Một quy trình chung cho sản phẩm dùng trong nhà
WHO ban hành hướng dẫn khảo nghiệm hiệu lực sản phẩm diệt côn trùng gia dụng dùng trong nhà để chống muỗi — nhang muỗi, tấm xông, bình xông lỏng, sản phẩm khuếch tán (ambient emanator) và bình xịt — nhằm thống nhất quy trình giữa các phòng thí nghiệm, tạo số liệu so sánh được cho đăng ký và ghi nhãn; yêu cầu đăng ký cụ thể do cơ quan quản lý quốc gia quyết định [1][2].

- Thử ít nhất với Aedes aegypti và Culex quinquefasciatus; điều kiện nuôi và thử chuẩn 27 ± 2 °C, độ ẩm 80 ± 10%, sáng:tối 12:12; muỗi ăn nước đường 10%, chưa hút máu [2].
- Nên có sản phẩm đối chứng là hoạt chất đã biết rõ. Trước mỗi lần thử phải kiểm tra buồng: nếu muỗi để trong buồng 1 giờ bị gục quá 10% thì buồng bị coi là nhiễm bẩn [2].
- Vì là sản phẩm dùng trong nhà, phơi nhiễm qua hô hấp là mối lo đặc biệt; WHO nhắc tới cả bao bì chống trẻ em mở [2].
Bước 1 — Trong buồng Peet-Grady
| Sản phẩm | Cách thử (WHO 2009) |
|---|---|
| Bố trí chung | 4 lồng lưới (lỗ 0,5 mm) cỡ 20 × 20 × 20 cm, mỗi lồng 25 muỗi cái 2–5 ngày tuổi, treo ở 4 góc, cách trần 80 cm, cách tường 10 cm; quạt 30 cm đặt giữa sàn thổi lên, gió 4,5–5,0 m/s; sản phẩm đặt trên đĩa phẳng phía trên quạt [2] |
| Nhang muỗi | Gắn một cuộn vào giá, đốt rồi dập lửa khi đầu nhang cháy âm ỉ; sau 5 phút đặt vào buồng, quan sát 60 phút [2] |
| Tấm xông | Làm nóng ngoài buồng 2 giờ rồi đưa vào; có thể thử lặp (ví dụ mỗi 2 giờ) để kiểm tra thời gian hiệu lực ghi trên nhãn [2] |
| Khuếch tán, bình xông lỏng | Sản phẩm khuếch tán treo giữa buồng, đỉnh cách trần 50 cm; bình xông lỏng chạy liên tục 60 phút; thử lúc bắt đầu, ở 50% và 100% số ngày ghi nhãn [2] |
| Bình xịt | Sàn phủ giấy trắng chia 4 ô; thả 50 muỗi cái bay tự do; xịt bỏ 3–5 giây ra ngoài trước, rồi xịt 0,65 ± 0,10 g sản phẩm một lần về giữa buồng bằng thiết bị xịt tự động [2] |
- Đếm muỗi gục mỗi phút trong 10 phút đầu, sau đó mỗi 10 phút đến hết 60 phút; thông gió buồng, chuyển muỗi sang cốc sạch, giữ 24 giờ rồi đọc tỷ lệ chết; ít nhất 3 lần lặp với các lứa muỗi khác nhau [2].
- Kết quả: KT50, KT95 (thời gian làm gục 50% và 95%) và tỷ lệ chết 24 giờ; phân tích thống kê như probit ở mức p = 0,05. Đối chứng chết >20% thì loại; 5–20% thì hiệu chỉnh bằng công thức Abbott [2].

Bước 2 — Thử trong nhà thật
- Trước khi thử, phải xác định độ nhạy của quần thể muỗi địa phương với hoạt chất theo quy trình chuẩn WHO [2].
- Với nhang, tấm xông, khuếch tán, bình xông lỏng: mục tiêu là đo khả năng bảo vệ cá nhân qua mức giảm muỗi đốt — so sánh số muỗi đậu trên người giữa phòng xử lý và phòng đối chứng bằng kỹ thuật bắt muỗi trên chân trần [2].
- Phòng thử không được phun tồn lưu trong 6 tháng trước và không dùng sản phẩm gia dụng khác trong 48 giờ; có thể đóng bớt cửa nhưng ít nhất một cửa phải mở [2].
- Bắt muỗi ở vị trí cách sản phẩm 1,5 m, để lộ cẳng chân dưới gối, trong 4 giờ vào giờ muỗi đốt cao điểm; phòng phải nghỉ 48 giờ trước khi thử tiếp [2].
- Luân phiên người bắt và nghiệm thức theo ô vuông Latin (ví dụ: sản phẩm thử, đối chứng dương, đối chứng âm × 3 phòng × 3 người) để giảm sai khác do người và phòng; ở vùng có bệnh do muỗi truyền, tình nguyện viên phải được dự phòng hoặc bảo vệ vật lý; mọi thử nghiệm cần chấp thuận đạo đức và phiếu đồng ý [2].
- Bình xịt: phòng tối thiểu 30 m³; phủ vải trắng trên sàn và các bề mặt ngang, đóng cửa, tắt quạt; nếu muỗi tự nhiên ít thì thả 50–100 muỗi cái địa phương; sau 60 phút thu muỗi gục và còn lại, báo cáo % gục 60 phút và % chết 24 giờ [2].
Hướng dẫn WHO chỉ chuẩn hoá phương pháp; yêu cầu đăng ký do cơ quan quản lý quốc gia quyết định [1]. Bài không nêu tên thương mại, hoạt chất hay liều. Xem thêm: Khảo nghiệm phun không gian (ULV) · Khảo nghiệm thuốc xua muỗi bôi da · Ống WHO.
Buồng Peet-Grady có kích thước bao nhiêu?
180 × 180 × 180 cm (kích thước trong) [2].
KT50 là gì?
Thời gian làm gục 50% số muỗi [2].
Thử nhang ngoài thực địa đo chỉ số nào?
Mức giảm muỗi đậu trên chân người (ức chế đốt) [2].
Nguồn tham khảo
- WHO — Guidelines for efficacy testing of household insecticide products: mosquito coils, vaporizer mats, liquid vaporizers, ambient emanators and aerosols (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2009.3) — truy cập 07/10/2026.
- WHO IRIS — Toàn văn PDF WHO/HTM/NTD/WHOPES/2009.3 — truy cập 07/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.