Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp sâu róm: thám tử nhí chỉ nhìn, không chạm — và cách gỡ lông bằng băng dínhSốt vàng: virus do muỗi đốt ban ngày, 15% ca nặng và một liều vaccine bảo vệ suốt đời — theo WHOBọ thảm và ngài quần áo: “thủ phạm” làm thủng len, lụa — hút bụi, giặt nóng, cất kín theo UC IPMBệnh xuất huyết dịch tễ (EHD) ở hươu và bò: virus họ hàng bluetongue do dĩn Culicoides truyền — theo WOAHBệnh ngủ châu Phi: ruồi xê xê, “tấm bẫy tí hon” và nghiên cứu cắt giảm hơn 90% ruồi ở UgandaỐng mái hiên (eave tube): biến ngôi nhà thành “bẫy” muỗi sốt rét — kết quả thử nghiệm ở Côte d’IvoireĐo độ bền màn tẩm hoá chất (LLIN) tại hộ gia đình: tỷ lệ còn dùng, chỉ số lỗ thủng pHI và thử nón theo WHOBị muỗi đốt ngứa: thám tử nhí rửa xà phòng, chườm lạnh và không gãi — theo CDC
Tổng quan

Bệnh ngủ châu Phi: ruồi xê xê, “tấm bẫy tí hon” và nghiên cứu cắt giảm hơn 90% ruồi ở Uganda

WHO: bệnh ngủ châu Phi (HAT) do trùng roi Trypanosoma brucei, lây qua ruồi xê xê (Glossina) ở châu Phi cận Sahara. Thể gambiense chiếm 92% số ca, diễn tiến mạn; thể rhodesiense chiếm 8%, cấp tính. Sau đỉnh gần 40 000 ca báo cáo năm 1998, số ca giảm xuống dưới 1000 từ năm 2018. Một thử nghiệm thực địa ở bắc Uganda (Tirados 2015) dùng “tiny targets” — tấm vải xanh lam 25×25 cm ghép lưới tẩm thuốc — đặt khoảng 20 tấm mỗi km bờ sông trên diện tích 500 km²: sau 12 tháng mật độ ruồi giảm hơn 90%, trong khi mô hình cho thấy giảm 72% đã đủ chặn lây truyền.

· Đăng 08/10/2026· Ngày rà soát 08/10/2026· 6 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

bệnh ngủ · ruồi xê xê · “tiny targets”WHO · Uganda: ruồi giảm hơn 90%

Ruồi xê xê và căn bệnh làm rối loạn giấc ngủ

WHO mô tả bệnh ngủ châu Phi (human African trypanosomiasis — HAT) là bệnh ký sinh trùng do trùng roi chi Trypanosoma, lây sang người qua vết đốt của ruồi xê xê (Glossina) đã nhiễm ký sinh trùng từ người hoặc động vật. Ruồi xê xê sống ở châu Phi cận Sahara, và chỉ một số loài truyền bệnh; dân nông thôn làm nông, đánh cá, chăn nuôi, săn bắn bị phơi nhiễm nhiều nhất [1].

Ruồi xê xê (Glossina) ở Vườn quốc gia Gorongosa, Mozambique
Ruồi xê xê (Glossina) ở Vườn quốc gia Gorongosa, Mozambique — WHO: ruồi xê xê sống ở châu Phi cận Sahara và chỉ một số loài truyền bệnh ngủ.Ảnh: Judy Gallagher · CC BY 2.0 · Wikimedia Commons
Thể bệnhWHO, CDC mô tả
T. b. gambiense (Tây và Trung Phi)Có ở 24 nước, chiếm 92% số ca báo cáo; bệnh mạn tính, có thể nhiễm nhiều tháng, nhiều năm không có dấu hiệu rõ [1]
T. b. rhodesiense (Đông và Nam Phi)Có ở 13 nước, chiếm 8%; bệnh cấp tính, dấu hiệu đầu tiên sau vài tuần hoặc vài tháng, tiến triển nhanh tới não; động vật nuôi và hoang dã là ổ chứa chính [1]

Giai đoạn 1, ký sinh trùng nhân lên trong mô dưới da, máu, bạch huyết: sốt từng đợt, đau đầu, sưng hạch, đau khớp, ngứa. Giai đoạn 2, chúng vượt hàng rào máu – não: thay đổi hành vi, lú lẫn, rối loạn cảm giác, mất phối hợp và rối loạn chu kỳ ngủ — nguồn gốc tên bệnh. Không điều trị, bệnh thường gây tử vong [1]. CDC: một số người có săng (vết loét đỏ) ở chỗ ruồi đốt sau 2 ngày đến 2 tuần [2].

