Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Hướng dẫn

Thử nghiệm độ nhạy cảm của muỗi với hoá chất: ống thử WHO và chai CDC

Làm sao biết muỗi ở một địa phương đã kháng hoá chất? Hai phép thử chuẩn — ống thử WHO và chai CDC — cách đọc kết quả (ngưỡng 98% và 90%), hiệu chỉnh Abbott và những lỗi hay gặp.

· Đăng 26/09/2026· Ngày rà soát 26/09/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

98%

Vì sao phải “hỏi” con muỗi?

Một hoá chất từng hiệu quả có thể dần mất tác dụng khi quần thể muỗi kháng. Thay vì đoán, các chương trình phòng chống véc-tơ dùng các phép thử chuẩn để đo trực tiếp: đưa muỗi thu từ địa phương tiếp xúc với một nồng độ phân biệt đã biết và đếm tỷ lệ chết [1][2]. Hướng dẫn WHO 2022 dành cho cán bộ côn trùng thực địa, nhà sinh học và người quản lý chương trình [2].

Thu muỗi ngoài thực địa bằng máy hút
Thu muỗi ngoài thực địa bằng máy hút — bước đầu tiên trước khi đưa muỗi vào thử nghiệm độ nhạy.Ảnh: U.S. Navy (NMCPHC), Lt. Cmdr. Jeff Hertz · Public domain · Wikimedia Commons

Ống thử WHO: quy trình tóm tắt

  • Muỗi tiếp xúc 1 giờ với giấy lọc tẩm hoá chất ở nồng độ phân biệt; điểm kết thúc là tỷ lệ chết sau 24 giờ [1].
  • Dùng muỗi cái trưởng thành chưa hút máu, 3–5 ngày tuổi; mỗi phép thử cần 150 con [1].
  • Theo dõi trong 24 giờ ở khoảng 27 °C ± 2 °C và độ ẩm 75% ± 10% [1].
  • Hoá chất không tẩm được lên giấy lọc thì dùng phép thử chai của WHO [1].

Bài viết cố ý không nêu nồng độ, liều hay tên sản phẩm. Nồng độ phân biệt cho từng hoạt chất và loài muỗi phải lấy trực tiếp từ tài liệu WHO/CDC hiện hành.

Đọc kết quả theo WHO

Tỷ lệ chết (đã hiệu chỉnh nếu cần)Kết luận
≥ 98%Nhạy cảm
≥ 90% và < 98%Có thể kháng — phải thử lại với mẫu mới từ cùng quần thể; nếu 2 lần đều < 98% thì xác nhận kháng
< 90%Xác nhận kháng (với điều kiện đã thử ít nhất 100 con mỗi loài)

Nguồn: SOP ống thử WHO 2022 [1]. Lưu ý không dùng thế hệ con (F1) của chính số muỗi đã thử để thử lại [1].

Nhóm đối chứng và công thức Abbott

  • Tỷ lệ chết ở nhóm đối chứng < 5%: không cần hiệu chỉnh [1].
  • Từ 5% đến 20%: hiệu chỉnh tỷ lệ chết nhóm thử bằng công thức Abbott [1].
  • > 20%: loại bỏ kết quả và làm lại [1].
💡 Bạn có biết? Công thức Abbott: tỷ lệ chết hiệu chỉnh = (tỷ lệ chết nhóm thử − tỷ lệ chết nhóm đối chứng) ÷ (100 − tỷ lệ chết nhóm đối chứng) × 100. Nó “trừ bớt” phần muỗi chết vì lý do khác ngoài hoá chất.

Chai CDC: đo theo thời gian

  • Chai được tráng một lượng hoạt chất đã biết (liều chẩn đoán); cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ [3].
  • Kết luận dựa trên tỷ lệ muỗi chết tại thời gian chẩn đoán đã xác định trước [3].
  • CDC mô tả đây là phép thử đơn giản, nhanh, tiết kiệm, cần ít đào tạo, giúp phát hiện thay đổi về kháng theo thời gian [3].
Tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán (CDC)Mức độ
98–100%Nhạy cảm
90–97%Đang hình thành kháng
< 90%Kháng

Nguồn: [3].

5 lỗi hay gặp

  1. Thử quá ít muỗi rồi kết luận “kháng”.
  2. Dùng muỗi sai tuổi, đã hút máu hoặc không đồng đều [1].
  3. Bỏ qua nhóm đối chứng hoặc không hiệu chỉnh khi đối chứng chết 5–20% [1].
  4. Nhiệt độ, độ ẩm khi theo dõi không đạt điều kiện chuẩn [1].
  5. Coi kết quả phép thử là hiệu quả ngoài thực tế — đây là phép đo độ nhạy, không phải thử nghiệm hiệu lực của sản phẩm tại hiện trường.

Các phép thử này do phòng thí nghiệm, cán bộ chuyên môn thực hiện với trang bị bảo hộ theo quy trình. Không tự thực hiện tại nhà.

Xem thêm: Kháng thuốc ở côn trùng · Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm.

Nguồn tham khảo

  1. WHO (2022) — Standard operating procedure for testing insecticide susceptibility of adult mosquitoes in WHO tube tests — truy cập 26/09/2026.
  2. WHO (2022) — Manual for monitoring insecticide resistance in mosquito vectors and selecting appropriate interventions — truy cập 26/09/2026.
  3. CDC — CDC Bottle Bioassay (Mosquitoes: insecticide resistance) — truy cập 26/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 26/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán

CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ

WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.

30/09/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.