Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp con rết: thám tử nhí không cầm, không bắt — lỡ bị cắn thì rửa xà phòng, chườm lạnh và báo người lớnBệnh Lyme (Borreliosis): vi khuẩn Borrelia do ve Ixodes truyền, vết ban đỏ lan rộng và vì sao gỡ ve sớm quan trọng — theo ECDCNhện góa phụ đen (Latrodectus) quanh nhà kho, gara: nhận diện dấu đồng hồ cát, dọn bừa bộn và làm gì khi bị cắn — theo UC IPMRuồi sừng (Haematobia irritans) trên bò: hút máu 20–38 lần mỗi ngày, ngưỡng 200 con/bò thịt và cách đếm ruồi trước khi xử lýMuỗi tìm ra người bằng cách nào? CO₂ hơi thở, mùi da, hình ảnh và nhiệt — điều các thí nghiệm đột biến gen Gr3 và orco cho thấyĐể muỗi tự mang thuốc tới ổ bọ gậy: “trạm phát tán” pyriproxyfen phủ 94–100% ổ đẻ trong thử nghiệm ở Peru và BrazilQuy cách FAO/WHO cho thuốc trừ dịch hại (JMPS): “sản phẩm tham chiếu”, xác định tương đương và vì sao không áp dụng cho hàng “na ná”Gặp tổ kiến lửa: thám tử nhí đứng xa — lỡ bị bò lên chân thì phủi nhanh, đừng xả nước
Công nghệ

Để muỗi tự mang thuốc tới ổ bọ gậy: “trạm phát tán” pyriproxyfen phủ 94–100% ổ đẻ trong thử nghiệm ở Peru và Brazil

Khó nhất trong diệt bọ gậy Aedes là phủ được hết các ổ nước nhỏ, kín đáo. Một chiến lược mới lợi dụng chính hành vi của muỗi cái: đặt “trạm phát tán” có bụi pyriproxyfen — chất tương tự hormone trẻ (JHA) ngăn bọ gậy nở thành muỗi — ở nơi muỗi nghỉ; muỗi dính hạt thuốc rồi mang tới chỗ đẻ trứng. Ở Iquitos (Peru), Devine và cộng sự (2009) chỉ cần đặt trạm ở 3–5% diện tích chỗ nghỉ đã phủ gần như toàn bộ ổ nước theo dõi, 95–100% lứa bọ gậy chết vượt mức đối chứng, muỗi trưởng thành nở ra giảm 42–98%. Ở Manacapuru (Brazil), Abad-Franch và cộng sự (2015) dùng 100 trạm phủ tới 100% hộ và 94,3% ổ theo dõi, số muỗi nở giảm hơn 10 lần. Đây vẫn là kết quả thử nghiệm.

· Đăng 10/10/2026· Ngày rà soát 10/10/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Bài toán độ phủ

Devine và cộng sự (2009, PNAS) nhắc lại: kiểm soát vector là công cụ then chốt chống bệnh do muỗi truyền, và hiệu quả phụ thuộc vào việc tác động tới phần lớn nhất quần thể có thể [1]. Abad-Franch và cộng sự (2015) chỉ ra độ phủ ổ đẻ thấp là nhược điểm lớn của các chiến dịch diệt muỗi [2].

Muỗi Aedes albopictus ở Bulgaria
Muỗi Aedes albopictus ở Bulgaria — chiến lược “tự phát tán” lợi dụng việc muỗi cái bay từ chỗ nghỉ tới chỗ đẻ trứng để mang hạt pyriproxyfen tới ổ bọ gậy.Ảnh: Dimitǎr Boevski · CC BY 4.0 · Wikimedia Commons

Ý tưởng: thay vì người đi tìm từng ổ nước, hãy để muỗi cái — vốn bay từ chỗ nghỉ tới chỗ đẻ trứng — mang theo những hạt pyriproxyfen (PPF) rất nhỏ, một chất tương tự hormone trẻ (JHA) có tác dụng diệt bọ gậy mạnh [1][2].

