Bài toán độ phủ
Devine và cộng sự (2009, PNAS) nhắc lại: kiểm soát vector là công cụ then chốt chống bệnh do muỗi truyền, và hiệu quả phụ thuộc vào việc tác động tới phần lớn nhất quần thể có thể [1]. Abad-Franch và cộng sự (2015) chỉ ra độ phủ ổ đẻ thấp là nhược điểm lớn của các chiến dịch diệt muỗi [2].

Ý tưởng: thay vì người đi tìm từng ổ nước, hãy để muỗi cái — vốn bay từ chỗ nghỉ tới chỗ đẻ trứng — mang theo những hạt pyriproxyfen (PPF) rất nhỏ, một chất tương tự hormone trẻ (JHA) có tác dụng diệt bọ gậy mạnh [1][2].
Hai thử nghiệm thực địa
| Iquitos, Peru (Devine 2009) | Manacapuru, Brazil (Abad-Franch 2015) | |
|---|---|---|
| Bố trí | Trạm phát tán chỉ ở 3–5% diện tích chỗ nghỉ sẵn có | 100 trạm trong khu 7 ha, theo dõi khu dân cư khoảng 50 ha, thử nghiệm 4 tháng trong nghiên cứu 20 tháng |
| Độ phủ | Gần như toàn bộ ổ nước theo dõi | Tới 100% hộ và 94,3% ổ đẻ theo dõi |
| Bọ gậy | 95–100% lứa bọ gậy chết vượt mức đối chứng | Tỷ lệ chết từ khoảng 4% lên khoảng 75% |
| Muỗi nở ra | Giảm 42–98% | Từ khoảng 1 000–3 000 xuống khoảng 100 con/tháng (giảm hơn 10 lần) |
Nguồn: [1] [2]. Nghiên cứu Brazil dựa trên 1 075 hộ-tháng, 2 988 ổ-tháng và 29 922 con muỗi [2].
Còn gì cần biết
- Abad-Franch và cộng sự nhận định cách tiếp cận đã cho kết quả hứa hẹn ở quy mô nhỏ, còn khả năng áp dụng rộng hơn cần tiếp tục đánh giá [2].
- Đây là công cụ bổ sung, không thay thế việc đổ – úp – đậy dụng cụ chứa nước, thả cá, dùng Bti hay giám sát chỉ số bọ gậy.
- Mọi chế phẩm dùng trong chương trình phải là sản phẩm được phép lưu hành và dùng đúng nhãn, theo hướng dẫn của cơ quan y tế.
Xem thêm: Bti diệt bọ gậy · Drone săn ổ bọ gậy · Bẫy AGO.
Ai “mang” pyriproxyfen tới ổ bọ gậy trong chiến lược này?
Chính muỗi cái bay từ chỗ nghỉ tới chỗ đẻ [1].
Ở Iquitos, trạm phát tán chiếm bao nhiêu diện tích chỗ nghỉ?
Chỉ 3–5% [1].
Ở Brazil, số muỗi nở ra giảm bao nhiêu?
Hơn 10 lần [2].
Nguồn tham khảo
- Devine GJ et al. (2009) — Using adult mosquitoes to transfer insecticides to Aedes aegypti larval habitats, PNAS 106: 11530–11534 — truy cập 10/10/2026.
- Abad-Franch F et al. (2015) — Mosquito-disseminated pyriproxyfen yields high breeding-site coverage and boosts juvenile mosquito mortality at the neighborhood scale, PLoS NTD 9: e0003702 — truy cập 10/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.