Vì sao phải “hỏi” con muỗi?
Một hoá chất từng hiệu quả có thể dần mất tác dụng khi quần thể muỗi kháng. Thay vì đoán, các chương trình phòng chống véc-tơ dùng các phép thử chuẩn để đo trực tiếp: đưa muỗi thu từ địa phương tiếp xúc với một nồng độ phân biệt đã biết và đếm tỷ lệ chết [1][2]. Hướng dẫn WHO 2022 dành cho cán bộ côn trùng thực địa, nhà sinh học và người quản lý chương trình [2].

Ống thử WHO: quy trình tóm tắt
- Muỗi tiếp xúc 1 giờ với giấy lọc tẩm hoá chất ở nồng độ phân biệt; điểm kết thúc là tỷ lệ chết sau 24 giờ [1].
- Dùng muỗi cái trưởng thành chưa hút máu, 3–5 ngày tuổi; mỗi phép thử cần 150 con [1].
- Theo dõi trong 24 giờ ở khoảng 27 °C ± 2 °C và độ ẩm 75% ± 10% [1].
- Hoá chất không tẩm được lên giấy lọc thì dùng phép thử chai của WHO [1].
Bài viết cố ý không nêu nồng độ, liều hay tên sản phẩm. Nồng độ phân biệt cho từng hoạt chất và loài muỗi phải lấy trực tiếp từ tài liệu WHO/CDC hiện hành.
Đọc kết quả theo WHO
| Tỷ lệ chết (đã hiệu chỉnh nếu cần) | Kết luận |
|---|---|
| ≥ 98% | Nhạy cảm |
| ≥ 90% và < 98% | Có thể kháng — phải thử lại với mẫu mới từ cùng quần thể; nếu 2 lần đều < 98% thì xác nhận kháng |
| < 90% | Xác nhận kháng (với điều kiện đã thử ít nhất 100 con mỗi loài) |
Nguồn: SOP ống thử WHO 2022 [1]. Lưu ý không dùng thế hệ con (F1) của chính số muỗi đã thử để thử lại [1].
Nhóm đối chứng và công thức Abbott
- Tỷ lệ chết ở nhóm đối chứng < 5%: không cần hiệu chỉnh [1].
- Từ 5% đến 20%: hiệu chỉnh tỷ lệ chết nhóm thử bằng công thức Abbott [1].
- > 20%: loại bỏ kết quả và làm lại [1].
Chai CDC: đo theo thời gian
- Chai được tráng một lượng hoạt chất đã biết (liều chẩn đoán); cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ [3].
- Kết luận dựa trên tỷ lệ muỗi chết tại thời gian chẩn đoán đã xác định trước [3].
- CDC mô tả đây là phép thử đơn giản, nhanh, tiết kiệm, cần ít đào tạo, giúp phát hiện thay đổi về kháng theo thời gian [3].
| Tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán (CDC) | Mức độ |
|---|---|
| 98–100% | Nhạy cảm |
| 90–97% | Đang hình thành kháng |
| < 90% | Kháng |
Nguồn: [3].
5 lỗi hay gặp
- Thử quá ít muỗi rồi kết luận “kháng”.
- Dùng muỗi sai tuổi, đã hút máu hoặc không đồng đều [1].
- Bỏ qua nhóm đối chứng hoặc không hiệu chỉnh khi đối chứng chết 5–20% [1].
- Nhiệt độ, độ ẩm khi theo dõi không đạt điều kiện chuẩn [1].
- Coi kết quả phép thử là hiệu quả ngoài thực tế — đây là phép đo độ nhạy, không phải thử nghiệm hiệu lực của sản phẩm tại hiện trường.
Các phép thử này do phòng thí nghiệm, cán bộ chuyên môn thực hiện với trang bị bảo hộ theo quy trình. Không tự thực hiện tại nhà.
Xem thêm: Kháng thuốc ở côn trùng · Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm.
Nguồn tham khảo
- WHO (2022) — Standard operating procedure for testing insecticide susceptibility of adult mosquitoes in WHO tube tests — truy cập 26/09/2026.
- WHO (2022) — Manual for monitoring insecticide resistance in mosquito vectors and selecting appropriate interventions — truy cập 26/09/2026.
- CDC — CDC Bottle Bioassay (Mosquitoes: insecticide resistance) — truy cập 26/09/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.