Bệnh do ve truyền phổ biến nhất vùng ôn đới
Theo ECDC (Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát Dịch bệnh châu Âu), bệnh Lyme là bệnh nhiễm khuẩn do ve truyền gây ra bởi một số loài xoắn khuẩn thuộc nhóm Borrelia burgdorferi sensu lato; đây là bệnh do ve truyền phổ biến nhất ở vùng ôn đới châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á, và vùng phân bố ngày càng mở rộng [1].

- Nhóm vi khuẩn này có ít nhất 15 genospecies, nhưng chỉ 5 loài gây bệnh đáng kể cho người [1].
- Ở châu Âu, ve truyền chính là Ixodes ricinus; tỷ lệ ve nhiễm ước khoảng 12%, cao nhất ở Trung Âu (ve non >10%, ve trưởng thành >20%) [1].
- Ve trưởng thành thường hút máu thú lớn như hươu nai — hươu nai không phải ổ chứa vi khuẩn nhưng giúp duy trì giai đoạn sinh sản của ve [1].
- Ve ưa vi sinh cảnh có độ ẩm tương đối trên 85%: rừng lá rộng, rừng hỗn giao, nhưng cũng gặp ở đồng cỏ, ven đô và công viên đô thị [1].
Ban đỏ di chuyển và các biến chứng
| Giai đoạn | Biểu hiện theo ECDC |
|---|---|
| Sớm, khu trú | Ban đỏ di chuyển (erythema migrans) ở khoảng 80–90% ca: mảng đỏ lan rộng dần từ chỗ ve đốt, không gồ cao, không đau; có thể kèm mệt, sốt kiểu cúm [1]. |
| Lan toả (vài tuần – vài tháng) | Bệnh Lyme thần kinh ở khoảng 10% ca, thường trong 6–12 tuần: liệt mặt, viêm màng não lympho, viêm rễ thần kinh; hiếm hơn: nhiều ban đỏ, viêm khớp từng đợt, viêm tim gây rối loạn nhịp [1]. |
| Muộn (không điều trị) | Viêm teo da mạn tính đầu chi, viêm não – tuỷ, viêm khớp Lyme thường ở khớp gối [1]. |
ECDC cũng nêu ban xuất hiện sau 3–30 ngày kể từ khi bị ve đốt, ở khoảng 60–80% người nhiễm theo cách ước tính khác [1]. Chẩn đoán ban đỏ di chuyển dựa vào khám lâm sàng và đánh giá tiếp xúc ve, không cần xét nghiệm; các ca thần kinh, khớp có thể cần xét nghiệm kháng thể hoặc DNA [1]. Phần lớn ca bệnh điều trị khỏi bằng vài tuần kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ [1].
Phòng bệnh: tránh ve đốt và gỡ ve sớm
- Chưa có vaccine được cấp phép; biện pháp chính là tránh ve đốt và gỡ ve sớm [1].
- Mặc quần dài, áo dài tay, dùng thuốc xua ve khi vào vùng có ve [1]. Người tiếp xúc nhiều (lâm nghiệp, quân đội) có thể dùng quần áo tẩm permethrin [1].
- Kiểm tra da định kỳ, chú ý nếp bẹn, nách, dưới ngực, cạp quần, sau đầu gối; ở trẻ nhỏ kiểm tra kỹ đầu, da đầu và cổ [1].
- Gỡ ve: dùng nhíp mũi nhọn kẹp sát da, kéo thẳng lên đều tay, không xoắn, không bóp nát thân ve; rửa da và tay bằng xà phòng [1][2].
MedlinePlus khuyên theo dõi trong vài tuần sau khi bị ve đốt: đau cơ khớp, cứng gáy, đau đầu, sốt, sưng hạch, hoặc vết ban đỏ bắt đầu từ chỗ đốt — nếu có, hãy đi khám và kể lại việc bị ve đốt [2].
Xem thêm: Ve sau giờ chơi công viên · Ve sừng dài châu Á · Sốt xuất huyết Crimean-Congo.
Dấu hiệu sớm điển hình của bệnh Lyme là gì?
Ban đỏ di chuyển lan rộng dần từ chỗ ve đốt [1].
Đã có vaccine phòng bệnh Lyme cho người chưa?
ECDC: chưa có vaccine được cấp phép [1].
Vì sao nên gỡ ve sớm?
Nguy cơ lây tăng theo thời gian ve hút máu [1].
Nguồn tham khảo
- ECDC — Factsheet about Borreliosis (Lyme disease) — truy cập 10/10/2026.
- MedlinePlus — Tick bite — truy cập 10/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.