Phun mù có “ăn” không — phải đo bằng lồng muỗi
WHO ban hành hướng dẫn khảo nghiệm hiệu lực thuốc phun không gian trên mặt đất, trong nhà và ngoài trời (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2009.2) để các phòng thí nghiệm dùng chung quy trình, tạo số liệu so sánh được cho đăng ký và ghi nhãn; yêu cầu đăng ký cụ thể vẫn do cơ quan quản lý quốc gia quyết định. Ví dụ chủ yếu là muỗi, nhưng có thể điều chỉnh cho côn trùng bay khác [1].

EPA mô tả thuốc diệt muỗi trưởng thành được dùng khi có dịch bệnh do muỗi hoặc muỗi quá dày; phun bằng máy bay hoặc xe gắn máy phun dạng ULV — giọt sương rất nhỏ lơ lửng, diệt muỗi đang bay khi tiếp xúc, với lượng hoạt chất nhỏ so với diện tích xử lý [2].
Bước 1 — Phòng thí nghiệm
- Điều kiện chuẩn: 27 ± 2 °C, độ ẩm 80 ± 10%, sáng:tối 12:12; muỗi cái chưa hút máu, nuôi bằng nước đường; nên có đủ Anopheles, Aedes, Culex, đặc biệt Ae. aegypti và Cx. quinquefasciatus [1].
- Hoạt tính nội tại: nhỏ 0,1 µL dung dịch hoạt chất trong acetone lên lưng ngực từng con → LD50, LD90 [1].
- Ống gió: lồng 25 muỗi cái đặt cách miệng ống 91,4 cm, luồng khí 2,9 m/s, giọt có Dv0,5 (trước gọi là VMD) 15 ± 2 µm → LC50, LC90 [1].
- Đọc tỷ lệ chết sau 24 giờ; đối chứng chết >20% thì loại; 5–20% thì hiệu chỉnh bằng công thức Abbott; ít nhất 3 lần lặp từ các lứa nuôi khác nhau [1].

Bước 2–3 — Quy mô nhỏ và thử vận hành
| Phép thử | Cách làm (WHO 2009) |
|---|---|
| Ngoài trời, quy mô nhỏ | Bãi trống chỉ có cỏ thấp; xe phun đi vuông góc hướng gió (lệch tối đa 30°), bật máy trước 100 m và tắt sau 100 m khu thử; lồng 25 muỗi cái 2–5 ngày tuổi treo cao 1,5 m ở 25, 50, 75, 100 m cuối gió, phơi 15 phút; ít nhất 3 hàng, 3 lần lặp; đối chứng đặt ≥50 m đầu gió [1] |
| Đo giọt | Lam phủ silicone/Teflon hoặc magie oxit (có chất đánh dấu huỳnh quang) trên bộ thu quay cạnh lồng; đo ít nhất 200 giọt mỗi lam để tính Dv0,5 và Dv0,9 [1] |
| Trong nhà, quy mô nhỏ | Phòng trống ≥30 m³; 10 lồng (mỗi lồng 25 muỗi): cách mỗi góc 25 cm ở sát trần và sàn, cộng 2 lồng giữa phòng; phun không thông gió, phơi 60 phút; ít nhất 3 mức × 3 lần lặp [1] |
| Ngưỡng đạt | Chọn các mức xử lý cho kết quả >95% và ít nhất một mức 80–95% để thấy mức “đủ mà không thừa”; mức thấp nhất đạt ≥90% muỗi chết (xe phun: trung bình 4 điểm; máy cầm tay: tại 25 m) dùng cho thử vận hành [1] |
- Ghi lại thời điểm phun, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ và hướng gió, lưu lượng, tốc độ xe, góc và áp suất vòi phun; ghi nhận knockdown ở phút 60 [1].
- Thử vận hành chỉ tiến hành sau phòng thí nghiệm và thử quy mô nhỏ [1].
- EPA: thuốc diệt muỗi trưởng thành dùng đúng nhãn không gây rủi ro đáng lo cho cộng đồng và môi trường; đánh giá có tính tới trẻ em và phụ nữ mang thai — bài không nêu tên thương mại hay liều [2].
Xem: Ống WHO · Khảo nghiệm thuốc xua muỗi bôi da · Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm.
Kích thước giọt chuẩn trong khảo nghiệm phun không gian?
Dv0,5 15 ± 2 µm [1].
Lồng muỗi ngoài trời đặt ở những khoảng cách nào?
25, 50, 75 và 100 m cuối gió, cao 1,5 m [1].
Tốc độ gió cho phép khi thử ngoài trời?
Từ 3 đến 15 km/h, không mưa [1].
Nguồn tham khảo
- WHO — Guidelines for efficacy testing of insecticides for indoor and outdoor ground-applied space spray applications (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2009.2) — truy cập 06/10/2026.
- US EPA — Pesticides Used To Control Adult Mosquitoes — truy cập 06/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.