Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

Bẫy trứng (ovitrap): giám sát mật độ Aedes trong đô thị

Ovitrap là dụng cụ đơn giản — cốc tối màu chứa nước và giá đẻ trứng — để theo dõi hoạt động đẻ trứng của Aedes theo tuần. CDC liệt kê bẫy trứng/ovitrap trong bộ công cụ giám sát; số trứng là chỉ số sớm bổ trợ cho chiến dịch diệt bọ gậy.

· Đăng 28/09/2026· Ngày rà soát 28/09/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

ovitrapsố trứng / tuần

Đếm trứng trước khi thấy muỗi bay

Muỗi Aedes trưởng thành nhỏ, bay thấp, khó đếm bằng mắt thường. Một cách giám sát đã dùng rộng trên thế giới là bẫy trứng (ovitrap): tạo “dụng cụ chứa nước giả” hấp dẫn muỗi cái sắp đẻ, rồi đếm trứng trên giá đẻ theo lịch cố định [1].

Bẫy trứng muỗi (ovitrap) dùng để giám sát Aedes
Bẫy trứng muỗi (ovitrap) dùng để giám sát Aedes — dụng cụ tối màu chứa nước và giá đẻ trứng.Ảnh: Küchenkraut · Public domain · Wikimedia Commons

Ovitrap là gì?

CDC mô tả các bẫy trứng / ovicup trong bộ công cụ giám sát muỗi: nhắm Ae. aegypti, Ae. albopictus và một số Aedes khác; giai đoạn thu thập là trứng; màu tối hấp dẫn nơi đẻ; cần kiểm tra định kỳ (CDC nêu ít nhất mỗi 3 ngày với ovicup) [1].

  • Thành phần cơ bản: bình/cốc tối màu + nước + giá đẻ trứng (thanh gỗ, giấy nhám, miếng xốp…).
  • Muỗi cái đẻ lên giá; kỹ thuật viên thu giá, đếm trứng (hoặc ấp nở để định danh loài).
  • Chỉ số: số trứng / bẫy / đơn vị thời gian — so sánh giữa khu phố, trước–sau chiến dịch.
Trứng muỗi Aedes aegypti bám thành dụng cụ chứa nước
Trứng muỗi Aedes aegypti bám thành dụng cụ chứa nước — đối tượng theo dõi bằng bẫy trứng (ovitrap).Ảnh: CDC PHIL · Public domain · Wikimedia Commons
💡 Bạn có biết? Trứng Aedes có thể chịu khô một thời gian rồi mới nở khi ngập nước trở lại — đó là lý do chỉ “quét nước một lần” chưa đủ; giám sát bằng ovitrap giúp thấy áp lực đẻ trứng còn tiếp diễn [1][2].

Vận hành thực địa gọn nhẹ

  1. Đặt bẫy nơi có bóng râm, gần nơi nghi ngờ sinh sản, ngoài tầm trẻ em/thú cưng phá.
  2. Giữ mực nước ổn định; không để bẫy trở thành ổ lăng quăng — thu đúng lịch hoặc dùng thiết kế ngăn nở (tuỳ quy trình chương trình).
  3. Ghi nhật ký: ngày đặt, ngày thu, số trứng, vị trí GPS/địa chỉ, thời tiết.
  4. Song song với chỉ số lăng quăng (HI, CI, BI) và bẫy trưởng thành khi cần [1].
  5. Diệt ổ chứa nước thật quanh nhà vẫn là nền tảng phòng dengue theo WHO [2].
Trứng Aedes albopictus khô
Trứng Aedes albopictus khô — có thể chờ nước ngập mới nở; là chỉ số đếm trong chương trình ovitrap.Ảnh: Küchenkraut · Public domain · Wikimedia Commons

Đọc số liệu tỉnh táo

  • Số trứng tăng chưa chắc đã thành dịch — cần chuỗi thời gian và đối chứng khu vực.
  • Ovitrap đo hoạt động đẻ trứng, không thay thế số liệu ca bệnh lâm sàng.
  • Định danh loài (aegypti vs albopictus) đòi hỏi ấp nở hoặc đặc điểm trứng/ấu trùng theo quy trình phòng lab.

Xem thêm: Chỉ số HI, CI, Breteau · Điện thoại “nghe” tiếng muỗi.

Ovitrap thu thập giai đoạn nào của muỗi?

Trứng — theo mô tả bẫy trứng/ovicup của CDC [1].

Ovitrap có thay thế việc đậy–thau–thay nước không?

Không. Đó là công cụ giám sát; phòng bệnh vẫn dựa vào loại bỏ nơi sinh sản và bảo vệ cá nhân [2].

Nguồn tham khảo

  1. CDC — Mosquito Surveillance Traps — truy cập 28/09/2026.
  2. WHO — Dengue and severe dengue (fact sheet) — truy cập 28/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 28/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Đổ nước đọng mỗi tuần: thám tử nhí đi tìm ổ muỗi đẻ trứng

CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm và đẻ trứng ở chỗ giữ nước. Nhiệm vụ của thám tử nhí: cùng người lớn mỗi tuần đổ, chà, lật hoặc đậy lốp, xô, đồ chơi, bể, chậu chim, đĩa lót chậu và thùng rác — không tự cầm hoá chất.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ

CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc

CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.