Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

Ve bò và bệnh ký sinh trùng đường máu: lê dạng trùng (Babesia) và Anaplasma

Con ve nhỏ trên da bò có thể truyền Babesia và Anaplasma — hai nhóm mầm bệnh gây thiếu máu, sốt, giảm sữa. Phân biệt qua dấu hiệu nước tiểu, cách lây, và vì sao “một kim cho một con”.

· Đăng 26/09/2026· Ngày rà soát 26/09/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Những chấm nhỏ trên da bò

Nhìn gần vào vùng bẹn, bầu vú hay dưới đuôi của một con bò, đôi khi bạn thấy những “hạt đậu” xám bám chặt vào da. Đó là ve. Ngoài việc hút máu, ve còn là “con đường” đưa các mầm bệnh đường máu vào đàn bò.

Bò bị ve bò (Rhipicephalus (Boophilus) microplus) bám dày
Bò bị ve bò (Rhipicephalus (Boophilus) microplus) bám dày — các chấm trắng là ve.Ảnh: CSIRO · CC BY 3.0 · Wikimedia Commons

Lê dạng trùng (Babesia) — bệnh do ve truyền

  • Bệnh babesiosis ở bò do ký sinh trùng đơn bào giống Babesia, chủ yếu B. bovis, B. bigemina và B. divergens [1].
  • Ve Rhipicephalus (Boophilus) microplus là véc-tơ chính của B. bovis và B. bigemina, phân bố rộng ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới [1].
  • B. bovis thường gây bệnh nặng hơn: sốt cao, đi loạng choạng, bỏ ăn, sốc tuần hoàn, đôi khi có dấu hiệu thần kinh; thiếu máu và nước tiểu có huyết sắc tố có thể xuất hiện muộn hơn [1].
  • B. bigemina: dấu hiệu chính là sốt, nước tiểu có huyết sắc tố (nước tiểu sẫm màu) và thiếu máu [1].
Ve bò nhiệt đới Rhipicephalus microplus: con cái (trái) và con đực (phải).
Ve bò nhiệt đới Rhipicephalus microplus: con cái (trái) và con đực (phải).Ảnh: Alan R Walker · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons

Anaplasma — ve truyền, và cả… kim tiêm

  • Bệnh anaplasmosis ở bò do Anaplasma marginale, là nguyên nhân của gần như tất cả các ổ dịch lâm sàng [2].
  • Bệnh thường lây qua ve, nhưng cũng có thể lây cơ học qua côn trùng hút máu hoặc qua kim tiêm [2]. WOAH lưu ý bệnh dễ lây khi tiêm phòng bệnh khác nếu không dùng kim mới hoặc kim đã tiệt trùng cho từng con; dụng cụ phẫu thuật không tiệt trùng cũng có thể lây bệnh [3].
  • Dấu hiệu rõ nhất: thiếu máu và vàng da (vàng da xuất hiện muộn); ngoài ra giảm sữa, sụt cân nhanh [2].
  • Bò đã nhiễm có thể mang trùng suốt đời [2].

Bảng so sánh nhanh

Babesia (lê dạng trùng)Anaplasma marginale
Loại mầm bệnhKý sinh trùng đơn bào [1]Vi khuẩn bộ Rickettsiales [2]
Cách lây chínhVe [1]Ve; cơ học qua côn trùng hút máu, kim tiêm [2]
Nước tiểu có huyết sắc tốCó thể có [1]Không — điểm giúp phân biệt với babesiosis [2]
Xác định bệnhCần xét nghiệm do thú y thực hiện. Với anaplasmosis, WOAH nêu rõ bệnh chỉ được xác nhận khi xác định được mầm bệnh; bò mang trùng được phát hiện bằng huyết thanh học hoặc sinh học phân tử [2]
💡 Bạn có biết? Hai bệnh này thường cùng lưu hành ở một vùng. WOAH chỉ ra một mẹo lâm sàng: anaplasmosis không gây huyết sắc tố niệu, khác với babesiosis [2] — nhưng chẩn đoán cuối cùng vẫn phải dựa vào xét nghiệm.

Checklist phòng bệnh cho trang trại

  1. Kiểm tra ve định kỳ: ve hay bám ở tai, dưới đuôi, giữa hai chân sau, nếp da bầu vú [4].
  2. Một kim cho một con: không dùng chung kim, găng khám, dụng cụ giữa các con; vệ sinh, tiệt trùng dụng cụ trước và sau mỗi con [3][4].
  3. Giảm nơi sinh sản của ruồi: dọn chuồng, quản lý phân, bảo quản thức ăn [4].
  4. Kiểm soát ve theo hướng dẫn của bác sĩ thú y và nhãn sản phẩm được phép lưu hành — bài viết không hướng dẫn sản phẩm hay liều [4].
  5. Bò có dấu hiệu sốt, thiếu máu, nước tiểu sẫm, vàng da: báo thú y để lấy mẫu xét nghiệm.
  6. Vắc-xin sống cho babesiosis và anaplasmosis đang được sử dụng ở một số nước [1][2]; việc áp dụng phải theo quy định và hướng dẫn thú y tại địa phương.

Xem thêm: Thư viện: Mạt, mò & ve · Bệnh tiên mao trùng (Surra).

Nguồn tham khảo

  1. WOAH — Bovine babesiosis — truy cập 26/09/2026.
  2. WOAH — Bovine anaplasmosis — truy cập 26/09/2026.
  3. WOAH Terrestrial Manual — Chapter 3.4.1 Bovine anaplasmosis — truy cập 26/09/2026.
  4. USDA APHIS — Bovine Anaplasmosis Information Sheet — truy cập 26/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 26/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIY tế công cộng

Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ

CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc

CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán

CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.