Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp tai kẹp: thám tử nhí không cầm càng đuôi — quét hoặc hút sạch, báo người lớn, chúng không độcSốt Q (Coxiella burnetii): hít bụi từ dê, cừu, bò sinh đẻ — CDC cảnh báo chưa có vắc xin cho người tại Mỹ, tránh sữa sốngMọt bột gỗ (powderpost beetles): lỗ tròn nhỏ, bột mịn như phấn — hạ ẩm, thay gỗ, sơn kín mặt mới chặn trứngGhẻ Demodex ở chó (demodicosis): cái ghẻ nang lông bình thường — thể khu trú có thể tự khỏi, thể toàn thân cần cạo da sâu và điều trị đủ liệu trìnhMuỗi Anopheles không chỉ hút máu: mật hoa và đường thực vật quyết định sống sót, bay xa và tiềm năng truyền sốt rétMALDI-TOF định loại muỗi tại Việt Nam: phổ protein từ chân đạt khoảng 99% trong thử mù — nhưng phải có phổ tham chiếuThử nghiệm phòng bay tự do (free-flight room) cho phun không gian: lồng muỗi nhiều độ cao, thể tích tối thiểu khoảng 30 m³ theo hướng dẫn WHO PQTCôn trùng chui vào tai: thám tử nhí không ngoáy tay, không chọc tăm bông — ngồi yên và báo ngay người lớn
Tiêu chuẩn

Thử nghiệm phòng bay tự do (free-flight room) cho phun không gian: lồng muỗi nhiều độ cao, thể tích tối thiểu khoảng 30 m³ theo hướng dẫn WHO PQT

Phun không gian (space spray, fogging, ULV) diệt muỗi trưởng thành đang bay hoặc đậu tạm thời; hiệu lực phải đo trong điều kiện kiểm soát trước khi triển khai. Hướng dẫn WHO PQT/VCP về free-flight room (bản v0, 08/2025) mô tả phòng thử nghiệm thông gió được, thể tích tối thiểu khoảng 30 m³. Đặt nhiều lồng (thường 10 lồng × khoảng 25 muỗi cái nhạy cảm, 2–5 ngày tuổi, chưa hút máu) ở trần, giữa và sàn; phun công thức đã hiệu chuẩn hướng tâm phòng, theo dõi hạ gục và chết sau thời gian tiếp xúc quy định (thường lấy mẫu sau khoảng 60 phút rồi nuôi theo dõi 24 giờ ở 27 ± 2 °C, ẩm 80 ± 10%). Có đối chứng đồng thời; loại bỏ nếu đối chứng chết trên 20%. Đây là bước nối giữa thử ống/nón trong lab và đánh giá thực địa.

· Đăng 14/10/2026· Ngày rà soát 14/10/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Vì sao cần phòng bay tự do?

Thử ống WHO hoặc nón đo tiếp xúc trên bề mặt/tờ giấy; còn phun không gian tạo aerosol trong không khí — muỗi tiếp xúc khi đang bay. Free-flight room mô phỏng việc đó trong thể tích lớn hơn buồng nhỏ kiểu Peet-Grady cổ điển [1][2].

Xe phun khói (fumacê) phòng sốt xuất huyết tại Coronel Fabriciano, Brazil
Xe phun khói (fumacê) phòng sốt xuất huyết tại Coronel Fabriciano, Brazil — sản phẩm phun không gian cần được đánh giá bằng thử nghiệm free-flight room theo hướng dẫn WHO trước khi triển khai rộng.Ảnh: Humberto · CC BY 3.0 · Wikimedia Commons
  • Dùng cho đăng ký / tiền thẩm định sản phẩm phun ULV, nhiệt sương, aerosol theo hồ sơ WHO PQT/VCP [1][3].
  • Bổ sung, không thay thử nghiệm thực địa quy mô cộng đồng [2].

