Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp tổ kiến lửa: thám tử nhí đứng xa — lỡ bị bò lên chân thì phủi nhanh, đừng xả nướcSốt xuất huyết Crimean-Congo (CCHF): virus do ve Hyalomma truyền, lây qua máu gia súc — theo WHO và ECDCCá bạc (silverfish) gặm sách, giấy dán tường: nhận diện, giảm ẩm, dọn bụi và bịt khe theo UC IPMBệnh viêm miệng mụn nước (VSV) ở ngựa, bò: virus do muỗi cát, ruồi đen truyền và dễ nhầm với lở mồm long móngVe sừng dài châu Á xâm lấn Hoa Kỳ: một con cái tự đẻ hàng nghìn trứng — điều giới nghiên cứu đang theo dõiDrone săn ổ bọ gậy: lập bản đồ ruộng lúa ở Zanzibar và phun Bti ở Rwanda giảm 95% mật độ bọ gậy AnophelesSơ tuyển WHO (PQ) cho sản phẩm kiểm soát vector: hồ sơ, thẩm định, thanh tra nhà máy và thời gian mục tiêuGặp sâu róm: thám tử nhí chỉ nhìn, không chạm — và cách gỡ lông bằng băng dính
Tổng quan

Bệnh viêm miệng mụn nước (VSV) ở ngựa, bò: virus do muỗi cát, ruồi đen truyền và dễ nhầm với lở mồm long móng

Viêm miệng mụn nước là bệnh virus quan trọng của gia súc ở châu Mỹ, chủ yếu ở ngựa, bò và lợn, gây mụn nước, vết trợt, loét ở miệng, chân, vú. Muỗi cát Lutzomyia, ruồi đen và dĩn Culicoides có thể là vector sinh học; khi đã vào đàn, bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp và dụng cụ nhiễm. Bệnh rất ít gây chết nhưng làm vật đau, bỏ ăn, què, viêm vú, giảm sữa, và không thể phân biệt bằng mắt với lở mồm long móng nên cần chẩn đoán xét nghiệm. Ủ bệnh thường 3–7 ngày; vật thường khỏi sau 2–3 tuần. Phòng bệnh: cách ly, hạn chế di chuyển, nhốt chuồng khi có dịch, kiểm soát côn trùng, vệ sinh máng ăn uống, bảo hộ khi chăm vật bệnh vì người cũng có thể nhiễm.

· Đăng 09/10/2026· Ngày rà soát 09/10/2026· 6 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

cách lynhốt chuồngviêm miệng mụn nước · ngựa, bò, lợnmuỗi cát · ruồi đen · dĩn · tiếp xúc trực tiếp

Bệnh “đau miệng” của bò và ngựa

Theo CFSPH (Đại học Iowa State), viêm miệng mụn nước là bệnh virus quan trọng của gia súc ở châu Mỹ, có thể gặp ở loài nhai lại, ngựa và lợn, gây mụn nước, vết trợt và loét ở miệng, chân, bầu vú. Virus lưu hành từ nam Mexico tới bắc Nam Mỹ và định kỳ lan ra ngoài, gây dịch [1].

Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (tô màu): hạt virus viêm miệng mụn nước VSV (màu cam) nảy chồi từ màng tế bào nhiễm
Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (tô màu): hạt virus viêm miệng mụn nước VSV (màu cam) nảy chồi từ màng tế bào nhiễm — CFSPH: VSV thuộc chi Vesiculovirus, họ Rhabdoviridae.Ảnh: NIAID · CC BY 2.0 · Wikimedia Commons
  • Bệnh do bốn virus thuộc chi Vesiculovirus (họ Rhabdoviridae), chia hai nhóm huyết thanh chính New Jersey và Indiana [1].
  • USDA APHIS: bệnh truyền nhiễm của gia súc, chủ yếu ở ngựa và bò, đôi khi ở lợn, cừu, dê, lạc đà không bướu và cả người; lây chủ yếu qua ruồi, dĩn hút máu. Hoa Kỳ đã xác nhận ca bệnh trong năm 2026; từ 1995 miền Tây Nam và miền Tây nước này có nhiều đợt dịch, lan rộng nhất năm 2019 [2].
  • Dù hiếm khi gây chết nhiều, bệnh ảnh hưởng tới di chuyển động vật và thương mại quốc tế, gây thiệt hại kinh tế [2].

