Kháng thuốc là gì?
Kháng thuốc là sự thay đổi có tính di truyền về độ nhạy của một quần thể côn trùng, dẫn đến việc một biện pháp hoá học từng hiệu quả không còn đạt mức kiểm soát mong đợi khi dùng đúng hướng dẫn. Kháng thuốc là kết quả của chọn lọc: cá thể mang đặc điểm chống chịu sống sót và truyền gene cho thế hệ sau.
Các cơ chế chính
Giám sát tính kháng
Các phương pháp sinh học chuẩn hoá (ví dụ quy trình thử nghiệm của WHO cho muỗi) và phương pháp phân tử (phát hiện đột biến) được dùng để theo dõi độ nhạy của quần thể. Kết quả giám sát giúp lựa chọn nhóm hoạt chất phù hợp cho từng địa bàn. [1][2]
Nguyên tắc hạn chế kháng thuốc
- Ưu tiên biện pháp phi hoá học trong khuôn khổ IPM/IVM — giảm áp lực chọn lọc.
- Luân phiên nhóm cơ chế tác động (không chỉ đổi tên thương mại) — hệ thống phân nhóm cơ chế tác động của IRAC là công cụ tham chiếu phổ biến.
- Dùng đúng liều, đúng cách theo nhãn; tránh liều thấp kéo dài.
- Xử lý có mục tiêu thay vì phun tràn lan.
- Theo dõi hiệu quả sau xử lý và báo cáo khi nghi ngờ giảm hiệu lực.
Số liệu mới nhất của WHO về muỗi sốt rét
Cập nhật theo nguồn ngày 25/09/2026
- Gần 90% các nước lưu hành sốt rét có báo cáo đã phát hiện muỗi kháng ít nhất một nhóm hoá chất [1].
- Kháng pyrethroid: 68% điểm có số liệu; organochlorine: 64%; carbamate: 34%; organophosphate: 28% số điểm có báo cáo [1].
- WHO ghi nhận PBO có thể phục hồi một phần độ nhạy với pyrethroid ở muỗi có cơ chế kháng dựa trên enzyme oxidase, và đã đưa màn hỗn hợp (pyrethroid + chlorfenapyr, pyrethroid + pyriproxyfen) vào khuyến cáo [1][2].
- Chiến lược quản lý kháng: hỗn hợp, luân phiên, khảm theo không gian và kết hợp nhiều biện pháp [1].
Nguồn tham khảo
- WHO — WHO guidelines for malaria (bản hợp nhất ngày 10/09/2026) — truy cập 25/09/2026.
- WHO Global Malaria Programme — Insecticide resistance — truy cập 25/09/2026.
Các số liệu trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, số liệu có thể thay đổi.