Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Hướng dẫn

Thử nghiệm nón WHO (cone bioassay): đánh giá hiệu lực tồn lưu trên màn và tường

Cone bioassay là phép thử chuẩn để xem màn tẩm hoá chất hoặc bề mặt phun tồn lưu còn hạ gục / diệt muỗi đến đâu. Tóm tắt điều kiện tiếp xúc, chỉ số KD60 và tỷ lệ chết 24 giờ, hiệu chỉnh Abbott — dành cho phòng thí nghiệm và cán bộ chuyên môn.

· Đăng 27/09/2026· Ngày rà soát 27/09/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

3 phútKD60chết 24h

Màn vẫn đẹp — nhưng còn “cắn” được muỗi không?

Một chiếc màn chống muỗi dùng vài năm vẫn chưa rách, nhưng hoá chất tồn lưu có thể đã giảm. Để trả lời câu hỏi đó một cách chuẩn hoá, các phòng thí nghiệm dùng phép thử nón WHO (WHO cone bioassay): nhốt muỗi nhạy cảm trong nón nhựa áp lên mảnh màn hoặc bề mặt đã xử lý, đo tỷ lệ hạ gục và chết [1][2].

Giường có màn chống muỗi tại trường Pongwe, Tanga, Tanzania
Giường có màn chống muỗi tại trường Pongwe, Tanga, Tanzania — đối tượng của phép thử nón WHO trên màn.Ảnh: Against Malaria Foundation · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons

Dùng để làm gì?

  • Đánh giá hiệu lực sinh học của màn tẩm hoá chất kéo dài (LLIN / ITN) trong phòng thí nghiệm và sau khi thu từ hộ gia đình [1].
  • Đánh giá hiệu lực tồn lưu trên bề mặt phun trong nhà (IRS) — tường đất, xi măng, gỗ… [2].
  • So sánh giữa các lô sản phẩm, các lần giặt, hoặc theo dõi theo thời gian sau phun.

Đây là phép đo hiệu lực sinh học trong điều kiện chuẩn, không thay thế thử nghiệm thực địa quy mô cộng đồng và không hướng dẫn người dân tự thử tại nhà.

Quy trình tóm tắt với màn (theo hướng dẫn WHO / SOP I2I)

  • Muỗi: cái nhạy cảm, chưa hút máu, tuổi khoảng 2–5 ngày (loài ghi rõ trong báo cáo) [1][2].
  • Mỗi nón: 5 con; nón giữ nghiêng khoảng 45°; thời gian tiếp xúc với màn: 3 phút [1][2].
  • Mảnh màn thử thường kích thước khoảng 25 × 25 cm; thử nhiều mảnh từ nhiều màn để đủ cỡ mẫu (SOP I2I nêu mục tiêu tổng số muỗi lớn cho mỗi mảnh / bộ màn) [2].
  • Sau tiếp xúc: giữ muỗi 24 giờ có đường; ghi hạ gục sau 60 phút (KD60) và tỷ lệ chết sau 24 giờ [1][2].
  • Điều kiện: khoảng 27 ± 2 °C, độ ẩm 75 ± 10% [2].

Bài viết không nêu nồng độ hoạt chất, tên sản phẩm thương mại hay cách pha. Thông số kỹ thuật lấy từ SOP/hướng dẫn hiện hành của WHO và phòng thí nghiệm được công nhận.

💡 Bạn có biết? Với bề mặt IRS, thời gian tiếp xúc trong nón thường dài hơn (thường khoảng 30 phút theo các SOP IRS), và thời gian theo dõi có thể kéo dài hơn 24 giờ với một số nhóm hoạt chất — phải theo đề cương sản phẩm [2].

Nhóm đối chứng và Abbott

  • Mỗi ngày thử phải có muỗi tiếp xúc màn / bề mặt không xử lý làm đối chứng [2].
  • Nếu tỷ lệ chết đối chứng < 10%: hiệu chỉnh kết quả nhóm thử bằng công thức Abbott khi cần [2].
  • Nếu chết đối chứng > 10% trong ngày đó: kết quả ngày đó không hợp lệ, phải làm lại [2].

Công thức Abbott: tỷ lệ chết hiệu chỉnh = (chết nhóm thử − chết đối chứng) ÷ (100 − chết đối chứng) × 100.

Đọc kết quả và lỗi hay gặp

Ngưỡng “đạt / không đạt” phụ thuộc giai đoạn đánh giá (pha I, II, III) và loại sản phẩm trong hướng dẫn WHO — không áp một con số duy nhất cho mọi ngữ cảnh [1]. Báo cáo cần nêu rõ dòng muỗi, tình trạng nhạy cảm, số lần giặt (với màn), loại bề mặt (với IRS) và điều kiện môi trường.

  1. Dùng nhầm muỗi đã kháng hoặc sai tuổi.
  2. Thiếu đối chứng hoặc bỏ qua quy tắc >10%.
  3. Nón không khít bề mặt → muỗi đậu chỗ chưa xử lý.
  4. Nhiệt độ / ẩm ngoài khoảng chuẩn.
  5. Suy diễn thẳng từ KD phòng thí nghiệm sang “hết sốt rét ngoài cộng đồng” mà không có số liệu thực địa.

Chỉ thực hiện tại phòng thí nghiệm / đội chuyên môn có trang bị bảo hộ và quy trình quản lý hoá chất.

Xem thêm: Ống thử WHO và chai CDC · Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm.

Tiếp xúc màn trong nón WHO thường kéo dài bao lâu?

3 phút với màn, theo hướng dẫn WHO / SOP I2I [1][2].

KD60 nghĩa là gì?

Tỷ lệ muỗi hạ gục sau 60 phút kể từ khi kết thúc (hoặc theo mốc quy ước của phép thử) [2].

Nguồn tham khảo

  1. WHO (2013, updated) — Guidelines for laboratory and field testing of long-lasting insecticidal nets — truy cập 27/09/2026.
  2. Innovation to Impact (I2I) — SOP: Cone Bioassay (updated May 2022) — truy cập 27/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 27/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán

CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ

WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.

30/09/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.