Muỗi cũng “hảo ngọt”
Trạm bả đường hấp dẫn (attractive targeted sugar bait — ATSB) chứa bả để dụ và chất độc qua đường ăn để diệt những con muỗi đang tìm đường; giả thuyết là ATSB rút ngắn tuổi thọ muỗi Anopheles và nhờ đó giảm lây truyền sốt rét [1]. Trong thử nghiệm ở Kenya, ATSB là những tấm cỡ A4 chứa siro trái cây trộn hoạt chất diệt côn trùng [2].

Vì sao cần công cụ mới? Nhóm nghiên cứu Kenya viết: màn tẩm và phun tồn lưu chủ yếu nhắm muỗi đốt và đậu trong nhà, trong khi hành vi muỗi đang thay đổi — đốt ngoài trời nhiều hơn và đốt muộn vào buổi sáng khi người đã ra khỏi màn [2]. Các thử nghiệm ban đầu rất hứa hẹn: phun dung dịch đường độc lên cây ở Mali làm giảm 90% muỗi An. gambiae s.l.; ở Israel giảm hơn 95% An. sergentii [1].
Ba thử nghiệm pha III: kết quả ra sao?
| Nơi | Thiết kế | Kết quả chính |
|---|---|---|
| Zambia (Tây) | 70 cụm, mỗi cụm 250–350 hộ; 2 trạm/công trình trong 7 tháng mỗi mùa, 2 mùa (2022, 2023); độ phủ 98,3% và 89,5%; 4494 trẻ 1–14 tuổi [1] | 1,28 so với 1,38 ca/trẻ/mùa — IRR 0,91 (95% CI 0,72–1,15; p = 0,42); tỷ lệ nhiễm 50,7% so với 53,5% — không có ý nghĩa thống kê; không có biến cố nghiêm trọng liên quan [1] |
| Kenya (Siaya) | 70 cụm ≥100 hộ; 2 trạm/công trình, kiểm tra 2 tháng/lần, thay 6 tháng/lần trong 2 năm; tổng 268 268 trạm, phủ 99,3% công trình [2] | 1,32 so với 1,20 ca/người-năm (IRR 1,11; p = 0,598); tỷ lệ nhiễm 39,2% ở cả hai nhóm; không giảm tỷ lệ muỗi đã đẻ [2] |
| Mali (Tây Nam) | 76 cụm (38 can thiệp); 70–80% nhà ngủ có ≥2 trạm, nhưng trạm còn tốt chỉ ≤50% [3] | 0,660 so với 0,726 ca/người-năm (IRR 0,90; p = 0,188); tỷ lệ nhiễm khoảng 37% ở cả hai nhóm; riêng các cụm có >80% trạm còn tốt: giảm 26% ca mắc [3] |

Bài học cho mọi công nghệ mới
- Mô hình toán từng dự báo ATSB có thể giảm ca mắc và tỷ lệ nhiễm hơn 30% mỗi năm [2], nhưng thực địa pha III không xác nhận — kết quả mô hình chỉ là giả thuyết cần kiểm chứng [1][2].
- Nhóm Zambia nêu các lý do có thể: tỷ lệ muỗi ăn bả có thể bị ước tính quá cao khi bẫy đèn đặt gần trạm; nguồn đường tự nhiên dồi dào; nhà ở thưa thớt; vector chính An. funestus đốt cả trong nhà và ngoài trời; trung bình khoảng 14% trạm hư hỏng cần thay ở mọi thời điểm [1].
- Nhóm Mali: độ phủ và việc duy trì trạm trong tình trạng tốt chưa đủ có thể là lý do không thấy hiệu quả [3].
- Màn tẩm hoá chất vẫn là công cụ được dùng rộng rãi nhất, bổ sung bằng phun tồn lưu [2]; ATSB được thử như công cụ bổ sung, không thay thế.
- Bài phổ biến kiến thức nghiên cứu; không nêu tên sản phẩm, hoạt chất hay liều, và không khuyến khích tự chế bả độc tại nhà.
Xem thêm: Spatial emanator · Experimental hut · Sốt rét và Anopheles.
ATSB khai thác hành vi nào của muỗi?
Hành vi ăn đường tự nhiên của muỗi [1][2].
Ba thử nghiệm pha III có giảm sốt rét rõ rệt không?
Không có ý nghĩa thống kê ở cả ba nơi [1][2][3].
Ở Mali, khi nào thấy giảm ca mắc?
Ở cụm có >80% trạm còn tốt: giảm 26% [3].
Nguồn tham khảo
- Ashton RA et al. (2024) — Efficacy of attractive targeted sugar bait stations against malaria in Western Province Zambia, Malaria Journal — truy cập 07/10/2026.
- Ogwang C et al. (2025) — Attractive targeted sugar baits for malaria control in western Kenya (ATSB-Kenya), PLOS Global Public Health 5(6): e0004230 — truy cập 07/10/2026.
- Sarrassat S et al. (2025) — Evaluation of Attractive Targeted Sugar Baits… in Southwestern Mali, Journal of Infection 91(1) (LSHTM Research Online) — truy cập 07/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.