Hai thử nghiệm thực địa

Iquitos, Peru (Devine 2009)Manacapuru, Brazil (Abad-Franch 2015)
Bố tríTrạm phát tán chỉ ở 3–5% diện tích chỗ nghỉ sẵn có100 trạm trong khu 7 ha, theo dõi khu dân cư khoảng 50 ha, thử nghiệm 4 tháng trong nghiên cứu 20 tháng
Độ phủGần như toàn bộ ổ nước theo dõiTới 100% hộ và 94,3% ổ đẻ theo dõi
Bọ gậy95–100% lứa bọ gậy chết vượt mức đối chứngTỷ lệ chết từ khoảng 4% lên khoảng 75%
Muỗi nở raGiảm 42–98%Từ khoảng 1 000–3 000 xuống khoảng 100 con/tháng (giảm hơn 10 lần)

Nguồn: [1] [2]. Nghiên cứu Brazil dựa trên 1 075 hộ-tháng, 2 988 ổ-tháng và 29 922 con muỗi [2].

💡 Bạn có biết? Mô hình mô phỏng trong nghiên cứu của Devine cho thấy tác dụng tồn lưu của thuốc là yếu tố quan trọng giúp độ phủ được “khuếch đại” như quan sát ngoài thực địa [1].

Còn gì cần biết

  • Abad-Franch và cộng sự nhận định cách tiếp cận đã cho kết quả hứa hẹn ở quy mô nhỏ, còn khả năng áp dụng rộng hơn cần tiếp tục đánh giá [2].
  • Đây là công cụ bổ sung, không thay thế việc đổ – úp – đậy dụng cụ chứa nước, thả cá, dùng Bti hay giám sát chỉ số bọ gậy.
  • Mọi chế phẩm dùng trong chương trình phải là sản phẩm được phép lưu hành và dùng đúng nhãn, theo hướng dẫn của cơ quan y tế.

Xem thêm: Bti diệt bọ gậy · Drone săn ổ bọ gậy · Bẫy AGO.

Ai “mang” pyriproxyfen tới ổ bọ gậy trong chiến lược này?

Chính muỗi cái bay từ chỗ nghỉ tới chỗ đẻ [1].

Ở Iquitos, trạm phát tán chiếm bao nhiêu diện tích chỗ nghỉ?

Chỉ 3–5% [1].

Ở Brazil, số muỗi nở ra giảm bao nhiêu?

Hơn 10 lần [2].

Nguồn tham khảo

  1. Devine GJ et al. (2009) — Using adult mosquitoes to transfer insecticides to Aedes aegypti larval habitats, PNAS 106: 11530–11534 — truy cập 10/10/2026.
  2. Abad-Franch F et al. (2015) — Mosquito-disseminated pyriproxyfen yields high breeding-site coverage and boosts juvenile mosquito mortality at the neighborhood scale, PLoS NTD 9: e0003702 — truy cập 10/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Công nghệ · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 10/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Gặp con rết: thám tử nhí không cầm, không bắt — lỡ bị cắn thì rửa xà phòng, chườm lạnh và báo người lớn

Rết sống ở chỗ tối, ẩm trong nhà và ngoài vườn, săn côn trùng vào ban đêm. Rết to như Scolopendra có thể cắn rất đau: đau rát lan dọc ngón tay, ngón chân, sưng đỏ, có khi kéo dài vài giờ đến vài ngày. Quy tắc của thám tử nhí: không cầm, không bắt rết, bật đèn trước khi lục chỗ tối, giũ giày dép trước khi xỏ. Nếu bị cắn: báo người lớn, rửa nhiều xà phòng và nước (không rửa bằng cồn), chườm đá bọc khăn 10 phút rồi nghỉ 10 phút. Khó thở, sưng họng, tim đập nhanh là dấu hiệu dị ứng cần đi cấp cứu ngay.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Bệnh Lyme (Borreliosis): vi khuẩn Borrelia do ve Ixodes truyền, vết ban đỏ lan rộng và vì sao gỡ ve sớm quan trọng — theo ECDC

