Hotline 0996.85.85.85[email protected] Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp cuốn chiếu: thám tử nhí không đập, không vò — chúng cuộn tròn, không đốt; quét ra sân và báo người lớnBệnh do mèo cào (Bartonella henselae): bọ chét mèo lây sang mèo — rửa vết thương, phòng bọ chét, CDC không khuyên cắt móng để phòng bệnhĐuôi bật (springtails, Collembola): nhảy trong bồn rửa và chậu cây — hạ ẩm, để đất khô giữa lần tưới, không xịt thuốc xuống cốngGhẻ đỏ gà (Dermanyssus gallinae): hút máu ban đêm, ẩn khe chuồng ban ngày — chu kỳ khoảng 1 tuần, chuồng có thể còn ghẻ tới 9 tháng sau khi hết gàPhân tích bữa máu muỗi bằng barcode DNA (COI): mồi đặc hiệu động vật có xương sống đạt trên 98% mẫu thực địa trong thử của Reeves và cộng sựNIRS (quang phổ gần hồng ngoại) ước lượng tuổi muỗi: Mayagaya đạt khoảng 80% ngoài thực địa — Lambert cho thấy trung bình quần thể mới là chỉ số giám sát can thiệpThử nghiệm bán thực địa (semi-field) cho sản phẩm xua không gian: WHO PQT yêu cầu 3 nghiên cứu GLP, thường dùng experimental hut và thiết kế Latin squareGặp tai kẹp: thám tử nhí không cầm càng đuôi — quét hoặc hút sạch, báo người lớn, chúng không độc
Công nghệ

NIRS (quang phổ gần hồng ngoại) ước lượng tuổi muỗi: Mayagaya đạt khoảng 80% ngoài thực địa — Lambert cho thấy trung bình quần thể mới là chỉ số giám sát can thiệp

Tuổi muỗi quan trọng hơn mật độ thô khi đánh giá biện pháp diệt trưởng thành, vì mầm bệnh cần thời gian ủ ngoại trên muỗi. Mayagaya và cộng sự (2009) dùng NIRS không phá mẫu: dự đoán loài Anopheles gambiae s.l. thực địa khoảng 80% (gần 100% với mẫu lab), phân nhóm tuổi trẻ/già khoảng 80% và ≥ 90% ở hai cực tuổi. Lambert và cộng sự (Scientific Reports, 2018) chỉ ra ước lượng từng con vẫn nhiễu, nhưng nếu giảm thiên lệch thì trung bình tuổi quần thể đủ chính để theo dõi hiệu lực màn/phun — kể cả khi đánh giá kháng pyrethroid. Hạn chế hiện nay: phổ lệch giữa các nghiên cứu, thường phải hiệu chuẩn lại theo quần thể/điều kiện bảo quản; chưa thay hoàn toàn giải phẫu buồng trứng hay PCR loài khi cần độ chắc tuyệt đối trên từng cá thể.

· Đăng 15/10/2026· Ngày rà soát 15/10/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: [email protected]

NIRS đo gì trên muỗi?

Máy chiếu ánh sáng (thường gồm cả vùng nhìn thấy và gần hồng ngoại) lên đầu–ngực muỗi, đo phổ hấp thụ của hợp chất hữu cơ; thuật toán học máy gắn phổ với tuổi hoặc loài đã biết [1][2].

Máy quang phổ hồng ngoại trong phòng thí nghiệm
Máy quang phổ hồng ngoại trong phòng thí nghiệm — Mayagaya và cs. (2009) và Lambert và cs. (2018): nguyên lý tương tự dùng vùng gần hồng ngoại (NIRS) để ước lượng tuổi và loài muỗi mà không phá mẫu.Ảnh: Hercules Incorporated / Gil Tharp (DPLA) · Public domain · Wikimedia Commons
  • Nhanh, không phá mẫu, không tốn hóa chất PCR — có thể xử lý số lượng lớn [1][2].
  • Sikulu và cs. (2010) dùng NIRS bổ trợ phân loại tuổi/loài vector sốt rét châu Phi trên mẫu thực địa [3].

Kết quả Mayagaya và bước tiến Lambert

Chỉ số (Mayagaya 2009)Khoảng báo cáo
Loài — mẫu thực địakhoảng 80%
Loài — mẫu nuôi labgần 100%
Tuổi tương đối trẻ/giàkhoảng 80%
Hai cực tuổi (rất trẻ / rất già)≥ 90%

Nguồn: Mayagaya và cs., Am J Trop Med Hyg 2009 [1].

