Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Hướng dẫn

Thử nghiệm đường hầm WHO (tunnel test) cho màn tẩm hoá chất

WHO PQT/VCP mô tả tunnel test là bioassay phòng lab với muỗi bay tự do qua mảnh màn có lỗ tới mồi, đo tử vong và ức chế hút máu sau phơi 12–15 giờ. Bổ trợ cone bioassay — dành cho cán bộ chuyên môn.

· Đăng 29/09/2026· Ngày rà soát 29/09/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

thảmàn + mồithuM24 · BFI12–15h

Khi nón WHO chưa đủ kể câu chuyện

Phép thử nón (cone) ép muỗi tiếp xúc ngắn với mảnh màn. Với hoạt chất kích thích–xua hoặc cần muỗi đang tìm vật chủ mới thể hiện đủ độc lực, WHO PQT/VCP dùng thêm tunnel test: muỗi bay tự do, phải qua mẫu màn có lỗ mới tới mồi — gần với tương tác khi tìm vật chủ hơn [1].

Giường có màn chống muỗi tại trường Pongwe, Tanga, Tanzania
Giường có màn chống muỗi tại trường Pongwe, Tanga, Tanzania — đối tượng của phép thử đường hầm WHO trên màn tẩm hoá chất.Ảnh: Against Malaria Foundation · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons

Đường hầm và mẫu thử

  • Đường hầm kính/acrylic gồm ba ngăn: buồng thả có lưới, buồng phản ứng, buồng thu có lưới [1].
  • Mẫu màn 25×25 cm, cắt 9 lỗ đường kính 1 cm theo bố trí chuẩn; gắn chắc vào khung để muỗi không lách khe [1].
  • Dùng mồi động vật theo quy trình chăm sóc thú y; môi trường thử khoảng 27±2°C, ẩm 80±20% [1].
  • Thường thả 50 muỗi cái/đường hầm; thời gian phơi chuẩn 12–15 giờ (thường pha tối) [1].
💡 Bạn có biết? Điều kiện hợp lệ theo hướng dẫn: tử vong đối chứng sau 24 giờ không quá 10%; tỷ lệ hút máu ở đối chứng phải trên 50% — nếu không, đợt thử bị loại [1].

Chỉ số đọc được

M24Tỷ lệ chết 24 giờ sau khi kết thúc phơi trong đường hầm — luôn ghi nhận để kiểm soát chất lượng thí nghiệm [1].
BFI (blood-feeding inhibition)Ức chế hút máu: tỷ lệ muỗi cái không no máu so với đối chứng; đọc ngay sau phơi [1].
KhácCó thể đo thêm chỉ số liên quan sinh sản tuỳ mục đích nghiên cứu, với biện minh khoa học [1].

WHO nhấn mạnh tunnel test hữu ích để đặc trưng sinh khả dụng hoạt chất trên bề mặt màn; không phải phép đo thay thế toàn bộ hiệu lực thực địa của ITN [1].

Đối chiếu cone và lưu ý vận hành

  1. Cone: tiếp xúc cưỡng bức ngắn — tiện theo dõi knockdown/chết nhanh.
  2. Tunnel: muỗi tự do, tìm mồi — phù hợp hơn khi cần đo giảm hút máu hoặc hoạt chất đòi hỏi muỗi đang chuyển hoá mạnh [1].
  3. Lặp đủ số lần; kiểm soát sức khỏe đàn muỗi và đồng hồ sinh học [1].
  4. Nếu M24 đối chứng >5% có thể hiệu chỉnh Abbott; >10% thì loại bỏ đợt thử [1].

Chỉ thực hiện tại phòng thí nghiệm / đơn vị được công nhận. Bài viết không nêu tên thương mại hay liều trên màn.

Xem thêm: Thử nghiệm nón WHO · Larvicide bioassay.

Tunnel test phơi khoảng bao lâu?

Chuẩn hướng dẫn nêu khoảng 12–15 giờ [1].

Hai chỉ số chính thường đọc là gì?

Tử vong (M24) và ức chế hút máu (BFI) [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO PQT/VCP — Bioassay methods for insecticide-treated nets: tunnel test (implementation guidance, Oct 2024) — truy cập 29/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 29/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán

CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ

WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.

30/09/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.