Khi nón WHO chưa đủ kể câu chuyện
Phép thử nón (cone) ép muỗi tiếp xúc ngắn với mảnh màn. Với hoạt chất kích thích–xua hoặc cần muỗi đang tìm vật chủ mới thể hiện đủ độc lực, WHO PQT/VCP dùng thêm tunnel test: muỗi bay tự do, phải qua mẫu màn có lỗ mới tới mồi — gần với tương tác khi tìm vật chủ hơn [1].

Đường hầm và mẫu thử
- Đường hầm kính/acrylic gồm ba ngăn: buồng thả có lưới, buồng phản ứng, buồng thu có lưới [1].
- Mẫu màn 25×25 cm, cắt 9 lỗ đường kính 1 cm theo bố trí chuẩn; gắn chắc vào khung để muỗi không lách khe [1].
- Dùng mồi động vật theo quy trình chăm sóc thú y; môi trường thử khoảng 27±2°C, ẩm 80±20% [1].
- Thường thả 50 muỗi cái/đường hầm; thời gian phơi chuẩn 12–15 giờ (thường pha tối) [1].
Chỉ số đọc được
WHO nhấn mạnh tunnel test hữu ích để đặc trưng sinh khả dụng hoạt chất trên bề mặt màn; không phải phép đo thay thế toàn bộ hiệu lực thực địa của ITN [1].
Đối chiếu cone và lưu ý vận hành
- Cone: tiếp xúc cưỡng bức ngắn — tiện theo dõi knockdown/chết nhanh.
- Tunnel: muỗi tự do, tìm mồi — phù hợp hơn khi cần đo giảm hút máu hoặc hoạt chất đòi hỏi muỗi đang chuyển hoá mạnh [1].
- Lặp đủ số lần; kiểm soát sức khỏe đàn muỗi và đồng hồ sinh học [1].
- Nếu M24 đối chứng >5% có thể hiệu chỉnh Abbott; >10% thì loại bỏ đợt thử [1].
Chỉ thực hiện tại phòng thí nghiệm / đơn vị được công nhận. Bài viết không nêu tên thương mại hay liều trên màn.
Xem thêm: Thử nghiệm nón WHO · Larvicide bioassay.
Tunnel test phơi khoảng bao lâu?
Chuẩn hướng dẫn nêu khoảng 12–15 giờ [1].
Hai chỉ số chính thường đọc là gì?
Tử vong (M24) và ức chế hút máu (BFI) [1].
Nguồn tham khảo
- WHO PQT/VCP — Bioassay methods for insecticide-treated nets: tunnel test (implementation guidance, Oct 2024) — truy cập 29/09/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.