Nghiên cứu & khoa học
Kiến thức nền tảng về sinh học, sinh thái, tập tính, dịch tễ học côn trùng và cơ chế lây truyền bệnh.
— lượt xem36 bài · mới nhất trước
Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO
WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.
Đọc bài →Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC
Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.
Đọc bài →Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán
CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.
Đọc bài →Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ
WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.
Đọc bài →Ruồi giòi thế giới mới: ấu trùng ăn mô sống trên vật nuôi
CDC mô tả Cochliomyia hominivorax đẻ trứng vào vết thương và lỗ tự nhiên của động vật máu nóng. Ấu trùng ăn thịt sống. Một con cái đẻ 200–300 trứng mỗi lần. Thú y cần báo ngay cơ quan thú y; không tự gắp ấu trùng rồi vứt ra ngoài.
Đọc bài →Muỗi vằn nhỏ Culicoides: vòng truyền trong rừng và trong đô thị
WHO mô tả virus Oropouche chủ yếu do Culicoides paraensis truyền, với chu trình rừng (linh trưởng, lười, có thể chim) và chu trình dịch đô thị giữa côn trùng và người. Vector rừng chưa được xác định chắc chắn.
Đọc bài →Spatial emanator: WHO khuyến cáo bổ sung cho màn tẩm hoá chất
Ngày 13/8/2025 WHO khuyến cáo có điều kiện dùng spatial emanator trong nhà, cùng với màn tẩm, để phòng sốt rét. Hai sản phẩm chứa transfluthrin đã được tiền kiểm. WHO nêu rõ còn thiếu bằng chứng khi dùng một mình, ngoài trời và trong tình huống khẩn cấp.
Đọc bài →Thử nghiệm ống WHO: đọc độ nhạy của muỗi với giấy tẩm
SOP 2022 của WHO đo tỷ lệ chết 24 giờ sau khi muỗi cái phơi 1 giờ với nồng độ phân biệt trên giấy lọc. Ống xanh là ống giữ, vàng là đối chứng, đỏ là phơi nhiễm. Hoá chất không ổn định trên giấy thì chuyển sang phép thử chai.
Đọc bài →Chikungunya: đau khớp kéo dài và cách phòng muỗi Aedes
WHO mô tả chikungunya do virus truyền qua muỗi Aedes đốt ban ngày, với sốt và đau khớp có thể kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng. Không có thuốc kháng virus đặc hiệu — phòng đốt và giảm nơi sinh sản là nền tảng.
Đọc bài →Bọ chét và sán dây Dipylidium ở chó mèo
CDC mô tả Dipylidium caninum là sán dây phổ biến ở chó mèo; vật chủ trung gian thường là ấu trùng bọ chét. Người nhiễm hiếm, chủ yếu trẻ nhỏ nuốt nhầm bọ chét. Phòng quanh năm bằng sản phẩm thú y khuyên — không tự dùng thuốc xua của người lên thú cưng.
Đọc bài →Bẫy BG-Sentinel: giám sát muỗi Aedes trưởng thành
CDC liệt kê BG-Sentinel trong bộ công cụ giám sát muỗi: nhắm Aedes và một số loài khác ở giai đoạn trưởng thành, dùng mồi hấp dẫn (octenol, mùi người, CO₂…). Bổ trợ cho ovitrap đếm trứng — không thay thế diệt ổ nước quanh nhà.
Đọc bài →Thử nghiệm đường hầm WHO (tunnel test) cho màn tẩm hoá chất
WHO PQT/VCP mô tả tunnel test là bioassay phòng lab với muỗi bay tự do qua mảnh màn có lỗ tới mồi, đo tử vong và ức chế hút máu sau phơi 12–15 giờ. Bổ trợ cone bioassay — dành cho cán bộ chuyên môn.
Đọc bài →Sốt xuất huyết nặng: vì sao lần nhiễm sau nguy hiểm hơn và cách phòng ban ngày
WHO nhấn mạnh người từng mắc dengue có nguy cơ cao hơn bị sốt xuất huyết nặng ở lần nhiễm sau. Muỗi truyền dengue hoạt động ban ngày — phòng đốt phải làm cả sáng và chiều, không chỉ lúc ngủ đêm.
Đọc bài →Ve chó nâu (Rhipicephalus sanguineus) và bệnh Ehrlichia ở chó
Ve chó nâu phân bố toàn cầu, truyền Ehrlichia canis gây bệnh ehrlichiosis ở chó. CDC nêu dấu hiệu 1–3 tuần sau bị đốt, vị trí ve hay bám và nguyên tắc phòng ve quanh năm — không dùng thuốc xua côn trùng của người lên thú cưng.
Đọc bài →Muỗi Aedes đốt ban ngày: sinh học hành vi và ý nghĩa phòng bệnh
WHO nêu rõ muỗi truyền dengue hoạt động ban ngày. Hiểu nhịp đốt giúp điều chỉnh thông điệp phòng bệnh: màn ngủ trưa, quần áo dài và xua muỗi lúc làm việc — không chỉ “đóng cửa ban đêm”.
Đọc bài →Bẫy trứng (ovitrap): giám sát mật độ Aedes trong đô thị
Ovitrap là dụng cụ đơn giản — cốc tối màu chứa nước và giá đẻ trứng — để theo dõi hoạt động đẻ trứng của Aedes theo tuần. CDC liệt kê bẫy trứng/ovitrap trong bộ công cụ giám sát; số trứng là chỉ số sớm bổ trợ cho chiến dịch diệt bọ gậy.
Đọc bài →Thử nghiệm diệt ấu trùng muỗi (larvicide bioassay) theo hướng dẫn WHO
Larvicide bioassay chuẩn hoá cách đo nồng độ gây chết 50% và 90% ấu trùng (LC50, LC90) trong phòng thí nghiệm trước khi sang thử nghiệm thực địa. Tóm tắt pha thử, tuổi ấu trùng, đối chứng và hiệu chỉnh Abbott — dành cho cán bộ chuyên môn.
Đọc bài →Bệnh giun chỉ bạch huyết và muỗi Culex: vì sao vẫn cần phòng muỗi đêm?
Bệnh giun chỉ bạch huyết (lymphatic filariasis) lây qua muỗi — ở đô thị thường là Culex. WHO nêu rõ nhiễm thường bắt đầu từ trẻ em; chiến lược loại trừ dựa trên điều trị dự phòng hàng loạt kết hợp kiểm soát muỗi.
Đọc bài →Ruồi trâu (Stomoxys): đốt chân bò, nơi sinh sản và quản lý không chỉ dựa vào thuốc
Ruồi trâu (stable fly) cả đực lẫn cái đều hút máu, tập trung đốt chân và bụng dưới của bò. Tổng quan sinh học, tác hại stress đàn và nguyên tắc IPM: cắt nguồn sinh sản từ phân ướt, rơm mục trước khi nghĩ đến hoá chất.
Đọc bài →Wolbachia ở Aedes aegypti: thay thế quần thể và bằng chứng giảm sốt xuất huyết
Wolbachia là vi khuẩn nội bào làm giảm khả năng muỗi Aedes truyền virus dengue. Thử nghiệm cụm ngẫu nhiên tại Yogyakarta (NEJM 2021) ghi nhận giảm mạnh ca dengue; WHO đang cập nhật đánh giá bằng chứng để hướng dẫn quốc gia.
Đọc bài →Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?
Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.