Tác nhân
Bệnh do virus Dengue (DENV) gây ra. WHO cho biết khoảng một nửa dân số thế giới hiện có nguy cơ mắc Dengue, với ước tính 100–400 triệu ca nhiễm mỗi năm; bệnh gặp chủ yếu ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới, tập trung ở khu đô thị và ven đô [1].
Nhiễm virus lần thứ hai làm tăng nguy cơ mắc thể nặng [1].
Vật trung gian
Virus truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi cái Aedes aegypti; Aedes albopictus và một số loài Aedes khác cũng có thể truyền nhưng thường giữ vai trò thứ yếu [1]. Muỗi Aedes hoạt động và đốt vào ban ngày. Xem đặc điểm nhận dạng tại Thư viện nhận biết: Muỗi.
Cơ chế lây truyền
- Muỗi hút máu người đang có virus trong máu — kể cả người chưa có hoặc không có triệu chứng [1].
- Virus nhân lên trong muỗi và lan tới tuyến nước bọt; thời kỳ ủ bệnh ngoại sinh khoảng 8–12 ngày ở 25–28°C [1].
- Muỗi đã nhiễm có thể truyền virus trong suốt phần đời còn lại qua các lần đốt tiếp theo [1].
WHO cũng ghi nhận các đường lây hiếm gặp như từ mẹ sang con, qua truyền máu hoặc ghép tạng [1].
Triệu chứng & dấu hiệu cảnh báo
Phần lớn người nhiễm không có hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ. Khi có, triệu chứng thường xuất hiện 4–10 ngày sau khi nhiễm, kéo dài 2–7 ngày: sốt cao, đau đầu dữ dội, đau sau hốc mắt, đau cơ khớp, buồn nôn, nôn, sưng hạch, phát ban [1].
Dấu hiệu nặng thường xuất hiện sau khi hết sốt: đau bụng dữ dội, nôn liên tục, thở nhanh, chảy máu chân răng hoặc mũi, nôn hoặc đi ngoài ra máu, mệt lả, bứt rứt, khát nhiều, da lạnh tái [1]. Cần đến cơ sở y tế ngay. Không tự ý dùng thuốc.
Nhóm nguy cơ & điều kiện thuận lợi
- Người đã từng mắc Dengue (nguy cơ thể nặng khi tái nhiễm) [1].
- Khu vực đô thị hoá nhanh, mật độ dân cư cao, thói quen trữ nước, nhiều vật chứa nước đọng [1].
- Thời tiết nóng, mưa nhiều, độ ẩm cao thuận lợi cho muỗi phát triển; WHO nêu biến đổi khí hậu là một yếu tố làm tăng nguy cơ lan rộng [1].
Giám sát
- Giám sát ca bệnh do hệ thống y tế thực hiện, kết hợp xét nghiệm.
- Giám sát côn trùng: điều tra lăng quăng trong hộ gia đình, bẫy trứng, bẫy muỗi trưởng thành; theo dõi độ nhạy của muỗi với hoá chất.
- Dữ liệu giám sát giúp xác định điểm nóng và thời điểm can thiệp.
Phòng chống tổng hợp
Loại bỏ nơi sinh sản — biện pháp cốt lõi
- Đậy kín, cọ rửa, thay nước các dụng cụ chứa nước hằng tuần; loại bỏ vật phế thải có thể đọng nước [1].
- Quản lý, cải tạo môi trường để muỗi không tiếp cận được nơi đẻ trứng [1].
Bảo vệ cá nhân
- Mặc quần áo che phủ cơ thể; ngủ màn kể cả ban ngày; lắp lưới cửa; dùng sản phẩm xua muỗi được phép lưu hành theo hướng dẫn nhãn [1].
Vắc xin
Theo WHO, hiện có một vắc xin Dengue được cấp phép tại một số quốc gia và được khuyến cáo cho nhóm tuổi 6–16 ở vùng lây truyền cao; một số vắc xin khác đang được đánh giá [1]. Việc tiêm chủng cần theo hướng dẫn của cơ quan y tế.
Can thiệp hoá học
Phun hoá chất diệt muỗi do cơ quan chuyên môn chỉ định khi cần, có tính đến tình trạng kháng thuốc — không thay thế việc diệt lăng quăng.
Vai trò cộng đồng & doanh nghiệp
- Hộ gia đình: “mỗi tuần một lần” kiểm tra vật chứa nước.
- Trường học, cơ quan: phân công kiểm tra khuôn viên, mái, máng xối, bể nước.
- Công trường, bãi phế liệu, kho lốp: là nơi sinh sản lớn nếu không quản lý; doanh nghiệp nên có kế hoạch kiểm tra định kỳ.
- Phối hợp với y tế địa phương trong các chiến dịch vệ sinh môi trường.
Dành cho các bạn nhỏ & phụ huynh
Con làm được gì?
- Mặc áo dài tay, quần dài khi chơi ở nơi nhiều muỗi.
- Ngủ trong màn — cả khi ngủ trưa, vì muỗi vằn đốt ban ngày.
- Thấy nước đọng (xô, chậu, vỏ chai) thì báo người lớn.
- Bị sốt thì nói ngay với bố mẹ, thầy cô.
- Mỗi tuần đổ, cọ rửa, lật úp hoặc đậy kín vật chứa nước trong nhà, lớp học, sân trường.
- Dùng lưới chắn cửa; kiểm tra màn còn nguyên vẹn.
Xem thêm Góc trẻ em & trường học.
An toàn cho trẻ: trẻ em không tự cầm, pha, xịt hay chơi với bất kỳ hoá chất diệt côn trùng nào. Nếu cần dùng sản phẩm xua muỗi cho trẻ, người lớn đọc kỹ và làm đúng theo nhãn sản phẩm, trực tiếp bôi cho trẻ và giám sát. Bài viết không hướng dẫn liều lượng hay giới thiệu sản phẩm cụ thể.
Nguồn tham khảo
- WHO — Dengue and severe dengue (fact sheet) — truy cập 25/09/2026.
- WHO — Vector-borne diseases (fact sheet) — truy cập 25/09/2026.
Các số liệu trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, số liệu có thể thay đổi.