Côn trùng mở đường, tiếp xúc làm lan rộng

Đường lây (CFSPH)Chi tiết
Vector sinh họcMuỗi cát Lutzomyia, ruồi đen (họ Simuliidae), dĩn Culicoides. Muỗi cát quan trọng ở vùng lưu hành nhưng bay ngắn; ruồi đen được cho là vector đặc biệt quan trọng ở miền tây Hoa Kỳ [1]
Vector cơ họcVirus từng được tìm thấy ở muỗi Aedes, ruồi mắt (Chloropidae), ruồi chi Musca [1]
Tiếp xúcTừ vật sang vật qua dịch mụn nước, nước bọt; da, niêm mạc trầy xước giúp virus xâm nhập [1]
Dụng cụ, thức ănVirus trong nước bọt sống được 3–4 ngày trên xô vắt sữa, máng ăn, cỏ khô; máy vắt sữa cũng có vai trò [1]
Muỗi cát Lutzomyia longipalpis vừa hút no máu
Muỗi cát Lutzomyia longipalpis vừa hút no máu — CFSPH: muỗi cát Lutzomyia, ruồi đen và dĩn Culicoides có thể là vector sinh học của VSV.Ảnh: Ray Wilson, Liverpool School of Tropical Medicine · CC BY 2.5 · Wikimedia Commons
  • Mùa bệnh: ở vùng lưu hành, bệnh hay gặp cuối mùa mưa, đầu mùa khô [1]; APHIS: dịch thường xảy ra vào tháng ấm, hay dọc theo sông suối [2]. Ở Hoa Kỳ, dịch thường kết thúc khi có sương giá đầu mùa diệt côn trùng [1].
  • Trong một đợt dịch ở Hoa Kỳ, vật dễ mắc bệnh hơn nếu có nguồn nước chảy (suối, kênh tưới) trong phạm vi khoảng 1/4 dặm, có lẽ vì nước làm tăng mật độ côn trùng [1].
💡 Bạn có biết? CFSPH: ruồi đen nhiễm virus có thể truyền VSV sang những con ruồi đen khác cùng hút máu trên một vật chủ, kể cả khi vật chủ đó không nhiễm [1].

