Thư viện nhận biết
Thư viện mẫu vật số
Mười nhóm côn trùng và họ hàng hay gặp quanh nhà, trường học, chuồng trại. Lọc theo nơi bạn gặp, rồi mở từng nhóm để xem nhận dạng, vòng đời, dấu vết, hay nhầm với gì và cách phòng.
— lượt xemMuỗi
- Vòi dài, chân mảnh, cánh có vảy
- Muỗi vằn sọc trắng – đen đốt ban ngày
- Bọ gậy sống trong nước đọng
Ruồi
- Mắt kép to, chỉ một đôi cánh
- Đậu rác, phân rồi đậu thức ăn
- Giòi sống trong chất hữu cơ ẩm
Kiến
- Eo thắt nhỏ, râu gập khuỷu
- Đi thành hàng theo vệt mùi
- Sống theo tổ, có kiến chúa
Gián
- Thân dẹt, râu dài
- Hoạt động ban đêm, trốn trong khe
- Để lại phân như hạt tiêu, mùi hôi
Mối
- Thân mềm, màu nhạt, eo không thắt
- Đường mui đất trên tường
- Gỗ rỗng, gõ nghe bộp
Kiến ba khoang
- Dài khoảng 1 cm, khoang đen – cam xen nhau
- Bay vào nhà theo ánh đèn ban đêm
- Không đốt, nhưng dập lên da gây bỏng rộp
Rệp giường
- Nhỏ cỡ hạt táo (~5 mm), nâu đỏ, dẹt
- Vết đốt thành hàng, thành cụm
- Chấm máu, chấm phân nâu trên ga nệm
Chấy & rận
- Nhỏ tới 3 mm, bò chứ không nhảy, không bay
- Trứng (trứng chấy) bám chặt chân tóc
- Lây khi chạm đầu vào nhau
Mạt, mò & ve
- Rất nhỏ (~1 mm), 8 chân khi trưởng thành
- Đỏ sau khi hút máu, ban ngày trốn trong khe
- Gà xanh xao, đẻ kém; người vào chuồng bị ngứa
Giòi
- Ấu trùng ruồi: trắng ngà, không chân
- Ở rác, phân, thịt cá hỏng
- Ở vết thương hở của người, vật nuôi: cần can thiệp y tế, thú y
Không có nhóm phù hợp.
Đây là gợi ý ban đầu, không thay thế định danh mẫu thật. Chưa chắc? Gửi ảnh mẫu cho chúng tôi.
So sánh nhanh
Mười nhóm, mười chiến lược
| Nhóm | Biến thái | Hoạt động | Rủi ro chính | Nền tảng kiểm soát |
|---|---|---|---|---|
| Muỗi | Hoàn toàn | Ngày (Aedes) / đêm (Culex, Anopheles) | Truyền bệnh | Loại bỏ nơi sinh sản, giám sát, IVM |
| Ruồi | Hoàn toàn | Ban ngày | Ô nhiễm thực phẩm | Vệ sinh, quản lý rác, ngăn chặn |
| Kiến | Hoàn toàn | Tuỳ loài | Nhiễm bẩn, vết đốt | Định danh loài, bả chậm |
| Gián | Không hoàn toàn | Ban đêm | Dị nguyên, vi sinh | Vệ sinh, trám khe, bả, luân phiên |
| Mối | Không hoàn toàn | Ẩn trong đất/gỗ | Hư hại công trình | Giảm ẩm, hàng rào, trạm bả |
| Kiến ba khoang | Hoàn toàn | Ban đêm (theo ánh đèn) | Viêm da do pederin | Che chắn, không đập lên da |
| Rệp giường | Không hoàn toàn | Ban đêm | Vết đốt, mất ngủ | Phát hiện sớm, xử lý nhiệt, chuyên gia |
| Chấy & rận | Không hoàn toàn | Sống trên người | Ngứa; rận quần áo truyền bệnh | Chải lược ướt, giặt sạch quần áo |
| Mạt, mò & ve (không phải côn trùng) | — | Ban đêm (mạt gà) | Thiếu máu ở gà; sốt mò | Giảm khe kẽ, vệ sinh chuồng, tránh bụi rậm |
| Giòi | Hoàn toàn (ấu trùng ruồi) | Trong rác, phân, vết thương | Bệnh giòi | Quản lý rác – phân, chăm sóc vết thương |
Nội dung mang tính tổng quan. Ảnh/minh hoạ không thay thế định danh mẫu thật; định danh chính xác đến loài cần mẫu vật và chuyên môn phân loại.
Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?
Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.