Từ dịch lớn đến dưới 1000 ca mỗi năm

  • Năm 1998 có gần 40 000 ca được báo cáo, trong khi ước tính 300 000 ca không được phát hiện, điều trị; có làng ở Angola, CHDC Congo, Nam Sudan tỷ lệ nhiễm tới 50% [1].
  • Số ca xuống mức thấp lịch sử: dưới 2000 năm 2017, dưới 1000 năm 2018 và vẫn dưới ngưỡng này tính đến 2022. Dân số có nguy cơ giai đoạn 2016–2020 ước 55 triệu, trong đó chỉ 3 triệu ở mức nguy cơ trung bình – cao [1].
  • Trong 5 năm gần nhất, CHDC Congo chiếm 61% số ca (trung bình 522 ca/năm). Lộ trình bệnh nhiệt đới bị lãng quên của WHO đặt mục tiêu cắt đứt lây truyền (không ca bệnh) vào năm 2030 [1].
  • Chẩn đoán 3 bước: sàng lọc huyết thanh (chỉ có cho thể gambiense) và khám lâm sàng; khẳng định bằng soi thấy ký sinh trùng trong dịch cơ thể; xác định giai đoạn, có thể cần chọc dịch não tuỷ. Thuốc điều trị được nhà sản xuất tài trợ cho WHO và phát miễn phí cho nước lưu hành; bài không nêu tên thuốc hay liều [1].
Trùng roi Trypanosoma trong phết máu bệnh nhân bệnh ngủ châu Phi (CDC PHIL 613)
Trùng roi Trypanosoma trong phết máu bệnh nhân bệnh ngủ châu Phi (CDC PHIL 613) — WHO: giai đoạn 1, ký sinh trùng nhân lên trong mô dưới da, máu và bạch huyết.Ảnh: CDC / Dr. Myron G. Schultz · Public domain · Wikimedia Commons
💡 Bạn có biết? WHO: ở trâu bò châu Phi, bệnh do các trypanosome khác gây ra được gọi là Nagana — một trở ngại lớn cho phát triển kinh tế nông thôn [1].

Nghiên cứu: “tấm bẫy tí hon” dọc bờ sông

  • Tirados và cộng sự (2015) nêu bối cảnh: phát hiện ca bệnh và điều trị chủ động chỉ tiếp cận khoảng 75% dân số, còn kiểm soát vector tuy có thể cắt đứt hoàn toàn lây truyền nhưng ít được dùng vì bị coi là đắt, khó tổ chức [3].
  • Vector chính của thể gambiense ở vùng nghiên cứu là Glossina fuscipes, sống ở dải ẩm ngay sát mép nước [3]. “Tiny target” là tấm vải polyester xanh lam 25 × 25 cm ghép với lưới đen 25 × 25 cm tẩm thuốc; ruồi bị màu xanh thu hút, đậu vào và chết [3].
  • Thiết kế: đặt khoảng 20 tấm mỗi km bờ sông; thử nghiệm toàn diện trên 500 km² gồm hai ổ bệnh ở bắc Uganda, mật độ chung chỉ 5,7 tấm/km², tức khoảng 4208 tấm mỗi năm kể cả thay thế [3].
  • Kết quả: sau 12 tháng, quần thể ruồi giảm hơn 90%; mô hình lây truyền cho thấy giảm 72% đã đủ chặn lây truyền trong bối cảnh này [3].
  • Chi phí ước tính 85,4 USD/km²/năm, giảm hơn 80% so với 556 USD trước đây; kiểm soát ruồi cho 500 km² tốn khoảng 42 700 USD/năm, trong khi một đợt sàng lọc chủ động phủ 80% dân số ước 433 333 USD (chưa gồm điều trị) [3].
  • Bài học về duy trì: mô hình dự báo nếu gỡ bỏ hoặc không bảo trì tấm bẫy, quần thể ruồi sẽ hồi phục về mức ban đầu trong khoảng 1000 ngày. Màu xanh không phai suốt 12 tháng, nhưng hiệu lực của lưới tẩm thuốc giảm rõ sau khoảng 6 tháng ngoài thực địa [3].
  • CDC: không có vaccine hay thuốc phòng; người đến vùng có bệnh nên mặc quần áo dài màu trung tính, kiểm tra xe trước khi lên, tránh bụi rậm và dùng thuốc xua. Người ở thành phố có nguy cơ thấp [2].

Xem thêm: Bệnh tiên mao trùng (Surra) · Bệnh Chagas · Bệnh mù sông.

Ruồi nào truyền bệnh ngủ châu Phi?

Ruồi xê xê (Glossina) [1].

Thể bệnh nào chiếm phần lớn số ca?

T. b. gambiense — 92% [1].

Ở bắc Uganda, “tiny targets” làm giảm ruồi bao nhiêu sau 12 tháng?

Hơn 90% [3].