Dấu hiệu, chẩn đoán và phòng bệnh

  • Ủ bệnh thường 3–7 ngày [1]; APHIS: dấu hiệu có thể xuất hiện 2–8 ngày sau phơi nhiễm [2].
  • Dấu hiệu đầu tiên hay gặp là chảy nhiều dãi, sùi bọt mép; trong miệng có mụn nước trắng, nổi gồ ở môi, lợi, lưỡi. Mụn nước vỡ nhanh thành vết trợt, loét gây đau, vật ngại ăn uống, sụt cân. Tổn thương ở vành móng có thể gây què, viêm lá móng, thậm chí tuột móng; tổn thương núm vú dẫn tới viêm vú; bò sữa giảm sữa [1][2].
  • Nếu không bội nhiễm, vật thường khỏi sau khoảng 2–3 tuần; tỷ lệ mắc rất dao động, từ 5% tới hơn 90%; chết rất hiếm ở bò, ngựa [1].
  • Bệnh không thể phân biệt bằng lâm sàng với một số bệnh mụn nước khác, trong đó có lở mồm long móng — chẩn đoán nhanh bằng xét nghiệm (ELISA, RT-PCR, phân lập virus) giúp không bỏ sót bệnh nguy hiểm hơn [1]. Gặp vật có mụn nước, chảy dãi, què: báo ngay thú y để được lấy mẫu và hướng dẫn [1][2].
  • Phòng bệnh (APHIS, CFSPH): cách ly vật mới trước khi nhập đàn; tách vật bệnh; chăm vật khoẻ trước, vật bệnh sau; rửa, sát trùng tay và ủng; kiểm soát côn trùng bằng bẫy, vệ sinh chuồng; vệ sinh máng ăn uống, sát trùng máy vắt sữa, vắt bò có tổn thương sau cùng; khi có dịch, nhốt chuồng giảm nguy cơ so với chăn thả, và cơ quan thú y có thể kiểm dịch trại, hạn chế di chuyển [1][2].
  • Vaccine: APHIS cho biết chưa có vaccine được phê duyệt cho ngựa [2]; CFSPH: một số vùng lưu hành ở Trung và Nam Mỹ có vaccine thương mại [1]. Điều trị là chăm sóc hỗ trợ, cho ăn thức ăn mềm; thuốc do bác sĩ thú y chỉ định [1][2].
  • Người có thể nhiễm khi tiếp xúc tổn thương, nước bọt của vật bệnh, gây bệnh giống cúm, thường khỏi sau 4–7 ngày — dùng găng tay, đồ bảo hộ khi chăm vật có tổn thương [1][2].

Xem thêm: Muỗi cát và bệnh Leishmania · Ruồi đen Simulium · Dĩn Culicoides.

Ba nhóm côn trùng có thể là vector sinh học của VSV?

Muỗi cát, ruồi đen, dĩn Culicoides [1].

Vì sao gặp vật có mụn nước ở miệng phải báo thú y ngay?

Vì VSV không phân biệt được bằng mắt với lở mồm long móng [1].

Dấu hiệu đầu tiên thường thấy là gì?

Chảy nhiều dãi [1][2].

Nguồn tham khảo

  1. Center for Food Security and Public Health (Iowa State University) — Vesicular Stomatitis factsheet (PDF, 2016) — truy cập 09/10/2026.
  2. USDA APHIS — Vesicular Stomatitis Virus — truy cập 09/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 09/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIY tế công cộng

Sốt xuất huyết Crimean-Congo (CCHF): virus do ve Hyalomma truyền, lây qua máu gia súc — theo WHO và ECDC

WHO: sốt xuất huyết Crimean-Congo (CCHF) do một virus lây qua ve gây ra, tỷ lệ tử vong trong các đợt dịch 10–40%. Bệnh lưu hành ở châu Phi, Balkan, Trung Đông và các nước châu Á phía nam vĩ tuyến 50 Bắc; ve chi Hyalomma là vector chính. Người nhiễm do ve đốt hoặc tiếp xúc máu, mô gia súc nhiễm khi giết mổ; cũng có thể lây từ người sang người qua máu, dịch tiết, kể cả trong cơ sở y tế. ECDC ước tính mỗi năm có 10 000–15 000 ca nhiễm, khoảng 500 ca tử vong; trên 80% ca nhiễm không triệu chứng hoặc nhẹ. Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu được phê duyệt và chưa có vaccine an toàn, hiệu quả phổ biến cho người; phòng bệnh dựa vào chống ve đốt và bảo hộ khi giết mổ.

09/10/2026· 6 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Ve sừng dài châu Á xâm lấn Hoa Kỳ: một con cái tự đẻ hàng nghìn trứng — điều giới nghiên cứu đang theo dõi

Ve sừng dài châu Á (Haemaphysalis longicornis) có nguồn gốc miền đông Trung Quốc, Nhật Bản, Viễn Đông Nga và Triều Tiên – Hàn Quốc. Năm 2017 loài này lần đầu được xác định ở Hoa Kỳ, trên một con cừu ở New Jersey; phân tích sau đó cho thấy ve đã có mặt từ năm 2010 hoặc trước đó, và tới 05/2024 đã ghi nhận ở 21 bang cùng Thủ đô Washington. Điểm đáng chú ý: con cái sinh sản đơn tính, một con có thể đẻ tới 2 000–3 000 trứng mà không cần con đực, nên một con ve đơn lẻ cũng có thể lập quần thể; ve bám dày trên gia súc có thể làm vật mất máu. Ở Hoa Kỳ ve liên quan tới Theileria orientalis kiểu Ikeda ở bò; giới nghiên cứu đang theo dõi khả năng mang mầm bệnh cho người.

