Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

Kháng thuốc ở côn trùng: cơ chế và cách hạn chế

Vì sao cùng một biện pháp lại kém hiệu quả dần theo thời gian? Tìm hiểu các cơ chế kháng thuốc phổ biến và nguyên tắc quản lý tính kháng.

· Đăng 25/09/2026· Ngày rà soát 25/09/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Kháng thuốc là gì?

Kháng thuốc là sự thay đổi có tính di truyền về độ nhạy của một quần thể côn trùng, dẫn đến việc một biện pháp hoá học từng hiệu quả không còn đạt mức kiểm soát mong đợi khi dùng đúng hướng dẫn. Kháng thuốc là kết quả của chọn lọc: cá thể mang đặc điểm chống chịu sống sót và truyền gene cho thế hệ sau.

Các cơ chế chính

Biến đổi điểm tác độngProtein đích thay đổi khiến hoạt chất khó gắn vào — ví dụ đột biến kênh natri liên quan “kháng hạ gục” (kdr).
Tăng cường giải độc (trao đổi chất)Tăng hoạt động các nhóm enzyme như esterase, cytochrome P450, glutathione S-transferase.
Giảm thấm qua vỏ cutinLớp vỏ dày hoặc thay đổi thành phần làm hoạt chất thấm vào chậm hơn.
Thay đổi hành viNé tránh bề mặt đã xử lý, thay đổi giờ hoạt động hoặc nơi đậu nghỉ.

Giám sát tính kháng

Các phương pháp sinh học chuẩn hoá (ví dụ quy trình thử nghiệm của WHO cho muỗi) và phương pháp phân tử (phát hiện đột biến) được dùng để theo dõi độ nhạy của quần thể. Kết quả giám sát giúp lựa chọn nhóm hoạt chất phù hợp cho từng địa bàn. [1][2]

Nguyên tắc hạn chế kháng thuốc

  1. Ưu tiên biện pháp phi hoá học trong khuôn khổ IPM/IVM — giảm áp lực chọn lọc.
  2. Luân phiên nhóm cơ chế tác động (không chỉ đổi tên thương mại) — hệ thống phân nhóm cơ chế tác động của IRAC là công cụ tham chiếu phổ biến.
  3. Dùng đúng liều, đúng cách theo nhãn; tránh liều thấp kéo dài.
  4. Xử lý có mục tiêu thay vì phun tràn lan.
  5. Theo dõi hiệu quả sau xử lý và báo cáo khi nghi ngờ giảm hiệu lực.

Số liệu mới nhất của WHO về muỗi sốt rét

Cập nhật theo nguồn ngày 25/09/2026

  • Gần 90% các nước lưu hành sốt rét có báo cáo đã phát hiện muỗi kháng ít nhất một nhóm hoá chất [1].
  • Kháng pyrethroid: 68% điểm có số liệu; organochlorine: 64%; carbamate: 34%; organophosphate: 28% số điểm có báo cáo [1].
  • WHO ghi nhận PBO có thể phục hồi một phần độ nhạy với pyrethroid ở muỗi có cơ chế kháng dựa trên enzyme oxidase, và đã đưa màn hỗn hợp (pyrethroid + chlorfenapyr, pyrethroid + pyriproxyfen) vào khuyến cáo [1][2].
  • Chiến lược quản lý kháng: hỗn hợp, luân phiên, khảm theo không gian và kết hợp nhiều biện pháp [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO — WHO guidelines for malaria (bản hợp nhất ngày 10/09/2026) — truy cập 25/09/2026.
  2. WHO Global Malaria Programme — Insecticide resistance — truy cập 25/09/2026.

Các số liệu trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, số liệu có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 25/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán

CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ

WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.

30/09/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.