Khi cần biết màn còn “cắn” được muỗi sau giặt
WHO PQT/VCP mô tả cone test là phép thử chuẩn hoá để đặc trưng hóa khả năng sinh học (bioavailability) của hoạt chất trên bề mặt vật liệu — ví dụ màn tẩm hoá chất (ITN) — trong điều kiện phòng thí nghiệm kiểm soát [1].

Tài liệu nhấn mạnh: nón cho biết hoạt chất có mặt ở dạng đủ gây hiệu ứng sinh học trong điều kiện lab; không phải phương pháp tốt để suy ra hiệu quả côn trùng học của màn trong điều kiện người dùng thực tế [1]. Bài tổng quan nón WHO trước đây trên VectorIS tập trung khung chung; bài này bám bản hướng dẫn PQT tháng 11/2024 về regeneration và wash resistance.
Thông số chuẩn PQT nêu
- Nón PVC trong suốt: đường kính 11 cm, cao 6 cm, thể tích khoảng 190 cm³; lỗ đỉnh 1,5 cm để thả muỗi [1].
- Đúng 5 con muỗi mỗi nón — không nhiều hơn, không ít hơn [1].
- Thời gian phơi chuẩn để đo chết: 3 phút [1].
- KD60: hạ gục 60 phút sau hết phơi 3 phút — chỉ báo hiệu ứng dưới mức chết [1].
- M24: chết 24 giờ sau phơi; giữ ở 27 ± 2°C và ẩm 80 ± 20%; đối chứng âm không được chết quá 10% sau 24 giờ (hoặc 20% nếu kéo dài thời gian giữ) [1].
Regeneration và wash resistance
- Regeneration: thời gian để nồng độ bề mặt/kho và hiệu ứng sinh học phục hồi sau khi hoạt chất bề mặt bị làm giảm [1].
- Wash resistance: độ ổn định kết quả bioassay theo “tuổi” giả lập bằng giặt mẫu vải trong vòng đời dự kiến của sản phẩm [1].
- Nón đơn lẻ không định lượng được nồng độ tuyệt đối hoạt chất trên sợi; chỉ phát hiện dạng bioavailable đủ gây hiệu ứng mục tiêu [1].
Chỉ thực hiện tại lab/đội được đào tạo, đúng SOP. Xem: Nón WHO tổng quan · Chai CDC · Ống WHO.
Mỗi nón dùng bao nhiêu muỗi theo PQT?
Đúng 5 con [1].
Phơi chuẩn để đo chết kéo dài bao lâu?
3 phút [1].
Đối chứng âm chết quá 10% sau 24 giờ thì sao?
Thí nghiệm có thể không hợp lệ theo ngưỡng PQT nêu [1].
Nguồn tham khảo
- WHO PQT/VCP — Bioassay methods for ITNs: Cone test (Nov 2024 PDF) — truy cập 02/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.