Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp bọ cạp: thám tử nhí không thò tay vào khe đá, khúc gỗ — lỡ bị chích thì rửa xà phòng, chườm đá và báo người lớnBệnh ghẻ (scabies): cái ghẻ Sarcoptes scabiei, ngứa dữ dội về đêm và vì sao phải điều trị cả nhà cùng lúc — theo WHORuồi cống (Psychodidae) trong nhà tắm, chung cư: tìm đúng ống thoát, cọ sạch màng nhớt — đổ nước sôi, thuốc tẩy chỉ là tạm thờiChấy rận trên bò: chấy cắn và chấy hút máu, ngưỡng 10 con mỗi inch vuông da và vì sao phải xử lý lần hai sau 2–3 tuầnMàn hai hoạt chất chlorfenapyr + pyrethroid: thử nghiệm 84 cụm dân cư ở Tanzania hạ tỷ lệ sốt rét trẻ em từ 45,8% xuống 25,6% nơi muỗi kháng thuốcĐiện thoại “nghe” ra loài muỗi: ghi âm tiếng vỗ cánh 200–700 Hz bằng máy 20 USD để lập bản đồ muỗi — nghiên cứu Stanford trên eLifeKhảo nghiệm bả diệt gián theo EPA 810.3500: thử nghiệm “có lựa chọn” thức ăn, làm quen 3 ngày, phơi nhiễm 14 ngày và lão hoá bảGặp con rết: thám tử nhí không cầm, không bắt — lỡ bị cắn thì rửa xà phòng, chườm lạnh và báo người lớn
Tiêu chuẩn

Khảo nghiệm bả diệt gián theo EPA 810.3500: thử nghiệm “có lựa chọn” thức ăn, làm quen 3 ngày, phơi nhiễm 14 ngày và lão hoá bả

Ở Hoa Kỳ, mọi sản phẩm diệt dịch hại y tế công cộng như gián, ve, muỗi phải nộp dữ liệu hiệu lực khi đăng ký. Hướng dẫn thử nghiệm OCSPP 810.3500 “Premises Treatments” bản cuối được EPA ban hành tháng 9/2019, thay bản 1998. Với bả gián, EPA khuyến nghị thử nghiệm có lựa chọn: đặt bả cạnh nguồn thức ăn thay thế để chứng minh bả đủ hấp dẫn; gián làm quen 3 ngày, sau đó phơi nhiễm tới 14 ngày, chỉ tiêu chính là tỷ lệ chết. Nếu nhãn công bố hiệu lực nhiều tháng, bả phải được lão hoá tương ứng ở 25 ± 1 °C, độ ẩm 50–80%. Bản 1998 dùng hộp có lựa chọn với 50 gián Đức, đếm ở ngày 1–21 và hiệu chỉnh bằng công thức Abbott.

· Đăng 11/10/2026· Ngày rà soát 11/10/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Vì sao cần hướng dẫn khảo nghiệm riêng cho bả?

EPA yêu cầu mọi công ty muốn đăng ký sản phẩm trừ dịch hại y tế công cộng (gián, ve, muỗi…) phải nộp dữ liệu hiệu lực sản phẩm. Hướng dẫn 810.3500 áp dụng cho xử lý trong khuôn viên với gián, ve, muỗi, ruồi, ong vò vẽ; không áp dụng cho vật nuôi, phun muỗi diện rộng, phòng mối công trình hay rệp giường (đã có hướng dẫn riêng) [1][2].

Gián Đức Blattella germanica
Gián Đức Blattella germanica — loài gián được dùng làm đối tượng chuẩn trong thử nghiệm bả gián của EPA.Ảnh: Clemson University – USDA Cooperative Extension Slide Series (Bugwood.org) · CC BY 3.0 US · Wikimedia Commons
  • Bản cuối ban hành tháng 8–9/2019, làm rõ bản 1998; được sửa theo góp ý công chúng và Hội đồng cố vấn khoa học FIFRA (họp 8–10/5/2018) [1][4].
  • Các điểm sửa gồm: làm rõ thử nghiệm bả, thiết kế linh hoạt hơn, cập nhật số lần lặp theo mô hình thống kê [4].

