Vì sao cần hướng dẫn khảo nghiệm riêng cho bả?
EPA yêu cầu mọi công ty muốn đăng ký sản phẩm trừ dịch hại y tế công cộng (gián, ve, muỗi…) phải nộp dữ liệu hiệu lực sản phẩm. Hướng dẫn 810.3500 áp dụng cho xử lý trong khuôn viên với gián, ve, muỗi, ruồi, ong vò vẽ; không áp dụng cho vật nuôi, phun muỗi diện rộng, phòng mối công trình hay rệp giường (đã có hướng dẫn riêng) [1][2].

- Bản cuối ban hành tháng 8–9/2019, làm rõ bản 1998; được sửa theo góp ý công chúng và Hội đồng cố vấn khoa học FIFRA (họp 8–10/5/2018) [1][4].
- Các điểm sửa gồm: làm rõ thử nghiệm bả, thiết kế linh hoạt hơn, cập nhật số lần lặp theo mô hình thống kê [4].
Thử nghiệm bả gián trong phòng thí nghiệm
- Công thức thử phải giống sản phẩm thương mại về hoạt chất và chất phụ gia; trạm bả được thử như người dùng đặt [3].
- Gián được làm quen 3 ngày với môi trường thử trước khi đưa bả vào [3].
- Thử nghiệm có lựa chọn: có sẵn nguồn thức ăn thay thế để chứng minh bả đủ hấp dẫn; thử không lựa chọn chỉ là sàng lọc, dữ liệu bổ sung [3].
- Phơi nhiễm tới 14 ngày; tỷ lệ chết là chỉ tiêu chính [3].
| Yếu tố | Bản 1998 (OPPTS) | Dự thảo 2017 → bản 2019 |
|---|---|---|
| Hộp thử | Hộp ~2×4 ft chia đôi, có chỗ trốn và nước [5] | Linh hoạt hơn về thiết kế [4] |
| Gián | 50 gián Đức (tuổi cuối hoặc trưởng thành)/hộp | — |
| Đối chứng / thức ăn thay thế | Thức ăn khô cho chó | Nguồn thức ăn thay thế bắt buộc khi chứng minh công bố [3] |
| Đếm | Ngày 1, 3, 5, 7, 10, 14, 21; hiệu chỉnh Abbott | Phơi nhiễm tới 14 ngày [3] |
Bản 1998 tóm tắt từ văn bản OPPTS 810.3500 lưu tại thư viện EPA (NEPIS) [5]; cột phải theo dự thảo 2017 và thông báo bản cuối 2019 [3][4].
Lão hoá bả: chứng minh công bố “hiệu lực x tháng”
- Nếu nhãn công bố bả diệt gián tới x tháng hoặc hấp dẫn trong x tháng, bả thử phải được lão hoá tương ứng trước khi thử [3].
- Điều kiện lão hoá trong nhà: 25 ± 1 °C, độ ẩm tương đối 50–80%, chiếu sáng 12:12 đến 16:8 giờ sáng:tối, có ánh sáng [3].
- Bả dùng ngoài trời phải lão hoá ngoài trời, chịu nắng trực tiếp và mưa; nếu mùa đông lạnh thì lão hoá trong nhà nhưng phải mô phỏng mưa [3].
Bài học cho khảo nghiệm ở Việt Nam
- Hướng dẫn EPA là tham chiếu khoa học; tại Việt Nam, khảo nghiệm và đăng ký chế phẩm diệt côn trùng dùng trong gia dụng và y tế thực hiện theo quy định của Bộ Y tế.
- Các nguyên tắc đáng học: có đối chứng, có thức ăn cạnh tranh, thử đúng dạng thành phẩm, lão hoá để kiểm chứng công bố trên nhãn.
Xem thêm: Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm.
Thử nghiệm “có lựa chọn” nghĩa là gì?
Đặt bả cạnh nguồn thức ăn thay thế [3].
Gián được phơi nhiễm với bả tối đa bao lâu?
Tới 14 ngày, sau 3 ngày làm quen [3].
Bản cuối 810.3500 ban hành năm nào?
2019 [1].
Nguồn tham khảo
- US EPA — EPA Releases Test Guideline for Premises Treatments (24/09/2019) — truy cập 11/10/2026.
- US EPA — Series 810: Product Performance Test Guidelines (danh mục 810.3000–810.3900) — truy cập 11/10/2026.
- US EPA — Product Performance Test Guidelines OCSPP 810.3500 Premises Treatments, bản dự thảo 14/06/2017 (PDF) — truy cập 11/10/2026.
- Federal Register 84 FR 51557 (30/09/2019) — Final Test Guideline 810.3500, Notice of Availability (PDF) — truy cập 11/10/2026.
- US EPA (NEPIS) — Product Performance Test Guidelines OPPTS 810.3500 Premises Treatments (bản 03/1998) — truy cập 11/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.