Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Mẫu 04 · Blattodea: Blattidae, Ectobiidae

Gián

Gián là côn trùng hoạt động về đêm, ưa ấm ẩm và khe hẹp. Thấy gián vào ban ngày thường là dấu hiệu quần thể đã lớn.

Nơi hay gặp:Trong nhàKho – bếpBan đêm· Rà soát 25/09/2026

Đặc điểm nhận dạng

Gián Đức Blattella germanicaNhỏ, khoảng 1,1–1,6 cm, nâu vàng, có hai sọc sẫm song song trên tấm lưng ngực. Gián cái mang bọc trứng ở đuôi đến gần lúc nở. Hay gặp trong bếp, tủ, thiết bị điện.
Gián Mỹ Periplaneta americanaLớn, khoảng 3,5–4 cm hoặc hơn, nâu đỏ, tấm lưng ngực có viền vàng nhạt. Sống nhiều ở cống, hố ga, tầng hầm, rồi đi vào nhà qua đường thoát nước.

Cả hai loài có thân dẹt, râu dài hơn thân, chân có gai, đôi phần phụ (lông đuôi) ở cuối bụng.

Vòng đời

Gián biến thái không hoàn toàn: không có giai đoạn nhộng. Gián non giống trưởng thành nhưng nhỏ hơn và chưa có cánh, lột xác nhiều lần.

Bọc trứng (ootheca)Vỏ cứng chứa nhiều trứng; gián Đức mang theo, gián Mỹ gắn ở nơi kín.
Gián nonLột xác nhiều lần; ở gián Đức giai đoạn này ngắn hơn nhiều so với gián Mỹ.
Trưởng thànhCó cánh; gián cái tiếp tục tạo bọc trứng trong suốt đời.

Gián Đức sinh sản rất nhanh trong môi trường nhà bếp ấm, nên chỉ vài cá thể lọt vào cũng có thể phát triển thành quần thể lớn.

Nơi ở & tập tính

  • Ẩn trong khe nứt, bản lề tủ, gầm thiết bị, mô-tơ tủ lạnh, lò vi sóng, hộp điện — nơi ấm, tối, gần nước và thức ăn.
  • Kiếm ăn ban đêm; ăn tạp: thức ăn thừa, dầu mỡ, giấy, keo dán, chất thải.
  • Pheromone tập hợp trong phân khiến gián quay lại cùng chỗ trú.

Dấu hiệu & dấu vết

  • Phân gián: hạt nhỏ như hạt tiêu (gián Đức) hoặc hình trụ có gờ (gián Mỹ); vết bẩn sẫm quanh chỗ trú.
  • Bọc trứng rỗng, xác lột.
  • Mùi hôi đặc trưng khi mật độ cao.
  • Gián chạy khi bật đèn ban đêm; gián xuất hiện ban ngày.

Tác hại

  • Dị nguyên: phân, nước bọt, xác lột của gián chứa các chất gây dị ứng, có liên quan đến hen suyễn, đặc biệt ở trẻ em.
  • Ô nhiễm vi sinh: gián đi qua cống rác rồi tới bề mặt thực phẩm, có thể mang vi khuẩn gây bệnh đường ruột theo cơ chế cơ học.
  • Gây hư hỏng bao bì, tài liệu, mất điểm vệ sinh ở cơ sở kinh doanh.

Phòng ngừa tại nhà & doanh nghiệp

  • Dọn sạch vụn thức ăn, dầu mỡ; không để bát đĩa bẩn qua đêm; đổ rác hằng ngày.
  • Sửa rò rỉ, giữ khô khu vực bồn rửa.
  • Trám khe nứt, gắn lưới/nắp cho lỗ thoát sàn; kiểm tra thùng carton, hàng hoá nhập kho.
  • Giảm bừa bộn: giấy báo, thùng giấy là nơi trú lý tưởng.

Kiểm soát tổng hợp

  • Giám sát bằng bẫy dính đặt sát tường, gầm tủ để xác định điểm nóng và theo dõi hiệu quả.
  • Bả gel/bả hạt đặt đúng khe trú ẩn (nhiều điểm nhỏ thay vì ít điểm lớn), tránh làm bẩn bả bằng thuốc phun.
  • Chất điều hoà sinh trưởng côn trùng (IGR) là một nhóm cơ chế hỗ trợ ngăn gián non phát triển — áp dụng theo tư vấn chuyên môn.
  • Luân phiên nhóm cơ chế tác động để hạn chế kháng thuốc; quần thể gián Đức được ghi nhận có khả năng kháng với nhiều nhóm hoạt chất.
  • Xử lý cống, hố ga đối với gián Mỹ.

Hay nhầm với

  • Bọ cánh cứng: cánh trước cứng khép thành đường thẳng giữa lưng, râu thường ngắn hơn; gián có cánh mềm hơn, xếp chồng lên nhau, râu rất dài.
  • Dế: chân sau to khoẻ để nhảy, hay kêu; gián chạy nhanh chứ không nhảy.
  • Rệp giường: nhiều người nhầm với gián non vì cùng màu nâu, nhưng rệp giường tròn dẹt, không có cánh và hút máu — xem rệp giường.

Dành cho các bạn nhỏ & phụ huynh

Dành cho các bạn nhỏ

Gián và con

  • Không để đồ ăn trong phòng ngủ, cặp sách.
  • Không cầm bả hoặc hộp bả gián — đó là việc của người lớn.
  • Rửa tay nếu lỡ chạm vào gián.

An toàn cho trẻ: trẻ em không tự cầm, pha, xịt hay chơi với bất kỳ hoá chất diệt côn trùng nào. Nếu cần dùng sản phẩm xua muỗi cho trẻ, người lớn đọc kỹ và làm đúng theo nhãn sản phẩm, trực tiếp bôi cho trẻ và giám sát. Bài viết không hướng dẫn liều lượng hay giới thiệu sản phẩm cụ thể.

Khi nào cần chuyên gia

Nên liên hệ đơn vị chuyên môn khi:

  • Thấy gián ban ngày hoặc số lượng lớn trên bẫy.
  • Nhà hàng, bếp công nghiệp, khách sạn, bệnh viện cần chương trình định kỳ có hồ sơ.
  • Đã xử lý nhiều lần nhưng gián quay lại — cần đánh giá tính kháng và điểm trú ẩn bị bỏ sót.

Nguồn tham khảo

  1. National Pesticide Information Center (NPIC) — Cockroaches — truy cập 25/09/2026.
  2. WHO (Rozendaal J.A., 1997) — Vector control: methods for use by individuals and communities — truy cập 25/09/2026.

Các số liệu trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, số liệu có thể thay đổi.

Ảnh/minh hoạ trên trang này là hình vẽ minh hoạ, không thay thế định danh mẫu thật. Muốn biết chắc là loài gì, hãy gửi ảnh mẫu hoặc hỏi đơn vị chuyên môn.

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.