Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Côn trùng chui vào tai: thám tử nhí không ngoáy tay, không chọc tăm bông — ngồi yên và báo ngay người lớnSốt phát ban do bọ chét chuột (murine typhus): vi khuẩn Rickettsia typhi lây qua phân bọ chét — và là nguyên nhân của 1/3 ca sốt chưa rõ căn nguyên trong một nghiên cứu ở Hà NộiRận sách (booklice, Psocoptera) trong nhà ẩm, thùng giấy, giá sách: không cắn người — hạ độ ẩm dưới 45–50% mới là cách xử lý tận gốcGhẻ lợn (Sarcoptes scabiei var. suis): lợn ngứa, lắc đầu, cọ mình, chậm lớn tới 15% — vì sao phải xử lý cả đàn trong cùng một đợtTrứng muỗi vằn chịu khô hàng tháng: “áo giáp” kitin hình thành 11–13 giờ sau khi đẻ, sau 4 tháng vẫn nở gần một nửa — vì sao đổ nước thôi chưa đủ, phải cọ thành dụng cụAI nhận dạng loài muỗi qua ảnh: mạng nơ-ron tích chập đạt khoảng 97% trên 8–16 loài — nhưng gặp loài “lạ” hay đổi máy chụp thì độ chính xác giảmThử nghiệm hiệp đồng PBO trong ống WHO: 400 muỗi, 4 nhóm, ngưỡng 98% — cách biết PBO có “cứu” được hiệu lực pyrethroid ở quần thể muỗi kháng thuốcGặp bọ cạp: thám tử nhí không thò tay vào khe đá, khúc gỗ — lỡ bị chích thì rửa xà phòng, chườm đá và báo người lớn
Tiêu chuẩn

Thử nghiệm hiệp đồng PBO trong ống WHO: 400 muỗi, 4 nhóm, ngưỡng 98% — cách biết PBO có “cứu” được hiệu lực pyrethroid ở quần thể muỗi kháng thuốc

PBO (piperonyl butoxide) ức chế enzym giải độc, chủ yếu là mono-oxygenase, giúp pyrethroid diệt lại muỗi kháng thuốc theo cơ chế này; PBO được tẩm cùng pyrethroid trên màn pyrethroid-PBO. Quy trình chuẩn (SOP) WHO năm 2022 dùng ống thử WHO với 400 muỗi cái 3–5 ngày tuổi, chưa hút máu, chia 4 nhóm: đối chứng, chỉ PBO, chỉ pyrethroid và PBO + pyrethroid. Muỗi tiếp xúc giấy PBO 4% trong 1 giờ rồi giấy pyrethroid 1 giờ, theo dõi tỷ lệ chết sau 24 giờ ở 27 ± 2 °C, độ ẩm 75 ± 10%. Phục hồi hoàn toàn khi nhóm PBO + pyrethroid chết từ 98%; phục hồi một phần khi dưới 98% nhưng cao hơn nhóm chỉ pyrethroid ít nhất 10%. Loại bỏ thử nghiệm nếu đối chứng chết trên 20% hoặc nhóm chỉ PBO chết trên 10%.

· Đăng 13/10/2026· Ngày rà soát 13/10/2026· 5 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

PBO là gì và vì sao cần thử nghiệm này?

Theo WHO, piperonyl butoxide (PBO) là chất ức chế enzym giải độc, chủ yếu là mono-oxygenase (nhóm cytochrome P450) — loại enzym giúp muỗi kháng pyrethroid. PBO hiệp đồng với pyrethroid và được tẩm cùng pyrethroid trên màn pyrethroid-PBO [1][2].

