Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Hướng dẫn

Thử nghiệm ống WHO: đọc độ nhạy của muỗi với giấy tẩm

SOP 2022 của WHO đo tỷ lệ chết 24 giờ sau khi muỗi cái phơi 1 giờ với nồng độ phân biệt trên giấy lọc. Ống xanh là ống giữ, vàng là đối chứng, đỏ là phơi nhiễm. Hoá chất không ổn định trên giấy thì chuyển sang phép thử chai.

· Đăng 30/09/2026· Ngày rà soát 30/09/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

giữđối chứngphơi1 giờ phơi · đọc 24 giờ

Khi nào dùng ống, khi nào dùng chai

SOP của WHO (tube test, 2022) là phép thử đáp ứng–phơi nhiễm: đo tỷ lệ chết 24 giờ sau khi muỗi tiếp xúc 1 giờ với nồng độ chuẩn, ví dụ nồng độ phân biệt (discriminating concentration). Quy trình này dành cho hoạt chất tẩm được lên giấy lọc. Hoá chất không ổn định hoặc không tẩm được lên giấy thì dùng WHO bottle bioassay [1].

Bài trên VectorIS về chai CDC là một phép khác: ống thử chai. Đừng trộn ngưỡng của hai SOP.

Ba màu ống và đàn muỗi

  • Ống xanh: giữ, lót giấy trắng sạch. Ống vàng: đối chứng, giấy dầu hoặc acetone. Ống đỏ: phơi với giấy tẩm [1].
  • SOP yêu cầu 150 muỗi cái trưởng thành, không no máu, tuổi 3–5 ngày [1].
  • Giữ trước phơi 1 giờ; phơi 1 giờ (SOP ghi fenitrothion cần 2 giờ thay vì 1 giờ); rồi giữ sau phơi 24 giờ ở 27 ± 2°C và ẩm 75% ± 10%, có dung dịch đường [1].
💡 Bạn có biết? Điểm cuối của phép thử là tỷ lệ chết 24 giờ sau 1 giờ phơi, tính riêng ống xử lý và ống đối chứng [1].

Đối chứng, Abbott và ba mức kết luận

  • Chết ở đối chứng < 5%: không cần hiệu chỉnh. Từ 5% đến 20%: hiệu chỉnh bằng công thức Abbott. > 20%: huỷ đợt thử và làm lại [1].
  • Kháng đã xác nhận: chết ở nhóm xử lý (đã hiệu chỉnh nếu cần) < 90%, với điều kiện thử ít nhất 100 muỗi mỗi loài [1].
  • Kháng có thể: chết ≥ 90% nhưng < 98% — làm lại với mẫu mới cùng quần thể (không dùng đời con F1 của đàn vừa thử). Nếu hai lần đều < 98% thì kết luận kháng [1].
  • Nhạy: chết ≥ 98% [1].

Chỉ thực hiện tại phòng thí nghiệm có đủ bộ ống, giấy nồng độ phân biệt còn hạn và nhân viên được đào tạo. Bài không nêu liều pha giấy tại chỗ.

Ống đỏ dùng để làm gì?

Phơi muỗi với giấy tẩm hoá chất [1].

Chết đối chứng trên 20% thì sao?

Bỏ kết quả và thử lại [1].

Ngưỡng “còn nhạy” là bao nhiêu?

Tỷ lệ chết đã hiệu chỉnh ≥ 98% [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO — SOP: insecticide susceptibility of adult mosquitoes in WHO tube tests (2022) — truy cập 30/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 30/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán

CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ

WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.

30/09/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.