Hai can thiệp nền tảng
Cập nhật theo nguồn ngày 25/09/2026 · WHO guidelines for malaria, bản 10/09/2026
Trong hướng dẫn sốt rét hợp nhất của WHO (bản ngày 10/09/2026), hai can thiệp được khuyến cáo triển khai quy mô lớn là màn tẩm hoá chất (ITN) và phun tồn lưu trong nhà (IRS) [1]. WHO khuyến nghị chọn sản phẩm nằm trong danh sách tiền thẩm định (prequalified) của WHO [1][3].
WHO cũng khuyên không nên triển khai đồng thời cả ITN và IRS chỉ để bù cho việc làm chưa tốt một biện pháp; hãy ưu tiên đạt độ bao phủ tối ưu của một biện pháp. Việc kết hợp có thể được cân nhắc nhằm quản lý kháng hoá chất nếu đủ nguồn lực [1].
Các loại màn tẩm hoá chất
| Loại màn | Khuyến cáo của WHO |
|---|---|
| Màn chỉ chứa pyrethroid (LLIN) | Khuyến cáo mạnh (2019) cho vùng đang có lây truyền sốt rét. |
| Pyrethroid + PBO | Có điều kiện (2022): có thể thay màn chỉ pyrethroid ở nơi muỗi kháng pyrethroid. PBO ức chế một số enzyme chuyển hoá (chủ yếu oxidase). |
| Pyrethroid + chlorfenapyr (nhóm pyrrole) | Khuyến cáo mạnh (2023) thay màn chỉ pyrethroid ở nơi muỗi kháng pyrethroid; có điều kiện thay màn pyrethroid-PBO (bằng chứng từ một thử nghiệm ở châu Phi). |
| Pyrethroid + pyriproxyfen (chất điều hoà sinh trưởng) | Có điều kiện (2023) thay màn chỉ pyrethroid; không khuyến cáo thay màn pyrethroid-PBO. |
Nguồn: WHO guidelines for malaria [1]. WHO cũng khuyên người dân tiếp tục dùng màn cũ cho tới khi có màn thay thế, và không vứt màn xuống ao hồ vì hoá chất còn lại có thể độc với cá [1].
Phun tồn lưu trong nhà (IRS) và các nhóm hoá chất
IRS được WHO khuyến cáo mạnh (2025), phù hợp khi phần lớn muỗi đốt và đậu nghỉ trong nhà, người dân chủ yếu ngủ trong nhà và phần lớn công trình phù hợp để phun [1]. Theo hướng dẫn, các nhóm hoá chất có sản phẩm IRS đã được WHO tiền thẩm định gồm [1]:
| Cơ chế tác động | Nhóm hoá chất |
|---|---|
| Ức chế acetylcholinesterase | Organophosphate (lân hữu cơ); Carbamate |
| Điều biến cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine | Neonicotinoid |
| Điều biến dị lập thể kênh chloride GABA | Meta-diamide; Isoxazoline |
| Tách cặp phosphoryl hoá oxy hoá | Pyrrole |
| Điều biến kênh natri | Pyrethroid |
WHO lưu ý không có sản phẩm DDT (nhóm organochlorine) nào được tiền thẩm định; DDT là chất ô nhiễm hữu cơ khó phân huỷ, bị hạn chế nghiêm ngặt theo Công ước Stockholm [1]. Ngoài ra, một hỗn hợp pyrethroid + neonicotinoid dùng cho IRS đã được WHO tiền thẩm định [1].
Phun tồn lưu là công việc chuyên môn do chương trình y tế hoặc đơn vị được cấp phép thực hiện, theo quy định hiện hành tại Việt Nam. Tại Việt Nam, hoá chất và chế phẩm diệt côn trùng dùng trong gia dụng và y tế được quản lý theo Nghị định 91/2016/NĐ-CP, đã được sửa đổi bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP và Nghị định 129/2024/NĐ-CP (hiệu lực 30/11/2024) [7]; nội dung hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 16/VBHN-BYT [8]. Danh mục hoá chất không được sử dụng trong các chế phẩm này hiện theo Thông tư 05/2026/TT-BYT (hiệu lực 15/05/2026, thay Thông tư 11/2020/TT-BYT) [9]. Văn bản có thể tiếp tục được sửa đổi — hãy tra cứu bản hiện hành trước khi áp dụng. Bài viết không hướng dẫn liều lượng hay sản phẩm cụ thể.
Biện pháp bổ sung: cái nào được khuyến cáo?
| Biện pháp | Kết luận của WHO (sốt rét) |
|---|---|
| Diệt bọ gậy bằng hoá chất/chế phẩm (larviciding) | Có điều kiện (2019): chỉ là biện pháp bổ sung cho ITN/IRS, ở nơi ổ bọ gậy ít, cố định, dễ tìm (ví dụ đô thị, vùng khô hạn); không thay thế ITN/IRS. |
| Cải tạo / thay đổi nơi sinh sản | Chưa đưa ra khuyến cáo do bằng chứng chưa đủ (2021). |
| Cá ăn bọ gậy | Chưa đưa ra khuyến cáo do không có bằng chứng về hiệu quả với sốt rét (2019). |
| Chất xua bôi da | Không khuyến cáo nhằm kiểm soát ở quy mô cộng đồng (2023); có thể bảo vệ cá nhân. |
| Quần áo tẩm hoá chất | Không khuyến cáo ở quy mô cộng đồng (2019); có thể có lợi cho một số nhóm đặc thù. |
| Thiết bị khuếch tán xua muỗi (spatial emanators) | Có điều kiện (2025), triển khai bổ sung khi ITN/IRS đã đạt độ bao phủ; mới đánh giá cho dùng trong nhà. |
| Phun không gian (space spraying) | Không khuyến cáo để phòng chống sốt rét (2019); ưu tiên IRS hoặc ITN. |
Nguồn: [1].
