Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ

WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.

· Đăng 30/09/2026· Ngày rà soát 30/09/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Culicoidesmuỗisốt · đau đầuchâu Mỹ · Caribe

Một bệnh sốt của châu Mỹ, dễ bị gọi nhầm

Sốt Oropouche (còn gọi là Oropouche fever) là bệnh sốt do virus Oropouche, lây khi người bị côn trùng nhiễm đốt — thường là muỗi vằn nhỏ (biting midge), và có thể một số loài muỗi. WHO ghi nhận virus có mặt chủ yếu ở Nam Mỹ và Caribe; từ tháng 12/2023 số ca tăng, và năm 2024 có hơn 10.000 ca, kể cả nơi trước đó chưa phát hiện [1].

Fact sheet của WHO không mô tả ổ dịch tại Việt Nam. Bài này giúp đọc đúng một arbovirus đang được cảnh báo ở châu Mỹ — nhất là với người đi lại — và hiểu vì sao “muỗi” không phải vector duy nhất.

Muỗi cái Culex quinquefasciatus đang hút máu
Muỗi cái Culex quinquefasciatus đang hút máu — WHO nêu loài này là một vector có thể của virus Oropouche, không phải vector chính.Ảnh: James Gathany / CDC PHIL · Public domain · Wikimedia Commons

Triệu chứng, ủ bệnh và điều WHO đang theo dõi

  • Virus RNA phân đoạn, họ Peribunyaviridae, giống Orthobunyavirus; phát hiện năm 1955 tại Vega de Oropouche, Trinidad và Tobago [1].
  • Ủ bệnh thường 3–10 ngày. Triệu chứng: sốt, đau đầu, đau khớp, đau cơ, ớn lạnh, buồn nôn, nôn, phát ban [1].
  • Đa số khỏi trong 7 ngày sau khi khởi phát; một số người hồi phục hàng tuần. Viêm màng não vô khuẩn có thể xảy ra đôi khi [1].
  • Năm 2024: hai trường hợp tử vong ở người trẻ khoẻ nhiễm virus; có báo cáo về nguy cơ với thai (thai lưu, sảy, tật đầu nhỏ ở trẻ sơ sinh) — WHO nêu cần nghiên cứu thêm [1].
  • Không có thuốc đặc hiệu hay vắc-xin; chăm sóc hỗ trợ. Chẩn đoán bằng RT-PCR; dễ nhầm dengue và chikungunya [1].
💡 Bạn có biết? Trước khi chikungunya (2013) và Zika (2015) xuất hiện, WHO mô tả sốt Oropouche từng là arbovirus phổ biến thứ hai ở Nam Mỹ, sau dengue [1].

Vector và phòng — đừng chỉ nghĩ tới muỗi vằn Aedes

Vector chính là muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis. WHO nêu thêm các vector có thể: muỗi Culex quinquefasciatus, Coquillettidia venezuelensis và Aedes serratus [1].

  • Màn giường thông thường kém hiệu quả với muỗi vằn nhỏ vì chúng rất nhỏ, chui qua mắt lưới. Lưới mịn và phun tồn lưu trong–ngoài nhà nơi bị nhiễm đã được cho thấy có hiệu quả [1].
  • WHO khuyến nghị quần áo che và thuốc xua chứa DEET, IR3535 hoặc icaridin [1].

Năm 2024, lây truyền tại chỗ được báo cáo ở Brazil, Bolivia, Colombia, Cuba, Guyana, Peru và Cộng hoà Dominica; ca ở người về từ vùng có lây được ghi nhận tại Mỹ, Canada, Tây Ban Nha, Italy và Đức [1].

Xem thêm góc sinh học vector: Muỗi vằn nhỏ Culicoides · Sốt xuất huyết Dengue.

Vector chính của sốt Oropouche là gì?

Muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, không phải chỉ muỗi Aedes [1].

Vì sao màn thường ít chặn được chúng?

WHO: chúng nhỏ, chui qua mắt lưới màn thông thường; lưới mịn hiệu quả hơn [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO — Oropouche virus disease (fact sheet) — truy cập 30/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 30/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Đổ nước đọng mỗi tuần: thám tử nhí đi tìm ổ muỗi đẻ trứng

CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm và đẻ trứng ở chỗ giữ nước. Nhiệm vụ của thám tử nhí: cùng người lớn mỗi tuần đổ, chà, lật hoặc đậy lốp, xô, đồ chơi, bể, chậu chim, đĩa lót chậu và thùng rác — không tự cầm hoá chất.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ

CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc

CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.