Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp con rết: thám tử nhí không cầm, không bắt — lỡ bị cắn thì rửa xà phòng, chườm lạnh và báo người lớnBệnh Lyme (Borreliosis): vi khuẩn Borrelia do ve Ixodes truyền, vết ban đỏ lan rộng và vì sao gỡ ve sớm quan trọng — theo ECDCNhện góa phụ đen (Latrodectus) quanh nhà kho, gara: nhận diện dấu đồng hồ cát, dọn bừa bộn và làm gì khi bị cắn — theo UC IPMRuồi sừng (Haematobia irritans) trên bò: hút máu 20–38 lần mỗi ngày, ngưỡng 200 con/bò thịt và cách đếm ruồi trước khi xử lýMuỗi tìm ra người bằng cách nào? CO₂ hơi thở, mùi da, hình ảnh và nhiệt — điều các thí nghiệm đột biến gen Gr3 và orco cho thấyĐể muỗi tự mang thuốc tới ổ bọ gậy: “trạm phát tán” pyriproxyfen phủ 94–100% ổ đẻ trong thử nghiệm ở Peru và BrazilQuy cách FAO/WHO cho thuốc trừ dịch hại (JMPS): “sản phẩm tham chiếu”, xác định tương đương và vì sao không áp dụng cho hàng “na ná”Gặp tổ kiến lửa: thám tử nhí đứng xa — lỡ bị bò lên chân thì phủi nhanh, đừng xả nước
Tiêu chuẩn

Quy cách FAO/WHO cho thuốc trừ dịch hại (JMPS): “sản phẩm tham chiếu”, xác định tương đương và vì sao không áp dụng cho hàng “na ná”

Từ năm 2001, FAO và WHO thống nhất cùng xây dựng quy cách (specification) cho thuốc trừ dịch hại, thông qua Hội nghị chung FAO/WHO về quy cách thuốc trừ dịch hại (JMPS), làm chuẩn chất lượng cho cả nông nghiệp và y tế công cộng. Theo “thủ tục mới”, quy cách chỉ gắn với gói dữ liệu và sản phẩm của nhà sản xuất đã được đánh giá — sản phẩm tham chiếu — chứ không tự động áp dụng cho sản phẩm cùng hoạt chất của hãng khác. Hãng khác muốn được áp dụng phải chứng minh nguyên liệu kỹ thuật (TC/TK) tương đương: hồ sơ tạp chất và độc tính không khác quá giới hạn, ví dụ chỉ số độc tính không chênh quá 2 lần. Bản Sổ tay ấn bản 3 (2025) thay thế các ấn bản trước nhưng không đổi thủ tục.

· Đăng 10/10/2026· Ngày rà soát 10/10/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

JMPS là gì?

Năm 2001, FAO và WHO thoả thuận cùng xây dựng quy cách cho thuốc trừ dịch hại trên cơ sở một biên bản ghi nhớ, nhằm tạo ra chuẩn chất lượng thống nhất, áp dụng toàn cầu. Quy cách được xây dựng qua JMPS và công bố trên website của hai tổ chức; Sổ tay cũng được nhiều nước dùng làm tài liệu hướng dẫn khi đặt quy cách quốc gia [1].

Mẫu thuốc trừ dịch hại chờ phân tích tại phòng thí nghiệm của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) ở New York, đầu thập niên 1970
Mẫu thuốc trừ dịch hại chờ phân tích tại phòng thí nghiệm của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) ở New York, đầu thập niên 1970 — kiểm tra chất lượng là nền tảng của quy cách FAO/WHO.Ảnh: Dan McCoy (EPA / NARA 555259) · Public domain · Wikimedia Commons
  • Ấn bản 3 (2025) của Sổ tay chỉ phát hành trực tuyến, thay thế ấn bản 2 (2022) và các hướng dẫn trước; không thay đổi thủ tục, chủ yếu cập nhật trích dẫn phương pháp tham chiếu quốc tế [1].
  • Sổ tay bao gồm yêu cầu dữ liệu, định nghĩa, danh pháp và hướng dẫn kỹ thuật cho thuốc dùng trong nông nghiệp và y tế công cộng [1].
  • Phía WHO, từ 2002 mọi quy cách cho nguyên liệu kỹ thuật và phần lớn quy cách thành phẩm được xây dựng qua JMPS theo thủ tục mới [2].