Các nhóm chế phẩm diệt bọ gậy
CDC mô tả ba nhóm chế phẩm diệt bọ gậy mà các chuyên gia kiểm soát muỗi sử dụng [6]:
- Vi khuẩn: Bacillus thuringiensis israelensis (Bti) độc với bọ gậy muỗi, được dùng hơn 30 năm, nhưng không diệt muỗi cái trưởng thành; Lysinibacillus sphaericus hiệu quả với một số loài nhưng không hiệu quả với Aedes aegypti; spinosad có nguồn gốc từ vi khuẩn đất.
- Chất điều hoà sinh trưởng côn trùng (IGR): ngăn bọ gậy phát triển thành muỗi trưởng thành.
- Dầu và màng phủ bề mặt: làm bọ gậy và quăng ngạt thở ở mặt nước.
CDC nhấn mạnh chỉ dùng cho nước không dùng để uống và không thể đậy, đổ bỏ; làm đúng nhãn [6].
Kháng hoá chất: số liệu mới nhất của WHO
Theo hướng dẫn WHO bản 10/09/2026 [1]:
- Gần 90% các nước lưu hành sốt rét có báo cáo đã phát hiện muỗi kháng ít nhất một nhóm hoá chất.
- Kháng pyrethroid được phát hiện ở ít nhất một loài muỗi truyền bệnh tại 68% điểm có số liệu; organochlorine 64%; carbamate 34% và organophosphate 28% số điểm có báo cáo giám sát.
- Chưa có bằng chứng chương trình thất bại trực tiếp do kháng pyrethroid, nhưng WHO cảnh báo điều này nhiều khả năng xảy ra nếu không quản lý kháng từ sớm.
- Chiến lược quản lý kháng gồm: hỗn hợp (nhiều hoạt chất khác cơ chế trong một sản phẩm), luân phiên theo thời gian, khảm (mosaic) theo không gian và kết hợp nhiều biện pháp.
WHO duy trì cơ sở dữ liệu toàn cầu về kháng hoá chất và Kế hoạch toàn cầu quản lý kháng hoá chất ở muỗi sốt rét (GPIRM) [1][2].
Với muỗi Aedes (sốt xuất huyết)
WHO nêu các biện pháp ngăn muỗi sinh sản: quản lý, cải tạo môi trường để muỗi không tiếp cận nơi đẻ trứng; xử lý chất thải rắn, loại bỏ vật chứa nước nhân tạo; đậy, đổ và làm sạch dụng cụ chứa nước hằng tuần; dùng hoá chất phù hợp cho dụng cụ chứa nước ngoài trời [5]. WHO khuyến khích các nước áp dụng Chiến lược ứng phó kiểm soát véc-tơ toàn cầu 2017–2030 (GVCR) [5].
GVCR có 4 trụ cột: phối hợp liên ngành; huy động cộng đồng; tăng cường giám sát, theo dõi – đánh giá; mở rộng và lồng ghép các công cụ — dựa trên 2 nền tảng: năng lực và nghiên cứu – đổi mới [4]. Xem IVM.
Dành cho các bạn nhỏ & phụ huynh
Nhà mình chống muỗi thế nào?
- Ngủ trong màn, kể cả ngủ trưa.
- Mỗi tuần cùng bố mẹ “đi tuần” đổ nước đọng.
- Không chạm vào bình xịt, gói hoá chất.
An toàn cho trẻ: trẻ em không tự cầm, pha, xịt hay chơi với bất kỳ hoá chất diệt côn trùng nào. Nếu cần dùng sản phẩm xua muỗi cho trẻ, người lớn đọc kỹ và làm đúng theo nhãn sản phẩm, trực tiếp bôi cho trẻ và giám sát. Bài viết không hướng dẫn liều lượng hay giới thiệu sản phẩm cụ thể.
Nguồn tham khảo
- WHO — WHO guidelines for malaria (bản hợp nhất ngày 10/09/2026) — truy cập 25/09/2026.
- WHO Global Malaria Programme — Insecticide resistance — truy cập 25/09/2026.
- WHO — Prequalification: Vector control products — truy cập 25/09/2026.
- WHO — Global vector control response 2017–2030 (Nghị quyết WHA70.16) — truy cập 25/09/2026.
- WHO — Dengue and severe dengue (fact sheet) — truy cập 25/09/2026.
- CDC — Larvicides (trang cập nhật 14/05/2024) — truy cập 25/09/2026.
- Công báo Chính phủ — Nghị định 129/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 91/2016/NĐ-CP về quản lý hoá chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (hiệu lực 30/11/2024) — truy cập 25/09/2026.
- Văn bản hợp nhất 16/VBHN-BYT (30/12/2024) — hợp nhất Nghị định về quản lý hoá chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong gia dụng và y tế — truy cập 25/09/2026.
- Thông tư 05/2026/TT-BYT — danh mục hoá chất không được sử dụng và hoá chất nguy hại phải công bố trong chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn gia dụng và y tế (hiệu lực 15/05/2026) — truy cập 25/09/2026.
Các số liệu trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, số liệu có thể thay đổi.