Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp tai kẹp: thám tử nhí không cầm càng đuôi — quét hoặc hút sạch, báo người lớn, chúng không độcSốt Q (Coxiella burnetii): hít bụi từ dê, cừu, bò sinh đẻ — CDC cảnh báo chưa có vắc xin cho người tại Mỹ, tránh sữa sốngMọt bột gỗ (powderpost beetles): lỗ tròn nhỏ, bột mịn như phấn — hạ ẩm, thay gỗ, sơn kín mặt mới chặn trứngGhẻ Demodex ở chó (demodicosis): cái ghẻ nang lông bình thường — thể khu trú có thể tự khỏi, thể toàn thân cần cạo da sâu và điều trị đủ liệu trìnhMuỗi Anopheles không chỉ hút máu: mật hoa và đường thực vật quyết định sống sót, bay xa và tiềm năng truyền sốt rétMALDI-TOF định loại muỗi tại Việt Nam: phổ protein từ chân đạt khoảng 99% trong thử mù — nhưng phải có phổ tham chiếuThử nghiệm phòng bay tự do (free-flight room) cho phun không gian: lồng muỗi nhiều độ cao, thể tích tối thiểu khoảng 30 m³ theo hướng dẫn WHO PQTCôn trùng chui vào tai: thám tử nhí không ngoáy tay, không chọc tăm bông — ngồi yên và báo ngay người lớn
Nghiên cứu

Muỗi Anopheles không chỉ hút máu: mật hoa và đường thực vật quyết định sống sót, bay xa và tiềm năng truyền sốt rét

Cả muỗi đực lẫn cái đều cần đường từ mật hoa, mật ngoài hoa, quả và dịch cây; máu chỉ cần cho cái đẻ trứng. Tổng quan trên Trends in Parasitology (Barredo và DeGennaro, 2020) nhấn mạnh dinh dưỡng đường định hình tuổi thọ, bay và sinh sản. Thí nghiệm thực địa của Gu và cộng sự (PLoS ONE, 2011) cho thấy nguồn đường thực vật sẵn có ảnh hưởng mạnh tiềm năng truyền sốt rét của Anopheles. Một nghiên cứu 2024 trên An. gambiae và An. coluzzii còn chỉ ra nghịch lý: loài cây muỗi thích đến hút chưa chắc là loài cho đường và sức sống tốt nhất. Hệ quả: quản lý cây quanh nhà, bẫy đường độc (ATSB) và hiểu cảnh quan đường là một phần của kiểm soát sốt rét, không chỉ màn và phun tồn lưu.

· Đăng 14/10/2026· Ngày rà soát 14/10/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Vì sao phải nói đến mật hoa?

Hình ảnh quen thuộc là muỗi cái hút máu. Nhưng Barredo và DeGennaro ghi nhận: muỗi lấy đường từ mật hoa, mật ngoài hoa, quả, mật côn trùng và đôi khi mô thực vật; đường nuôi sống cả đực lẫn cái giữa các bữa máu [2].

Muỗi đậu trên hoa hút mật
Muỗi đậu trên hoa hút mật — Barredo & DeGennaro (2020): cả muỗi đực lẫn cái cần đường từ mật hoa, mật ngoài hoa và quả để sống và bay.Ảnh: Himanshu Sarpotdar · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
  • Đường cung cấp năng lượng cho bay, giao phối, tìm vật chủ [2].
  • Thiếu đường, tuổi thọ và khả năng hoàn thành chu kỳ ngoại trên muỗi của Plasmodium đều giảm trong nhiều mô hình [1][2].

Bằng chứng thực địa và nghịch lý chọn cây

  • Gu và cs. (2011): nguồn đường thực vật tự nhiên ảnh hưởng mạnh các chỉ số liên quan vectorial capacity của Anopheles — tức tiềm năng truyền sốt rét [1].
  • Houten và cs. (2024): An. gambiae và An. coluzzii chọn một số loài cây hấp dẫn hơn, nhưng cây “ngon miệng” đó lại không phải nguồn cho sống sót và sinh sản tốt nhất — gọi là paradox of plant preference [3].
💡 Bạn có biết? Muỗi đực không hút máu nhưng vẫn cần mật hoa để sống và tạo đàn giao phối. Không có đường trong cảnh quan, đàn đực suy giảm cũng làm giảm sinh sản của quần thể [2].