Thử nghiệm bả gián trong phòng thí nghiệm

  1. Công thức thử phải giống sản phẩm thương mại về hoạt chất và chất phụ gia; trạm bả được thử như người dùng đặt [3].
  2. Gián được làm quen 3 ngày với môi trường thử trước khi đưa bả vào [3].
  3. Thử nghiệm có lựa chọn: có sẵn nguồn thức ăn thay thế để chứng minh bả đủ hấp dẫn; thử không lựa chọn chỉ là sàng lọc, dữ liệu bổ sung [3].
  4. Phơi nhiễm tới 14 ngày; tỷ lệ chết là chỉ tiêu chính [3].
Yếu tốBản 1998 (OPPTS)Dự thảo 2017 → bản 2019
Hộp thửHộp ~2×4 ft chia đôi, có chỗ trốn và nước [5]Linh hoạt hơn về thiết kế [4]
Gián50 gián Đức (tuổi cuối hoặc trưởng thành)/hộp—
Đối chứng / thức ăn thay thếThức ăn khô cho chóNguồn thức ăn thay thế bắt buộc khi chứng minh công bố [3]
ĐếmNgày 1, 3, 5, 7, 10, 14, 21; hiệu chỉnh AbbottPhơi nhiễm tới 14 ngày [3]

Bản 1998 tóm tắt từ văn bản OPPTS 810.3500 lưu tại thư viện EPA (NEPIS) [5]; cột phải theo dự thảo 2017 và thông báo bản cuối 2019 [3][4].

Lão hoá bả: chứng minh công bố “hiệu lực x tháng”

  • Nếu nhãn công bố bả diệt gián tới x tháng hoặc hấp dẫn trong x tháng, bả thử phải được lão hoá tương ứng trước khi thử [3].
  • Điều kiện lão hoá trong nhà: 25 ± 1 °C, độ ẩm tương đối 50–80%, chiếu sáng 12:12 đến 16:8 giờ sáng:tối, có ánh sáng [3].
  • Bả dùng ngoài trời phải lão hoá ngoài trời, chịu nắng trực tiếp và mưa; nếu mùa đông lạnh thì lão hoá trong nhà nhưng phải mô phỏng mưa [3].
💡 Bạn có biết? Thử nghiệm phải tuân thủ Thực hành phòng thí nghiệm tốt (GLP) theo 40 CFR phần 160 [3]. Một bả “ăn được” trong hộp không có thức ăn khác chưa chứng tỏ gián sẽ chọn nó trong căn bếp thật — đó là lý do EPA đòi thử có lựa chọn.

Bài học cho khảo nghiệm ở Việt Nam

  • Hướng dẫn EPA là tham chiếu khoa học; tại Việt Nam, khảo nghiệm và đăng ký chế phẩm diệt côn trùng dùng trong gia dụng và y tế thực hiện theo quy định của Bộ Y tế.
  • Các nguyên tắc đáng học: có đối chứng, có thức ăn cạnh tranh, thử đúng dạng thành phẩm, lão hoá để kiểm chứng công bố trên nhãn.

Xem thêm: Khảo nghiệm hiệu lực chế phẩm.

Thử nghiệm “có lựa chọn” nghĩa là gì?

Đặt bả cạnh nguồn thức ăn thay thế [3].

Gián được phơi nhiễm với bả tối đa bao lâu?

Tới 14 ngày, sau 3 ngày làm quen [3].

Bản cuối 810.3500 ban hành năm nào?

2019 [1].

Nguồn tham khảo

  1. US EPA — EPA Releases Test Guideline for Premises Treatments (24/09/2019) — truy cập 11/10/2026.
  2. US EPA — Series 810: Product Performance Test Guidelines (danh mục 810.3000–810.3900) — truy cập 11/10/2026.
  3. US EPA — Product Performance Test Guidelines OCSPP 810.3500 Premises Treatments, bản dự thảo 14/06/2017 (PDF) — truy cập 11/10/2026.
  4. Federal Register 84 FR 51557 (30/09/2019) — Final Test Guideline 810.3500, Notice of Availability (PDF) — truy cập 11/10/2026.
  5. US EPA (NEPIS) — Product Performance Test Guidelines OPPTS 810.3500 Premises Treatments (bản 03/1998) — truy cập 11/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tiêu chuẩn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 11/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIY tế công cộng

Bệnh ghẻ (scabies): cái ghẻ Sarcoptes scabiei, ngứa dữ dội về đêm và vì sao phải điều trị cả nhà cùng lúc — theo WHO

WHO: bệnh ghẻ do cái ghẻ Sarcoptes scabiei var. hominis đào hang dưới da gây ra; bất kỳ lúc nào cũng có ít nhất 200 triệu người mắc, và ở vùng nghèo nhiệt đới 5–50% trẻ em bị ghẻ. Bệnh lây chủ yếu qua tiếp xúc da kề da kéo dài, triệu chứng thường xuất hiện sau 4–6 tuần: ngứa dữ dội, nặng hơn về đêm, đường hang và sẩn ở kẽ ngón tay, cổ tay, thắt lưng. Gãi gây nhiễm khuẩn da, có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, bệnh thận và tim. Điều trị bằng thuốc bôi hoặc thuốc uống theo chỉ định, phải điều trị lặp lại và điều trị mọi người trong nhà; giặt nóng chăn màn, đồ không giặt được thì cho vào túi kín một tuần.

