Bài viết
76 bài viết, bài mới nhất luôn ở trên cùng. Mỗi trang 20 bài; bài cũ được lưu trữ đầy đủ.
— lượt xemBài 1–20 / 76 · mới nhất trước
Đổ nước đọng mỗi tuần: thám tử nhí đi tìm ổ muỗi đẻ trứng
CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm và đẻ trứng ở chỗ giữ nước. Nhiệm vụ của thám tử nhí: cùng người lớn mỗi tuần đổ, chà, lật hoặc đậy lốp, xô, đồ chơi, bể, chậu chim, đĩa lót chậu và thùng rác — không tự cầm hoá chất.
Đọc bài →Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ
CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.
Đọc bài →Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy
EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.
Đọc bài →Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc
CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.
Đọc bài →Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO
WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.
Đọc bài →Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC
Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.
Đọc bài →Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán
CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.
Đọc bài →Xịt muỗi cho bé đúng cách: thám tử nhí hỏi người lớn trước
CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm. Với trẻ, người lớn chọn thuốc xua đã đăng ký, không bôi lên tay–mắt–miệng, không dùng dầu khuynh diệp chanh cho bé dưới 3 tuổi, và vẫn phải đổ nước đọng mỗi tuần.
Đọc bài →Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ
WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.
Đọc bài →Gián trong nhà và hen suyễn: CDC khuyên đừng xịt sương mù
CDC xếp gián vào nhóm yếu tố kích hoạt cơn hen ở nơi có thức ăn và vụn bánh. Cách làm: cắt nước–thức ăn, hộp kín, đậy rác, hút bụi, trám khe — và tránh bình xịt, máy phun sương vì có thể gây cơn hen.
Đọc bài →Ruồi giòi thế giới mới: ấu trùng ăn mô sống trên vật nuôi
CDC mô tả Cochliomyia hominivorax đẻ trứng vào vết thương và lỗ tự nhiên của động vật máu nóng. Ấu trùng ăn thịt sống. Một con cái đẻ 200–300 trứng mỗi lần. Thú y cần báo ngay cơ quan thú y; không tự gắp ấu trùng rồi vứt ra ngoài.
Đọc bài →Muỗi vằn nhỏ Culicoides: vòng truyền trong rừng và trong đô thị
WHO mô tả virus Oropouche chủ yếu do Culicoides paraensis truyền, với chu trình rừng (linh trưởng, lười, có thể chim) và chu trình dịch đô thị giữa côn trùng và người. Vector rừng chưa được xác định chắc chắn.
Đọc bài →Spatial emanator: WHO khuyến cáo bổ sung cho màn tẩm hoá chất
Ngày 13/8/2025 WHO khuyến cáo có điều kiện dùng spatial emanator trong nhà, cùng với màn tẩm, để phòng sốt rét. Hai sản phẩm chứa transfluthrin đã được tiền kiểm. WHO nêu rõ còn thiếu bằng chứng khi dùng một mình, ngoài trời và trong tình huống khẩn cấp.
Đọc bài →Thử nghiệm ống WHO: đọc độ nhạy của muỗi với giấy tẩm
SOP 2022 của WHO đo tỷ lệ chết 24 giờ sau khi muỗi cái phơi 1 giờ với nồng độ phân biệt trên giấy lọc. Ống xanh là ống giữ, vàng là đối chứng, đỏ là phơi nhiễm. Hoá chất không ổn định trên giấy thì chuyển sang phép thử chai.
Đọc bài →Nhện trong nhà: bạn hữu ích? Thám tử nhí quan sát an toàn
Hầu hết nhện trong nhà giúp bắt côn trùng và hiếm khi đốt người. Cùng thám tử nhí học cách quan sát từ khoảng cách an toàn, khi nào cần gọi người lớn, và vì sao không nên đập nhện bừa bãi.
Đọc bài →Chikungunya: đau khớp kéo dài và cách phòng muỗi Aedes
WHO mô tả chikungunya do virus truyền qua muỗi Aedes đốt ban ngày, với sốt và đau khớp có thể kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng. Không có thuốc kháng virus đặc hiệu — phòng đốt và giảm nơi sinh sản là nền tảng.
Đọc bài →Rệp giường khi đi khách sạn: checklist EPA trước khi ngủ
EPA khuyên kiểm tra phòng, nệm, đầu giường và giá hành lý trước khi ngủ; để vali trên giá thay vì giường/sàn; về nhà thì giặt và sấy nóng, cất vali xa phòng ngủ.
Đọc bài →Bọ chét và sán dây Dipylidium ở chó mèo
CDC mô tả Dipylidium caninum là sán dây phổ biến ở chó mèo; vật chủ trung gian thường là ấu trùng bọ chét. Người nhiễm hiếm, chủ yếu trẻ nhỏ nuốt nhầm bọ chét. Phòng quanh năm bằng sản phẩm thú y khuyên — không tự dùng thuốc xua của người lên thú cưng.
Đọc bài →Bẫy BG-Sentinel: giám sát muỗi Aedes trưởng thành
CDC liệt kê BG-Sentinel trong bộ công cụ giám sát muỗi: nhắm Aedes và một số loài khác ở giai đoạn trưởng thành, dùng mồi hấp dẫn (octenol, mùi người, CO₂…). Bổ trợ cho ovitrap đếm trứng — không thay thế diệt ổ nước quanh nhà.
Đọc bài →Bẫy dính (sticky trap): "đôi mắt" giám sát gián trong IPM
UF/IFAS gọi sticky trap là “đôi mắt” làm việc 24/7 trong nhà: đánh số, ghi ngày, vẽ bản đồ, đọc xu hướng. EPA đặt giám sát–nhận diện trước khi dùng hoá chất; với gián Đức ưu tiên bả và IGR hơn phun diện rộng.
Đọc bài →Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?
Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.