Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp ong, ong vò vẽ: thám tử nhí đứng yên, không đập — và làm gì khi bị đốtBệnh Leishmania: muỗi cát truyền ký sinh trùng và ba thể bệnh theo WHOKiến vào bếp: lau vệt mùi, bịt khe, dùng bả chậm — IPM theo UC IPM & EPADịch tả lợn châu Phi (ASF): ve mềm Ornithodoros, đường lây và an toàn sinh học — theo WOAH & FAOAedes aegypti và Aedes albopictus: phân biệt hai loài muỗi vằn và vai trò truyền bệnhMuỗi biến đổi gen và gene drive: lộ trình thử nghiệm 4 pha theo khung WHO 2021Khảo nghiệm thuốc xua muỗi bôi da: ED50, ED99,9 và thời gian bảo vệ hoàn toàn (CPT) theo WHOSau mưa: thám tử nhí đổ–úp–đậy xô, khay cây và khay điều hòa
Hướng dẫn

Khảo nghiệm thuốc xua muỗi bôi da: ED50, ED99,9 và thời gian bảo vệ hoàn toàn (CPT) theo WHO

Hướng dẫn WHO 2009 chuẩn hoá khảo nghiệm thuốc xua muỗi bôi da: trong phòng thí nghiệm ước tính liều hiệu quả ED50 và ED99,9 (theo số muỗi đậu/chích) và thời gian bảo vệ hoàn toàn (CPT) — từ lúc bôi đến lần đậu/chích đầu tiên — trên tình nguyện viên, lồng 35–40 cm, so với deet chuẩn; sau đó thử thực địa ở ít nhất hai bối cảnh. EPA dùng dữ liệu đạt quy trình thử để cho in biểu tượng thời gian xua trên nhãn.

· Đăng 05/10/2026· Ngày rà soát 05/10/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

CPTkhảo nghiệm thuốc xua muỗiWHO 2009 · ED50 · ED99,9 · CPT

“Xua được bao lâu?” phải đo bằng phép thử chuẩn

WHO ban hành hướng dẫn khảo nghiệm hiệu lực thuốc xua muỗi bôi da (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2009.4) để các phòng thí nghiệm dùng chung quy trình, tạo số liệu so sánh được cho đăng ký và ghi nhãn; yêu cầu đăng ký cụ thể vẫn do cơ quan quản lý quốc gia quyết định [1].

Muỗi Aedes aegypti bắt đầu đốt cánh tay (USDA ARS, 2012)
Muỗi Aedes aegypti bắt đầu đốt cánh tay (USDA ARS, 2012) — WHO: điểm kết thúc của phép thử xua muỗi là muỗi đậu và/hoặc chích thử trên da.Ảnh: USDA ARS / Stephen Ausmus · Public domain · Wikimedia Commons

Mục tiêu trong phòng thí nghiệm: (1) đường liều–đáp ứng và liều hiệu quả ED50, ED99,9 chống muỗi đậu và/hoặc chích; (2) thời gian bảo vệ hoàn toàn (CPT) — khoảng thời gian từ khi bôi đến lần muỗi đậu/chích đầu tiên. Đối chứng dương là deet chuẩn pha trong ethanol [1].

Thiết lập chuẩn trong phòng thí nghiệm

  • Tình nguyện viên người trưởng thành, ưu tiên số nam và nữ bằng nhau; tránh nước hoa và sản phẩm xua 12 giờ trước và trong khi thử [1].
  • Nuôi và thử muỗi ở 27 ± 2 °C, độ ẩm ≥80 ± 10%, chu kỳ sáng:tối 12:12; muỗi cái 5–7 ngày tuổi, nhịn 12 giờ, chưa hút máu [1].
  • Ít nhất ba loài ưa người: Aedes (ưu tiên Ae. aegypti), Culex (ưu tiên Cx. quinquefasciatus), Anopheles [1].
  • Lồng khung 35–40 cm mỗi cạnh, có ống tay vải; tay đeo găng chống đốt; bôi 1 mL lên khoảng 600 cm² cẳng tay [1].
Muỗi đậu hút máu trên cánh tay
Muỗi đậu hút máu trên cánh tay — WHO: thời gian bảo vệ hoàn toàn (CPT) tính từ lúc bôi đến lần đậu/chích đầu tiên.Ảnh: Dunpharlain · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
Phép thửCách làm (WHO 2009)
Liều hiệu quảLồng 50–100 muỗi cái; tay đối chứng phải có ≥10 lần đậu/chích trong 30 giây mới tiếp tục; tăng liều dần ít nhất 5 mức; bảo vệ p = 1 − T/C; ED50, ED99,9 tính bằng hồi quy probit [1]
CPTHai lồng 200–250 muỗi cái; sau 30 phút đưa tay vào 3 phút, lặp lại mỗi 30 hoặc 60 phút; một lần đậu/chích trong 3 phút là kết thúc; CPT trung vị ước bằng Kaplan–Meier; đa số thử hoạt chất xong trong ≤8 giờ [1]
💡 Bạn có biết? WHO lưu ý: “đậu” không luôn đi kèm “chích” — một chất có thể giảm chích mà không giảm đậu, hoặc ngược lại, nên đôi khi phải ghi riêng từng hành vi [1].