11/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Ruồi cống (Psychodidae) trong nhà tắm, chung cư: tìm đúng ống thoát, cọ sạch màng nhớt — đổ nước sôi, thuốc tẩy chỉ là tạm thời

Ruồi cống (ruồi bướm, moth fly) là loài ruồi nhỏ 1,5–6 mm, mình phủ lông, không đốt người, hay đậu trên tường nhà tắm, bếp, tầng hầm. Ấu trùng sống trong lớp màng nhớt hữu cơ bám thành ống thoát, xi-phông, khay nước ngưng tủ lạnh, điều hoà; vòng đời 7–28 ngày. Theo UC IPM và các trường đại học Hoa Kỳ, cách bền vững là tìm ống bị nhiễm (úp cốc hoặc dán băng dính lên miệng ống), thông tắc, tháo xi-phông và cọ sạch màng nhớt bằng bàn chải cứng. Đổ nước sôi hay thuốc tẩy không loại bỏ được lớp màng nên chỉ có tác dụng tạm thời; không đổ thuốc trừ sâu xuống cống.

11/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Chấy rận trên bò: chấy cắn và chấy hút máu, ngưỡng 10 con mỗi inch vuông da và vì sao phải xử lý lần hai sau 2–3 tuần

Chấy rận bò sống trọn đời trên con vật và chỉ tồn tại vài ngày khi rời khỏi vật chủ. Có hai nhóm: chấy cắn ăn vảy da và chấy hút máu gây thiếu máu, sụt cân, nặng có thể chết. Chấy tăng mạnh vào mùa lạnh, lây chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp. Theo các trường đại học Hoa Kỳ, nên đếm chấy trên da và cân nhắc xử lý khi từ 10 con mỗi inch vuông; chấy hút máu đáp ứng tốt với thuốc toàn thân, chấy cắn đáp ứng tốt với thuốc tiếp xúc dạng đổ lưng. Thuốc không diệt trứng nên thường phải xử lý nhắc lại sau khoảng 2–3 tuần, điều trị cả đàn cùng lúc và cách ly bò mới nhập.

11/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Màn hai hoạt chất chlorfenapyr + pyrethroid: thử nghiệm 84 cụm dân cư ở Tanzania hạ tỷ lệ sốt rét trẻ em từ 45,8% xuống 25,6% nơi muỗi kháng thuốc

Muỗi sốt rét kháng pyrethroid làm giảm hiệu quả màn tẩm thông thường. Thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm 4 nhánh ở huyện Misungwi, Tanzania (Mosha và cộng sự, The Lancet 2022) so sánh màn chỉ có alpha-cypermethrin với ba loại màn hai hoạt chất. Sau 24 tháng, tỷ lệ nhiễm sốt rét ở trẻ 6 tháng–14 tuổi là 45,8% ở nhóm màn thường, 25,6% ở nhóm màn chlorfenapyr + alpha-cypermethrin (OR hiệu chỉnh 0,45), trong khi màn pyriproxyfen và màn PBO không khác biệt có ý nghĩa thống kê. Chlorfenapyr tác động lên hô hấp tế bào của muỗi, khác cơ chế thần kinh của pyrethroid. Màn chlorfenapyr cũng tiết kiệm chi phí nhất.

11/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Điện thoại “nghe” ra loài muỗi: ghi âm tiếng vỗ cánh 200–700 Hz bằng máy 20 USD để lập bản đồ muỗi — nghiên cứu Stanford trên eLife

Mỗi loài muỗi vỗ cánh ở dải tần đặc trưng. Nhóm nghiên cứu Đại học Stanford (Mukundarajan và cộng sự, eLife 2017) chứng minh micro của điện thoại thông thường, kể cả máy gập đời 2006 giá khoảng 20 USD, đủ nhạy để ghi tiếng vỗ cánh muỗi kèm thời gian và vị trí. Họ ghi âm 20 loài muỗi truyền bệnh; tần số vỗ cánh của muỗi cái thường 200–700 Hz. Khi so với thư viện âm thanh, khoảng hai phần ba bản ghi được nhận dạng đúng loài tự động. Tình nguyện viên chỉ cần 15 phút tập huấn đã lập được bản đồ muỗi ở California và một làng ở Madagascar.

11/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.