Vì sao cần “con mắt trên trời”?
WHO định nghĩa quản lý nguồn ấu trùng (LSM) là quản lý các vực nước có thể là nơi sinh sản của muỗi nhằm giảm số lượng bọ gậy, bọ gạo; WHO khuyến nghị đây là biện pháp bổ sung và không được dùng để thay thế các biện pháp cốt lõi như màn tẩm hoá chất, phun tồn lưu trong nhà [3].

Khó khăn lớn của LSM là tìm ra nơi có nước đọng: ruộng lúa thay đổi liên tục theo mùa vụ, ảnh vệ tinh thường quá thô (pixel 5–30 m) để thấy vũng nước nhỏ, lại bị mây che. Hardy và cộng sự (2017) nhận xét drone bay thấp dưới tầng mây nên không phụ thuộc trời quang, dù không bay được khi mưa [2].
Zanzibar: drone dưới 1 000 USD lập bản đồ vũng nước
- Tháng 6/2016, nhóm nghiên cứu bay drone khảo sát 7 điểm trên đảo Unguja (Zanzibar), đại diện cho ruộng lúa có tưới, không tưới, vùng ven đô và đô thị [2].
- Mỗi điểm chỉ cần một chuyến bay dưới 30 phút, kể cả thời gian lắp đặt và thu dọn; ảnh ghép có định vị độ phân giải 7 cm, mỗi điểm phủ tới 30 ha, xử lý bằng máy tính xách tay thông thường [2].
- Nhóm tuân thủ quy định hàng không dân dụng Tanzania: luôn nhìn thấy drone, bay dưới 120 m, không bay qua vườn quốc gia, sân bay. Gió giật 25–32 km/h trong đợt khảo sát không ảnh hưởng chuyến bay hay chất lượng ảnh [2].
- Đối chiếu thực địa: vũng nước trong ruộng lúa có tưới dương tính với bọ gậy Anopheles, có nơi hơn 100 bọ gậy tuổi nhỏ trong 40 lần múc mẫu [2].
Rwanda: drone vừa vẽ bản đồ, vừa phun chế phẩm vi sinh
Munyakanage và cộng sự (2024) thực hiện thử nghiệm không ngẫu nhiên ở ruộng lúa có tưới ven thủ đô Kigali: vùng can thiệp 336 ha, vùng đối chứng 78 ha không phun. Drone đa cánh lập bản đồ toàn bộ vực nước ở cả hai vùng, rồi phun chế phẩm vi khuẩn Bacillus thuringiensis var. israelensis (Bti) 2 tuần một lần; điều tra côn trùng cũng 2 tuần một lần trong 10 tháng [1].

| Chỉ số (vùng phun so với trước/đối chứng) | Kết quả |
|---|---|
| Mật độ bọ gậy chung | Giảm 93,3% [1] |
| Bọ gậy Anopheles | Giảm 95,3% [1] |
| Bọ gạo (nhộng) | Giảm 61,9% [1] |
| Muỗi trưởng thành (bẫy đèn CDC) | Giảm 60,6% tổng số; An. gambiae s.l. giảm 80% [1] |
| Ca sốt rét | Giảm có ý nghĩa thống kê so với vùng đối chứng (p = 0,023) [1] |
- Năng suất: phun 1 ha bằng drone mất khoảng 15 phút; mỗi drone ước tính phủ 15–20 ha/ngày; chỗ drone không phun được thì bổ sung bình phun đeo vai [1].
- Trong 10 tháng, nhóm thu 14 387 muỗi trưởng thành; muỗi Culex và họ hàng (culicine) chiếm 85,9% [1].
- Tác giả ước tính phun ấu trùng đóng góp khoảng 33,1% bên cạnh đợt phát màn tẩm hoá chất 02/2020 ở cả hai vùng — tức drone cộng thêm vào biện pháp sẵn có, đúng tinh thần “bổ sung” của WHO [1][3].
Giới hạn: thử nghiệm không ngẫu nhiên, chỉ một vùng can thiệp và một vùng đối chứng có diện tích chênh lệch, nên cần thêm nghiên cứu ở các bối cảnh khác. Drone phun thuốc phải tuân thủ quy định hàng không và quy định sử dụng chế phẩm của từng nước; bài viết không nêu tên sản phẩm hay liều [1][2].
Xem thêm: Bti — vi khuẩn đất diệt bọ gậy · Muỗi Anopheles và sốt rét.
Ở Rwanda, mật độ bọ gậy Anopheles giảm bao nhiêu sau khi phun Bti bằng drone?
Khoảng 95,3% [1].
Drone lập bản đồ ở Zanzibar cho ảnh độ phân giải bao nhiêu?
7 cm [2].
WHO xếp quản lý nguồn ấu trùng là biện pháp gì?
Biện pháp bổ sung, không thay thế màn và phun tồn lưu [3].
Nguồn tham khảo
- Munyakanage D et al. (2024) — Bti larvicide sprayed with drones on the bio-control of malaria vectors in rice fields of sub-urban Kigali, Rwanda, Malaria Journal 23: 281 (CC BY) — truy cập 09/10/2026.
- Hardy A et al. (2017) — Using low-cost drones to map malaria vector habitats, Parasites & Vectors 10: 29 — truy cập 09/10/2026.
- WHO (2013) — Larval source management: a supplementary measure for malaria vector control. An operational manual — truy cập 09/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.