Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp tổ kiến lửa: thám tử nhí đứng xa — lỡ bị bò lên chân thì phủi nhanh, đừng xả nướcSốt xuất huyết Crimean-Congo (CCHF): virus do ve Hyalomma truyền, lây qua máu gia súc — theo WHO và ECDCCá bạc (silverfish) gặm sách, giấy dán tường: nhận diện, giảm ẩm, dọn bụi và bịt khe theo UC IPMBệnh viêm miệng mụn nước (VSV) ở ngựa, bò: virus do muỗi cát, ruồi đen truyền và dễ nhầm với lở mồm long móngVe sừng dài châu Á xâm lấn Hoa Kỳ: một con cái tự đẻ hàng nghìn trứng — điều giới nghiên cứu đang theo dõiDrone săn ổ bọ gậy: lập bản đồ ruộng lúa ở Zanzibar và phun Bti ở Rwanda giảm 95% mật độ bọ gậy AnophelesSơ tuyển WHO (PQ) cho sản phẩm kiểm soát vector: hồ sơ, thẩm định, thanh tra nhà máy và thời gian mục tiêuGặp sâu róm: thám tử nhí chỉ nhìn, không chạm — và cách gỡ lông bằng băng dính
Hướng dẫn

Sơ tuyển WHO (PQ) cho sản phẩm kiểm soát vector: hồ sơ, thẩm định, thanh tra nhà máy và thời gian mục tiêu

Sơ tuyển WHO (prequalification, PQ) là quá trình WHO đánh giá độ an toàn, hiệu lực và chất lượng của sản phẩm kiểm soát vector như màn tẩm hoá chất, thuốc phun tồn lưu, chế phẩm diệt bọ gậy, dựa trên hồ sơ do nhà sản xuất nộp và thanh tra nhà máy. Từ năm 2016, nhóm đánh giá sản phẩm kiểm soát vector (PQT/VCP) đảm nhiệm việc này; quy trình được sửa đổi từ 1/1/2017. Các bước: xin xác định lộ trình, nộp hồ sơ theo thực hành phòng thí nghiệm tốt (GLP), sàng lọc tính đầy đủ, thẩm định chuyên gia song song với thanh tra cơ sở sản xuất, rồi đưa vào danh sách sơ tuyển gắn với địa điểm sản xuất đã khai báo. Thời gian mục tiêu với sản phẩm mới là 12 tháng; hiện WHO không thu phí sơ tuyển.

· Đăng 09/10/2026· Ngày rà soát 09/10/2026· 5 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

an toànhiệu lựcchất lượngsơ tuyển WHO · hồ sơ + thanh tra nhà máyPQT/VCP · sản phẩm mới: mục tiêu 12 tháng

Vì sao cần “con dấu” sơ tuyển của WHO?

WHO coi các can thiệp kiểm soát vector là sản phẩm y tế. Theo Báo cáo Sốt rét Thế giới 2019 được WHO dẫn, số nước có dưới 100 ca sốt rét nội địa tăng từ 17 (2010) lên 27 (2018); nghiên cứu cho thấy 69% số ca tránh được là nhờ màn tẩm hoá chất, thêm 10% nhờ phun tồn lưu trong nhà [1].

Nhân viên dỡ các kiện màn tại Vavatenina (Madagascar) trong đợt phát màn năm 2012
Nhân viên dỡ các kiện màn tại Vavatenina (Madagascar) trong đợt phát màn năm 2012 — WHO: nghiên cứu gần đây cho thấy 69% số ca sốt rét tránh được là nhờ màn tẩm hoá chất.Ảnh: USAID Madagascar · Public domain · Wikimedia Commons
  • Sứ mệnh của sơ tuyển là tăng tiếp cận các sản phẩm kiểm soát vector an toàn, chất lượng, hiệu quả. Sản phẩm đạt yêu cầu được đưa vào danh sách sơ tuyển của WHO; danh sách này hỗ trợ các cơ quan Liên Hợp Quốc, tổ chức quốc tế và cơ quan mua sắm quốc gia khi chọn sản phẩm [1].
  • Lịch sử: Đơn vị Sơ tuyển (PQT) thành lập năm 2001, ban đầu cho dược phẩm, sau mở rộng sang vaccine, thiết bị y tế. Năm 2016, việc sơ tuyển sản phẩm kiểm soát vector chuyển sang nhóm mới thành lập PQT/VCP [1].
  • Từ 1/1/2017, quy trình đánh giá được sửa đổi nhằm đẩy nhanh việc đánh giá, mở rộng “hộp công cụ” cho sốt rét và các bệnh nhiệt đới bị lãng quên, và ứng phó với tình trạng muỗi kháng hoá chất [3].