Từ lồng thử ra thực địa và lên nhãn

  • WHO khuyến cáo ít nhất hai thử nghiệm thực địa ở hai bối cảnh sinh thái/địa lý khác nhau, bằng phương pháp bắt muỗi đậu trên người; tình nguyện viên sống tại chỗ, được dự phòng bằng thuốc/vaccine nếu phù hợp, ưu tiên nơi nhiều muỗi nhưng không có lây bệnh [1].
  • EPA có hướng dẫn thử nghiệm 810.3700 cho thuốc xua côn trùng bôi da (07/2010) [3].
  • EPA cho phép in biểu tượng nhận biết thời gian xua (muỗi, ve) trên nhãn; con số là thời gian bảo vệ điển hình, dựa trên nhiều nghiên cứu tin cậy và được EPA xem xét theo quy trình thử hiện hành [2].
  • Người dùng: chọn sản phẩm có thời gian bảo vệ phù hợp hoạt động và luôn làm theo nhãn — bài không nêu tên thương mại hay liều dùng [2].

Xem: Xịt muỗi cho bé đúng cách · Ống WHO · Experimental hut.

CPT là gì?

Thời gian từ lúc bôi đến lần muỗi đậu/chích đầu tiên [1].

Tay đối chứng cần bao nhiêu lần đậu/chích để thử tiếp?

≥10 lần trong 30 giây [1].

Mỗi lần phơi tay khi đo CPT kéo dài bao lâu?

3 phút, lặp lại mỗi 30 hoặc 60 phút [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO — Guidelines for efficacy testing of mosquito repellents for human skin (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2009.4) — truy cập 05/10/2026.
  2. US EPA — Repellency Awareness Graphic — truy cập 05/10/2026.
  3. US EPA — Series 810 Product Performance Test Guidelines (810.3700 Insect Repellents to be Applied to Human Skin) — truy cập 05/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 05/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Gặp ong, ong vò vẽ: thám tử nhí đứng yên, không đập — và làm gì khi bị đốt

CDC/NIOSH: khi một con ong bay quanh, hãy bình tĩnh đứng yên — đập có thể khiến ong đốt. Bị nhiều con tấn công thì chạy vào nhà hoặc chỗ râm, không nhảy xuống nước. Bị đốt: có người ở cạnh theo dõi dị ứng, rửa xà phòng, gạt ngòi bằng móng tay hoặc gạc (không bóp, không dùng nhíp), chườm lạnh, không gãi. Khó thở, sưng nhiều là cấp cứu.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Bệnh Leishmania: muỗi cát truyền ký sinh trùng và ba thể bệnh theo WHO

WHO: bệnh Leishmania do ký sinh trùng đơn bào Leishmania, lây qua vết đốt của muỗi cát (phlebotomine sandfly) cái nhiễm bệnh. Có 3 thể chính: nội tạng (kala-azar, tử vong trên 95% nếu không điều trị), da (hay gặp nhất, gây loét) và niêm mạc. Ước tính 700 000 – 1 triệu ca mới mỗi năm. CDC: muỗi cát nhỏ khoảng 1/4 muỗi, hoạt động chạng vạng đến rạng sáng; chưa có vaccine hay thuốc dự phòng.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Kiến vào bếp: lau vệt mùi, bịt khe, dùng bả chậm — IPM theo UC IPM & EPA

UC IPM: phần lớn kiến sống ngoài trời, nên trọng tâm là chặn kiến vào nhà. Lau vệt kiến bằng nước xà phòng để xoá vệt mùi, bịt khe bằng keo trám, cất thực phẩm trong hộp kín, sửa vòi rò. Phun trong nhà không ngăn được kiến mới vào; bả chậm do kiến thợ mang về tổ mới diệt được cả đàn, thường sau 5–10 ngày. EPA: phòng trước, bả là tuyến hoá chất đầu tiên, để xa trẻ em và thú nuôi.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Dịch tả lợn châu Phi (ASF): ve mềm Ornithodoros, đường lây và an toàn sinh học — theo WOAH & FAO

WOAH: ASF là bệnh virus lây lan rất mạnh ở lợn nhà và lợn rừng, tỷ lệ chết có thể tới 100%; không gây hại sức khoẻ con người. Virus bền ngoài môi trường, tồn tại trên quần áo, ủng, bánh xe và trong sản phẩm thịt lợn. Đường lây: tiếp xúc lợn bệnh, ăn thức ăn/rác nhiễm virus, vật dụng nhiễm, và vết đốt của ve mềm chi Ornithodoros ở nơi có ve. An toàn sinh học là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất. Bài không nêu tên vaccine.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Aedes aegypti và Aedes albopictus: phân biệt hai loài muỗi vằn và vai trò truyền bệnh

ECDC: Ae. aegypti có vảy bạc hình đàn lia trên lưng ngực; Ae. albopictus có một vạch bạc dọc giữa. Ae. aegypti ưa đốt người, đốt nhiều lần trong một chu kỳ đẻ, sống sát nhà và dễ vào nhà; Ae. albopictus đốt nhiều loài vật chủ, thường ban ngày và ưa ngoài trời. CDC: Ae. aegypti có khả năng truyền dengue, chikungunya, Zika cao hơn vì sống gần và ưa đốt người. Tầm bay của cả hai khoảng 200 m.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.