Màn vẫn đẹp — nhưng còn “cắn” được muỗi không?
Một chiếc màn chống muỗi dùng vài năm vẫn chưa rách, nhưng hoá chất tồn lưu có thể đã giảm. Để trả lời câu hỏi đó một cách chuẩn hoá, các phòng thí nghiệm dùng phép thử nón WHO (WHO cone bioassay): nhốt muỗi nhạy cảm trong nón nhựa áp lên mảnh màn hoặc bề mặt đã xử lý, đo tỷ lệ hạ gục và chết [1][2].

Dùng để làm gì?
- Đánh giá hiệu lực sinh học của màn tẩm hoá chất kéo dài (LLIN / ITN) trong phòng thí nghiệm và sau khi thu từ hộ gia đình [1].
- Đánh giá hiệu lực tồn lưu trên bề mặt phun trong nhà (IRS) — tường đất, xi măng, gỗ… [2].
- So sánh giữa các lô sản phẩm, các lần giặt, hoặc theo dõi theo thời gian sau phun.
Đây là phép đo hiệu lực sinh học trong điều kiện chuẩn, không thay thế thử nghiệm thực địa quy mô cộng đồng và không hướng dẫn người dân tự thử tại nhà.
Quy trình tóm tắt với màn (theo hướng dẫn WHO / SOP I2I)
- Muỗi: cái nhạy cảm, chưa hút máu, tuổi khoảng 2–5 ngày (loài ghi rõ trong báo cáo) [1][2].
- Mỗi nón: 5 con; nón giữ nghiêng khoảng 45°; thời gian tiếp xúc với màn: 3 phút [1][2].
- Mảnh màn thử thường kích thước khoảng 25 × 25 cm; thử nhiều mảnh từ nhiều màn để đủ cỡ mẫu (SOP I2I nêu mục tiêu tổng số muỗi lớn cho mỗi mảnh / bộ màn) [2].
- Sau tiếp xúc: giữ muỗi 24 giờ có đường; ghi hạ gục sau 60 phút (KD60) và tỷ lệ chết sau 24 giờ [1][2].
- Điều kiện: khoảng 27 ± 2 °C, độ ẩm 75 ± 10% [2].
Bài viết không nêu nồng độ hoạt chất, tên sản phẩm thương mại hay cách pha. Thông số kỹ thuật lấy từ SOP/hướng dẫn hiện hành của WHO và phòng thí nghiệm được công nhận.
Nhóm đối chứng và Abbott
- Mỗi ngày thử phải có muỗi tiếp xúc màn / bề mặt không xử lý làm đối chứng [2].
- Nếu tỷ lệ chết đối chứng < 10%: hiệu chỉnh kết quả nhóm thử bằng công thức Abbott khi cần [2].
- Nếu chết đối chứng > 10% trong ngày đó: kết quả ngày đó không hợp lệ, phải làm lại [2].
Công thức Abbott: tỷ lệ chết hiệu chỉnh = (chết nhóm thử − chết đối chứng) ÷ (100 − chết đối chứng) × 100.
Đọc kết quả và lỗi hay gặp
Ngưỡng “đạt / không đạt” phụ thuộc giai đoạn đánh giá (pha I, II, III) và loại sản phẩm trong hướng dẫn WHO — không áp một con số duy nhất cho mọi ngữ cảnh [1]. Báo cáo cần nêu rõ dòng muỗi, tình trạng nhạy cảm, số lần giặt (với màn), loại bề mặt (với IRS) và điều kiện môi trường.
- Dùng nhầm muỗi đã kháng hoặc sai tuổi.
- Thiếu đối chứng hoặc bỏ qua quy tắc >10%.
- Nón không khít bề mặt → muỗi đậu chỗ chưa xử lý.
- Nhiệt độ / ẩm ngoài khoảng chuẩn.
- Suy diễn thẳng từ KD phòng thí nghiệm sang “hết sốt rét ngoài cộng đồng” mà không có số liệu thực địa.
Chỉ thực hiện tại phòng thí nghiệm / đội chuyên môn có trang bị bảo hộ và quy trình quản lý hoá chất.
Xem thêm: Ống thử WHO và chai CDC · Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm.
Tiếp xúc màn trong nón WHO thường kéo dài bao lâu?
3 phút với màn, theo hướng dẫn WHO / SOP I2I [1][2].
KD60 nghĩa là gì?
Tỷ lệ muỗi hạ gục sau 60 phút kể từ khi kết thúc (hoặc theo mốc quy ước của phép thử) [2].
Nguồn tham khảo
- WHO (2013, updated) — Guidelines for laboratory and field testing of long-lasting insecticidal nets — truy cập 27/09/2026.
- Innovation to Impact (I2I) — SOP: Cone Bioassay (updated May 2022) — truy cập 27/09/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.