Sáu bước của quy trình sơ tuyển

  1. Xin xác định lộ trình: nhà sản xuất nộp yêu cầu; Uỷ ban điều phối trước nộp hồ sơ (PCC) xem xét và quyết định lộ trình phù hợp cho sản phẩm [2].
  2. Lập hồ sơ: dữ liệu về an toàn, hiệu lực, chất lượng phù hợp loại sản phẩm, được tạo ra theo thực hành phòng thí nghiệm tốt (GLP) và hệ thống quản lý chất lượng phù hợp [2].
  3. Sàng lọc tính đầy đủ: chỉ hồ sơ đầy đủ mới được nhận thẩm định [2].
  4. Thẩm định chuyên gia tại phiên đánh giá sản phẩm kiểm soát vector (ASVCP) và Hội nghị chung về quy cách thuốc trừ dịch hại (JMPS) [2].
  5. Song song: thanh tra cơ sở sản xuất để bảo đảm tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng WHO khuyến nghị, kể cả cơ sở nghiên cứu theo hợp đồng khi cần [2].
  6. Đưa vào danh sách: sản phẩm được sơ tuyển gắn với địa điểm sản xuất đã khai báo [2].
💡 Bạn có biết? Sơ tuyển không kết thúc khi sản phẩm vào danh sách: khung đánh giá còn gồm các hoạt động sau khi ra thị trường — đánh giá thay đổi, xử lý khiếu nại, rà soát sản phẩm, tái đánh giá sản phẩm hoặc hoạt chất [2]. WHO cũng đánh giá các thay đổi về chất lượng, an toàn, hiệu lực, thiết kế, nhãn hoặc quy trình sản xuất của sản phẩm đã sơ tuyển [1].
Học sinh nhận màn và tờ hướng dẫn trong chương trình phát màn qua trường học ở Tanzania
Học sinh nhận màn và tờ hướng dẫn trong chương trình phát màn qua trường học ở Tanzania — danh mục sơ tuyển WHO giúp các cơ quan mua sắm chọn sản phẩm đạt chuẩn.Ảnh: President's Malaria Initiative · Public domain · Wikimedia Commons

Mã dịch vụ, thời gian mục tiêu và phí

MãDịch vụThời gian mục tiêu
PQ100Xác định lộ trình2 tháng
PQ200Xem xét đề cương thử nghiệm3 tháng
PQ300 / PQ301Sản phẩm mới / sản phẩm tương đương mới12 tháng
PQ400Quy cách mới cho nguyên liệu gốc (TC/TK…)12 tháng*
PQ500 / PQ501Thay đổi sau sơ tuyển: lớn / nhỏ7 tháng* / 3 tháng

* Với hạng mục có JMPS xem xét, thời gian có thể thay đổi. Nguồn: WHO PQ [3].

  • Quy trình dựa trên dịch vụ: mỗi hồ sơ là yêu cầu cho một dịch vụ cụ thể; thời gian thực tế phụ thuộc dịch vụ yêu cầu, dữ liệu và tài liệu nộp, nên có chênh lệch [3].
  • Phí: hiện không thu phí sơ tuyển sản phẩm kiểm soát vector, cũng như đánh giá xây dựng quy cách; mô hình thu phí đang được cân nhắc nhưng chưa quyết định và sẽ tham vấn các bên liên quan [3].
  • WHO khuyên nhà sản xuất đọc tài liệu tổng quan về quy trình đánh giá trước khi nộp, để chuẩn bị cho mọi khía cạnh [2][3].

Sơ tuyển WHO không thay thế việc đăng ký lưu hành theo quy định của từng quốc gia; WHO hỗ trợ cơ quan quản lý quốc gia qua đào tạo chuyên viên thẩm định, hài hoà hệ thống chất lượng và đăng ký hợp tác [1].

Xem thêm: Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm · Thử nghiệm nhà thí nghiệm đánh giá màn · Kiểm soát vector theo WHO.

Nhóm nào của WHO đánh giá sơ tuyển sản phẩm kiểm soát vector?

PQT/VCP, thành lập năm 2016 [1].

Thời gian mục tiêu để sơ tuyển một sản phẩm mới (PQ300)?

12 tháng [3].

Sản phẩm sơ tuyển gắn với điều gì?

Với địa điểm sản xuất đã khai báo [2].

Nguồn tham khảo

  1. WHO Prequalification — Vector Control Products — truy cập 09/10/2026.
  2. WHO Prequalification — VCP Assessment overview — truy cập 09/10/2026.
  3. WHO Prequalification — Prequalification Procedures and Fees (vector control products) — truy cập 09/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 09/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIThú y & chăn nuôi

Bệnh viêm miệng mụn nước (VSV) ở ngựa, bò: virus do muỗi cát, ruồi đen truyền và dễ nhầm với lở mồm long móng

Viêm miệng mụn nước là bệnh virus quan trọng của gia súc ở châu Mỹ, chủ yếu ở ngựa, bò và lợn, gây mụn nước, vết trợt, loét ở miệng, chân, vú. Muỗi cát Lutzomyia, ruồi đen và dĩn Culicoides có thể là vector sinh học; khi đã vào đàn, bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp và dụng cụ nhiễm. Bệnh rất ít gây chết nhưng làm vật đau, bỏ ăn, què, viêm vú, giảm sữa, và không thể phân biệt bằng mắt với lở mồm long móng nên cần chẩn đoán xét nghiệm. Ủ bệnh thường 3–7 ngày; vật thường khỏi sau 2–3 tuần. Phòng bệnh: cách ly, hạn chế di chuyển, nhốt chuồng khi có dịch, kiểm soát côn trùng, vệ sinh máng ăn uống, bảo hộ khi chăm vật bệnh vì người cũng có thể nhiễm.

