Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp con rết: thám tử nhí không cầm, không bắt — lỡ bị cắn thì rửa xà phòng, chườm lạnh và báo người lớnBệnh Lyme (Borreliosis): vi khuẩn Borrelia do ve Ixodes truyền, vết ban đỏ lan rộng và vì sao gỡ ve sớm quan trọng — theo ECDCNhện góa phụ đen (Latrodectus) quanh nhà kho, gara: nhận diện dấu đồng hồ cát, dọn bừa bộn và làm gì khi bị cắn — theo UC IPMRuồi sừng (Haematobia irritans) trên bò: hút máu 20–38 lần mỗi ngày, ngưỡng 200 con/bò thịt và cách đếm ruồi trước khi xử lýMuỗi tìm ra người bằng cách nào? CO₂ hơi thở, mùi da, hình ảnh và nhiệt — điều các thí nghiệm đột biến gen Gr3 và orco cho thấyĐể muỗi tự mang thuốc tới ổ bọ gậy: “trạm phát tán” pyriproxyfen phủ 94–100% ổ đẻ trong thử nghiệm ở Peru và BrazilQuy cách FAO/WHO cho thuốc trừ dịch hại (JMPS): “sản phẩm tham chiếu”, xác định tương đương và vì sao không áp dụng cho hàng “na ná”Gặp tổ kiến lửa: thám tử nhí đứng xa — lỡ bị bò lên chân thì phủi nhanh, đừng xả nước
Tổng quan

Bệnh Lyme (Borreliosis): vi khuẩn Borrelia do ve Ixodes truyền, vết ban đỏ lan rộng và vì sao gỡ ve sớm quan trọng — theo ECDC

ECDC: bệnh Lyme (Lyme borreliosis) là bệnh nhiễm khuẩn do ve truyền phổ biến nhất ở vùng ôn đới châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á, do một số loài xoắn khuẩn thuộc nhóm Borrelia burgdorferi sensu lato gây ra và truyền qua vết đốt của ve Ixodes nhiễm khuẩn, chủ yếu là ve non và ve trưởng thành. Dấu hiệu sớm điển hình là ban đỏ di chuyển (erythema migrans) lan rộng dần từ chỗ ve đốt, sau 3–30 ngày. Không điều trị, vi khuẩn có thể lan tới khớp, tim, hệ thần kinh; phần lớn ca bệnh điều trị khỏi bằng vài tuần kháng sinh. Chưa có vaccine; phòng bệnh dựa vào tránh ve đốt và gỡ ve sớm vì nguy cơ lây tăng dần theo thời gian ve bám hút máu.

· Đăng 10/10/2026· Ngày rà soát 10/10/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Bệnh do ve truyền phổ biến nhất vùng ôn đới

Theo ECDC (Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát Dịch bệnh châu Âu), bệnh Lyme là bệnh nhiễm khuẩn do ve truyền gây ra bởi một số loài xoắn khuẩn thuộc nhóm Borrelia burgdorferi sensu lato; đây là bệnh do ve truyền phổ biến nhất ở vùng ôn đới châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á, và vùng phân bố ngày càng mở rộng [1].

Các giai đoạn của ve chân đen Ixodes scapularis: con cái, con đực, ve non (nymph), ấu trùng
Các giai đoạn của ve chân đen Ixodes scapularis: con cái, con đực, ve non (nymph), ấu trùng — so với thước 1/4 inch và đồng xu. ECDC: ve non và ve trưởng thành là giai đoạn chủ yếu truyền bệnh Lyme.Ảnh: CDC (chính phủ liên bang Hoa Kỳ) · Public domain · Wikimedia Commons
  • Nhóm vi khuẩn này có ít nhất 15 genospecies, nhưng chỉ 5 loài gây bệnh đáng kể cho người [1].
  • Ở châu Âu, ve truyền chính là Ixodes ricinus; tỷ lệ ve nhiễm ước khoảng 12%, cao nhất ở Trung Âu (ve non >10%, ve trưởng thành >20%) [1].
  • Ve trưởng thành thường hút máu thú lớn như hươu nai — hươu nai không phải ổ chứa vi khuẩn nhưng giúp duy trì giai đoạn sinh sản của ve [1].
  • Ve ưa vi sinh cảnh có độ ẩm tương đối trên 85%: rừng lá rộng, rừng hỗn giao, nhưng cũng gặp ở đồng cỏ, ven đô và công viên đô thị [1].

