Vấn đề: muỗi kháng pyrethroid
Pyrethroid là nhóm hoá chất tác động thần kinh, có trên hầu hết màn tẩm. Khi muỗi kháng pyrethroid, cần hoạt chất có cơ chế khác. Chlorfenapyr phá rối hô hấp tế bào và quá trình phosphoryl hoá oxy hoá trong ty thể, nên vẫn độc với muỗi đã kháng các thuốc thần kinh thông thường [2].

Thiết kế thử nghiệm
- Thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm, 4 nhánh ở huyện Misungwi, Tanzania; 84 cụm với 39.307 hộ [1].
- Ngày 26–28/01/2019 phát 147.230 màn, ít nhất 1 màn cho 2 người; người dân và nhóm thực địa không biết nhóm phân bổ [1].
- Kết cục chính: tỷ lệ nhiễm P. falciparum ở trẻ 6 tháng–14 tuổi (test nhanh) sau 24 tháng [1].
| Nhóm | Hoạt chất trên màn |
|---|---|
| Tham chiếu | Alpha-cypermethrin (Interceptor) |
| Pyriproxyfen | Pyriproxyfen + alpha-cypermethrin (Royal Guard) |
| Chlorfenapyr | Chlorfenapyr 4,8 g/kg + alpha-cypermethrin 2,4 g/kg (Interceptor G2) |
| PBO | Chất hiệp đồng piperonyl butoxide + permethrin (Olyset Plus) |
Nguồn: Mosha và cs. 2022; đề cương nghiên cứu [1][2].
Kết quả sau 24 tháng
| Nhóm màn | Tỷ lệ trẻ nhiễm sốt rét | OR hiệu chỉnh (KTC 95%) |
|---|---|---|
| Chỉ pyrethroid | 549/1199 (45,8%) | — |
| Pyriproxyfen | 472/1258 (37,5%) | 0,79 (0,54–1,17), p=0,24 |
| PBO | 512/1259 (40,7%) | 0,99 (0,67–1,45), p=0,96 |
| Chlorfenapyr | 326/1272 (25,6%) | 0,45 (0,30–0,67), p=0,0001 |
Nguồn: Mosha và cs., The Lancet 2022 [1].
- Màn chlorfenapyr tiết kiệm chi phí nhất: chỉ thêm khoảng 19 USD (khu vực công) mỗi DALY tránh được trong 2 năm so với màn thường, và tiết kiệm chi phí ở góc độ xã hội và hộ gia đình [1].
- Tác dụng phụ hay gặp nhất ở mọi nhóm là kích ứng da, dị cảm [1].
Ý nghĩa và giới hạn
- Kết quả cho thấy ở vùng muỗi kháng pyrethroid, màn chlorfenapyr bảo vệ trẻ em tốt hơn rõ rệt sau 2 năm [1].
- Đây là một thử nghiệm ở một vùng; mức kháng thuốc, loài muỗi và thói quen dùng màn khác nhau sẽ ảnh hưởng hiệu quả ở nơi khác.
- Chọn màn, hoá chất cho chương trình quốc gia phải theo khuyến cáo của WHO và cơ quan y tế trong nước.
Xem thêm: Đo độ bền màn tẩm tại hộ gia đình.
Chlorfenapyr tác động lên bộ phận nào của muỗi?
Hô hấp tế bào trong ty thể [2].
Sau 24 tháng, tỷ lệ nhiễm ở nhóm màn chlorfenapyr là bao nhiêu?
25,6%, so với 45,8% ở màn thường [1].
Nhóm tuổi được đo kết cục chính?
Trẻ 6 tháng–14 tuổi [1].
Nguồn tham khảo
- Mosha JF et al. (2022) — Effectiveness and cost-effectiveness against malaria of three types of dual-active-ingredient LLINs compared with pyrethroid-only LLINs in Tanzania: a four-arm, cluster-randomised trial, The Lancet 399: 1227–1241 (PubMed) — truy cập 11/10/2026.
- Mosha JF et al. (2021) — Protocol for a four parallel-arm, single-blind, cluster-randomised trial of dual active ingredient nets in Tanzania, BMJ Open (PMC) — truy cập 11/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.