09/10/2026· 6 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Ve sừng dài châu Á xâm lấn Hoa Kỳ: một con cái tự đẻ hàng nghìn trứng — điều giới nghiên cứu đang theo dõi

Ve sừng dài châu Á (Haemaphysalis longicornis) có nguồn gốc miền đông Trung Quốc, Nhật Bản, Viễn Đông Nga và Triều Tiên – Hàn Quốc. Năm 2017 loài này lần đầu được xác định ở Hoa Kỳ, trên một con cừu ở New Jersey; phân tích sau đó cho thấy ve đã có mặt từ năm 2010 hoặc trước đó, và tới 05/2024 đã ghi nhận ở 21 bang cùng Thủ đô Washington. Điểm đáng chú ý: con cái sinh sản đơn tính, một con có thể đẻ tới 2 000–3 000 trứng mà không cần con đực, nên một con ve đơn lẻ cũng có thể lập quần thể; ve bám dày trên gia súc có thể làm vật mất máu. Ở Hoa Kỳ ve liên quan tới Theileria orientalis kiểu Ikeda ở bò; giới nghiên cứu đang theo dõi khả năng mang mầm bệnh cho người.

09/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Drone săn ổ bọ gậy: lập bản đồ ruộng lúa ở Zanzibar và phun Bti ở Rwanda giảm 95% mật độ bọ gậy Anopheles

Ruộng lúa nước là nơi sinh sản lớn của muỗi Anopheles truyền sốt rét, nhưng tìm và xử lý từng vũng nước bằng tay rất tốn công. Ở Zanzibar (Tanzania), nhóm của Hardy (2017) dùng drone giá dưới 1 000 USD, mỗi điểm bay dưới 30 phút, tạo ảnh độ phân giải 7 cm để lập bản đồ nơi có nước. Ở ruộng lúa ven Kigali (Rwanda), thử nghiệm không ngẫu nhiên của Munyakanage và cộng sự (2024) dùng drone lập bản đồ và phun chế phẩm vi sinh Bti hai tuần một lần trong 10 tháng: mật độ bọ gậy Anopheles giảm 95,3%, muỗi An. gambiae trưởng thành giảm 80%, số ca sốt rét giảm có ý nghĩa so với vùng đối chứng. WHO lưu ý quản lý nguồn ấu trùng là biện pháp bổ sung, không thay thế màn và phun tồn lưu.

09/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt vàng: virus do muỗi đốt ban ngày, 15% ca nặng và một liều vaccine bảo vệ suốt đời — theo WHO

WHO: sốt vàng là bệnh virus do muỗi Aedes, Haemagogus và Sabethes nhiễm bệnh truyền, chủ yếu đốt ban ngày. 27 nước châu Phi và 13 nước Mỹ Latinh được xếp nguy cơ cao; ước tính mỗi năm có 67 000–173 000 ca nặng và 31 000–82 000 ca tử vong. Ủ bệnh 3–6 ngày; khoảng 15% người nhiễm chuyển nặng với vàng da, chảy máu, suy tạng, và khoảng một nửa số này tử vong trong 7–10 ngày. Chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu. Một liều vaccine cho miễn dịch suốt đời; diệt nơi muỗi đẻ và chống muỗi đốt ban ngày là các biện pháp kiểm soát vector.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
Thú y & chăn nuôi

Bệnh xuất huyết dịch tễ (EHD) ở hươu và bò: virus họ hàng bluetongue do dĩn Culicoides truyền — theo WOAH

WOAH: bệnh xuất huyết dịch tễ (EHD) thuộc danh mục bệnh phải báo cáo WOAH. Bệnh do virus EHD (chi Orbivirus, họ hàng virus bluetongue) gây ra ở loài nhai lại hoang dã và nuôi, lây qua dĩn Culicoides nên có tính mùa rõ — phần lớn ca bệnh vào cuối hè, mùa thu. Hươu đuôi trắng bị nặng nhất; ở bò đa số nhiễm không triệu chứng, nhưng có thể sốt, bỏ ăn, loét miệng, khó nuốt, què. Tháng 10–11/2022, virus EHD type 8 có nguồn gốc Bắc Phi được phát hiện ở bò tại Sardinia, Sicily (Italy) và Andalusia (Tây Ban Nha). Chẩn đoán bằng RT-PCR và C-ELISA; vaccine rất hạn chế; chưa ghi nhận nguy cơ lây sang người.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.