Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp tai kẹp: thám tử nhí không cầm càng đuôi — quét hoặc hút sạch, báo người lớn, chúng không độcSốt Q (Coxiella burnetii): hít bụi từ dê, cừu, bò sinh đẻ — CDC cảnh báo chưa có vắc xin cho người tại Mỹ, tránh sữa sốngMọt bột gỗ (powderpost beetles): lỗ tròn nhỏ, bột mịn như phấn — hạ ẩm, thay gỗ, sơn kín mặt mới chặn trứngGhẻ Demodex ở chó (demodicosis): cái ghẻ nang lông bình thường — thể khu trú có thể tự khỏi, thể toàn thân cần cạo da sâu và điều trị đủ liệu trìnhMuỗi Anopheles không chỉ hút máu: mật hoa và đường thực vật quyết định sống sót, bay xa và tiềm năng truyền sốt rétMALDI-TOF định loại muỗi tại Việt Nam: phổ protein từ chân đạt khoảng 99% trong thử mù — nhưng phải có phổ tham chiếuThử nghiệm phòng bay tự do (free-flight room) cho phun không gian: lồng muỗi nhiều độ cao, thể tích tối thiểu khoảng 30 m³ theo hướng dẫn WHO PQTCôn trùng chui vào tai: thám tử nhí không ngoáy tay, không chọc tăm bông — ngồi yên và báo ngay người lớn
Công nghệ

MALDI-TOF định loại muỗi tại Việt Nam: phổ protein từ chân đạt khoảng 99% trong thử mù — nhưng phải có phổ tham chiếu

MALDI-TOF MS đo chữ ký protein của mẫu rồi so với cơ sở dữ liệu phổ tham chiếu. Nghiên cứu của Huynh và cộng sự (Parasites & Vectors, 2022) tại Viện Sốt rét–Ký sinh trùng–Côn trùng Quy Nhơn bắt 4.215 muỗi ở Tây Nguyên, chọn 1.253 mẫu phân tích: 84% cho phổ chất lượng tốt; trong thử mù 986/997 mẫu (99%) được định loại đúng với điểm log từ 1,708 đến 2,843. Kỹ thuật giúp tách một số thành viên phức hợp khó phân bằng hình thái (ví dụ Anopheles minimus / An. harrisoni). Hạn chế: phải lưu mẫu đúng cách, phải có phổ tham chiếu đã khẳng định bằng hình thái và phân tử, và khoảng 16% mẫu cho phổ kém. MALDI-TOF bổ sung, không thay thế hoàn toàn khoá hình thái khi gặp loài chưa có trong cơ sở dữ liệu.

· Đăng 14/10/2026· Ngày rà soát 14/10/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

MALDI-TOF là gì với muỗi?

Máy bắn laser lên mẫu trộn matrix, đo tỉ lệ khối/điện tích của protein, tạo phổ đặc trưng rồi so khớp cơ sở dữ liệu. Yssouf và cs. (2013) là một trong những nhóm đầu cho thấy kỹ thuật này định loại nhanh vector muỗi [3].

Máy khối phổ MALDI-TOF/TOF trong phòng thí nghiệm
Máy khối phổ MALDI-TOF/TOF trong phòng thí nghiệm — Huynh và cs. (2022): dùng phổ protein từ chân muỗi để định loại nhanh các loài bắt tại Việt Nam.Ảnh: Mwillett4000 · CC BY 2.5 · Wikimedia Commons
  • Với muỗi, phần dùng phổ biến là chân — giữ lại đầu ngực cho PCR khi cần [1].
  • Nhanh và rẻ hơn giải trình tự nếu đã có máy dùng cho vi sinh lâm sàng [1].

Kết quả trên muỗi bắt tại Việt Nam

Chỉ số (Huynh 2022)Giá trị
Muỗi bắt được4.215 (8 tỉnh Tây Nguyên–duyên hải)
Mẫu đưa vào MALDI-TOF1.253
Phổ chất lượng tốt1.058 / 1.253 (84%)
Đúng trong thử mù986 / 997 (99%)
Ngưỡng LSV chấp nhận≥ 1,70

Nguồn: Huynh và cs., Parasit Vectors 2022 [1]. Cộng tác IMPE Quy Nhơn và IHU Méditerranée Infection (Pháp).

