Những chấm nhỏ trên da bò
Nhìn gần vào vùng bẹn, bầu vú hay dưới đuôi của một con bò, đôi khi bạn thấy những “hạt đậu” xám bám chặt vào da. Đó là ve. Ngoài việc hút máu, ve còn là “con đường” đưa các mầm bệnh đường máu vào đàn bò.

Lê dạng trùng (Babesia) — bệnh do ve truyền
- Bệnh babesiosis ở bò do ký sinh trùng đơn bào giống Babesia, chủ yếu B. bovis, B. bigemina và B. divergens [1].
- Ve Rhipicephalus (Boophilus) microplus là véc-tơ chính của B. bovis và B. bigemina, phân bố rộng ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới [1].
- B. bovis thường gây bệnh nặng hơn: sốt cao, đi loạng choạng, bỏ ăn, sốc tuần hoàn, đôi khi có dấu hiệu thần kinh; thiếu máu và nước tiểu có huyết sắc tố có thể xuất hiện muộn hơn [1].
- B. bigemina: dấu hiệu chính là sốt, nước tiểu có huyết sắc tố (nước tiểu sẫm màu) và thiếu máu [1].

Anaplasma — ve truyền, và cả… kim tiêm
- Bệnh anaplasmosis ở bò do Anaplasma marginale, là nguyên nhân của gần như tất cả các ổ dịch lâm sàng [2].
- Bệnh thường lây qua ve, nhưng cũng có thể lây cơ học qua côn trùng hút máu hoặc qua kim tiêm [2]. WOAH lưu ý bệnh dễ lây khi tiêm phòng bệnh khác nếu không dùng kim mới hoặc kim đã tiệt trùng cho từng con; dụng cụ phẫu thuật không tiệt trùng cũng có thể lây bệnh [3].
- Dấu hiệu rõ nhất: thiếu máu và vàng da (vàng da xuất hiện muộn); ngoài ra giảm sữa, sụt cân nhanh [2].
- Bò đã nhiễm có thể mang trùng suốt đời [2].
Bảng so sánh nhanh
| Babesia (lê dạng trùng) | Anaplasma marginale | |
|---|---|---|
| Loại mầm bệnh | Ký sinh trùng đơn bào [1] | Vi khuẩn bộ Rickettsiales [2] |
| Cách lây chính | Ve [1] | Ve; cơ học qua côn trùng hút máu, kim tiêm [2] |
| Nước tiểu có huyết sắc tố | Có thể có [1] | Không — điểm giúp phân biệt với babesiosis [2] |
| Xác định bệnh | Cần xét nghiệm do thú y thực hiện. Với anaplasmosis, WOAH nêu rõ bệnh chỉ được xác nhận khi xác định được mầm bệnh; bò mang trùng được phát hiện bằng huyết thanh học hoặc sinh học phân tử [2] | |
Checklist phòng bệnh cho trang trại
- Kiểm tra ve định kỳ: ve hay bám ở tai, dưới đuôi, giữa hai chân sau, nếp da bầu vú [4].
- Một kim cho một con: không dùng chung kim, găng khám, dụng cụ giữa các con; vệ sinh, tiệt trùng dụng cụ trước và sau mỗi con [3][4].
- Giảm nơi sinh sản của ruồi: dọn chuồng, quản lý phân, bảo quản thức ăn [4].
- Kiểm soát ve theo hướng dẫn của bác sĩ thú y và nhãn sản phẩm được phép lưu hành — bài viết không hướng dẫn sản phẩm hay liều [4].
- Bò có dấu hiệu sốt, thiếu máu, nước tiểu sẫm, vàng da: báo thú y để lấy mẫu xét nghiệm.
- Vắc-xin sống cho babesiosis và anaplasmosis đang được sử dụng ở một số nước [1][2]; việc áp dụng phải theo quy định và hướng dẫn thú y tại địa phương.
Xem thêm: Thư viện: Mạt, mò & ve · Bệnh tiên mao trùng (Surra).
Nguồn tham khảo
- WOAH — Bovine babesiosis — truy cập 26/09/2026.
- WOAH — Bovine anaplasmosis — truy cập 26/09/2026.
- WOAH Terrestrial Manual — Chapter 3.4.1 Bovine anaplasmosis — truy cập 26/09/2026.
- USDA APHIS — Bovine Anaplasmosis Information Sheet — truy cập 26/09/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.