Bộ ống thử WHO và nón thử sinh học trong phòng nuôi côn trùng mới của Chương trình phòng chống sốt rét Madagascar (12/2016)
Bộ ống thử WHO và nón thử sinh học trong phòng nuôi côn trùng mới của Chương trình phòng chống sốt rét Madagascar (12/2016) — dùng để theo dõi kháng hoá chất ở muỗi.Ảnh: USAID in Africa · Public domain · Wikimedia Commons
  • Thử nghiệm cho biết gián tiếp mono-oxygenase có tham gia gây kháng hay không; kết quả dùng để ra quyết định triển khai màn pyrethroid-PBO [2].
  • Chỉ làm với quần thể muỗi đã xác nhận kháng pyrethroid đó, bằng chính pyrethroid đang hoặc đã dùng cho phun tồn lưu, màn tẩm tại địa phương [2].
  • WHO mới xác lập nồng độ phân biệt PBO 4% cho muỗi Anopheles; chưa có cho Aedes và các véc-tơ khác [2].

Quy trình: 4 nhóm × 100 muỗi

BướcĐối chứngChỉ PBOChỉ pyrethroidPBO + pyrethroid
Giữ trước 1 giờỐng giữ lót giấy trắng sạch, 25 muỗi/ống
Tiếp xúc 1 giờ (lần 1)Dầu siliconePBO 4%Dầu siliconePBO 4%
Tiếp xúc 1 giờ (lần 2)Dầu siliconeDầu siliconePyrethroidPyrethroid
Theo dõi 24 giờỐng giữ, bông thấm đường 10%, 27 ± 2 °C, độ ẩm 75 ± 10%

Nguồn: SOP WHO PBO-insecticide synergist bioassay/01, 14/01/2022 [2]. Lặp 4 lượt để mỗi nhóm đủ 100 muỗi.

  • Cần 400 muỗi cái 3–5 ngày tuổi, chưa hút máu, nhịn đói 2 giờ trước thử [2].
  • Ống giữ đánh dấu chấm xanh lá, ống đối chứng chấm vàng, ống tiếp xúc chấm đỏ [2].
  • Muỗi “gục” hay “chết” theo định nghĩa WHO: không đứng được, không bay được có phối hợp, nằm ngửa cử động chân cánh mà không cất cánh, hoặc cất cánh rồi rơi ngay [2].
Ví dụ nồng độ phân biệt (1 giờ)Mức
PBO (chất hiệp đồng)4%
Deltamethrin0,05%
Alpha-cypermethrin (An. funestus, An. gambiae, An. minimus)0,05%
Permethrin0,75%

Trích Bảng 1 của SOP, dành cho thử nghiệm trên giấy tẩm sẵn — không phải liều dùng ngoài thực địa [2].

Đọc kết quả: hoàn toàn, một phần hay không phục hồi

  1. Loại bỏ thử nghiệm nếu nhóm đối chứng chết trên 20% hoặc nhóm chỉ PBO chết trên 10% [2].
  2. Đối chứng chết 5–20%: hiệu chỉnh bằng công thức Abbott; dưới 5% thì không cần [2].
  3. Nếu nhóm chỉ pyrethroid đã chết từ 90% trở lên: không đánh giá tin cậy được tác dụng của PBO [2].
Kết luậnĐiều kiện (nhóm PBO + pyrethroid)
Phục hồi hoàn toànTỷ lệ chết ≥ 98%
Phục hồi một phần< 98% nhưng cao hơn nhóm chỉ pyrethroid ít nhất 10%
Không phục hồiBằng, thấp hơn hoặc cao hơn chưa tới 10% so với nhóm chỉ pyrethroid

Nguồn: mục 9 của SOP [2].

💡 Bạn có biết? Mỗi tờ giấy tẩm chỉ được dùng tối đa 6 lần (tương đương 150 muỗi/ống). Giấy cất ở 4–8 °C, tránh nắng; hạn dùng khoảng 2 năm với giấy pyrethroid và 3 năm với giấy PBO [2].

