Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

Sốt rét: ký sinh trùng Plasmodium và muỗi Anopheles

Sốt rét do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây qua muỗi Anopheles cái đốt về đêm. Tổng quan tác nhân, cơ chế lây, nhóm nguy cơ và các trụ cột phòng chống.

· Đăng 25/09/2026· Ngày rà soát 25/09/2026· 6 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Tác nhân

Sốt rét do ký sinh trùng Plasmodium gây ra. WHO cho biết có 5 loài gây bệnh ở người, trong đó P. falciparum và P. vivax là mối đe doạ lớn nhất; P. falciparum nguy hiểm nhất, P. vivax chiếm ưu thế ở hầu hết các nước ngoài châu Phi cận Sahara. Các loài còn lại là P. malariae, P. ovale và P. knowlesi [1].

WHO ước tính năm 2024 có khoảng 282 triệu ca và 610.000 ca tử vong do sốt rét tại 80 quốc gia, với gánh nặng tập trung chủ yếu ở châu Phi [1].

Lưu ý: Bài viết mang tính giáo dục tổng quan, không phải tư vấn y khoa và không hướng dẫn điều trị. Khi có triệu chứng, hãy đến cơ sở y tế hoặc gặp bác sĩ.

Vật trung gian

Bệnh lây chủ yếu qua vết đốt của một số loài muỗi cái Anopheles mang ký sinh trùng [1]. Muỗi Anopheles thường đốt từ chập tối đến sáng; khi đậu, thân chếch góc rõ so với bề mặt. Nơi sinh sản tuỳ loài — suối chảy chậm, vũng nước trong, ruộng — nhiều ở vùng rừng núi.

Cơ chế lây truyền

Đây là truyền sinh học: ký sinh trùng phát triển qua nhiều giai đoạn trong muỗi trước khi xuất hiện ở tuyến nước bọt. Khi muỗi đốt, ký sinh trùng vào máu người, đến gan rồi xâm nhập hồng cầu.

Sốt rét không lây trực tiếp từ người sang người qua tiếp xúc thông thường; ngoài muỗi, bệnh có thể lây qua truyền máu và kim tiêm nhiễm bẩn [1].

Triệu chứng

Triệu chứng nhẹ gồm sốt, rét run, đau đầu; triệu chứng nặng gồm mệt lả, lú lẫn, co giật, khó thở [1]. Triệu chứng ban đầu dễ nhầm với nhiều bệnh sốt khác. WHO lưu ý sốt rét do P. falciparum nếu không điều trị có thể tiến triển nặng và tử vong trong vòng 24 giờ [1].

Người sốt sau khi ở, làm việc hoặc ngủ lại vùng rừng núi, vùng có sốt rét cần đi khám và xét nghiệm sớm.

Nhóm nguy cơ & điều kiện

  • Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, phụ nữ mang thai, người đi đến vùng lưu hành, người sống chung với HIV có nguy cơ mắc thể nặng cao hơn [1].
  • Người đi rừng, ngủ rẫy, làm việc ban đêm tại vùng có muỗi Anopheles.
  • Mùa mưa và điều kiện sinh thái phù hợp làm tăng mật độ muỗi.

Giám sát

  • Phát hiện và xét nghiệm sớm ca bệnh; WHO lưu ý một số chủng ký sinh trùng mang đột biến có thể không phát hiện được bằng một số test nhanh, và Việt Nam đã lần đầu báo cáo loại đột biến này vào năm 2024 [1].
  • Giám sát thành phần loài và mật độ muỗi, tập tính đốt, tình trạng kháng hoá chất.

Phòng chống tổng hợp

  • Màn tẩm hoá chất (ITN) và phun tồn lưu trong nhà (IRS) là hai can thiệp cốt lõi về kiểm soát vector theo WHO [1].
  • Ngủ màn ở nơi có sốt rét; dùng sản phẩm xua muỗi sau chập tối [1].
  • Người đi đến vùng lưu hành nên hỏi ý kiến bác sĩ về biện pháp dự phòng trước chuyến đi [1].
  • Vắc xin: WHO đã khuyến cáo hai vắc xin sốt rét cho trẻ em sống ở vùng lây truyền P. falciparum trung bình đến cao, hiện được triển khai chủ yếu tại châu Phi [1].
  • Kháng hoá chất ở muỗi Anopheles là thách thức được WHO nêu rõ [1] — xem Kháng thuốc ở côn trùng.