Thủ tục mới: quy cách gắn với “sản phẩm tham chiếu”

Thủ tục cũThủ tục mới (JMPS)
Phạm viÁp dụng cho mọi sản phẩm cùng hoạt chất, cùng dạng chế phẩmChỉ áp dụng cho gói dữ liệu và sản phẩm đã được đánh giá
Hãng khác / quy trình sản xuất khácMặc nhiên được coi là phù hợpKhông tự động áp dụng, kể cả cùng hãng nhưng hoạt chất sản xuất theo con đường khác
Mở rộng—Khi JMPS thấy sản phẩm bổ sung tương đương với sản phẩm làm cơ sở cho quy cách tham chiếu

Nguồn: Sổ tay JMPS 2016 [2]. Chỉ nhà sản xuất đã nộp gói dữ liệu và được đánh giá chấp nhận mới được tuyên bố vật liệu của mình đạt quy cách [2].

💡 Bạn có biết? Với sản phẩm y tế công cộng, nếu nguyên liệu kỹ thuật của hãng sau được xác định tương đương và thành phẩm đạt mọi tiêu chí của quy cách tham chiếu, khuyến cáo sử dụng của WHO được kỳ vọng cũng áp dụng; khác biệt do đặc tính riêng của công thức được xác định qua thử nghiệm thực địa quy mô nhỏ [2].

Xác định tương đương: nhìn vào tạp chất và độc tính

  • Tài liệu sửa đổi (12/2018) quy định dữ liệu tối thiểu để mở rộng quy cách cho nhà sản xuất mới hoặc con đường sản xuất mới [3].
  • Dữ liệu “bậc 2” cho nguyên liệu kỹ thuật gồm hồ sơ độc tính như kích ứng da, mắt, mẫn cảm da; khi JMPS thấy cần, thêm nghiên cứu liều lặp lại 28 hoặc 90 ngày trên loài gặm nhấm [3].
  • Hồ sơ độc tính được coi là tương đương khi các chỉ số không chênh quá 2 lần so với hồ sơ tham chiếu (hoặc lớn hơn nếu bậc liều thử lớn hơn 2), và không thay đổi phân loại trong các nghiên cứu cho kết quả phân hạng [3].

Quy cách FAO/WHO là chuẩn chất lượng quốc tế; nó không thay thế việc đăng ký lưu hành theo quy định của từng quốc gia.

Xem thêm: Sơ tuyển WHO cho sản phẩm kiểm soát vector · Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm · Khảo nghiệm phun không gian ULV.

JMPS là hội nghị chung của hai tổ chức nào?

FAO và WHO [1].

Quy cách theo thủ tục mới có tự áp dụng cho sản phẩm cùng hoạt chất của hãng khác không?

Không — phải được xác định tương đương [2].

Chỉ số độc tính được phép chênh tối đa bao nhiêu để coi là tương đương?

Thường không quá 2 lần [3].

Nguồn tham khảo

  1. FAO & WHO (2025) — Manual on the development and use of FAO and WHO specifications for chemical pesticides, 3rd edition — truy cập 10/10/2026.
  2. FAO & WHO — JMPS Manual, 1st edition 3rd revision (03/2016) (PDF, WHO IRIS) — truy cập 10/10/2026.
  3. FAO/WHO JMPS — Revised amendment to the 2016 Manual: Tier-2 equivalence data requirements (12/2018, PDF) — truy cập 10/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tiêu chuẩn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 10/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Gặp con rết: thám tử nhí không cầm, không bắt — lỡ bị cắn thì rửa xà phòng, chườm lạnh và báo người lớn

Rết sống ở chỗ tối, ẩm trong nhà và ngoài vườn, săn côn trùng vào ban đêm. Rết to như Scolopendra có thể cắn rất đau: đau rát lan dọc ngón tay, ngón chân, sưng đỏ, có khi kéo dài vài giờ đến vài ngày. Quy tắc của thám tử nhí: không cầm, không bắt rết, bật đèn trước khi lục chỗ tối, giũ giày dép trước khi xỏ. Nếu bị cắn: báo người lớn, rửa nhiều xà phòng và nước (không rửa bằng cồn), chườm đá bọc khăn 10 phút rồi nghỉ 10 phút. Khó thở, sưng họng, tim đập nhanh là dấu hiệu dị ứng cần đi cấp cứu ngay.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Bệnh Lyme (Borreliosis): vi khuẩn Borrelia do ve Ixodes truyền, vết ban đỏ lan rộng và vì sao gỡ ve sớm quan trọng — theo ECDC