Ứng dụng cho kiểm soát sốt rét

  1. Bả đường hấp dẫn độc (ATSB) tận dụng hành vi tìm đường để diệt cả đực và cái — đã có thử nghiệm thực địa quy mô lớn.
  2. Quy hoạch cây cảnh quanh nhà và điểm nghỉ của muỗi có thể tăng hoặc giảm nguồn đường cục bộ [1][3].
  3. Nghiên cứu chọn cây giúp thiết kế bả hấp dẫn đúng vị giác địa phương, tránh dựa chỉ vào mùi “có vẻ ngọt” [3].

Xem thêm: Bả đường hấp dẫn ATSB · IVM.

Muỗi đực có cần mật hoa không?

Có — đực không hút máu nhưng cần đường để sống [2].

Gu và cs. kết luận gì?

Nguồn đường thực vật ảnh hưởng mạnh tiềm năng truyền sốt rét [1].

“Nghịch lý chọn cây” là gì?

Cây muỗi thích đến chưa chắc cho đường và sức sống tốt nhất [3].

Nguồn tham khảo

  1. Gu W, Müller G, Schlein Y, Novak RJ, Beier JC (2011) — Natural Plant Sugar Sources of Anopheles Mosquitoes Strongly Impact Malaria Transmission Potential, PLoS ONE 6(1): e15996 (PMC) — truy cập 14/10/2026.
  2. Barredo E, DeGennaro M (2020) — Not Just from Blood: Mosquito Nutrient Acquisition from Nectar Sources, Trends in Parasitology 36(5): 473–484 — truy cập 14/10/2026.
  3. Houten A et al. (2024) — The paradox of plant preference: Anopheles gambiae and An. coluzzii select suboptimal food sources, PLoS ONE (PMC) — truy cập 14/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Nghiên cứu · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 14/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIY tế công cộng

Sốt Q (Coxiella burnetii): hít bụi từ dê, cừu, bò sinh đẻ — CDC cảnh báo chưa có vắc xin cho người tại Mỹ, tránh sữa sống

Sốt Q do vi khuẩn Coxiella burnetii gây ra. Theo CDC, vi khuẩn có sẵn ở một số dê, cừu, bò và có nhiều trong sản phẩm sinh đẻ (nhau thai, nước ối), phân, nước tiểu và sữa. Người nhiễm chủ yếu khi hít phải bụi bị nhiễm; ve đốt chỉ là đường hiếm. Triệu chứng giống cúm: sốt, rét run, mệt, đau cơ, đau đầu; một số người viêm phổi hoặc viêm gan. Nhiều người nhiễm không bệnh. Chưa có vắc xin sốt Q dùng cho người tại Hoa Kỳ. Phòng bệnh: tránh khu vực sinh đẻ gia súc khi có thể, đeo khẩu trang đạt chuẩn và găng khi xử lý nhau thai hoặc chuồng bụi, không uống sữa sống, rửa tay kỹ.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Ghẻ Demodex ở chó (demodicosis): cái ghẻ nang lông bình thường — thể khu trú có thể tự khỏi, thể toàn thân cần cạo da sâu và điều trị đủ liệu trình

Demodex canis sống trong nang lông và tuyến bã của chó; số ít là hệ vi sinh da bình thường, lây từ mẹ sang con trong 72 giờ đầu sau sinh, không coi là bệnh lây giữa các chó trưởng thành. Merck Veterinary Manual phân ba thể: khu trú (thường chó dưới 1 tuổi, 1–5 đốm rụng lông, hay tự khỏi), toàn thân khởi phát ở tuổi juvenile (liên quan khiếm khuyết miễn dịch di truyền) và toàn thân ở chó trưởng thành (thường kèm bệnh suy giảm miễn dịch). Chẩn đoán bằng cạo da sâu hoặc nhổ lông. Thể khu trú thường không cần thuốc; thể toàn thân cần điều trị đến khi ít nhất hai lần cạo da âm tính cách nhau một tháng. Isoxazoline đang được ưu tiên; tuyệt đối không dùng corticoid. Chó từng bị thể toàn thân juvenile không nên dùng để nhân giống.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