Ban đỏ di chuyển và các biến chứng

Giai đoạnBiểu hiện theo ECDC
Sớm, khu trúBan đỏ di chuyển (erythema migrans) ở khoảng 80–90% ca: mảng đỏ lan rộng dần từ chỗ ve đốt, không gồ cao, không đau; có thể kèm mệt, sốt kiểu cúm [1].
Lan toả (vài tuần – vài tháng)Bệnh Lyme thần kinh ở khoảng 10% ca, thường trong 6–12 tuần: liệt mặt, viêm màng não lympho, viêm rễ thần kinh; hiếm hơn: nhiều ban đỏ, viêm khớp từng đợt, viêm tim gây rối loạn nhịp [1].
Muộn (không điều trị)Viêm teo da mạn tính đầu chi, viêm não – tuỷ, viêm khớp Lyme thường ở khớp gối [1].

ECDC cũng nêu ban xuất hiện sau 3–30 ngày kể từ khi bị ve đốt, ở khoảng 60–80% người nhiễm theo cách ước tính khác [1]. Chẩn đoán ban đỏ di chuyển dựa vào khám lâm sàng và đánh giá tiếp xúc ve, không cần xét nghiệm; các ca thần kinh, khớp có thể cần xét nghiệm kháng thể hoặc DNA [1]. Phần lớn ca bệnh điều trị khỏi bằng vài tuần kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ [1].

Phòng bệnh: tránh ve đốt và gỡ ve sớm

  • Chưa có vaccine được cấp phép; biện pháp chính là tránh ve đốt và gỡ ve sớm [1].
  • Mặc quần dài, áo dài tay, dùng thuốc xua ve khi vào vùng có ve [1]. Người tiếp xúc nhiều (lâm nghiệp, quân đội) có thể dùng quần áo tẩm permethrin [1].
  • Kiểm tra da định kỳ, chú ý nếp bẹn, nách, dưới ngực, cạp quần, sau đầu gối; ở trẻ nhỏ kiểm tra kỹ đầu, da đầu và cổ [1].
  • Gỡ ve: dùng nhíp mũi nhọn kẹp sát da, kéo thẳng lên đều tay, không xoắn, không bóp nát thân ve; rửa da và tay bằng xà phòng [1][2].
💡 Bạn có biết? Ve nhiễm khuẩn khó truyền bệnh trong vài giờ đầu hút máu, nhưng nguy cơ tăng dần theo thời gian ve bám — vì vậy gỡ ve trong những giờ đầu giúp giảm đáng kể nguy cơ lây. Ấu trùng ve hiếm khi mang khuẩn; nguy cơ chủ yếu đến từ ve non và ve trưởng thành [1].

MedlinePlus khuyên theo dõi trong vài tuần sau khi bị ve đốt: đau cơ khớp, cứng gáy, đau đầu, sốt, sưng hạch, hoặc vết ban đỏ bắt đầu từ chỗ đốt — nếu có, hãy đi khám và kể lại việc bị ve đốt [2].

Xem thêm: Ve sau giờ chơi công viên · Ve sừng dài châu Á · Sốt xuất huyết Crimean-Congo.

Dấu hiệu sớm điển hình của bệnh Lyme là gì?

Ban đỏ di chuyển lan rộng dần từ chỗ ve đốt [1].

Đã có vaccine phòng bệnh Lyme cho người chưa?

ECDC: chưa có vaccine được cấp phép [1].

Vì sao nên gỡ ve sớm?

Nguy cơ lây tăng theo thời gian ve hút máu [1].

Nguồn tham khảo

  1. ECDC — Factsheet about Borreliosis (Lyme disease) — truy cập 10/10/2026.
  2. MedlinePlus — Tick bite — truy cập 10/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 10/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Gặp con rết: thám tử nhí không cầm, không bắt — lỡ bị cắn thì rửa xà phòng, chườm lạnh và báo người lớn

Rết sống ở chỗ tối, ẩm trong nhà và ngoài vườn, săn côn trùng vào ban đêm. Rết to như Scolopendra có thể cắn rất đau: đau rát lan dọc ngón tay, ngón chân, sưng đỏ, có khi kéo dài vài giờ đến vài ngày. Quy tắc của thám tử nhí: không cầm, không bắt rết, bật đèn trước khi lục chỗ tối, giũ giày dép trước khi xỏ. Nếu bị cắn: báo người lớn, rửa nhiều xà phòng và nước (không rửa bằng cồn), chườm đá bọc khăn 10 phút rồi nghỉ 10 phút. Khó thở, sưng họng, tim đập nhanh là dấu hiệu dị ứng cần đi cấp cứu ngay.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Nhện góa phụ đen (Latrodectus) quanh nhà kho, gara: nhận diện dấu đồng hồ cát, dọn bừa bộn và làm gì khi bị cắn — theo UC IPM

