Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

Chỉ số nhà (HI), chỉ số dụng cụ (CI), chỉ số Breteau (BI): đọc số liệu lăng quăng thế nào cho đúng?

Ba con số quen thuộc trong giám sát muỗi truyền sốt xuất huyết được tính ra sao, ví dụ tính tay từng bước, và vì sao các nhà khoa học cảnh báo không nên dùng một “ngưỡng” duy nhất để dự báo dịch.

· Đăng 26/09/2026· Ngày rà soát 26/09/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

HICIBI

Ba con số, một câu hỏi

“Khu phố có chỉ số Breteau bằng 20” — con số này nghĩa là gì, và có nói trước được dịch sốt xuất huyết không? Các chỉ số lăng quăng (còn gọi là chỉ số Stegomyia) là công cụ giám sát được dùng rất rộng rãi [1][2]. Hiểu đúng cách tính và giới hạn của chúng giúp đọc báo cáo tỉnh táo hơn.

Lăng quăng (ấu trùng) muỗi Aedes aegypti
Lăng quăng (ấu trùng) muỗi Aedes aegypti — thứ mà các chỉ số HI, CI, BI đếm.Ảnh: NIAID · CC BY 2.0 · Wikimedia Commons

Định nghĩa

Chỉ sốCách tínhTrả lời câu hỏi
HI — chỉ số nhàSố nhà có lăng quăng và/hoặc nhộng ÷ số nhà điều tra × 100Bao nhiêu % nhà có ổ muỗi?
CI — chỉ số dụng cụ chứa nướcSố dụng cụ chứa nước có lăng quăng/nhộng ÷ số dụng cụ chứa nước kiểm tra × 100Bao nhiêu % dụng cụ là ổ muỗi?
BI — chỉ số BreteauSố dụng cụ dương tính ÷ số nhà điều tra × 100Có bao nhiêu ổ trên 100 nhà?

Nguồn định nghĩa: hướng dẫn WHO 2009 và tổng quan hệ thống Bowman và cộng sự [1][2].

💡 Bạn có biết? BI là số dụng cụ dương tính trên 100 nhà, không phải trên 100 dụng cụ [2] — nên về mặt toán học BI có thể lớn hơn 100 nếu trung bình mỗi nhà có hơn một ổ.

Ví dụ tính tay (số liệu giả định)

Ví dụ dưới đây dùng số liệu giả định chỉ để minh hoạ cách tính, không phải số liệu điều tra thật.

Đội điều tra đi 50 nhà, kiểm tra 200 dụng cụ chứa nước. Kết quả: 8 nhà có lăng quăng, tổng cộng 12 dụng cụ dương tính.

  • HI = 8 ÷ 50 × 100 = 16 (%)
  • CI = 12 ÷ 200 × 100 = 6 (%)
  • BI = 12 ÷ 50 × 100 = 24 (ổ/100 nhà)

Thử tự tính nhé:

Điều tra 40 nhà, 5 nhà có lăng quăng. HI bằng bao nhiêu?

HI = 5 ÷ 40 × 100 = 12,5.

Cũng 40 nhà đó có tổng 10 dụng cụ dương tính. BI bằng bao nhiêu?

BI = 10 ÷ 40 × 100 = 25.

Vì sao HI và BI có thể khác nhau nhiều?

HI chỉ đếm nhà có ổ (có hay không), còn BI đếm số ổ — một nhà có nhiều dụng cụ dương tính làm BI tăng nhưng HI không đổi.

Giới hạn: đừng coi một con số là “ngưỡng dịch”

Tổng quan hệ thống của Bowman và cộng sự (2014) rà soát 18 nghiên cứu và kết luận [2]:

  • Có rất ít bằng chứng về mối liên hệ định lượng giữa chỉ số véc-tơ và sự lây truyền sốt xuất huyết đủ tin cậy để dự báo dịch.
  • Trong 13 nghiên cứu xem xét mối liên hệ: 4 thấy tương quan dương, 4 không thấy tương quan, 5 cho kết quả không rõ ràng.
  • 6/7 nghiên cứu có đo BI ghi nhận vẫn có lây truyền khi BI dưới mức 5 — mức thường được coi là ngưỡng.
  • Khuyến nghị: không dùng một giá trị BI (hay chỉ số khác) làm ngưỡng chung toàn cầu; nên giám sát cả muỗi trưởng thành và chuẩn hoá cách lấy mẫu.

Lý do một phần là các chỉ số lăng quăng tương quan kém với số lượng muỗi trưởng thành — giai đoạn thực sự truyền bệnh; ổ đẻ khó tìm (bể ngầm, bồn trên mái) dễ bị bỏ sót; người bị lây ở trường, nơi làm việc chứ không chỉ ở nhà [2].

Dùng đúng cách: chỉ số lăng quăng rất hữu ích để tìm và xử lý ổ muỗi, theo dõi xu hướng tại cùng một địa bàn với cùng một cách điều tra, và đánh giá chiến dịch diệt lăng quăng — nhưng nên đọc cùng số ca bệnh, thời tiết và dữ liệu muỗi trưởng thành.

Xem thêm: Trường học không lăng quăng · Sốt xuất huyết Dengue.

Nguồn tham khảo

  1. WHO (2009) — Dengue: Guidelines for diagnosis, treatment, prevention and control (NCBI Bookshelf) — truy cập 26/09/2026.
  2. Bowman L.R., Runge-Ranzinger S., McCall P.J. (2014). Assessing the relationship between vector indices and dengue transmission: a systematic review of the evidence. PLoS Negl Trop Dis 8(5): e2848 — truy cập 26/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 26/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Đổ nước đọng mỗi tuần: thám tử nhí đi tìm ổ muỗi đẻ trứng

CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm và đẻ trứng ở chỗ giữ nước. Nhiệm vụ của thám tử nhí: cùng người lớn mỗi tuần đổ, chà, lật hoặc đậy lốp, xô, đồ chơi, bể, chậu chim, đĩa lót chậu và thùng rác — không tự cầm hoá chất.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ

CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc

CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.