Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp con rết: thám tử nhí không cầm, không bắt — lỡ bị cắn thì rửa xà phòng, chườm lạnh và báo người lớnBệnh Lyme (Borreliosis): vi khuẩn Borrelia do ve Ixodes truyền, vết ban đỏ lan rộng và vì sao gỡ ve sớm quan trọng — theo ECDCNhện góa phụ đen (Latrodectus) quanh nhà kho, gara: nhận diện dấu đồng hồ cát, dọn bừa bộn và làm gì khi bị cắn — theo UC IPMRuồi sừng (Haematobia irritans) trên bò: hút máu 20–38 lần mỗi ngày, ngưỡng 200 con/bò thịt và cách đếm ruồi trước khi xử lýMuỗi tìm ra người bằng cách nào? CO₂ hơi thở, mùi da, hình ảnh và nhiệt — điều các thí nghiệm đột biến gen Gr3 và orco cho thấyĐể muỗi tự mang thuốc tới ổ bọ gậy: “trạm phát tán” pyriproxyfen phủ 94–100% ổ đẻ trong thử nghiệm ở Peru và BrazilQuy cách FAO/WHO cho thuốc trừ dịch hại (JMPS): “sản phẩm tham chiếu”, xác định tương đương và vì sao không áp dụng cho hàng “na ná”Gặp tổ kiến lửa: thám tử nhí đứng xa — lỡ bị bò lên chân thì phủi nhanh, đừng xả nước
Tổng quan

Ruồi sừng (Haematobia irritans) trên bò: hút máu 20–38 lần mỗi ngày, ngưỡng 200 con/bò thịt và cách đếm ruồi trước khi xử lý

Ruồi sừng là ruồi hút máu nhỏ, sống gần như suốt đời trên lưng, vai, sườn bò và đẻ trứng vào phân bò tươi. Mỗi con hút máu khoảng 20–38 lần mỗi ngày, mỗi lần khoảng 1,5 mg; trên bò thịt có thể gặp hàng nghìn con mỗi cá thể, có nơi tới 20 000 con. Bò bị quấy rầy liếm, giật da, quẫy đuôi, đá bụng, đứng tụm hoặc đứng dưới nước thay vì gặm cỏ. Các tài liệu khuyến nông Hoa Kỳ dùng ngưỡng kinh tế khoảng 200 con/bò thịt (100 con mỗi bên sườn) và 100 con/bò sữa đang vắt (50 con mỗi bên), ước lượng trên 10 con mỗi đàn. Quản lý nên kết hợp nhiều biện pháp và theo dõi định kỳ; bài không nêu tên thuốc cụ thể.

· Đăng 10/10/2026· Ngày rà soát 10/10/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Ruồi nhỏ, hút máu liên tục

UF/IFAS (Đại học Florida) cho biết ruồi sừng thường gặp trên bò thịt với số lượng lớn, hàng nghìn con mỗi cá thể. Mỗi bữa chỉ khoảng 1,5 mg (10 µL) máu, nhưng mỗi con hút 24–38 lần mỗi ngày, nên tổng lượng máu mất có thể đáng kể [1]. Tài liệu quản lý của UF/IFAS ghi khoảng 20 bữa máu nhỏ mỗi ngày và có nơi ghi nhận tới 20 000 con/bò, cả quần thể hút hơn 1 lít máu mỗi tuần [2].

Ruồi sừng (Haematobia irritans) bám dày trên lưng bò
Ruồi sừng (Haematobia irritans) bám dày trên lưng bò — UF/IFAS: trên bò thịt có thể gặp hàng nghìn con mỗi cá thể.Ảnh: Scott Bauer (USDA ARS) · Public domain · Wikimedia Commons
  • Ruồi sừng đẻ trứng trong phân bò, nên được xếp vào nhóm ruồi phân (filth fly) [3].
  • Ruồi có thể mang mầm bệnh như vi khuẩn Staphylococcus aureus gây viêm vú và giun Stephanofilaria stilesi gây viêm da dạng hạt [3].
  • Thiệt hại ở Hoa Kỳ được ước tính từ 700 triệu – 1 tỷ USD/năm (UF/IFAS 2012) [2] tới hơn 2,19 tỷ USD/năm cho ngành bò thịt (Wyoming) [3].