MALDI-TOF định loại muỗi tại Việt Nam: phổ protein từ chân đạt khoảng 99% trong thử mù — nhưng phải có phổ tham chiếu

MALDI-TOF MS đo chữ ký protein của mẫu rồi so với cơ sở dữ liệu phổ tham chiếu. Nghiên cứu của Huynh và cộng sự (Parasites & Vectors, 2022) tại Viện Sốt rét–Ký sinh trùng–Côn trùng Quy Nhơn bắt 4.215 muỗi ở Tây Nguyên, chọn 1.253 mẫu phân tích: 84% cho phổ chất lượng tốt; trong thử mù 986/997 mẫu (99%) được định loại đúng với điểm log từ 1,708 đến 2,843. Kỹ thuật giúp tách một số thành viên phức hợp khó phân bằng hình thái (ví dụ Anopheles minimus / An. harrisoni). Hạn chế: phải lưu mẫu đúng cách, phải có phổ tham chiếu đã khẳng định bằng hình thái và phân tử, và khoảng 16% mẫu cho phổ kém. MALDI-TOF bổ sung, không thay thế hoàn toàn khoá hình thái khi gặp loài chưa có trong cơ sở dữ liệu.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm phòng bay tự do (free-flight room) cho phun không gian: lồng muỗi nhiều độ cao, thể tích tối thiểu khoảng 30 m³ theo hướng dẫn WHO PQT

Phun không gian (space spray, fogging, ULV) diệt muỗi trưởng thành đang bay hoặc đậu tạm thời; hiệu lực phải đo trong điều kiện kiểm soát trước khi triển khai. Hướng dẫn WHO PQT/VCP về free-flight room (bản v0, 08/2025) mô tả phòng thử nghiệm thông gió được, thể tích tối thiểu khoảng 30 m³. Đặt nhiều lồng (thường 10 lồng × khoảng 25 muỗi cái nhạy cảm, 2–5 ngày tuổi, chưa hút máu) ở trần, giữa và sàn; phun công thức đã hiệu chuẩn hướng tâm phòng, theo dõi hạ gục và chết sau thời gian tiếp xúc quy định (thường lấy mẫu sau khoảng 60 phút rồi nuôi theo dõi 24 giờ ở 27 ± 2 °C, ẩm 80 ± 10%). Có đối chứng đồng thời; loại bỏ nếu đối chứng chết trên 20%. Đây là bước nối giữa thử ống/nón trong lab và đánh giá thực địa.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Góc trẻ em & trường học

Côn trùng chui vào tai: thám tử nhí không ngoáy tay, không chọc tăm bông — ngồi yên và báo ngay người lớn

Khi chơi ngoài trời, đôi khi côn trùng bay hoặc bò vào tai. Nó có thể kêu vo vo, cựa quậy làm bé sợ và đau. Quy tắc của thám tử nhí: không ngoáy ngón tay vào tai vì côn trùng có thể đốt, không chọc tăm bông, que, kẹp vì sẽ đẩy nó vào sâu và làm hại màng nhĩ, ngồi yên và báo người lớn ngay. Theo MedlinePlus và Bệnh viện Nhi Philadelphia (CHOP), người lớn có thể nghiêng đầu bé cho bên tai bị côn trùng hướng lên chờ nó tự ra, hoặc nghiêng và lắc nhẹ đầu (không đánh vào đầu). Chỉ nhỏ dầu khi trẻ không đặt ống thông nhĩ, không có bệnh tai. Kể cả khi côn trùng đã ra vẫn nên cho bé đi khám.

13/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.