09/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Drone săn ổ bọ gậy: lập bản đồ ruộng lúa ở Zanzibar và phun Bti ở Rwanda giảm 95% mật độ bọ gậy Anopheles

Ruộng lúa nước là nơi sinh sản lớn của muỗi Anopheles truyền sốt rét, nhưng tìm và xử lý từng vũng nước bằng tay rất tốn công. Ở Zanzibar (Tanzania), nhóm của Hardy (2017) dùng drone giá dưới 1 000 USD, mỗi điểm bay dưới 30 phút, tạo ảnh độ phân giải 7 cm để lập bản đồ nơi có nước. Ở ruộng lúa ven Kigali (Rwanda), thử nghiệm không ngẫu nhiên của Munyakanage và cộng sự (2024) dùng drone lập bản đồ và phun chế phẩm vi sinh Bti hai tuần một lần trong 10 tháng: mật độ bọ gậy Anopheles giảm 95,3%, muỗi An. gambiae trưởng thành giảm 80%, số ca sốt rét giảm có ý nghĩa so với vùng đối chứng. WHO lưu ý quản lý nguồn ấu trùng là biện pháp bổ sung, không thay thế màn và phun tồn lưu.

09/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Sơ tuyển WHO (PQ) cho sản phẩm kiểm soát vector: hồ sơ, thẩm định, thanh tra nhà máy và thời gian mục tiêu

Sơ tuyển WHO (prequalification, PQ) là quá trình WHO đánh giá độ an toàn, hiệu lực và chất lượng của sản phẩm kiểm soát vector như màn tẩm hoá chất, thuốc phun tồn lưu, chế phẩm diệt bọ gậy, dựa trên hồ sơ do nhà sản xuất nộp và thanh tra nhà máy. Từ năm 2016, nhóm đánh giá sản phẩm kiểm soát vector (PQT/VCP) đảm nhiệm việc này; quy trình được sửa đổi từ 1/1/2017. Các bước: xin xác định lộ trình, nộp hồ sơ theo thực hành phòng thí nghiệm tốt (GLP), sàng lọc tính đầy đủ, thẩm định chuyên gia song song với thanh tra cơ sở sản xuất, rồi đưa vào danh sách sơ tuyển gắn với địa điểm sản xuất đã khai báo. Thời gian mục tiêu với sản phẩm mới là 12 tháng; hiện WHO không thu phí sơ tuyển.

09/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Sốt vàng: virus do muỗi đốt ban ngày, 15% ca nặng và một liều vaccine bảo vệ suốt đời — theo WHO

WHO: sốt vàng là bệnh virus do muỗi Aedes, Haemagogus và Sabethes nhiễm bệnh truyền, chủ yếu đốt ban ngày. 27 nước châu Phi và 13 nước Mỹ Latinh được xếp nguy cơ cao; ước tính mỗi năm có 67 000–173 000 ca nặng và 31 000–82 000 ca tử vong. Ủ bệnh 3–6 ngày; khoảng 15% người nhiễm chuyển nặng với vàng da, chảy máu, suy tạng, và khoảng một nửa số này tử vong trong 7–10 ngày. Chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu. Một liều vaccine cho miễn dịch suốt đời; diệt nơi muỗi đẻ và chống muỗi đốt ban ngày là các biện pháp kiểm soát vector.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.