Nguồn tham khảo

  1. WHO — Trypanosomiasis, human African (sleeping sickness) fact sheet — truy cập 08/10/2026.
  2. CDC — About Sleeping Sickness (African Trypanosomiasis) — truy cập 08/10/2026.
  3. Tirados I et al. (2015) — Tsetse Control and Gambian Sleeping Sickness; Implications for Control Strategy, PLoS Negl Trop Dis 9(8): e0003822 — truy cập 08/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 08/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Gặp sâu róm: thám tử nhí chỉ nhìn, không chạm — và cách gỡ lông bằng băng dính

Sâu bướm là ấu trùng của bướm và ngài; phần lớn vô hại, nhưng nhiều loài có lông, gai nối với tuyến độc. Chạm vào, lông gãy trong da gây đau, ngứa, phát ban, có khi phồng rộp; lông vào mắt gây kích ứng. Quy tắc của thám tử nhí: sâu sặc sỡ, có gai hoặc xù lông thì chỉ nhìn, không chạm và báo người lớn. Nếu lỡ chạm: người lớn gỡ sâu bằng que, dán băng dính lên chỗ bị rồi kéo ra nhiều lần, rửa xà phòng và nước, chườm đá. Lông vào mắt thì rửa mắt ngay bằng nhiều nước rồi đi khám.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Sốt vàng: virus do muỗi đốt ban ngày, 15% ca nặng và một liều vaccine bảo vệ suốt đời — theo WHO

WHO: sốt vàng là bệnh virus do muỗi Aedes, Haemagogus và Sabethes nhiễm bệnh truyền, chủ yếu đốt ban ngày. 27 nước châu Phi và 13 nước Mỹ Latinh được xếp nguy cơ cao; ước tính mỗi năm có 67 000–173 000 ca nặng và 31 000–82 000 ca tử vong. Ủ bệnh 3–6 ngày; khoảng 15% người nhiễm chuyển nặng với vàng da, chảy máu, suy tạng, và khoảng một nửa số này tử vong trong 7–10 ngày. Chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu. Một liều vaccine cho miễn dịch suốt đời; diệt nơi muỗi đẻ và chống muỗi đốt ban ngày là các biện pháp kiểm soát vector.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Bệnh xuất huyết dịch tễ (EHD) ở hươu và bò: virus họ hàng bluetongue do dĩn Culicoides truyền — theo WOAH

WOAH: bệnh xuất huyết dịch tễ (EHD) thuộc danh mục bệnh phải báo cáo WOAH. Bệnh do virus EHD (chi Orbivirus, họ hàng virus bluetongue) gây ra ở loài nhai lại hoang dã và nuôi, lây qua dĩn Culicoides nên có tính mùa rõ — phần lớn ca bệnh vào cuối hè, mùa thu. Hươu đuôi trắng bị nặng nhất; ở bò đa số nhiễm không triệu chứng, nhưng có thể sốt, bỏ ăn, loét miệng, khó nuốt, què. Tháng 10–11/2022, virus EHD type 8 có nguồn gốc Bắc Phi được phát hiện ở bò tại Sardinia, Sicily (Italy) và Andalusia (Tây Ban Nha). Chẩn đoán bằng RT-PCR và C-ELISA; vaccine rất hạn chế; chưa ghi nhận nguy cơ lây sang người.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Ống mái hiên (eave tube): biến ngôi nhà thành “bẫy” muỗi sốt rét — kết quả thử nghiệm ở Côte d’Ivoire

Muỗi sốt rét châu Phi chủ yếu vào nhà qua mái hiên — khe hở giữa mái và tường. Công nghệ “ống mái hiên” bịt kín mái hiên, gắn các ống nhựa có tấm lưới tẩm thuốc, lắp lưới cửa sổ và trám khe: muỗi theo mùi người bay vào ống, không vào được nhà mà chạm thuốc. Thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm ở 40 làng miền trung Côte d’Ivoire (2016–2019), mọi hộ đều có màn mới: nhóm có lưới cửa và ống mái hiên có 1,43 ca sốt rét/trẻ/năm so với 2,29 ở nhóm chứng (tỷ số nguy cơ 0,62), mật độ muỗi trong nhà giảm rõ, không có biến cố nghiêm trọng. Tác giả cho rằng cần thêm thử nghiệm để khẳng định.

08/10/2026· 5 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Đo độ bền màn tẩm hoá chất (LLIN) tại hộ gia đình: tỷ lệ còn dùng, chỉ số lỗ thủng pHI và thử nón theo WHO

Hướng dẫn WHO 2011 (WHO/HTM/NTD/WHOPES/2011.5) chuẩn hoá cách theo dõi độ bền màn tẩm hoá chất tác dụng kéo dài (LLIN) khi người dân dùng thật, gồm ba yếu tố: tỷ lệ màn còn dùng, độ nguyên vẹn của vải và hiệu lực diệt muỗi. Màn được khảo sát ở 6, 12, 24 và 36 tháng; lỗ thủng chia 4 cỡ theo ngón cái, nắm tay, cái đầu và cộng có trọng số 1, 23, 196, 578. Ghi chú WHO 2013 phân loại pHI 0–64 là tốt, 65–642 là còn dùng được, từ 643 là rách cần thay gấp. Hiệu lực đo bằng thử nón và thử đường hầm; màn đạt yêu cầu nếu sau 3 năm ít nhất 80% mẫu còn hiệu lực.

08/10/2026· 6 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.