  • Định loại được nhiều Anopheles, Aedes và một phần Culex tới loài sau khi bổ sung phổ tham chiếu khẳng định bằng COI/Ace2 [1].
  • Tách được An. minimus và An. harrisoni trong phức hợp minimus — hình thái gần như không tách được [1].
💡 Bạn có biết? Rakotonirina và cs. (New Caledonia, 2020) cũng báo cáo MALDI-TOF phù hợp giám sát côn trùng nếu tối ưu cách nghiền mẫu và bảo quản [2].

Giới hạn và cách dùng đúng

  • Không có phổ tham chiếu trong máy → không gọi tên được, dù phổ đẹp [1].
  • Bảo quản silica gel hoặc −20 °C ảnh hưởng tỉ lệ phổ tốt; −80 °C tốt hơn cho lưu trên 6 tháng theo một số nghiên cứu được nhóm dẫn lại [1].
  • Vẫn cần hình thái + phân tử khi xây phổ mới hoặc gặp loài lạ [1].

Xem thêm: AI nhận dạng muỗi qua ảnh · Điện thoại nghe tiếng muỗi.

Phần thân nào thường dùng cho MALDI-TOF muỗi?

Chân [1].

Thử mù của Huynh 2022 đúng khoảng bao nhiêu?

99% (986/997) [1].

Thiếu phổ tham chiếu thì sao?

Không định loại được dù máy chạy tốt [1].

Nguồn tham khảo

  1. Huynh LN, Diarra AZ, Nguyen HS et al. (2022) — MALDI-TOF mass spectrometry identification of mosquitoes collected in Vietnam, Parasites & Vectors 15: 44 (PMC) — truy cập 14/10/2026.
  2. Rakotonirina A et al. (2020) — MALDI-TOF MS: optimization for future uses in entomological surveillance and identification of mosquitoes from New Caledonia, Parasites & Vectors 13: 359 (PMC) — truy cập 14/10/2026.
  3. Yssouf A et al. (2013) — Matrix-assisted laser desorption ionization–time of flight mass spectrometry: an emerging tool for the rapid identification of mosquito vectors, PLoS ONE 8(8): e72380 (PMC) — truy cập 14/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Công nghệ · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 14/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIY tế công cộng

Sốt Q (Coxiella burnetii): hít bụi từ dê, cừu, bò sinh đẻ — CDC cảnh báo chưa có vắc xin cho người tại Mỹ, tránh sữa sống

Sốt Q do vi khuẩn Coxiella burnetii gây ra. Theo CDC, vi khuẩn có sẵn ở một số dê, cừu, bò và có nhiều trong sản phẩm sinh đẻ (nhau thai, nước ối), phân, nước tiểu và sữa. Người nhiễm chủ yếu khi hít phải bụi bị nhiễm; ve đốt chỉ là đường hiếm. Triệu chứng giống cúm: sốt, rét run, mệt, đau cơ, đau đầu; một số người viêm phổi hoặc viêm gan. Nhiều người nhiễm không bệnh. Chưa có vắc xin sốt Q dùng cho người tại Hoa Kỳ. Phòng bệnh: tránh khu vực sinh đẻ gia súc khi có thể, đeo khẩu trang đạt chuẩn và găng khi xử lý nhau thai hoặc chuồng bụi, không uống sữa sống, rửa tay kỹ.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Ghẻ Demodex ở chó (demodicosis): cái ghẻ nang lông bình thường — thể khu trú có thể tự khỏi, thể toàn thân cần cạo da sâu và điều trị đủ liệu trình