Dấu hiệu trên đàn và cách đếm ruồi

  • Bò bị quấy rầy liếm, giật da, quẫy đuôi, đá vào bụng [2]; đứng tụm, tìm bóng râm hoặc đứng dưới nước thay vì gặm cỏ [4].
  • Đếm ruồi trên 10 con chọn ngẫu nhiên mỗi đàn, dưới nắng hoặc bóng râm [2]; có thể đếm một bên sườn rồi nhân đôi [3].
  • Bê và bò sữa chịu đựng kém hơn; bò đực chịu được số ruồi cao nhất [1].
Loại bòNgưỡng kinh tế (cả con)Một bên sườn
Bò thịtkhoảng 200 con100 con
Bò sữa đang vắt100 con (UF/IFAS cũng nêu 50+ con đã có ý nghĩa kinh tế)50 con

Nguồn: UF/IFAS [1][2], Wyoming [3]. Ngưỡng là mức mà giá trị thiệt hại vượt chi phí xử lý; nó thay đổi theo chi phí, hiệu quả biện pháp và giá bò [3]. Nghiên cứu ở Nebraska: dưới 200 con/bò không làm giảm trọng lượng bê cai sữa [4].

💡 Bạn có biết? Bò sữa thường có ít ruồi sừng hơn bò thịt vì thức ăn nhiều ngũ cốc làm giảm tỷ lệ sống của ấu trùng ruồi trong phân [2].

Quản lý: theo dõi định kỳ, phối hợp nhiều biện pháp

  • Mục tiêu là không để quần thể vượt ngưỡng; theo dõi đều đặn giúp quyết định khi nào cần xử lý, và phối hợp nhiều chiến lược đúng thời điểm sẽ kinh tế hơn [3].
  • Phun, đổ lưng chỉ giữ hiệu lực ngắn; muốn giữ dưới ngưỡng có thể phải xử lý ít nhất 3 tuần/lần, và việc dồn bò xử lý gây stress có thể bù trừ lợi ích [4].
  • Chất trộn thức ăn đi qua đường tiêu hoá diệt 80–90% ấu trùng trong phân, nhưng số ruồi trên bò có thể không giảm tương ứng vì ruồi từ đàn lân cận chưa xử lý bay sang [4].
  • Chọn sản phẩm thú y đã đăng ký theo quy định hiện hành và tư vấn của bác sĩ thú y; luân phiên nhóm hoạt chất để hạn chế kháng thuốc.

Xem thêm: Ruồi trâu Stomoxys · Viêm da nổi cục LSD · Kháng thuốc ở côn trùng.

Ruồi sừng đẻ trứng ở đâu?

Trong phân bò tươi [3].

Ngưỡng kinh tế thường dùng cho bò thịt?

Khoảng 200 con/bò, tức 100 con mỗi bên sườn [3].

Nên đếm ruồi trên bao nhiêu con mỗi đàn?

10 con chọn ngẫu nhiên [2].

Nguồn tham khảo

  1. UF/IFAS Featured Creatures (EENY490/IN885) — Horn Fly, Haematobia irritans irritans — truy cập 10/10/2026.
  2. UF/IFAS EDIS (Kaufman PE, Weeks ENI, 2012) — Horn Fly Management — truy cập 10/10/2026.
  3. University of Wyoming Extension (B-1386) — Horn fly management for Wyoming beef cattle (PDF) — truy cập 10/10/2026.
  4. University of Nebraska–Lincoln Extension (G1180) — Horn Fly Control on Cattle — truy cập 10/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 10/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Gặp con rết: thám tử nhí không cầm, không bắt — lỡ bị cắn thì rửa xà phòng, chườm lạnh và báo người lớn

Rết sống ở chỗ tối, ẩm trong nhà và ngoài vườn, săn côn trùng vào ban đêm. Rết to như Scolopendra có thể cắn rất đau: đau rát lan dọc ngón tay, ngón chân, sưng đỏ, có khi kéo dài vài giờ đến vài ngày. Quy tắc của thám tử nhí: không cầm, không bắt rết, bật đèn trước khi lục chỗ tối, giũ giày dép trước khi xỏ. Nếu bị cắn: báo người lớn, rửa nhiều xà phòng và nước (không rửa bằng cồn), chườm đá bọc khăn 10 phút rồi nghỉ 10 phút. Khó thở, sưng họng, tim đập nhanh là dấu hiệu dị ứng cần đi cấp cứu ngay.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Bệnh Lyme (Borreliosis): vi khuẩn Borrelia do ve Ixodes truyền, vết ban đỏ lan rộng và vì sao gỡ ve sớm quan trọng — theo ECDC

