Y tế công cộng
Bệnh truyền qua côn trùng ở người: sốt xuất huyết, sốt rét, Zika, Chikungunya, viêm não Nhật Bản, bệnh đường ruột liên quan đến ruồi… — tác nhân, cơ chế lây và phòng chống.
— lượt xem42 bài · mới nhất trước
Đổ nước đọng mỗi tuần: thám tử nhí đi tìm ổ muỗi đẻ trứng
CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm và đẻ trứng ở chỗ giữ nước. Nhiệm vụ của thám tử nhí: cùng người lớn mỗi tuần đổ, chà, lật hoặc đậy lốp, xô, đồ chơi, bể, chậu chim, đĩa lót chậu và thùng rác — không tự cầm hoá chất.
Đọc bài →Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ
CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.
Đọc bài →Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc
CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.
Đọc bài →Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO
WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.
Đọc bài →Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC
Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.
Đọc bài →Xịt muỗi cho bé đúng cách: thám tử nhí hỏi người lớn trước
CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm. Với trẻ, người lớn chọn thuốc xua đã đăng ký, không bôi lên tay–mắt–miệng, không dùng dầu khuynh diệp chanh cho bé dưới 3 tuổi, và vẫn phải đổ nước đọng mỗi tuần.
Đọc bài →Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ
WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.
Đọc bài →Ruồi giòi thế giới mới: ấu trùng ăn mô sống trên vật nuôi
CDC mô tả Cochliomyia hominivorax đẻ trứng vào vết thương và lỗ tự nhiên của động vật máu nóng. Ấu trùng ăn thịt sống. Một con cái đẻ 200–300 trứng mỗi lần. Thú y cần báo ngay cơ quan thú y; không tự gắp ấu trùng rồi vứt ra ngoài.
Đọc bài →Muỗi vằn nhỏ Culicoides: vòng truyền trong rừng và trong đô thị
WHO mô tả virus Oropouche chủ yếu do Culicoides paraensis truyền, với chu trình rừng (linh trưởng, lười, có thể chim) và chu trình dịch đô thị giữa côn trùng và người. Vector rừng chưa được xác định chắc chắn.
Đọc bài →Spatial emanator: WHO khuyến cáo bổ sung cho màn tẩm hoá chất
Ngày 13/8/2025 WHO khuyến cáo có điều kiện dùng spatial emanator trong nhà, cùng với màn tẩm, để phòng sốt rét. Hai sản phẩm chứa transfluthrin đã được tiền kiểm. WHO nêu rõ còn thiếu bằng chứng khi dùng một mình, ngoài trời và trong tình huống khẩn cấp.
Đọc bài →Chikungunya: đau khớp kéo dài và cách phòng muỗi Aedes
WHO mô tả chikungunya do virus truyền qua muỗi Aedes đốt ban ngày, với sốt và đau khớp có thể kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng. Không có thuốc kháng virus đặc hiệu — phòng đốt và giảm nơi sinh sản là nền tảng.
Đọc bài →Bẫy BG-Sentinel: giám sát muỗi Aedes trưởng thành
CDC liệt kê BG-Sentinel trong bộ công cụ giám sát muỗi: nhắm Aedes và một số loài khác ở giai đoạn trưởng thành, dùng mồi hấp dẫn (octenol, mùi người, CO₂…). Bổ trợ cho ovitrap đếm trứng — không thay thế diệt ổ nước quanh nhà.
Đọc bài →Ve sau giờ chơi công viên: thám tử nhí kiểm tra cơ thể
Ve không bay, không nhảy — chúng bám từ cỏ và bụi cây. Cùng thám tử nhí học chỗ ve hay trốn, checklist kiểm tra sau giờ chơi và việc chỉ người lớn mới gỡ ve bằng nhíp.
Đọc bài →Sốt xuất huyết nặng: vì sao lần nhiễm sau nguy hiểm hơn và cách phòng ban ngày
WHO nhấn mạnh người từng mắc dengue có nguy cơ cao hơn bị sốt xuất huyết nặng ở lần nhiễm sau. Muỗi truyền dengue hoạt động ban ngày — phòng đốt phải làm cả sáng và chiều, không chỉ lúc ngủ đêm.
Đọc bài →Muỗi Aedes đốt ban ngày: sinh học hành vi và ý nghĩa phòng bệnh
WHO nêu rõ muỗi truyền dengue hoạt động ban ngày. Hiểu nhịp đốt giúp điều chỉnh thông điệp phòng bệnh: màn ngủ trưa, quần áo dài và xua muỗi lúc làm việc — không chỉ “đóng cửa ban đêm”.
Đọc bài →Bẫy trứng (ovitrap): giám sát mật độ Aedes trong đô thị
Ovitrap là dụng cụ đơn giản — cốc tối màu chứa nước và giá đẻ trứng — để theo dõi hoạt động đẻ trứng của Aedes theo tuần. CDC liệt kê bẫy trứng/ovitrap trong bộ công cụ giám sát; số trứng là chỉ số sớm bổ trợ cho chiến dịch diệt bọ gậy.
Đọc bài →Bệnh giun chỉ bạch huyết và muỗi Culex: vì sao vẫn cần phòng muỗi đêm?
Bệnh giun chỉ bạch huyết (lymphatic filariasis) lây qua muỗi — ở đô thị thường là Culex. WHO nêu rõ nhiễm thường bắt đầu từ trẻ em; chiến lược loại trừ dựa trên điều trị dự phòng hàng loạt kết hợp kiểm soát muỗi.
Đọc bài →Wolbachia ở Aedes aegypti: thay thế quần thể và bằng chứng giảm sốt xuất huyết
Wolbachia là vi khuẩn nội bào làm giảm khả năng muỗi Aedes truyền virus dengue. Thử nghiệm cụm ngẫu nhiên tại Yogyakarta (NEJM 2021) ghi nhận giảm mạnh ca dengue; WHO đang cập nhật đánh giá bằng chứng để hướng dẫn quốc gia.
Đọc bài →Kỹ thuật côn trùng bất dục (SIT): thả đực bất dục để giảm quần thể muỗi Aedes
SIT nuôi hàng loạt muỗi đực, chiếu xạ làm bất dục rồi thả để giao phối với cái hoang dã — trứng không nở, quần thể giảm. WHO/IAEA nhấn mạnh SIT không phải GMO và cần thử nghiệm theo giai đoạn trước khi triển khai rộng.
Đọc bài →Sốt mò: ấu trùng mò, “vết loét” đặc trưng và cách phòng khi làm nương, đi rừng
Sốt mò do vi khuẩn Orientia tsutsugamushi, lây qua vết đốt của ấu trùng mò ở bụi cỏ rậm. Dấu hiệu đáng nhớ là vết loét đóng vảy đen ở nơi bị đốt. Chưa có vắc-xin — phòng mò đốt là chính.
Đọc bài →Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?
Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.