  • Lambert 2018: phương pháp chemometric cũ thiên lệch (già bị ước trẻ, trẻ bị ước già); tối ưu iPLS giảm thiên lệch giúp trung bình tuổi quần thể ổn định dù sai số từng con còn lớn [2].
  • Mô phỏng: với sai số lab tương đương, lấy mẫu khoảng 50–150 con có thể phân biệt chênh lệch tuổi quần thể khoảng 2 ngày trong một số kịch bản — đủ gợi ý theo dõi sau phát màn khi có/không kháng pyrethroid [2].
💡 Bạn có biết? Lambert cảnh báo: phổ khác nhau giữa các nghiên cứu (máy, bảo quản, quần thể) khiến mô hình huấn luyện ở site A thường không chuyển tốt sang site B — thường cần bộ hiệu chuẩn địa phương [2].

Cách dùng đúng trong giám sát

  • Ưu tiên xu hướng tuổi quần thể trước/sau can thiệp hơn là tuổi exact từng con [2].
  • Bẫy có thể lệch tuổi; cần hiểu thiên lệch phương pháp thu mẫu [2].
  • Vẫn cần hình thái/PCR khi xây phổ loài mới hoặc khi NIRS không chắc [1][3].

Xem thêm: MALDI-TOF · AI nhận dạng muỗi qua ảnh.

NIRS phá mẫu muỗi không?

Không — kỹ thuật không phá hủy [1].

Mayagaya báo cáo độ đúng loài thực địa khoảng bao nhiêu?

Khoảng 80% [1].

Lambert khuyên theo dõi chỉ số nào?

Trung bình tuổi quần thể hơn tuổi từng con [2].

Nguồn tham khảo

  1. Mayagaya VS et al. (2009) — Non-destructive determination of age and species of Anopheles gambiae s.l. using near-infrared spectroscopy, Am J Trop Med Hyg 81(4): 622–630 — truy cập 15/10/2026.
  2. Lambert B et al. (2018) — Monitoring the Age of Mosquito Populations Using Near-Infrared Spectroscopy, Scientific Reports 8: 5274 — truy cập 15/10/2026.
  3. Sikulu M et al. (2010) — Near-infrared spectroscopy as a complementary age grading and species identification tool for African malaria vectors, Parasites & Vectors 3: 49 (PMC) — truy cập 15/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Công nghệ · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 15/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email [email protected]. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIThú y & chăn nuôi

Ghẻ đỏ gà (Dermanyssus gallinae): hút máu ban đêm, ẩn khe chuồng ban ngày — chu kỳ khoảng 1 tuần, chuồng có thể còn ghẻ tới 9 tháng sau khi hết gà

Ghẻ đỏ gà (poultry red mite, Dermanyssus gallinae) hút máu gà, gà tây, bồ câu và nhiều chim khác trên toàn cầu; có thể đốt người nhưng không sống và không gây nhiễm kéo dài trên người. Merck Veterinary Manual: chúng ăn ban đêm, ban ngày ẩn dưới phân, trên sào đậu, ổ đẻ và khe chuồng; chu kỳ đời có thể hoàn thành chỉ trong khoảng 1 tuần; chuồng có thể còn nhiễm tới khoảng 9 tháng sau khi đưa gà đi. Nhiễm nặng làm giảm đẻ, tăng trọng, hiệu quả thức ăn, thiếu máu thậm chí chết. Chẩn đoán: tìm ghẻ trong ổ/khe ban ngày hoặc trên gà ban đêm. Phòng: gà sạch ghẻ, vệ sinh; xử lý phải phủ chỗ ẩn (áp lực cao vào khe), có thể kết hợp bụi trơ (đất tảo silic thực phẩm) khi thông gió tốt và đeo khẩu trang. Chỉ dùng sản phẩm được phép cho gia cầm theo hướng dẫn thú y tại Việt Nam.

