Kháng “có” chưa đủ — còn mức độ nào?
Theo dõi kháng thuốc diệt côn trùng của vector sốt rét bắt đầu bằng bioassay ở nồng độ phân biệt (DC). Khi đã xác nhận kháng, WHO bổ sung intensity bioassay: thử cùng hoạt chất ở 5× DC, rồi 10× DC nếu tử vong ở 5× chưa đạt ngưỡng cao, để phân loại cường độ kháng [1][2].

Mục tiêu: phân biệt kháng “nhẹ” (có thể vẫn kiểm soát được ở liều thực địa) với kháng “cao” (nguy cơ thất bại vận hành cao hơn) — thông tin cho chọn can thiệp và quản lý kháng [1].
Thang đọc nhanh (theo khung WHO)
| Bước | Kết quả tử vong hiệu chỉnh | Diễn giải cường độ |
|---|---|---|
| 5× DC | 98–100% | Thấp — không cần thử 10× |
| 5× DC | < 98% | Ít nhất trung bình — tiếp tục thử 10× |
| 10× DC | 98–100% | Trung bình |
| 10× DC | < 98% | Cao — ưu tiên quản lý kháng / đổi chiến lược |
Thực hành và giới hạn
- Chỉ thực hiện tại lab/đội được đào tạo, đúng SOP WHO, mẫu cái không no máu đúng tuổi [1][2].
- Kết quả lab không tự động bằng thất bại lâm sàng cộng đồng — cần nối với dữ liệu dịch tễ và đánh giá can thiệp [1].
- Có thể kết hợp thử với synergist (ví dụ PBO) trong một số phác đồ để gợi ý cơ chế kháng — tách khỏi bài chai CDC cơ bản đã đăng.
Xem: Chai CDC · Ống WHO · WHO SOP kháng.
Khi nào làm intensity bioassay?
Sau khi đã phát hiện kháng ở DC; thử 5× rồi 10× nếu cần [1][2].
Chết 98–100% ở 5× nghĩa là gì?
Kháng cường độ thấp; không bắt buộc thử 10× [1].
Chết <98% ở 10× gợi ý gì?
Cường độ cao — nguy cơ thất bại vận hành, cần quản lý kháng [1].
Nguồn tham khảo
- WHO — Manual for monitoring insecticide resistance in mosquito vectors (2022) — truy cập 04/10/2026.
- WHO — Test procedures for insecticide resistance monitoring in malaria vector mosquitoes (2nd ed.) — truy cập 04/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.