Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Hướng dẫn

Nón WHO trên màn: wash resistance và regeneration theo hướng dẫn PQT 2024

Hướng dẫn WHO PQT/VCP (11/2024): cone test khảo sát hoạt tính sinh học bề mặt màn trong lab. 5 muỗi/nón; phơi chuẩn 3 phút; KD60 sau 60 phút; chết M24 sau 24 giờ giữ ở 27±2°C, ẩm 80±20%. Dùng trong nghiên cứu regeneration và wash resistance — không suy ra hiệu quả thực địa chỉ từ nón.

· Đăng 02/10/2026· Ngày rà soát 02/10/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

×53′KD60M24wash resistance · regeneration

Khi cần biết màn còn “cắn” được muỗi sau giặt

WHO PQT/VCP mô tả cone test là phép thử chuẩn hoá để đặc trưng hóa khả năng sinh học (bioavailability) của hoạt chất trên bề mặt vật liệu — ví dụ màn tẩm hoá chất (ITN) — trong điều kiện phòng thí nghiệm kiểm soát [1].

Giường có màn chống muỗi tại Tanzania
Giường có màn chống muỗi tại Tanzania — đối tượng của phép thử nón WHO trên màn (cone test) khi đánh giá wash resistance và regeneration.Ảnh: Against Malaria Foundation · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons

Tài liệu nhấn mạnh: nón cho biết hoạt chất có mặt ở dạng đủ gây hiệu ứng sinh học trong điều kiện lab; không phải phương pháp tốt để suy ra hiệu quả côn trùng học của màn trong điều kiện người dùng thực tế [1]. Bài tổng quan nón WHO trước đây trên VectorIS tập trung khung chung; bài này bám bản hướng dẫn PQT tháng 11/2024 về regeneration và wash resistance.

Thông số chuẩn PQT nêu

  • Nón PVC trong suốt: đường kính 11 cm, cao 6 cm, thể tích khoảng 190 cm³; lỗ đỉnh 1,5 cm để thả muỗi [1].
  • Đúng 5 con muỗi mỗi nón — không nhiều hơn, không ít hơn [1].
  • Thời gian phơi chuẩn để đo chết: 3 phút [1].
  • KD60: hạ gục 60 phút sau hết phơi 3 phút — chỉ báo hiệu ứng dưới mức chết [1].
  • M24: chết 24 giờ sau phơi; giữ ở 27 ± 2°C và ẩm 80 ± 20%; đối chứng âm không được chết quá 10% sau 24 giờ (hoặc 20% nếu kéo dài thời gian giữ) [1].
💡 Bạn có biết? Sau khi ghi KD60, đặt nguồn đường 10% lên miệng cốc giữ muỗi; chu kỳ sáng–tối phòng giữ phải khớp phòng nuôi [1].

Regeneration và wash resistance

  • Regeneration: thời gian để nồng độ bề mặt/kho và hiệu ứng sinh học phục hồi sau khi hoạt chất bề mặt bị làm giảm [1].
  • Wash resistance: độ ổn định kết quả bioassay theo “tuổi” giả lập bằng giặt mẫu vải trong vòng đời dự kiến của sản phẩm [1].
  • Nón đơn lẻ không định lượng được nồng độ tuyệt đối hoạt chất trên sợi; chỉ phát hiện dạng bioavailable đủ gây hiệu ứng mục tiêu [1].

Chỉ thực hiện tại lab/đội được đào tạo, đúng SOP. Xem: Nón WHO tổng quan · Chai CDC · Ống WHO.

Mỗi nón dùng bao nhiêu muỗi theo PQT?

Đúng 5 con [1].

Phơi chuẩn để đo chết kéo dài bao lâu?

3 phút [1].

Đối chứng âm chết quá 10% sau 24 giờ thì sao?

Thí nghiệm có thể không hợp lệ theo ngưỡng PQT nêu [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO PQT/VCP — Bioassay methods for ITNs: Cone test (Nov 2024 PDF) — truy cập 02/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 02/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚINghiên cứu & khoa học

Endophily và exophily: muỗi nghỉ trong nhà hay ngoài trời — thuật ngữ WHO

WHO TDR phân biệt endophily (xu hướng nghỉ trong nhà) với exophily (nghỉ ngoài trời), và tách khỏi endophagy/exophagy (đốt trong/ngoài nhà). Endophily quan trọng khi đánh giá IRS; exophily liên quan nguy cơ truyền ngoài trời. Hành vi nghỉ sau khi đốt ảnh hưởng chọn biện pháp kiểm soát.

02/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy đèn CDC (light trap): thu muỗi trưởng thành theo toolkit giám sát

CDC mô tả CDC light trap nhắm nhiều giống muỗi (Aedes, Anopheles, Culex…) ở giai đoạn trưởng thành. Treo trên cây khoảng 5 feet (~1,5 m); đá khô phóng CO₂ thu hút cái tìm vật chủ; hiệu quả nhất khi đặt lúc chạng vạng và thu sau bình minh hôm sau.

02/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Đô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Nghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.