ECDC: bệnh Lyme (Lyme borreliosis) là bệnh nhiễm khuẩn do ve truyền phổ biến nhất ở vùng ôn đới châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á, do một số loài xoắn khuẩn thuộc nhóm Borrelia burgdorferi sensu lato gây ra và truyền qua vết đốt của ve Ixodes nhiễm khuẩn, chủ yếu là ve non và ve trưởng thành. Dấu hiệu sớm điển hình là ban đỏ di chuyển (erythema migrans) lan rộng dần từ chỗ ve đốt, sau 3–30 ngày. Không điều trị, vi khuẩn có thể lan tới khớp, tim, hệ thần kinh; phần lớn ca bệnh điều trị khỏi bằng vài tuần kháng sinh. Chưa có vaccine; phòng bệnh dựa vào tránh ve đốt và gỡ ve sớm vì nguy cơ lây tăng dần theo thời gian ve bám hút máu.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Nhện góa phụ đen (Latrodectus) quanh nhà kho, gara: nhận diện dấu đồng hồ cát, dọn bừa bộn và làm gì khi bị cắn — theo UC IPM

UC IPM: nhện góa phụ (chi Latrodectus) có bụng tròn, màu đặc trưng và giăng mạng rối, không theo hình mẫu. Con cái góa phụ đen trưởng thành dài khoảng 13 mm, đen bóng, có dấu đỏ hình đồng hồ cát ở mặt bụng. Chúng ưa lỗ hổng, khe nứt, rác và đồ bừa bộn quanh công trình: nhà kho, gara, tường đá, đống củi, thường trong khoảng 1 m sát mặt đất. Vết cắn hiếm gặp, chủ yếu xảy ra khi tay chạm vào chỗ nhện trú; nọc độc thần kinh gây đau cơ, co cứng bụng. Cách quản lý chính là dọn bừa bộn, hút bụi mạng nhện, đeo găng khi dọn kho; thuốc khó đem lại hiệu quả lâu dài. Bị cắn cần đi khám ngay.

10/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Muỗi tìm ra người bằng cách nào? CO₂ hơi thở, mùi da, hình ảnh và nhiệt — điều các thí nghiệm đột biến gen Gr3 và orco cho thấy

Để sinh sản, muỗi cái Aedes aegypti phải tìm được người để hút máu. Tổng quan của Cardé (2015) cho thấy muỗi tích hợp nhiều tín hiệu: CO₂ trong hơi thở, rất nhiều mùi da, hình ảnh và nhiệt của vật chủ, và ở cự ly gần là độ ẩm. Thí nghiệm của McMeniman và cộng sự (2014) gây đột biến gen Gr3 — một tiểu đơn vị thụ thể CO₂ — khiến muỗi mất phản ứng với CO₂ và cả phản ứng do CO₂ kích hoạt với nhiệt và axit lactic, nhưng sức hút với người thật trong môi trường bán thực địa chỉ giảm nhẹ. DeGennaro và cộng sự (2013) cho thấy muỗi đột biến orco mất ưu tiên mạnh với người khi có CO₂. Kết luận: không có “một tín hiệu duy nhất” — đó là lý do phòng muỗi cần kết hợp nhiều lớp.

10/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Để muỗi tự mang thuốc tới ổ bọ gậy: “trạm phát tán” pyriproxyfen phủ 94–100% ổ đẻ trong thử nghiệm ở Peru và Brazil

Khó nhất trong diệt bọ gậy Aedes là phủ được hết các ổ nước nhỏ, kín đáo. Một chiến lược mới lợi dụng chính hành vi của muỗi cái: đặt “trạm phát tán” có bụi pyriproxyfen — chất tương tự hormone trẻ (JHA) ngăn bọ gậy nở thành muỗi — ở nơi muỗi nghỉ; muỗi dính hạt thuốc rồi mang tới chỗ đẻ trứng. Ở Iquitos (Peru), Devine và cộng sự (2009) chỉ cần đặt trạm ở 3–5% diện tích chỗ nghỉ đã phủ gần như toàn bộ ổ nước theo dõi, 95–100% lứa bọ gậy chết vượt mức đối chứng, muỗi trưởng thành nở ra giảm 42–98%. Ở Manacapuru (Brazil), Abad-Franch và cộng sự (2015) dùng 100 trạm phủ tới 100% hộ và 94,3% ổ theo dõi, số muỗi nở giảm hơn 10 lần. Đây vẫn là kết quả thử nghiệm.

10/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.