Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Hướng dẫn

Thử nghiệm diệt ấu trùng muỗi (larvicide bioassay) theo hướng dẫn WHO

Larvicide bioassay chuẩn hoá cách đo nồng độ gây chết 50% và 90% ấu trùng (LC50, LC90) trong phòng thí nghiệm trước khi sang thử nghiệm thực địa. Tóm tắt pha thử, tuổi ấu trùng, đối chứng và hiệu chỉnh Abbott — dành cho cán bộ chuyên môn.

· Đăng 28/09/2026· Ngày rà soát 28/09/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

C1C2C3C424hLC50 · LC90

Trước khi “đổ xuống ao” — cần con số LC

Một chế phẩm diệt ấu trùng muỗi có vẻ hiệu quả trên giấy tờ vẫn phải trả lời: ở nồng độ nào thì giết được bao nhiêu phần trăm ấu trùng, trong điều kiện chuẩn? Hướng dẫn WHO/CDS/WHOPES/GCDPP/2005.13 mô tả khung thử nghiệm phòng thí nghiệm và thực địa cho larvicide — nền tảng để so sánh sản phẩm và theo dõi độ nhạy của quần thể [1].

Ấu trùng muỗi Culex nigripalpus trong nước
Ấu trùng muỗi Culex nigripalpus trong nước — đối tượng của phép thử hiệu lực diệt ấu trùng (larvicide bioassay).Ảnh: Peggy Greb / USDA ARS · Public domain · Wikimedia Commons

Các pha khảo nghiệm theo WHO

Pha 1 — Phòng thí nghiệmXác định đường cong liều–đáp ứng, ước tính LC50 và LC90 với đơn vị ấu trùng đồng đều.
Pha 2 — Thực địa quy mô nhỏThử trên dụng cụ chứa nước / ổ nước bán tự nhiên có đối chứng.
Pha 3 — Thực địa quy mô lớnĐánh giá hiệu lực vận hành, tồn lưu và ảnh hưởng thực tế trước khi khuyến cáo rộng.

Bài viết chỉ tóm tắt logic phương pháp; thông số kỹ thuật chi tiết (thể tích cốc, dung môi, số lần lặp) lấy từ bản hướng dẫn WHO hiện hành và SOP phòng lab được công nhận [1].

Phòng thí nghiệm: ý tưởng phép thử

  • Ấu trùng thử thường ở giai đoạn cuối tuổi 3 – đầu tuổi 4, đồng đều, khỏe, từ dòng nuôi chuẩn hoặc quần thể giám sát [1].
  • Phơi ở nhiều nồng độ tăng dần + nhóm đối chứng (không hoạt chất / dung môi).
  • Đọc tỷ lệ chết ở mốc thời gian quy định (thường gồm quan sát 24 giờ với nhiều hoạt chất).
  • Gộp số liệu các lần lặp; phân tích probit/logit để ước tính LC50, LC90, độ dốc và khoảng tin cậy [1].
Cán bộ lấy mẫu ấu trùng muỗi bằng vợt (dip)
Cán bộ lấy mẫu ấu trùng muỗi bằng vợt (dip) — bước giám sát thực địa bổ trợ cho khảo nghiệm diệt ấu trùng.Ảnh: U.S. Navy / Scott Vanier · Public domain, ảnh đã cắt khung · Wikimedia Commons
💡 Bạn có biết? Khi tỷ lệ chết ở đối chứng nằm trong khoảng cho phép của phương pháp (thường nêu khoảng vài phần trăm đến dưới ngưỡng loại bỏ), số liệu nhóm thử được hiệu chỉnh bằng công thức Abbott; nếu đối chứng chết quá cao, cả đợt thử có thể phải làm lại [1].

Đọc kết quả và lỗi hay gặp

  1. Dùng nhầm tuổi ấu trùng hoặc mật độ quá đông trong cốc.
  2. Thiếu đối chứng hoặc bỏ qua quy tắc loại bỏ khi chết đối chứng cao.
  3. Suy diễn thẳng LC phòng lab sang “diệt hết bọ gậy ngoài cộng đồng” mà không có pha thực địa.
  4. Không ghi nhiệt độ, chất lượng nước, loài/dòng muỗi — báo cáo khó kiểm chứng.
  5. Quên rằng diệt ấu trùng chỉ là một tầng trong phòng dengue; vẫn cần loại bỏ ổ chứa và bảo vệ cá nhân [2].

Chỉ thực hiện tại phòng thí nghiệm / đội chuyên môn có bảo hộ và quy trình quản lý hoá chất. Bài viết không nêu tên thương mại, hoạt chất hay liều dùng.

Xem thêm: Thử nghiệm nón WHO · Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm.

LC50 nghĩa là gì?

Nồng độ ước tính gây chết 50% ấu trùng trong điều kiện phép thử [1].

Larvicide bioassay phòng lab có thay thế thử thực địa không?

Không. WHO bố trí nhiều pha; lab là bước nền trước thử thực địa [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO (2005) — Guidelines for laboratory and field testing of mosquito larvicides (WHO/CDS/WHOPES/GCDPP/2005.13) — truy cập 28/09/2026.
  2. WHO — Dengue and severe dengue (fact sheet) — truy cập 28/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 28/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIĐô thị, công trình & mối

Chuột trong nhà: bịt lỗ, cắt thức ăn — EPA khuyên làm trước khi đặt bẫy

EPA nhắc có thể không thấy chuột trừ khi mật độ cao. Dấu hiệu: phân, tổ, bao bì bị cắn, lỗ trên tường–sàn, mùi. Phòng bằng bịt lỗ (có thể dùng len thép), dọn chỗ làm tổ, cắt thức ăn–nước, đậy rác kín.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán

CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt Oropouche: triệu chứng dễ nhầm dengue và vai trò của muỗi vằn nhỏ

WHO mô tả sốt Oropouche do virus truyền chủ yếu qua muỗi vằn nhỏ Culicoides paraensis, có thể cả một số loài muỗi. Triệu chứng giống dengue và chikungunya. Không có vắc-xin; màn thường kém hiệu quả vì côn trùng này rất nhỏ.

30/09/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.