Thiết kế phòng và bố trí lồng

Thành phầnGợi ý theo hướng dẫn WHO PQT
Thể tích phòngTối thiểu khoảng 30 m³, thông gió kiểm soát được [1]
MuỗiCái nhạy cảm, 2–5 ngày tuổi, chưa hút máu [1]
Bố tríNhiều lồng ở trần, giữa, sàn (ví dụ 10 lồng × ~25 con) [1]
PhunHướng tâm phòng, giọt đã hiệu chuẩn theo quy cách sản phẩm [1][2]
Theo dõiSau tiếp xúc (thường ~60 phút) chuyển lồng nuôi, đọc chết 24 giờ; 27 ± 2 °C, ẩm 80 ± 10% [1]
Đối chứngĐồng thời; loại bỏ nếu chết đối chứng > 20% [1]

Chi tiết thao tác, số lần lặp và tiêu chí đạt theo đúng phiên bản SOP/hướng dẫn đang hiệu lực của WHO PQT và phụ lục báo cáo space spray [1][3].

💡 Bạn có biết? Annex IV của WHO PQT yêu cầu báo cáo space spray nêu rõ thông số giọt (ví dụ Dv0,5), lưu lượng, thời gian phun và vị trí lồng — thiếu các thông số này hồ sơ khó thẩm định [3].

Đọc kết quả và hạn chế

  • So tỉ lệ chết đã hiệu chỉnh (Abbott) giữa các độ cao lồng: aerosol không đều có thể làm trần khác sàn [1].
  • Phòng sạch, không còn dư lượng trước mỗi lần lặp; kiểm soát nhiệt ẩm nghiêm ngặt [1].
  • Kết quả phòng bay tự do không thay bằng chứng giảm mật độ muỗi hoặc giảm bệnh trên thực địa [2].

Xem thêm: Khảo nghiệm ULV · Nón WHO · Ống WHO.

Free-flight room đo chủ yếu hiệu lực của biện pháp nào?

Phun không gian (aerosol / ULV / fogging) [1].

Thể tích phòng tối thiểu khoảng bao nhiêu?

Khoảng 30 m³ [1].

Khi nào loại bỏ thử nghiệm?

Đối chứng chết > 20% [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO PQT/VCP — Free-flight room studies (space spray / aerosol efficacy guidance, v0 Aug 2025, PDF) — truy cập 14/10/2026.
  2. WHO — Guidelines for efficacy testing of insecticides for indoor and outdoor ground-applied space spray applications (WHOPES) — truy cập 14/10/2026.
  3. WHO PQT/VCP — Annex IV. Space spray studies (preparation of entomology study reports) — truy cập 14/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tiêu chuẩn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 14/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIY tế công cộng

Sốt Q (Coxiella burnetii): hít bụi từ dê, cừu, bò sinh đẻ — CDC cảnh báo chưa có vắc xin cho người tại Mỹ, tránh sữa sống

Sốt Q do vi khuẩn Coxiella burnetii gây ra. Theo CDC, vi khuẩn có sẵn ở một số dê, cừu, bò và có nhiều trong sản phẩm sinh đẻ (nhau thai, nước ối), phân, nước tiểu và sữa. Người nhiễm chủ yếu khi hít phải bụi bị nhiễm; ve đốt chỉ là đường hiếm. Triệu chứng giống cúm: sốt, rét run, mệt, đau cơ, đau đầu; một số người viêm phổi hoặc viêm gan. Nhiều người nhiễm không bệnh. Chưa có vắc xin sốt Q dùng cho người tại Hoa Kỳ. Phòng bệnh: tránh khu vực sinh đẻ gia súc khi có thể, đeo khẩu trang đạt chuẩn và găng khi xử lý nhau thai hoặc chuồng bụi, không uống sữa sống, rửa tay kỹ.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Ghẻ Demodex ở chó (demodicosis): cái ghẻ nang lông bình thường — thể khu trú có thể tự khỏi, thể toàn thân cần cạo da sâu và điều trị đủ liệu trình