15/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Phân tích bữa máu muỗi bằng barcode DNA (COI): mồi đặc hiệu động vật có xương sống đạt trên 98% mẫu thực địa trong thử của Reeves và cộng sự

Biết muỗi cái vừa hút máu loài nào giúp ước lượng nguy cơ truyền bệnh và thiết kế kiểm soát. Tổng quan của Kent (2009) mô tả các phương pháp phân tử thay thế huyết thanh học cổ điển. Reeves và cộng sự (PLoS Neglected Tropical Diseases, 2018) thiết kế bộ mồi khuếch đại đoạn barcode gen COI của động vật có xương sống mà hạn chế khuếch đại DNA muỗi, không cần PCR lồng hoặc multiplex phức tạp. Trên mẫu bữa máu thực địa chưa biết vật chủ, hơn 98% (60/61) mẫu được định danh tin cậy. Hạn chế: DNA cũ/thoái hóa khó khuếch đại; cần bảo quản lạnh nhanh và đoạn khuếch đại ngắn; vẫn phụ thuộc cơ sở dữ liệu tham chiếu COI. Phân tích bữa máu bổ sung — không thay — giám sát mật độ muỗi và kháng thuốc.

15/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm bán thực địa (semi-field) cho sản phẩm xua không gian: WHO PQT yêu cầu 3 nghiên cứu GLP, thường dùng experimental hut và thiết kế Latin square

Sản phẩm xua không gian (spatial emanator) cần bằng chứng hiệu lực gần điều kiện dùng thực trước khi tiền thẩm định. Hướng dẫn WHO PQT/VCP Module 5 (bản v0, 08/2025) yêu cầu ba nghiên cứu bán thực địa ở các vùng địa lý khác nhau, tuân thủ GLP. Phương pháp điển hình là nghiên cứu nhà thử nghiệm (experimental hut) với tình nguyện viên (người ngủ hoặc bắt muỗi đáp — HLC); thiết kế Latin square để xoay người ngủ giữa các nhà, hạn chế nhiễu vị trí và người hấp dẫn. Mẫu thử gồm sản phẩm chưa già và đã già nhân tạo/thực địa; đối chứng âm và dương (sản phẩm đã tiền thẩm định cùng kiểu tác động). Điểm cuối thường gồm ức chế hút máu, ức chế đáp/đậu, bảo vệ cá nhân, knockdown và chết sau 24 giờ; chết đối chứng sau 24 giờ không được vượt 10%. Đây là cầu nối giữa thử lab/free-flight room và đánh giá cộng đồng.

15/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt Q (Coxiella burnetii): hít bụi từ dê, cừu, bò sinh đẻ — CDC cảnh báo chưa có vắc xin cho người tại Mỹ, tránh sữa sống

Sốt Q do vi khuẩn Coxiella burnetii gây ra. Theo CDC, vi khuẩn có sẵn ở một số dê, cừu, bò và có nhiều trong sản phẩm sinh đẻ (nhau thai, nước ối), phân, nước tiểu và sữa. Người nhiễm chủ yếu khi hít phải bụi bị nhiễm; ve đốt chỉ là đường hiếm. Triệu chứng giống cúm: sốt, rét run, mệt, đau cơ, đau đầu; một số người viêm phổi hoặc viêm gan. Nhiều người nhiễm không bệnh. Chưa có vắc xin sốt Q dùng cho người tại Hoa Kỳ. Phòng bệnh: tránh khu vực sinh đẻ gia súc khi có thể, đeo khẩu trang đạt chuẩn và găng khi xử lý nhau thai hoặc chuồng bụi, không uống sữa sống, rửa tay kỹ.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Thú y & chăn nuôi

Ghẻ Demodex ở chó (demodicosis): cái ghẻ nang lông bình thường — thể khu trú có thể tự khỏi, thể toàn thân cần cạo da sâu và điều trị đủ liệu trình

Demodex canis sống trong nang lông và tuyến bã của chó; số ít là hệ vi sinh da bình thường, lây từ mẹ sang con trong 72 giờ đầu sau sinh, không coi là bệnh lây giữa các chó trưởng thành. Merck Veterinary Manual phân ba thể: khu trú (thường chó dưới 1 tuổi, 1–5 đốm rụng lông, hay tự khỏi), toàn thân khởi phát ở tuổi juvenile (liên quan khiếm khuyết miễn dịch di truyền) và toàn thân ở chó trưởng thành (thường kèm bệnh suy giảm miễn dịch). Chẩn đoán bằng cạo da sâu hoặc nhổ lông. Thể khu trú thường không cần thuốc; thể toàn thân cần điều trị đến khi ít nhất hai lần cạo da âm tính cách nhau một tháng. Isoxazoline đang được ưu tiên; tuyệt đối không dùng corticoid. Chó từng bị thể toàn thân juvenile không nên dùng để nhân giống.

14/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.