Demodex canis sống trong nang lông và tuyến bã của chó; số ít là hệ vi sinh da bình thường, lây từ mẹ sang con trong 72 giờ đầu sau sinh, không coi là bệnh lây giữa các chó trưởng thành. Merck Veterinary Manual phân ba thể: khu trú (thường chó dưới 1 tuổi, 1–5 đốm rụng lông, hay tự khỏi), toàn thân khởi phát ở tuổi juvenile (liên quan khiếm khuyết miễn dịch di truyền) và toàn thân ở chó trưởng thành (thường kèm bệnh suy giảm miễn dịch). Chẩn đoán bằng cạo da sâu hoặc nhổ lông. Thể khu trú thường không cần thuốc; thể toàn thân cần điều trị đến khi ít nhất hai lần cạo da âm tính cách nhau một tháng. Isoxazoline đang được ưu tiên; tuyệt đối không dùng corticoid. Chó từng bị thể toàn thân juvenile không nên dùng để nhân giống.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Muỗi Anopheles không chỉ hút máu: mật hoa và đường thực vật quyết định sống sót, bay xa và tiềm năng truyền sốt rét

Cả muỗi đực lẫn cái đều cần đường từ mật hoa, mật ngoài hoa, quả và dịch cây; máu chỉ cần cho cái đẻ trứng. Tổng quan trên Trends in Parasitology (Barredo và DeGennaro, 2020) nhấn mạnh dinh dưỡng đường định hình tuổi thọ, bay và sinh sản. Thí nghiệm thực địa của Gu và cộng sự (PLoS ONE, 2011) cho thấy nguồn đường thực vật sẵn có ảnh hưởng mạnh tiềm năng truyền sốt rét của Anopheles. Một nghiên cứu 2024 trên An. gambiae và An. coluzzii còn chỉ ra nghịch lý: loài cây muỗi thích đến hút chưa chắc là loài cho đường và sức sống tốt nhất. Hệ quả: quản lý cây quanh nhà, bẫy đường độc (ATSB) và hiểu cảnh quan đường là một phần của kiểm soát sốt rét, không chỉ màn và phun tồn lưu.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm phòng bay tự do (free-flight room) cho phun không gian: lồng muỗi nhiều độ cao, thể tích tối thiểu khoảng 30 m³ theo hướng dẫn WHO PQT

Phun không gian (space spray, fogging, ULV) diệt muỗi trưởng thành đang bay hoặc đậu tạm thời; hiệu lực phải đo trong điều kiện kiểm soát trước khi triển khai. Hướng dẫn WHO PQT/VCP về free-flight room (bản v0, 08/2025) mô tả phòng thử nghiệm thông gió được, thể tích tối thiểu khoảng 30 m³. Đặt nhiều lồng (thường 10 lồng × khoảng 25 muỗi cái nhạy cảm, 2–5 ngày tuổi, chưa hút máu) ở trần, giữa và sàn; phun công thức đã hiệu chuẩn hướng tâm phòng, theo dõi hạ gục và chết sau thời gian tiếp xúc quy định (thường lấy mẫu sau khoảng 60 phút rồi nuôi theo dõi 24 giờ ở 27 ± 2 °C, ẩm 80 ± 10%). Có đối chứng đồng thời; loại bỏ nếu đối chứng chết trên 20%. Đây là bước nối giữa thử ống/nón trong lab và đánh giá thực địa.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt phát ban do bọ chét chuột (murine typhus): vi khuẩn Rickettsia typhi lây qua phân bọ chét — và là nguyên nhân của 1/3 ca sốt chưa rõ căn nguyên trong một nghiên cứu ở Hà Nội

Theo CDC, sốt phát ban do bọ chét (murine typhus, sốt phát ban địa phương) do vi khuẩn Rickettsia typhi gây ra, lây chủ yếu qua bọ chét chuột phương Đông Xenopsylla cheopis và bọ chét mèo. Vi khuẩn nằm trong phân bọ chét, bị chà vào vết đốt, vết xước, niêm mạc mắt hoặc hít phải; bệnh không lây từ người sang người. Triệu chứng xuất hiện sau 3–14 ngày: sốt, rét run, đau đầu, đau cơ, buồn nôn, đau bụng, ho; khoảng một nửa người bệnh nổi ban, thường từ ngày thứ 5. Một nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2001–2003 ghi nhận 33,3% bệnh nhân sốt cấp chưa rõ nguyên nhân mắc bệnh này. Không có vắc xin; phòng bệnh bằng kiểm soát chuột, trị bọ chét cho thú cưng và tránh tiếp xúc động vật hoang.

13/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.