ECDC: bệnh Lyme (Lyme borreliosis) là bệnh nhiễm khuẩn do ve truyền phổ biến nhất ở vùng ôn đới châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á, do một số loài xoắn khuẩn thuộc nhóm Borrelia burgdorferi sensu lato gây ra và truyền qua vết đốt của ve Ixodes nhiễm khuẩn, chủ yếu là ve non và ve trưởng thành. Dấu hiệu sớm điển hình là ban đỏ di chuyển (erythema migrans) lan rộng dần từ chỗ ve đốt, sau 3–30 ngày. Không điều trị, vi khuẩn có thể lan tới khớp, tim, hệ thần kinh; phần lớn ca bệnh điều trị khỏi bằng vài tuần kháng sinh. Chưa có vaccine; phòng bệnh dựa vào tránh ve đốt và gỡ ve sớm vì nguy cơ lây tăng dần theo thời gian ve bám hút máu.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Nhện góa phụ đen (Latrodectus) quanh nhà kho, gara: nhận diện dấu đồng hồ cát, dọn bừa bộn và làm gì khi bị cắn — theo UC IPM

UC IPM: nhện góa phụ (chi Latrodectus) có bụng tròn, màu đặc trưng và giăng mạng rối, không theo hình mẫu. Con cái góa phụ đen trưởng thành dài khoảng 13 mm, đen bóng, có dấu đỏ hình đồng hồ cát ở mặt bụng. Chúng ưa lỗ hổng, khe nứt, rác và đồ bừa bộn quanh công trình: nhà kho, gara, tường đá, đống củi, thường trong khoảng 1 m sát mặt đất. Vết cắn hiếm gặp, chủ yếu xảy ra khi tay chạm vào chỗ nhện trú; nọc độc thần kinh gây đau cơ, co cứng bụng. Cách quản lý chính là dọn bừa bộn, hút bụi mạng nhện, đeo găng khi dọn kho; thuốc khó đem lại hiệu quả lâu dài. Bị cắn cần đi khám ngay.

10/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Ruồi sừng (Haematobia irritans) trên bò: hút máu 20–38 lần mỗi ngày, ngưỡng 200 con/bò thịt và cách đếm ruồi trước khi xử lý

Ruồi sừng là ruồi hút máu nhỏ, sống gần như suốt đời trên lưng, vai, sườn bò và đẻ trứng vào phân bò tươi. Mỗi con hút máu khoảng 20–38 lần mỗi ngày, mỗi lần khoảng 1,5 mg; trên bò thịt có thể gặp hàng nghìn con mỗi cá thể, có nơi tới 20 000 con. Bò bị quấy rầy liếm, giật da, quẫy đuôi, đá bụng, đứng tụm hoặc đứng dưới nước thay vì gặm cỏ. Các tài liệu khuyến nông Hoa Kỳ dùng ngưỡng kinh tế khoảng 200 con/bò thịt (100 con mỗi bên sườn) và 100 con/bò sữa đang vắt (50 con mỗi bên), ước lượng trên 10 con mỗi đàn. Quản lý nên kết hợp nhiều biện pháp và theo dõi định kỳ; bài không nêu tên thuốc cụ thể.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Muỗi tìm ra người bằng cách nào? CO₂ hơi thở, mùi da, hình ảnh và nhiệt — điều các thí nghiệm đột biến gen Gr3 và orco cho thấy

Để sinh sản, muỗi cái Aedes aegypti phải tìm được người để hút máu. Tổng quan của Cardé (2015) cho thấy muỗi tích hợp nhiều tín hiệu: CO₂ trong hơi thở, rất nhiều mùi da, hình ảnh và nhiệt của vật chủ, và ở cự ly gần là độ ẩm. Thí nghiệm của McMeniman và cộng sự (2014) gây đột biến gen Gr3 — một tiểu đơn vị thụ thể CO₂ — khiến muỗi mất phản ứng với CO₂ và cả phản ứng do CO₂ kích hoạt với nhiệt và axit lactic, nhưng sức hút với người thật trong môi trường bán thực địa chỉ giảm nhẹ. DeGennaro và cộng sự (2013) cho thấy muỗi đột biến orco mất ưu tiên mạnh với người khi có CO₂. Kết luận: không có “một tín hiệu duy nhất” — đó là lý do phòng muỗi cần kết hợp nhiều lớp.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.