Ý nghĩa thực tế

  • Kết quả “phục hồi” cho thấy cơ chế kháng do enzym chiếm vai trò đáng kể — cơ sở để cân nhắc màn pyrethroid-PBO [2].
  • “Không phục hồi” gợi ý cơ chế kháng khác (ví dụ đột biến đích tác động), khi đó cần xem xét hoạt chất có cơ chế khác.
  • Thử nghiệm ngẫu nhiên ở Tanzania từng ghi nhận màn PBO không khác biệt có ý nghĩa so với màn thường sau 24 tháng, trong khi màn chlorfenapyr giảm rõ sốt rét — minh hoạ vì sao phải có dữ liệu kháng tại chỗ trước khi chọn màn [3].
  • Giấy tẩm chuẩn và bộ ống thử được cung cấp qua Đơn vị Nghiên cứu Kiểm soát Véc-tơ, Đại học Sains Malaysia (USM) [2].

Xem thêm: Thử nghiệm ống WHO · Đo cường độ kháng 5× và 10× · Màn chlorfenapyr ở Tanzania.

PBO ức chế nhóm enzym nào?

Chủ yếu là mono-oxygenase [2].

Ngưỡng “phục hồi hoàn toàn” là bao nhiêu?

Nhóm PBO + pyrethroid chết ≥ 98% [2].

Khi nào phải loại bỏ thử nghiệm?

Đối chứng chết > 20% hoặc nhóm chỉ PBO chết > 10% [2].

Nguồn tham khảo

  1. WHO (2022) — Standard operating procedure for determining the ability of PBO to restore susceptibility of adult mosquitoes to pyrethroid insecticides in WHO tube tests — truy cập 13/10/2026.
  2. WHO IRIS — Bản PDF SOP PBO-insecticide synergist bioassay/01 (14/01/2022) — truy cập 13/10/2026.
  3. Mosha JF et al. (2022) — Effectiveness and cost-effectiveness against malaria of three types of dual-active-ingredient LLINs compared with pyrethroid-only LLINs in Tanzania, The Lancet 399: 1227–1241 (PubMed) — truy cập 13/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tiêu chuẩn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 13/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Côn trùng chui vào tai: thám tử nhí không ngoáy tay, không chọc tăm bông — ngồi yên và báo ngay người lớn

Khi chơi ngoài trời, đôi khi côn trùng bay hoặc bò vào tai. Nó có thể kêu vo vo, cựa quậy làm bé sợ và đau. Quy tắc của thám tử nhí: không ngoáy ngón tay vào tai vì côn trùng có thể đốt, không chọc tăm bông, que, kẹp vì sẽ đẩy nó vào sâu và làm hại màng nhĩ, ngồi yên và báo người lớn ngay. Theo MedlinePlus và Bệnh viện Nhi Philadelphia (CHOP), người lớn có thể nghiêng đầu bé cho bên tai bị côn trùng hướng lên chờ nó tự ra, hoặc nghiêng và lắc nhẹ đầu (không đánh vào đầu). Chỉ nhỏ dầu khi trẻ không đặt ống thông nhĩ, không có bệnh tai. Kể cả khi côn trùng đã ra vẫn nên cho bé đi khám.

13/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Sốt phát ban do bọ chét chuột (murine typhus): vi khuẩn Rickettsia typhi lây qua phân bọ chét — và là nguyên nhân của 1/3 ca sốt chưa rõ căn nguyên trong một nghiên cứu ở Hà Nội

Theo CDC, sốt phát ban do bọ chét (murine typhus, sốt phát ban địa phương) do vi khuẩn Rickettsia typhi gây ra, lây chủ yếu qua bọ chét chuột phương Đông Xenopsylla cheopis và bọ chét mèo. Vi khuẩn nằm trong phân bọ chét, bị chà vào vết đốt, vết xước, niêm mạc mắt hoặc hít phải; bệnh không lây từ người sang người. Triệu chứng xuất hiện sau 3–14 ngày: sốt, rét run, đau đầu, đau cơ, buồn nôn, đau bụng, ho; khoảng một nửa người bệnh nổi ban, thường từ ngày thứ 5. Một nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2001–2003 ghi nhận 33,3% bệnh nhân sốt cấp chưa rõ nguyên nhân mắc bệnh này. Không có vắc xin; phòng bệnh bằng kiểm soát chuột, trị bọ chét cho thú cưng và tránh tiếp xúc động vật hoang.