Khuyến cáo kiểm soát muỗi mới nhất của WHO

Cập nhật theo nguồn ngày 25/09/2026

  • Hướng dẫn sốt rét hợp nhất của WHO (bản 10/09/2026) khuyến cáo mạnh màn pyrethroid + chlorfenapyr thay cho màn chỉ chứa pyrethroid ở nơi muỗi kháng pyrethroid; màn pyrethroid + PBO được khuyến cáo có điều kiện [3].
  • Phun tồn lưu trong nhà được khuyến cáo mạnh (cập nhật 2025) [3].
  • Năm 2025, WHO bổ sung khuyến cáo có điều kiện cho thiết bị khuếch tán xua muỗi (spatial emanators) dùng trong nhà, như biện pháp bổ sung khi ITN/IRS đã đạt độ bao phủ [3].
  • Diệt bọ gậy chỉ là biện pháp bổ sung ở nơi ổ bọ gậy ít, cố định, dễ tìm; phun không gian không được khuyến cáo cho sốt rét [3].

Chi tiết: Kiểm soát véc-tơ theo WHO (cập nhật 2026).

Vai trò cộng đồng & doanh nghiệp

  • Doanh nghiệp có lao động làm việc tại vùng rừng núi (lâm nghiệp, xây dựng, khai khoáng) nên trang bị màn, hướng dẫn phòng chống và tạo điều kiện khám sớm khi sốt.
  • Cộng đồng hỗ trợ phát hiện ca bệnh, tuân thủ hướng dẫn của y tế địa phương.

Dành cho các bạn nhỏ & phụ huynh

Dành cho các bạn nhỏ

Con làm được gì?

  • Mặc áo dài tay, quần dài khi chơi ở nơi nhiều muỗi.
  • Ngủ trong màn.
  • Thấy nước đọng (xô, chậu, vỏ chai) thì báo người lớn.
  • Bị sốt thì nói ngay với bố mẹ, thầy cô.
  • Khi theo bố mẹ lên rừng, lên nương: luôn ngủ màn.
Dành cho phụ huynh & thầy cô
  • Mỗi tuần đổ, cọ rửa, lật úp hoặc đậy kín vật chứa nước trong nhà, lớp học, sân trường.
  • Dùng lưới chắn cửa; kiểm tra màn còn nguyên vẹn.
  • Trước chuyến đi đến vùng có sốt rét, hỏi ý kiến cơ sở y tế.

Xem thêm Góc trẻ em & trường học.

An toàn cho trẻ: trẻ em không tự cầm, pha, xịt hay chơi với bất kỳ hoá chất diệt côn trùng nào. Nếu cần dùng sản phẩm xua muỗi cho trẻ, người lớn đọc kỹ và làm đúng theo nhãn sản phẩm, trực tiếp bôi cho trẻ và giám sát. Bài viết không hướng dẫn liều lượng hay giới thiệu sản phẩm cụ thể.

Nguồn tham khảo

  1. WHO — Malaria (fact sheet) — truy cập 25/09/2026.
  2. WHO — Vector-borne diseases (fact sheet) — truy cập 25/09/2026.
  3. WHO — WHO guidelines for malaria (bản hợp nhất ngày 10/09/2026) — truy cập 25/09/2026.

Các số liệu trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, số liệu có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 25/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Đổ nước đọng mỗi tuần: thám tử nhí đi tìm ổ muỗi đẻ trứng

CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm và đẻ trứng ở chỗ giữ nước. Nhiệm vụ của thám tử nhí: cùng người lớn mỗi tuần đổ, chà, lật hoặc đậy lốp, xô, đồ chơi, bể, chậu chim, đĩa lót chậu và thùng rác — không tự cầm hoá chất.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ

CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc

CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.