Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Hướng dẫn

WHO intensity bioassay: đo cường độ kháng ở 5× và 10× nồng độ phân biệt

Sau khi phát hiện kháng ở nồng độ phân biệt (discriminating concentration, DC), WHO hướng dẫn thử cường độ (intensity) ở 5× DC rồi 10× DC nếu cần. Diễn giải thường dùng: chết 98–100% ở 5× = kháng cường độ thấp; dưới 98% ở 5× → thử 10×; 98–100% ở 10× = trung bình; dưới 98% ở 10× = cao — gợi ý nguy cơ thất bại vận hành và cần quản lý kháng. Khác chai CDC bottle cơ bản chỉ sàng ở một nồng độ chẩn đoán.

· Đăng 04/10/2026· Ngày rà soát 04/10/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

DC5×10×thấptrungcaointensity bioassayWHO · ≠ chai CDC cơ bản

Kháng “có” chưa đủ — còn mức độ nào?

Theo dõi kháng thuốc diệt côn trùng của vector sốt rét bắt đầu bằng bioassay ở nồng độ phân biệt (DC). Khi đã xác nhận kháng, WHO bổ sung intensity bioassay: thử cùng hoạt chất ở 5× DC, rồi 10× DC nếu tử vong ở 5× chưa đạt ngưỡng cao, để phân loại cường độ kháng [1][2].

Thu muỗi sống bằng máy hút đeo lưng để thử kháng thuốc (Malawi, PMI/CDC)
Thu muỗi sống bằng máy hút đeo lưng để thử kháng thuốc (Malawi, PMI/CDC) — WHO intensity bioassay đo mức kháng ở 5× và 10× nồng độ phân biệt.Ảnh: President's Malaria Initiative / CDC (Jacklyn Wong, 2012) · Public domain · Wikimedia Commons

Mục tiêu: phân biệt kháng “nhẹ” (có thể vẫn kiểm soát được ở liều thực địa) với kháng “cao” (nguy cơ thất bại vận hành cao hơn) — thông tin cho chọn can thiệp và quản lý kháng [1].

Thang đọc nhanh (theo khung WHO)

BướcKết quả tử vong hiệu chỉnhDiễn giải cường độ
5× DC98–100%Thấp — không cần thử 10×
5× DC< 98%Ít nhất trung bình — tiếp tục thử 10×
10× DC98–100%Trung bình
10× DC< 98%Cao — ưu tiên quản lý kháng / đổi chiến lược
💡 Bạn có biết? Intensity bioassay khác chai CDC bottle sàng kháng ở một nồng độ chẩn đoán: intensity trả lời “kháng mạnh đến mức nào”, không chỉ “có/không” [1][2].

Thực hành và giới hạn

  • Chỉ thực hiện tại lab/đội được đào tạo, đúng SOP WHO, mẫu cái không no máu đúng tuổi [1][2].
  • Kết quả lab không tự động bằng thất bại lâm sàng cộng đồng — cần nối với dữ liệu dịch tễ và đánh giá can thiệp [1].
  • Có thể kết hợp thử với synergist (ví dụ PBO) trong một số phác đồ để gợi ý cơ chế kháng — tách khỏi bài chai CDC cơ bản đã đăng.

Xem: Chai CDC · Ống WHO · WHO SOP kháng.

Khi nào làm intensity bioassay?

Sau khi đã phát hiện kháng ở DC; thử 5× rồi 10× nếu cần [1][2].

Chết 98–100% ở 5× nghĩa là gì?

Kháng cường độ thấp; không bắt buộc thử 10× [1].

Chết <98% ở 10× gợi ý gì?

Cường độ cao — nguy cơ thất bại vận hành, cần quản lý kháng [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO — Manual for monitoring insecticide resistance in mosquito vectors (2022) — truy cập 04/10/2026.
  2. WHO — Test procedures for insecticide resistance monitoring in malaria vector mosquitoes (2nd ed.) — truy cập 04/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 04/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIY tế công cộng

Dengue: dấu hiệu cảnh báo và sốt xuất huyết nặng theo CDC

CDC: khoảng 1/4 người nhiễm dengue bị bệnh; trong số người bệnh, khoảng 1/20 tiến triển dengue nặng. Dấu hiệu cảnh báo thường xuất hiện 24–48 giờ sau khi hạ sốt: đau/nhạy bụng, nôn ≥3 lần/24 giờ, chảy máu mũi–nướu, nôn ra máu hoặc máu trong phân, mệt/bứt rứt bất thường — cần đến cơ sở y tế ngay. Không dùng aspirin/ibuprofen khi nghi dengue.

04/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Máng xối và nước đọng quanh nhà: IPM chống muỗi theo EPA & CDC

EPA và CDC đặt loại bỏ nước đọng làm nền IPM chống muỗi quanh nhà: máng xối, xô, lốp, bạt, khay cây, bể chim… EPA: đổ/thay nước bể chim, đài phun, khay cây ít nhất mỗi tuần; giữ nước hồ bơi tuần hoàn. CDC: mỗi tuần đổ–cọ–úp–đậy vật chứa. Không thay bằng một bình xịt trưởng thành.

04/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Rift Valley fever (RVF): virus, muỗi và thiệt hại đàn — theo WOAH

WOAH: RVF là bệnh virus truyền vector (Phlebovirus), tăng sau mưa lớn/lũ khi muỗi bùng phát; một số Aedes truyền dọc qua trứng. Cừu/dê non và bê tử vong rất cao; cừu và bò mang thai hầu như luôn sẩy (80–100%). Người chủ yếu nhiễm qua tiếp xúc máu/mô động vật; cũng qua muỗi đốt. Chưa ghi nhận lây người–người. Bài không nêu thương hiệu vaccine.

04/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Spatial emanator (xua không gian): WHO khuyến cáo bổ sung ITN chống sốt rét

WHO (13/08/2025): khuyến cáo có điều kiện dùng spatial emanator (còn gọi spatial repellent) trong nhà cùng ITN để phòng sốt rét. Thiết bị phát hoạt chất vào không khí để diệt, xua muỗi vào nhà và làm muỗi khó tìm–đốt người; hữu ích khi người chưa nằm dưới màn ban ngày. Bằng chứng mức chắc chắn trung bình từ 5 nghiên cứu. Không thay ITN/IRS.

04/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Resting trap CDC: thu muỗi trưởng thành đang nghỉ ở chỗ mát

CDC toolkit: resting trap nhắm Anopheles, Culex và Culiseta ở giai đoạn cái trưởng thành đang nghỉ. Đặt bẫy chỗ mát, bóng râm; thu sớm buổi sáng; không để nắng gắt lâu. Khác light trap (CO₂, treo ~1,5 m, tối→sáng) và gravid trap (Culex sắp đẻ, ngâm cỏ 5 ngày).

04/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.