Demodex canis sống trong nang lông và tuyến bã của chó; số ít là hệ vi sinh da bình thường, lây từ mẹ sang con trong 72 giờ đầu sau sinh, không coi là bệnh lây giữa các chó trưởng thành. Merck Veterinary Manual phân ba thể: khu trú (thường chó dưới 1 tuổi, 1–5 đốm rụng lông, hay tự khỏi), toàn thân khởi phát ở tuổi juvenile (liên quan khiếm khuyết miễn dịch di truyền) và toàn thân ở chó trưởng thành (thường kèm bệnh suy giảm miễn dịch). Chẩn đoán bằng cạo da sâu hoặc nhổ lông. Thể khu trú thường không cần thuốc; thể toàn thân cần điều trị đến khi ít nhất hai lần cạo da âm tính cách nhau một tháng. Isoxazoline đang được ưu tiên; tuyệt đối không dùng corticoid. Chó từng bị thể toàn thân juvenile không nên dùng để nhân giống.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Muỗi Anopheles không chỉ hút máu: mật hoa và đường thực vật quyết định sống sót, bay xa và tiềm năng truyền sốt rét

Cả muỗi đực lẫn cái đều cần đường từ mật hoa, mật ngoài hoa, quả và dịch cây; máu chỉ cần cho cái đẻ trứng. Tổng quan trên Trends in Parasitology (Barredo và DeGennaro, 2020) nhấn mạnh dinh dưỡng đường định hình tuổi thọ, bay và sinh sản. Thí nghiệm thực địa của Gu và cộng sự (PLoS ONE, 2011) cho thấy nguồn đường thực vật sẵn có ảnh hưởng mạnh tiềm năng truyền sốt rét của Anopheles. Một nghiên cứu 2024 trên An. gambiae và An. coluzzii còn chỉ ra nghịch lý: loài cây muỗi thích đến hút chưa chắc là loài cho đường và sức sống tốt nhất. Hệ quả: quản lý cây quanh nhà, bẫy đường độc (ATSB) và hiểu cảnh quan đường là một phần của kiểm soát sốt rét, không chỉ màn và phun tồn lưu.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

MALDI-TOF định loại muỗi tại Việt Nam: phổ protein từ chân đạt khoảng 99% trong thử mù — nhưng phải có phổ tham chiếu

MALDI-TOF MS đo chữ ký protein của mẫu rồi so với cơ sở dữ liệu phổ tham chiếu. Nghiên cứu của Huynh và cộng sự (Parasites & Vectors, 2022) tại Viện Sốt rét–Ký sinh trùng–Côn trùng Quy Nhơn bắt 4.215 muỗi ở Tây Nguyên, chọn 1.253 mẫu phân tích: 84% cho phổ chất lượng tốt; trong thử mù 986/997 mẫu (99%) được định loại đúng với điểm log từ 1,708 đến 2,843. Kỹ thuật giúp tách một số thành viên phức hợp khó phân bằng hình thái (ví dụ Anopheles minimus / An. harrisoni). Hạn chế: phải lưu mẫu đúng cách, phải có phổ tham chiếu đã khẳng định bằng hình thái và phân tử, và khoảng 16% mẫu cho phổ kém. MALDI-TOF bổ sung, không thay thế hoàn toàn khoá hình thái khi gặp loài chưa có trong cơ sở dữ liệu.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt phát ban do bọ chét chuột (murine typhus): vi khuẩn Rickettsia typhi lây qua phân bọ chét — và là nguyên nhân của 1/3 ca sốt chưa rõ căn nguyên trong một nghiên cứu ở Hà Nội

Theo CDC, sốt phát ban do bọ chét (murine typhus, sốt phát ban địa phương) do vi khuẩn Rickettsia typhi gây ra, lây chủ yếu qua bọ chét chuột phương Đông Xenopsylla cheopis và bọ chét mèo. Vi khuẩn nằm trong phân bọ chét, bị chà vào vết đốt, vết xước, niêm mạc mắt hoặc hít phải; bệnh không lây từ người sang người. Triệu chứng xuất hiện sau 3–14 ngày: sốt, rét run, đau đầu, đau cơ, buồn nôn, đau bụng, ho; khoảng một nửa người bệnh nổi ban, thường từ ngày thứ 5. Một nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2001–2003 ghi nhận 33,3% bệnh nhân sốt cấp chưa rõ nguyên nhân mắc bệnh này. Không có vắc xin; phòng bệnh bằng kiểm soát chuột, trị bọ chét cho thú cưng và tránh tiếp xúc động vật hoang.

13/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.