Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

Điện thoại “nghe” tiếng muỗi: khoa học công dân trong giám sát muỗi

Tiếng vo ve của mỗi loài muỗi mang một “chữ ký” tần số. Nghiên cứu trên eLife cho thấy cả điện thoại phổ thông cũng thu được tiếng vỗ cánh để nhận dạng loài; ứng dụng GLOBE Observer giúp người dân chụp và báo cáo ổ lăng quăng.

· Đăng 26/09/2026· Ngày rà soát 26/09/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Tiếng “vo ve” là dữ liệu

Tiếng vo ve bên tai lúc nửa đêm thật khó chịu — nhưng với các nhà khoa học, đó là dữ liệu. Mỗi loài muỗi vỗ cánh với tần số đặc trưng, và chiếc điện thoại trong túi bạn có thể ghi lại âm thanh đó cùng thời gian và vị trí [1].

Muỗi Aedes aegypti
Muỗi Aedes aegypti — tiếng vỗ cánh của mỗi loài muỗi có “chữ ký” tần số riêng.Ảnh: James Gathany / CDC PHIL · Public domain · Wikimedia Commons

Nghiên cứu nói gì?

Nhóm nghiên cứu Đại học Stanford (Mukundarajan và cộng sự, eLife 2017) cho thấy [1]:

  • Cả điện thoại giá rẻ, chức năng cơ bản cũng ghi được âm thanh vỗ cánh đặc trưng cho từng loài muỗi.
  • Bản ghi kèm thời gian và địa điểm giúp nhận dạng loài nhanh, không cần bắt muỗi.
  • Nhóm đã khảo sát nhiều loài muỗi quan trọng về y tế và thử nghiệm thực địa, trong đó người dùng được tập huấn tối thiểu dùng chính điện thoại của mình để lập bản đồ muỗi địa phương.
  • Ý tưởng: tận dụng mạng di động sẵn có để thu dữ liệu liên tục, quy mô lớn ở nơi thiếu nguồn lực.
💡 Bạn có biết? Để nhận dạng loài nhanh và không cần bắt muỗi, nhóm tác giả kết hợp bản ghi âm với thông tin thời gian – địa điểm của lần “chạm trán” giữa người và muỗi [1].

GLOBE Observer: chụp ảnh ổ lăng quăng

Chương trình GLOBE (NASA) có công cụ Mosquito Habitat Mapper trong ứng dụng GLOBE Observer: người dùng chụp ảnh nơi có nước đọng và báo cáo có lăng quăng hay không; có thể lấy mẫu, đếm và nhận dạng lăng quăng bằng ống kính macro gắn điện thoại theo khoá định loại trong ứng dụng [2]. Bài báo tổng hợp dữ liệu 2017–2020 mô tả quy trình 4 bước: chụp ảnh ổ nước đọng → lấy mẫu, đếm lăng quăng → định loại (ảnh chụp được lưu làm “tiêu bản” để chuyên gia kiểm tra) → và cuối cùng người dùng cho biết đã đổ bỏ hoặc đậy kín ổ nước hay chưa [3]. Công cụ dành cho người từ 13 tuổi trở lên [3].

Dùng đúng: 4 lưu ý

  1. Dữ liệu cần kiểm chứng: ảnh và âm thanh do cộng đồng gửi là nguồn bổ sung; kết luận về loài và nguy cơ vẫn cần chuyên gia và phương pháp giám sát chuẩn.
  2. Riêng tư: dữ liệu vị trí là thông tin cá nhân — chỉ chia sẻ khi hiểu rõ ứng dụng dùng dữ liệu thế nào.
  3. Không thay thế hành động: thấy lăng quăng thì đổ bỏ, đậy kín ngay, rồi mới báo cáo.
  4. Trẻ nhỏ chỉ tham gia cùng người lớn (công cụ GLOBE dành cho người từ 13 tuổi [3]), không lội vào nơi nước sâu, cống rãnh.

Xem thêm: Phương pháp sáng tạo: bẫy thông minh, cảm biến · Đọc chỉ số lăng quăng.

Nguồn tham khảo

  1. Mukundarajan H., Hol F.J.H., Castillo E.A., Newby C., Prakash M. (2017). Using mobile phones as acoustic sensors for high-throughput mosquito surveillance. eLife 6: e27854 — truy cập 26/09/2026.
  2. NASA GLOBE Observer — Mosquito Habitat Mapper — truy cập 26/09/2026.
  3. Low R., Boger R., Nelson P., Kimura M. (2021). GLOBE Mosquito Habitat Mapper Citizen Science Data 2017–2020. GeoHealth 5: e2021GH000436 — truy cập 26/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 26/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Đổ nước đọng mỗi tuần: thám tử nhí đi tìm ổ muỗi đẻ trứng

CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm và đẻ trứng ở chỗ giữ nước. Nhiệm vụ của thám tử nhí: cùng người lớn mỗi tuần đổ, chà, lật hoặc đậy lốp, xô, đồ chơi, bể, chậu chim, đĩa lót chậu và thùng rác — không tự cầm hoá chất.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ

CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc

CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.