ECDC: bệnh Lyme (Lyme borreliosis) là bệnh nhiễm khuẩn do ve truyền phổ biến nhất ở vùng ôn đới châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á, do một số loài xoắn khuẩn thuộc nhóm Borrelia burgdorferi sensu lato gây ra và truyền qua vết đốt của ve Ixodes nhiễm khuẩn, chủ yếu là ve non và ve trưởng thành. Dấu hiệu sớm điển hình là ban đỏ di chuyển (erythema migrans) lan rộng dần từ chỗ ve đốt, sau 3–30 ngày. Không điều trị, vi khuẩn có thể lan tới khớp, tim, hệ thần kinh; phần lớn ca bệnh điều trị khỏi bằng vài tuần kháng sinh. Chưa có vaccine; phòng bệnh dựa vào tránh ve đốt và gỡ ve sớm vì nguy cơ lây tăng dần theo thời gian ve bám hút máu.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Nhện góa phụ đen (Latrodectus) quanh nhà kho, gara: nhận diện dấu đồng hồ cát, dọn bừa bộn và làm gì khi bị cắn — theo UC IPM

UC IPM: nhện góa phụ (chi Latrodectus) có bụng tròn, màu đặc trưng và giăng mạng rối, không theo hình mẫu. Con cái góa phụ đen trưởng thành dài khoảng 13 mm, đen bóng, có dấu đỏ hình đồng hồ cát ở mặt bụng. Chúng ưa lỗ hổng, khe nứt, rác và đồ bừa bộn quanh công trình: nhà kho, gara, tường đá, đống củi, thường trong khoảng 1 m sát mặt đất. Vết cắn hiếm gặp, chủ yếu xảy ra khi tay chạm vào chỗ nhện trú; nọc độc thần kinh gây đau cơ, co cứng bụng. Cách quản lý chính là dọn bừa bộn, hút bụi mạng nhện, đeo găng khi dọn kho; thuốc khó đem lại hiệu quả lâu dài. Bị cắn cần đi khám ngay.

10/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Ruồi sừng (Haematobia irritans) trên bò: hút máu 20–38 lần mỗi ngày, ngưỡng 200 con/bò thịt và cách đếm ruồi trước khi xử lý

Ruồi sừng là ruồi hút máu nhỏ, sống gần như suốt đời trên lưng, vai, sườn bò và đẻ trứng vào phân bò tươi. Mỗi con hút máu khoảng 20–38 lần mỗi ngày, mỗi lần khoảng 1,5 mg; trên bò thịt có thể gặp hàng nghìn con mỗi cá thể, có nơi tới 20 000 con. Bò bị quấy rầy liếm, giật da, quẫy đuôi, đá bụng, đứng tụm hoặc đứng dưới nước thay vì gặm cỏ. Các tài liệu khuyến nông Hoa Kỳ dùng ngưỡng kinh tế khoảng 200 con/bò thịt (100 con mỗi bên sườn) và 100 con/bò sữa đang vắt (50 con mỗi bên), ước lượng trên 10 con mỗi đàn. Quản lý nên kết hợp nhiều biện pháp và theo dõi định kỳ; bài không nêu tên thuốc cụ thể.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Muỗi tìm ra người bằng cách nào? CO₂ hơi thở, mùi da, hình ảnh và nhiệt — điều các thí nghiệm đột biến gen Gr3 và orco cho thấy

Để sinh sản, muỗi cái Aedes aegypti phải tìm được người để hút máu. Tổng quan của Cardé (2015) cho thấy muỗi tích hợp nhiều tín hiệu: CO₂ trong hơi thở, rất nhiều mùi da, hình ảnh và nhiệt của vật chủ, và ở cự ly gần là độ ẩm. Thí nghiệm của McMeniman và cộng sự (2014) gây đột biến gen Gr3 — một tiểu đơn vị thụ thể CO₂ — khiến muỗi mất phản ứng với CO₂ và cả phản ứng do CO₂ kích hoạt với nhiệt và axit lactic, nhưng sức hút với người thật trong môi trường bán thực địa chỉ giảm nhẹ. DeGennaro và cộng sự (2013) cho thấy muỗi đột biến orco mất ưu tiên mạnh với người khi có CO₂. Kết luận: không có “một tín hiệu duy nhất” — đó là lý do phòng muỗi cần kết hợp nhiều lớp.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.