Vì sao cần phòng bay tự do?
Thử ống WHO hoặc nón đo tiếp xúc trên bề mặt/tờ giấy; còn phun không gian tạo aerosol trong không khí — muỗi tiếp xúc khi đang bay. Free-flight room mô phỏng việc đó trong thể tích lớn hơn buồng nhỏ kiểu Peet-Grady cổ điển [1][2].

- Dùng cho đăng ký / tiền thẩm định sản phẩm phun ULV, nhiệt sương, aerosol theo hồ sơ WHO PQT/VCP [1][3].
- Bổ sung, không thay thử nghiệm thực địa quy mô cộng đồng [2].
Thiết kế phòng và bố trí lồng
| Thành phần | Gợi ý theo hướng dẫn WHO PQT |
|---|---|
| Thể tích phòng | Tối thiểu khoảng 30 m³, thông gió kiểm soát được [1] |
| Muỗi | Cái nhạy cảm, 2–5 ngày tuổi, chưa hút máu [1] |
| Bố trí | Nhiều lồng ở trần, giữa, sàn (ví dụ 10 lồng × ~25 con) [1] |
| Phun | Hướng tâm phòng, giọt đã hiệu chuẩn theo quy cách sản phẩm [1][2] |
| Theo dõi | Sau tiếp xúc (thường ~60 phút) chuyển lồng nuôi, đọc chết 24 giờ; 27 ± 2 °C, ẩm 80 ± 10% [1] |
| Đối chứng | Đồng thời; loại bỏ nếu chết đối chứng > 20% [1] |
Chi tiết thao tác, số lần lặp và tiêu chí đạt theo đúng phiên bản SOP/hướng dẫn đang hiệu lực của WHO PQT và phụ lục báo cáo space spray [1][3].
Đọc kết quả và hạn chế
- So tỉ lệ chết đã hiệu chỉnh (Abbott) giữa các độ cao lồng: aerosol không đều có thể làm trần khác sàn [1].
- Phòng sạch, không còn dư lượng trước mỗi lần lặp; kiểm soát nhiệt ẩm nghiêm ngặt [1].
- Kết quả phòng bay tự do không thay bằng chứng giảm mật độ muỗi hoặc giảm bệnh trên thực địa [2].
Xem thêm: Khảo nghiệm ULV · Nón WHO · Ống WHO.
Free-flight room đo chủ yếu hiệu lực của biện pháp nào?
Phun không gian (aerosol / ULV / fogging) [1].
Thể tích phòng tối thiểu khoảng bao nhiêu?
Khoảng 30 m³ [1].
Khi nào loại bỏ thử nghiệm?
Đối chứng chết > 20% [1].
Nguồn tham khảo
- WHO PQT/VCP — Free-flight room studies (space spray / aerosol efficacy guidance, v0 Aug 2025, PDF) — truy cập 14/10/2026.
- WHO — Guidelines for efficacy testing of insecticides for indoor and outdoor ground-applied space spray applications (WHOPES) — truy cập 14/10/2026.
- WHO PQT/VCP — Annex IV. Space spray studies (preparation of entomology study reports) — truy cập 14/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.