Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp sâu róm: thám tử nhí chỉ nhìn, không chạm — và cách gỡ lông bằng băng dínhSốt vàng: virus do muỗi đốt ban ngày, 15% ca nặng và một liều vaccine bảo vệ suốt đời — theo WHOBọ thảm và ngài quần áo: “thủ phạm” làm thủng len, lụa — hút bụi, giặt nóng, cất kín theo UC IPMBệnh xuất huyết dịch tễ (EHD) ở hươu và bò: virus họ hàng bluetongue do dĩn Culicoides truyền — theo WOAHBệnh ngủ châu Phi: ruồi xê xê, “tấm bẫy tí hon” và nghiên cứu cắt giảm hơn 90% ruồi ở UgandaỐng mái hiên (eave tube): biến ngôi nhà thành “bẫy” muỗi sốt rét — kết quả thử nghiệm ở Côte d’IvoireĐo độ bền màn tẩm hoá chất (LLIN) tại hộ gia đình: tỷ lệ còn dùng, chỉ số lỗ thủng pHI và thử nón theo WHOBị muỗi đốt ngứa: thám tử nhí rửa xà phòng, chườm lạnh và không gãi — theo CDC
Hướng dẫn

Đo độ bền màn tẩm hoá chất (LLIN) tại hộ gia đình: tỷ lệ còn dùng, chỉ số lỗ thủng pHI và thử nón theo WHO

Hướng dẫn WHO 2011 (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2011.5) chuẩn hoá cách theo dõi độ bền màn tẩm hoá chất tác dụng kéo dài (LLIN) khi người dân dùng thật, gồm ba yếu tố: tỷ lệ màn còn dùng, độ nguyên vẹn của vải và hiệu lực diệt muỗi. Màn được khảo sát ở 6, 12, 24 và 36 tháng; lỗ thủng chia 4 cỡ theo ngón cái, nắm tay, cái đầu và cộng có trọng số 1, 23, 196, 578. Ghi chú WHO 2013 phân loại pHI 0–64 là tốt, 65–642 là còn dùng được, từ 643 là rách cần thay gấp. Hiệu lực đo bằng thử nón và thử đường hầm; màn đạt yêu cầu nếu sau 3 năm ít nhất 80% mẫu còn hiệu lực.

· Đăng 08/10/2026· Ngày rà soát 08/10/2026· 6 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

pHI0–64 tốt65–642 dùng được≥643 ráchđộ bền màn LLIN · còn dùng · lỗ thủng · hiệu lựcWHO 2011 · theo dõi 6, 12, 24, 36 tháng

Màn “3 năm” có thật sự bền 3 năm?

WHO định nghĩa LLIN là màn được tẩm thuốc tại nhà máy, phải giữ hiệu lực sinh học sau tối thiểu 20 lần giặt chuẩn WHO trong phòng thí nghiệm và 3 năm sử dụng ngoài thực địa. Hướng dẫn 2011 giúp chương trình quốc gia theo dõi độ bền màn trong điều kiện thực tế để lập kế hoạch thay màn và chọn sản phẩm phù hợp [1].

Màn chống muỗi được buộc gọn lên ban ngày
Màn chống muỗi được buộc gọn lên ban ngày — tài liệu PMI kèm ảnh khuyên gấp hoặc buộc màn sau khi dùng để trẻ không nghịch; WHO 2011: tần suất giặt, việc tháo màn ban ngày, chuột… đều ảnh hưởng độ bền màn.Ảnh: President's Malaria Initiative · Public domain · Wikimedia Commons
Yếu tốĐịnh nghĩa (WHO 2011)
Tỷ lệ còn dùng (survivorship)Tỷ lệ màn đã phát vẫn còn ở hộ và dùng đúng mục đích sau một khoảng thời gian (1, 2, 3 năm…); ngược lại là hao hụt (attrition): màn hỏng, thất lạc, cho đi hoặc dùng việc khác [1]
Độ nguyên vẹn vảiSố lượng, vị trí, kích cỡ lỗ thủng trên mỗi màn; có thể ghi cả loại lỗ: cháy, rách, bung đường may, chuột gặm [1]
Hiệu lực diệt (bioefficacy)Mức gục, chết hoặc ức chế hút máu ở muỗi nhạy cảm theo thử nón, thử đường hầm của WHO; hàm lượng hoạt chất chỉ là thông tin hỗ trợ [1]

Độ bền khác nhau giữa các vùng, giữa các hộ và cả giữa các màn trong cùng một hộ — do khí hậu, kiểu nhà, nằm giường hay chiếu, chuột, cách và số lần giặt, có tháo màn ban ngày không, số người nằm chung, trẻ em hay người lớn dùng [1].