UC IPM: nhện góa phụ (chi Latrodectus) có bụng tròn, màu đặc trưng và giăng mạng rối, không theo hình mẫu. Con cái góa phụ đen trưởng thành dài khoảng 13 mm, đen bóng, có dấu đỏ hình đồng hồ cát ở mặt bụng. Chúng ưa lỗ hổng, khe nứt, rác và đồ bừa bộn quanh công trình: nhà kho, gara, tường đá, đống củi, thường trong khoảng 1 m sát mặt đất. Vết cắn hiếm gặp, chủ yếu xảy ra khi tay chạm vào chỗ nhện trú; nọc độc thần kinh gây đau cơ, co cứng bụng. Cách quản lý chính là dọn bừa bộn, hút bụi mạng nhện, đeo găng khi dọn kho; thuốc khó đem lại hiệu quả lâu dài. Bị cắn cần đi khám ngay.

10/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Ruồi sừng (Haematobia irritans) trên bò: hút máu 20–38 lần mỗi ngày, ngưỡng 200 con/bò thịt và cách đếm ruồi trước khi xử lý

Ruồi sừng là ruồi hút máu nhỏ, sống gần như suốt đời trên lưng, vai, sườn bò và đẻ trứng vào phân bò tươi. Mỗi con hút máu khoảng 20–38 lần mỗi ngày, mỗi lần khoảng 1,5 mg; trên bò thịt có thể gặp hàng nghìn con mỗi cá thể, có nơi tới 20 000 con. Bò bị quấy rầy liếm, giật da, quẫy đuôi, đá bụng, đứng tụm hoặc đứng dưới nước thay vì gặm cỏ. Các tài liệu khuyến nông Hoa Kỳ dùng ngưỡng kinh tế khoảng 200 con/bò thịt (100 con mỗi bên sườn) và 100 con/bò sữa đang vắt (50 con mỗi bên), ước lượng trên 10 con mỗi đàn. Quản lý nên kết hợp nhiều biện pháp và theo dõi định kỳ; bài không nêu tên thuốc cụ thể.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Muỗi tìm ra người bằng cách nào? CO₂ hơi thở, mùi da, hình ảnh và nhiệt — điều các thí nghiệm đột biến gen Gr3 và orco cho thấy

Để sinh sản, muỗi cái Aedes aegypti phải tìm được người để hút máu. Tổng quan của Cardé (2015) cho thấy muỗi tích hợp nhiều tín hiệu: CO₂ trong hơi thở, rất nhiều mùi da, hình ảnh và nhiệt của vật chủ, và ở cự ly gần là độ ẩm. Thí nghiệm của McMeniman và cộng sự (2014) gây đột biến gen Gr3 — một tiểu đơn vị thụ thể CO₂ — khiến muỗi mất phản ứng với CO₂ và cả phản ứng do CO₂ kích hoạt với nhiệt và axit lactic, nhưng sức hút với người thật trong môi trường bán thực địa chỉ giảm nhẹ. DeGennaro và cộng sự (2013) cho thấy muỗi đột biến orco mất ưu tiên mạnh với người khi có CO₂. Kết luận: không có “một tín hiệu duy nhất” — đó là lý do phòng muỗi cần kết hợp nhiều lớp.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Để muỗi tự mang thuốc tới ổ bọ gậy: “trạm phát tán” pyriproxyfen phủ 94–100% ổ đẻ trong thử nghiệm ở Peru và Brazil

Khó nhất trong diệt bọ gậy Aedes là phủ được hết các ổ nước nhỏ, kín đáo. Một chiến lược mới lợi dụng chính hành vi của muỗi cái: đặt “trạm phát tán” có bụi pyriproxyfen — chất tương tự hormone trẻ (JHA) ngăn bọ gậy nở thành muỗi — ở nơi muỗi nghỉ; muỗi dính hạt thuốc rồi mang tới chỗ đẻ trứng. Ở Iquitos (Peru), Devine và cộng sự (2009) chỉ cần đặt trạm ở 3–5% diện tích chỗ nghỉ đã phủ gần như toàn bộ ổ nước theo dõi, 95–100% lứa bọ gậy chết vượt mức đối chứng, muỗi trưởng thành nở ra giảm 42–98%. Ở Manacapuru (Brazil), Abad-Franch và cộng sự (2015) dùng 100 trạm phủ tới 100% hộ và 94,3% ổ theo dõi, số muỗi nở giảm hơn 10 lần. Đây vẫn là kết quả thử nghiệm.

10/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.