Ba con số, một câu hỏi
“Khu phố có chỉ số Breteau bằng 20” — con số này nghĩa là gì, và có nói trước được dịch sốt xuất huyết không? Các chỉ số lăng quăng (còn gọi là chỉ số Stegomyia) là công cụ giám sát được dùng rất rộng rãi [1][2]. Hiểu đúng cách tính và giới hạn của chúng giúp đọc báo cáo tỉnh táo hơn.

Định nghĩa
| Chỉ số | Cách tính | Trả lời câu hỏi |
|---|---|---|
| HI — chỉ số nhà | Số nhà có lăng quăng và/hoặc nhộng ÷ số nhà điều tra × 100 | Bao nhiêu % nhà có ổ muỗi? |
| CI — chỉ số dụng cụ chứa nước | Số dụng cụ chứa nước có lăng quăng/nhộng ÷ số dụng cụ chứa nước kiểm tra × 100 | Bao nhiêu % dụng cụ là ổ muỗi? |
| BI — chỉ số Breteau | Số dụng cụ dương tính ÷ số nhà điều tra × 100 | Có bao nhiêu ổ trên 100 nhà? |
Nguồn định nghĩa: hướng dẫn WHO 2009 và tổng quan hệ thống Bowman và cộng sự [1][2].
Ví dụ tính tay (số liệu giả định)
Ví dụ dưới đây dùng số liệu giả định chỉ để minh hoạ cách tính, không phải số liệu điều tra thật.
Đội điều tra đi 50 nhà, kiểm tra 200 dụng cụ chứa nước. Kết quả: 8 nhà có lăng quăng, tổng cộng 12 dụng cụ dương tính.
- HI = 8 ÷ 50 × 100 = 16 (%)
- CI = 12 ÷ 200 × 100 = 6 (%)
- BI = 12 ÷ 50 × 100 = 24 (ổ/100 nhà)
Thử tự tính nhé:
Điều tra 40 nhà, 5 nhà có lăng quăng. HI bằng bao nhiêu?
HI = 5 ÷ 40 × 100 = 12,5.
Cũng 40 nhà đó có tổng 10 dụng cụ dương tính. BI bằng bao nhiêu?
BI = 10 ÷ 40 × 100 = 25.
Vì sao HI và BI có thể khác nhau nhiều?
HI chỉ đếm nhà có ổ (có hay không), còn BI đếm số ổ — một nhà có nhiều dụng cụ dương tính làm BI tăng nhưng HI không đổi.
Giới hạn: đừng coi một con số là “ngưỡng dịch”
Tổng quan hệ thống của Bowman và cộng sự (2014) rà soát 18 nghiên cứu và kết luận [2]:
- Có rất ít bằng chứng về mối liên hệ định lượng giữa chỉ số véc-tơ và sự lây truyền sốt xuất huyết đủ tin cậy để dự báo dịch.
- Trong 13 nghiên cứu xem xét mối liên hệ: 4 thấy tương quan dương, 4 không thấy tương quan, 5 cho kết quả không rõ ràng.
- 6/7 nghiên cứu có đo BI ghi nhận vẫn có lây truyền khi BI dưới mức 5 — mức thường được coi là ngưỡng.
- Khuyến nghị: không dùng một giá trị BI (hay chỉ số khác) làm ngưỡng chung toàn cầu; nên giám sát cả muỗi trưởng thành và chuẩn hoá cách lấy mẫu.
Lý do một phần là các chỉ số lăng quăng tương quan kém với số lượng muỗi trưởng thành — giai đoạn thực sự truyền bệnh; ổ đẻ khó tìm (bể ngầm, bồn trên mái) dễ bị bỏ sót; người bị lây ở trường, nơi làm việc chứ không chỉ ở nhà [2].
Dùng đúng cách: chỉ số lăng quăng rất hữu ích để tìm và xử lý ổ muỗi, theo dõi xu hướng tại cùng một địa bàn với cùng một cách điều tra, và đánh giá chiến dịch diệt lăng quăng — nhưng nên đọc cùng số ca bệnh, thời tiết và dữ liệu muỗi trưởng thành.
Xem thêm: Trường học không lăng quăng · Sốt xuất huyết Dengue.
Nguồn tham khảo
- WHO (2009) — Dengue: Guidelines for diagnosis, treatment, prevention and control (NCBI Bookshelf) — truy cập 26/09/2026.
- Bowman L.R., Runge-Ranzinger S., McCall P.J. (2014). Assessing the relationship between vector indices and dengue transmission: a systematic review of the evidence. PLoS Negl Trop Dis 8(5): e2848 — truy cập 26/09/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.