Đếm lỗ thủng: ngón cái, nắm tay, cái đầu

Cỡ lỗMô tả (WHO 2011)Trọng số
Cỡ 1Nhỏ hơn ngón cái (0,5–2 cm)1
Cỡ 2Lớn hơn ngón cái, nhỏ hơn nắm tay (2–10 cm)23
Cỡ 3Lớn hơn nắm tay, nhỏ hơn cái đầu (10–25 cm)196
Cỡ 4Lớn hơn cái đầu (>25 cm)578
  • Lỗ dưới 0,5 cm được bỏ qua; ghi lại cả dấu vết vá màn. Trọng số tương ứng diện tích trung bình của mỗi nhóm cỡ, giả định lỗ có kích thước bằng điểm giữa của nhóm [1].
  • Chỉ số lỗ thủng = 1 × số lỗ cỡ 1 + 23 × số lỗ cỡ 2 + 196 × số lỗ cỡ 3 + 578 × số lỗ cỡ 4. Báo cáo thêm tỷ lệ màn có ít nhất một lỗ kèm khoảng tin cậy 95% [1].
  • Khảo sát nhanh thường đếm lỗ khi màn còn treo trên giường; tháo màn căng lên khung thì đếm chính xác hơn nhưng tốn thời gian hơn [1].
pHI (WHO 2013)Phân loại
0–64“Tốt” — không giảm hiệu quả so với màn nguyên [2]
65–642“Chấp nhận được” — hiệu quả giảm phần nào nhưng vẫn bảo vệ hơn hẳn không nằm màn [2]
≥643“Rách” — khả năng bảo vệ đáng ngờ, cần thay gấp [2]
💡 Bạn có biết? Màn “tốt” cộng màn “chấp nhận được” gọi là màn còn sử dụng được (serviceable) — đây là tử số khi WHO 2013 ước tính tuổi thọ trung vị của màn; nếu có ít nhất hai mốc khảo sát và mốc đầu có tỷ lệ còn dùng được từ 85% trở xuống thì mới tính được tuổi thọ trung vị bằng công thức kèm theo [2].

Thiết kế khảo sát và thử hiệu lực

  • Khảo sát ở 6, 12, 24 và 36 tháng sau khi phát màn; mỗi mốc chọn một mẫu ngẫu nhiên mới [1].
  • Cỡ mẫu 250 màn mỗi sản phẩm đủ phát hiện chênh lệch 10 điểm phần trăm về hao hụt nếu sản phẩm tốt nhất hao hụt 10% [1].
  • Hộ có màn bị thu về phòng thí nghiệm phải được phát màn mới; phải xin đồng ý của chủ hộ hoặc người lớn trong gia đình trước mỗi lần phỏng vấn [1].
  • Thử nón: cắt mảnh 25 × 25 cm ở vị trí 2–5 của màn — bỏ vị trí 1 vì hay bị cọ xát khi giắt màn dưới đệm; mỗi nón 5 muỗi Anopheles cái nhạy cảm, 2–5 ngày tuổi, phơi 3 phút; đọc gục sau 60 phút, chết sau 24 giờ; điều kiện 27 ± 2 °C, độ ẩm 80 ± 10% [1].
  • Màn đạt nếu ≥80% chết hoặc ≥95% gục; không đạt thì làm thử đường hầm 60 cm với mảnh màn có 9 lỗ đường kính 1 cm, thả 100 muỗi cái từ 18:00 đến 9:00 sáng hôm sau, đo tỷ lệ chết và tỷ lệ hút máu [1].
  • Một sản phẩm đáp ứng yêu cầu LLIN nếu sau 3 năm ít nhất 80% số màn lấy mẫu còn hiệu lực theo thử nón hoặc thử đường hầm [1].

WHO 2011 lưu ý mối liên hệ giữa loại thuốc, hàm lượng với vị trí, kích cỡ, số lỗ thủng trong việc bảo vệ người nằm màn chưa được nghiên cứu đầy đủ [1]; WHO 2013 đề nghị nghiên cứu thêm để cải tiến hệ trọng số của pHI [2]. Bài phổ biến phương pháp, không nêu tên sản phẩm, hoạt chất hay liều. Xem thêm: Thử nón WHO · Thử đường hầm WHO · Độ bền giặt của màn.

Ba yếu tố của độ bền màn theo WHO là gì?

Tỷ lệ còn dùng, độ nguyên vẹn vải, hiệu lực diệt [1].

Lỗ “lớn hơn nắm tay, nhỏ hơn cái đầu” có trọng số bao nhiêu?

196 [1].

Màn có pHI từ bao nhiêu thì bị coi là “rách”, cần thay gấp?

Từ 643 trở lên [2].

