Màn “3 năm” có thật sự bền 3 năm?
WHO định nghĩa LLIN là màn được tẩm thuốc tại nhà máy, phải giữ hiệu lực sinh học sau tối thiểu 20 lần giặt chuẩn WHO trong phòng thí nghiệm và 3 năm sử dụng ngoài thực địa. Hướng dẫn 2011 giúp chương trình quốc gia theo dõi độ bền màn trong điều kiện thực tế để lập kế hoạch thay màn và chọn sản phẩm phù hợp [1].

| Yếu tố | Định nghĩa (WHO 2011) |
|---|---|
| Tỷ lệ còn dùng (survivorship) | Tỷ lệ màn đã phát vẫn còn ở hộ và dùng đúng mục đích sau một khoảng thời gian (1, 2, 3 năm…); ngược lại là hao hụt (attrition): màn hỏng, thất lạc, cho đi hoặc dùng việc khác [1] |
| Độ nguyên vẹn vải | Số lượng, vị trí, kích cỡ lỗ thủng trên mỗi màn; có thể ghi cả loại lỗ: cháy, rách, bung đường may, chuột gặm [1] |
| Hiệu lực diệt (bioefficacy) | Mức gục, chết hoặc ức chế hút máu ở muỗi nhạy cảm theo thử nón, thử đường hầm của WHO; hàm lượng hoạt chất chỉ là thông tin hỗ trợ [1] |
Độ bền khác nhau giữa các vùng, giữa các hộ và cả giữa các màn trong cùng một hộ — do khí hậu, kiểu nhà, nằm giường hay chiếu, chuột, cách và số lần giặt, có tháo màn ban ngày không, số người nằm chung, trẻ em hay người lớn dùng [1].
Đếm lỗ thủng: ngón cái, nắm tay, cái đầu
| Cỡ lỗ | Mô tả (WHO 2011) | Trọng số |
|---|---|---|
| Cỡ 1 | Nhỏ hơn ngón cái (0,5–2 cm) | 1 |
| Cỡ 2 | Lớn hơn ngón cái, nhỏ hơn nắm tay (2–10 cm) | 23 |
| Cỡ 3 | Lớn hơn nắm tay, nhỏ hơn cái đầu (10–25 cm) | 196 |
| Cỡ 4 | Lớn hơn cái đầu (>25 cm) | 578 |
- Lỗ dưới 0,5 cm được bỏ qua; ghi lại cả dấu vết vá màn. Trọng số tương ứng diện tích trung bình của mỗi nhóm cỡ, giả định lỗ có kích thước bằng điểm giữa của nhóm [1].
- Chỉ số lỗ thủng = 1 × số lỗ cỡ 1 + 23 × số lỗ cỡ 2 + 196 × số lỗ cỡ 3 + 578 × số lỗ cỡ 4. Báo cáo thêm tỷ lệ màn có ít nhất một lỗ kèm khoảng tin cậy 95% [1].
- Khảo sát nhanh thường đếm lỗ khi màn còn treo trên giường; tháo màn căng lên khung thì đếm chính xác hơn nhưng tốn thời gian hơn [1].
| pHI (WHO 2013) | Phân loại |
|---|---|
| 0–64 | “Tốt” — không giảm hiệu quả so với màn nguyên [2] |
| 65–642 | “Chấp nhận được” — hiệu quả giảm phần nào nhưng vẫn bảo vệ hơn hẳn không nằm màn [2] |
| ≥643 | “Rách” — khả năng bảo vệ đáng ngờ, cần thay gấp [2] |
Thiết kế khảo sát và thử hiệu lực
- Khảo sát ở 6, 12, 24 và 36 tháng sau khi phát màn; mỗi mốc chọn một mẫu ngẫu nhiên mới [1].
- Cỡ mẫu 250 màn mỗi sản phẩm đủ phát hiện chênh lệch 10 điểm phần trăm về hao hụt nếu sản phẩm tốt nhất hao hụt 10% [1].
- Hộ có màn bị thu về phòng thí nghiệm phải được phát màn mới; phải xin đồng ý của chủ hộ hoặc người lớn trong gia đình trước mỗi lần phỏng vấn [1].
- Thử nón: cắt mảnh 25 × 25 cm ở vị trí 2–5 của màn — bỏ vị trí 1 vì hay bị cọ xát khi giắt màn dưới đệm; mỗi nón 5 muỗi Anopheles cái nhạy cảm, 2–5 ngày tuổi, phơi 3 phút; đọc gục sau 60 phút, chết sau 24 giờ; điều kiện 27 ± 2 °C, độ ẩm 80 ± 10% [1].
- Màn đạt nếu ≥80% chết hoặc ≥95% gục; không đạt thì làm thử đường hầm 60 cm với mảnh màn có 9 lỗ đường kính 1 cm, thả 100 muỗi cái từ 18:00 đến 9:00 sáng hôm sau, đo tỷ lệ chết và tỷ lệ hút máu [1].
- Một sản phẩm đáp ứng yêu cầu LLIN nếu sau 3 năm ít nhất 80% số màn lấy mẫu còn hiệu lực theo thử nón hoặc thử đường hầm [1].
WHO 2011 lưu ý mối liên hệ giữa loại thuốc, hàm lượng với vị trí, kích cỡ, số lỗ thủng trong việc bảo vệ người nằm màn chưa được nghiên cứu đầy đủ [1]; WHO 2013 đề nghị nghiên cứu thêm để cải tiến hệ trọng số của pHI [2]. Bài phổ biến phương pháp, không nêu tên sản phẩm, hoạt chất hay liều. Xem thêm: Thử nón WHO · Thử đường hầm WHO · Độ bền giặt của màn.
Ba yếu tố của độ bền màn theo WHO là gì?
Tỷ lệ còn dùng, độ nguyên vẹn vải, hiệu lực diệt [1].
Lỗ “lớn hơn nắm tay, nhỏ hơn cái đầu” có trọng số bao nhiêu?
196 [1].
Màn có pHI từ bao nhiêu thì bị coi là “rách”, cần thay gấp?
Từ 643 trở lên [2].
Nguồn tham khảo
- WHO (2011) — Guidelines for monitoring the durability of long-lasting insecticidal mosquito nets under operational conditions (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2011.5) — truy cập 08/10/2026.
- WHO (2013) — Guidance Note for Estimating the Longevity of Long-Lasting Insecticidal Nets in Malaria Control (PDF, WHO AFRO) — truy cập 08/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.