“Xua được bao lâu?” phải đo bằng phép thử chuẩn
WHO ban hành hướng dẫn khảo nghiệm hiệu lực thuốc xua muỗi bôi da (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2009.4) để các phòng thí nghiệm dùng chung quy trình, tạo số liệu so sánh được cho đăng ký và ghi nhãn; yêu cầu đăng ký cụ thể vẫn do cơ quan quản lý quốc gia quyết định [1].

Mục tiêu trong phòng thí nghiệm: (1) đường liều–đáp ứng và liều hiệu quả ED50, ED99,9 chống muỗi đậu và/hoặc chích; (2) thời gian bảo vệ hoàn toàn (CPT) — khoảng thời gian từ khi bôi đến lần muỗi đậu/chích đầu tiên. Đối chứng dương là deet chuẩn pha trong ethanol [1].
Thiết lập chuẩn trong phòng thí nghiệm
- Tình nguyện viên người trưởng thành, ưu tiên số nam và nữ bằng nhau; tránh nước hoa và sản phẩm xua 12 giờ trước và trong khi thử [1].
- Nuôi và thử muỗi ở 27 ± 2 °C, độ ẩm ≥80 ± 10%, chu kỳ sáng:tối 12:12; muỗi cái 5–7 ngày tuổi, nhịn 12 giờ, chưa hút máu [1].
- Ít nhất ba loài ưa người: Aedes (ưu tiên Ae. aegypti), Culex (ưu tiên Cx. quinquefasciatus), Anopheles [1].
- Lồng khung 35–40 cm mỗi cạnh, có ống tay vải; tay đeo găng chống đốt; bôi 1 mL lên khoảng 600 cm² cẳng tay [1].

| Phép thử | Cách làm (WHO 2009) |
|---|---|
| Liều hiệu quả | Lồng 50–100 muỗi cái; tay đối chứng phải có ≥10 lần đậu/chích trong 30 giây mới tiếp tục; tăng liều dần ít nhất 5 mức; bảo vệ p = 1 − T/C; ED50, ED99,9 tính bằng hồi quy probit [1] |
| CPT | Hai lồng 200–250 muỗi cái; sau 30 phút đưa tay vào 3 phút, lặp lại mỗi 30 hoặc 60 phút; một lần đậu/chích trong 3 phút là kết thúc; CPT trung vị ước bằng Kaplan–Meier; đa số thử hoạt chất xong trong ≤8 giờ [1] |
Từ lồng thử ra thực địa và lên nhãn
- WHO khuyến cáo ít nhất hai thử nghiệm thực địa ở hai bối cảnh sinh thái/địa lý khác nhau, bằng phương pháp bắt muỗi đậu trên người; tình nguyện viên sống tại chỗ, được dự phòng bằng thuốc/vaccine nếu phù hợp, ưu tiên nơi nhiều muỗi nhưng không có lây bệnh [1].
- EPA có hướng dẫn thử nghiệm 810.3700 cho thuốc xua côn trùng bôi da (07/2010) [3].
- EPA cho phép in biểu tượng nhận biết thời gian xua (muỗi, ve) trên nhãn; con số là thời gian bảo vệ điển hình, dựa trên nhiều nghiên cứu tin cậy và được EPA xem xét theo quy trình thử hiện hành [2].
- Người dùng: chọn sản phẩm có thời gian bảo vệ phù hợp hoạt động và luôn làm theo nhãn — bài không nêu tên thương mại hay liều dùng [2].
Xem: Xịt muỗi cho bé đúng cách · Ống WHO · Experimental hut.
CPT là gì?
Thời gian từ lúc bôi đến lần muỗi đậu/chích đầu tiên [1].
Tay đối chứng cần bao nhiêu lần đậu/chích để thử tiếp?
≥10 lần trong 30 giây [1].
Mỗi lần phơi tay khi đo CPT kéo dài bao lâu?
3 phút, lặp lại mỗi 30 hoặc 60 phút [1].
Nguồn tham khảo
- WHO — Guidelines for efficacy testing of mosquito repellents for human skin (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2009.4) — truy cập 05/10/2026.
- US EPA — Repellency Awareness Graphic — truy cập 05/10/2026.
- US EPA — Series 810 Product Performance Test Guidelines (810.3700 Insect Repellents to be Applied to Human Skin) — truy cập 05/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.