Nguồn tham khảo

  1. WHO (2011) — Guidelines for monitoring the durability of long-lasting insecticidal mosquito nets under operational conditions (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2011.5) — truy cập 08/10/2026.
  2. WHO (2013) — Guidance Note for Estimating the Longevity of Long-Lasting Insecticidal Nets in Malaria Control (PDF, WHO AFRO) — truy cập 08/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 08/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Gặp sâu róm: thám tử nhí chỉ nhìn, không chạm — và cách gỡ lông bằng băng dính

Sâu bướm là ấu trùng của bướm và ngài; phần lớn vô hại, nhưng nhiều loài có lông, gai nối với tuyến độc. Chạm vào, lông gãy trong da gây đau, ngứa, phát ban, có khi phồng rộp; lông vào mắt gây kích ứng. Quy tắc của thám tử nhí: sâu sặc sỡ, có gai hoặc xù lông thì chỉ nhìn, không chạm và báo người lớn. Nếu lỡ chạm: người lớn gỡ sâu bằng que, dán băng dính lên chỗ bị rồi kéo ra nhiều lần, rửa xà phòng và nước, chườm đá. Lông vào mắt thì rửa mắt ngay bằng nhiều nước rồi đi khám.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Sốt vàng: virus do muỗi đốt ban ngày, 15% ca nặng và một liều vaccine bảo vệ suốt đời — theo WHO

WHO: sốt vàng là bệnh virus do muỗi Aedes, Haemagogus và Sabethes nhiễm bệnh truyền, chủ yếu đốt ban ngày. 27 nước châu Phi và 13 nước Mỹ Latinh được xếp nguy cơ cao; ước tính mỗi năm có 67 000–173 000 ca nặng và 31 000–82 000 ca tử vong. Ủ bệnh 3–6 ngày; khoảng 15% người nhiễm chuyển nặng với vàng da, chảy máu, suy tạng, và khoảng một nửa số này tử vong trong 7–10 ngày. Chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu. Một liều vaccine cho miễn dịch suốt đời; diệt nơi muỗi đẻ và chống muỗi đốt ban ngày là các biện pháp kiểm soát vector.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Bọ thảm và ngài quần áo: “thủ phạm” làm thủng len, lụa — hút bụi, giặt nóng, cất kín theo UC IPM

UC IPM: bọ thảm (họ Dermestidae) và ngài quần áo là côn trùng hại vải trong nhà, kho, bảo tàng. Chỉ sâu non gây hại: chúng ăn len, lụa, da, lông thú, lông vũ, lông thú cưng; không ăn sợi tổng hợp. Bọ thảm trưởng thành ăn phấn hoa, hay bay vào nhà qua cửa sổ hoặc theo hoa cắt cành; ngài quần áo bay yếu, ở gần đồ bị hại. Cách xử lý: hút bụi kỹ khe, góc, gầm đồ; giặt nóng hoặc giặt khô; vứt đồ nhiễm nặng; cất đồ sạch trong hộp kín; xử lý đồ bằng ngăn đá hoặc nhiệt nếu chất liệu chịu được; dùng bẫy pheromone để giám sát. UC IPM khuyên không xịt thuốc lên quần áo, chăn gối.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Bệnh xuất huyết dịch tễ (EHD) ở hươu và bò: virus họ hàng bluetongue do dĩn Culicoides truyền — theo WOAH

WOAH: bệnh xuất huyết dịch tễ (EHD) thuộc danh mục bệnh phải báo cáo WOAH. Bệnh do virus EHD (chi Orbivirus, họ hàng virus bluetongue) gây ra ở loài nhai lại hoang dã và nuôi, lây qua dĩn Culicoides nên có tính mùa rõ — phần lớn ca bệnh vào cuối hè, mùa thu. Hươu đuôi trắng bị nặng nhất; ở bò đa số nhiễm không triệu chứng, nhưng có thể sốt, bỏ ăn, loét miệng, khó nuốt, què. Tháng 10–11/2022, virus EHD type 8 có nguồn gốc Bắc Phi được phát hiện ở bò tại Sardinia, Sicily (Italy) và Andalusia (Tây Ban Nha). Chẩn đoán bằng RT-PCR và C-ELISA; vaccine rất hạn chế; chưa ghi nhận nguy cơ lây sang người.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Bệnh ngủ châu Phi: ruồi xê xê, “tấm bẫy tí hon” và nghiên cứu cắt giảm hơn 90% ruồi ở Uganda

WHO: bệnh ngủ châu Phi (HAT) do trùng roi Trypanosoma brucei, lây qua ruồi xê xê (Glossina) ở châu Phi cận Sahara. Thể gambiense chiếm 92% số ca, diễn tiến mạn; thể rhodesiense chiếm 8%, cấp tính. Sau đỉnh gần 40 000 ca báo cáo năm 1998, số ca giảm xuống dưới 1000 từ năm 2018. Một thử nghiệm thực địa ở bắc Uganda (Tirados 2015) dùng “tiny targets” — tấm vải xanh lam 25×25 cm ghép lưới tẩm thuốc — đặt khoảng 20 tấm mỗi km bờ sông trên diện tích 500 km²: sau 12 tháng mật độ ruồi giảm hơn 90%, trong khi mô hình cho thấy giảm 72% đã đủ chặn lây truyền.

08/10/2026· 6 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.