13/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Ghẻ lợn (Sarcoptes scabiei var. suis): lợn ngứa, lắc đầu, cọ mình, chậm lớn tới 15% — vì sao phải xử lý cả đàn trong cùng một đợt

Ghẻ lợn do cái ghẻ Sarcoptes scabiei var. suis đào hang trong da gây ra và có mặt ở đàn lợn khắp thế giới. Theo Merck Veterinary Manual, bệnh thường vào trại qua lợn giống mang ghẻ, lây nhanh khi tiếp xúc trực tiếp và từ lợn nái sang lợn con, lợn con 4 ngày tuổi đã có thể ngứa; chuồng nhiễm chỉ 24 giờ cũng đủ lây. Tổn thương bắt đầu ở đầu và vành tai rồi lan khắp thân; lợn lắc đầu, cọ mình liên tục. NADIS (Anh) ghi nhận tốc độ lớn giảm tới 15%, nái nhiễm nặng tốn thêm từ 10% thức ăn. Chương trình kiểm soát dựa trên chẩn đoán bằng cạo da, chấm điểm viêm da lúc giết mổ, ELISA; xử lý tất cả lợn trong cùng một đợt, vệ sinh chuồng, loại thải con nhiễm nặng và cách ly lợn mới. Thuốc phải theo bác sĩ thú y và nhãn được phép lưu hành.

13/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Trứng muỗi vằn chịu khô hàng tháng: “áo giáp” kitin hình thành 11–13 giờ sau khi đẻ, sau 4 tháng vẫn nở gần một nửa — vì sao đổ nước thôi chưa đủ, phải cọ thành dụng cụ

CDC cho biết muỗi vằn Aedes đẻ trứng trên thành trong của dụng cụ chứa nước, ngay trên mặt nước; trứng bám chặt như keo và có thể sống khô tới 8 tháng. Nghiên cứu của Rezende và cộng sự (BMC Developmental Biology, 2008) cho thấy phôi Aedes aegypti có khả năng chịu khô một cách đột ngột vào khoảng 11–13 giờ sau khi đẻ, trùng với lúc hình thành lớp biểu bì thanh mạc (serosal cuticle) có chứa kitin. Thí nghiệm của Brown và cộng sự (J Med Entomol, 2017) trên 7.564 trứng cho thấy tỷ lệ nở giảm khoảng 0,27% mỗi ngày lưu trữ: khoảng 68% ở 56 ngày, 43% ở 118 ngày và vẫn khoảng 16% sau 290–298 ngày. Vì trứng tích luỹ theo mép nước rút và nở loạt khi mưa về, CDC khuyên mỗi tuần đổ và cọ rửa, úp, đậy hoặc bỏ dụng cụ chứa nước.

13/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

AI nhận dạng loài muỗi qua ảnh: mạng nơ-ron tích chập đạt khoảng 97% trên 8–16 loài — nhưng gặp loài “lạ” hay đổi máy chụp thì độ chính xác giảm

Định loại muỗi bằng kính hiển vi đòi hỏi chuyên gia hình thái học ngày càng hiếm. Các nghiên cứu đăng trên Scientific Reports và Parasites & Vectors cho thấy mạng nơ-ron tích chập (CNN) có thể nhận dạng loài muỗi từ ảnh. Nhóm Đại học Quốc gia Incheon (Hàn Quốc, 2020) dùng khoảng 3.600 ảnh của 8 loài, đạt 97,19% khi kết hợp tăng cường dữ liệu và tinh chỉnh mô hình VGG-16; vùng mô hình chú ý trùng với đặc điểm chuyên gia dùng. Nhóm Johns Hopkins và Vectech (2021) với 2.696 mẫu thuộc 67 loài đạt 97,04% trên 16 loài đã biết, nhưng còn khoảng 89% khi phải phát hiện thêm loài lạ. Nghiên cứu Đức năm 2024 cho thấy ảnh cánh cho kết quả tốt hơn ảnh thân, và độ chính xác giảm trung bình 14% khi dùng máy chụp khác với máy huấn luyện.

13/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.