Ruồi xê xê và căn bệnh làm rối loạn giấc ngủ
WHO mô tả bệnh ngủ châu Phi (human African trypanosomiasis — HAT) là bệnh ký sinh trùng do trùng roi chi Trypanosoma, lây sang người qua vết đốt của ruồi xê xê (Glossina) đã nhiễm ký sinh trùng từ người hoặc động vật. Ruồi xê xê sống ở châu Phi cận Sahara, và chỉ một số loài truyền bệnh; dân nông thôn làm nông, đánh cá, chăn nuôi, săn bắn bị phơi nhiễm nhiều nhất [1].

| Thể bệnh | WHO, CDC mô tả |
|---|---|
| T. b. gambiense (Tây và Trung Phi) | Có ở 24 nước, chiếm 92% số ca báo cáo; bệnh mạn tính, có thể nhiễm nhiều tháng, nhiều năm không có dấu hiệu rõ [1] |
| T. b. rhodesiense (Đông và Nam Phi) | Có ở 13 nước, chiếm 8%; bệnh cấp tính, dấu hiệu đầu tiên sau vài tuần hoặc vài tháng, tiến triển nhanh tới não; động vật nuôi và hoang dã là ổ chứa chính [1] |
Giai đoạn 1, ký sinh trùng nhân lên trong mô dưới da, máu, bạch huyết: sốt từng đợt, đau đầu, sưng hạch, đau khớp, ngứa. Giai đoạn 2, chúng vượt hàng rào máu – não: thay đổi hành vi, lú lẫn, rối loạn cảm giác, mất phối hợp và rối loạn chu kỳ ngủ — nguồn gốc tên bệnh. Không điều trị, bệnh thường gây tử vong [1]. CDC: một số người có săng (vết loét đỏ) ở chỗ ruồi đốt sau 2 ngày đến 2 tuần [2].
Từ dịch lớn đến dưới 1000 ca mỗi năm
- Năm 1998 có gần 40 000 ca được báo cáo, trong khi ước tính 300 000 ca không được phát hiện, điều trị; có làng ở Angola, CHDC Congo, Nam Sudan tỷ lệ nhiễm tới 50% [1].
- Số ca xuống mức thấp lịch sử: dưới 2000 năm 2017, dưới 1000 năm 2018 và vẫn dưới ngưỡng này tính đến 2022. Dân số có nguy cơ giai đoạn 2016–2020 ước 55 triệu, trong đó chỉ 3 triệu ở mức nguy cơ trung bình – cao [1].
- Trong 5 năm gần nhất, CHDC Congo chiếm 61% số ca (trung bình 522 ca/năm). Lộ trình bệnh nhiệt đới bị lãng quên của WHO đặt mục tiêu cắt đứt lây truyền (không ca bệnh) vào năm 2030 [1].
- Chẩn đoán 3 bước: sàng lọc huyết thanh (chỉ có cho thể gambiense) và khám lâm sàng; khẳng định bằng soi thấy ký sinh trùng trong dịch cơ thể; xác định giai đoạn, có thể cần chọc dịch não tuỷ. Thuốc điều trị được nhà sản xuất tài trợ cho WHO và phát miễn phí cho nước lưu hành; bài không nêu tên thuốc hay liều [1].

Nghiên cứu: “tấm bẫy tí hon” dọc bờ sông
- Tirados và cộng sự (2015) nêu bối cảnh: phát hiện ca bệnh và điều trị chủ động chỉ tiếp cận khoảng 75% dân số, còn kiểm soát vector tuy có thể cắt đứt hoàn toàn lây truyền nhưng ít được dùng vì bị coi là đắt, khó tổ chức [3].
- Vector chính của thể gambiense ở vùng nghiên cứu là Glossina fuscipes, sống ở dải ẩm ngay sát mép nước [3]. “Tiny target” là tấm vải polyester xanh lam 25 × 25 cm ghép với lưới đen 25 × 25 cm tẩm thuốc; ruồi bị màu xanh thu hút, đậu vào và chết [3].
- Thiết kế: đặt khoảng 20 tấm mỗi km bờ sông; thử nghiệm toàn diện trên 500 km² gồm hai ổ bệnh ở bắc Uganda, mật độ chung chỉ 5,7 tấm/km², tức khoảng 4208 tấm mỗi năm kể cả thay thế [3].
- Kết quả: sau 12 tháng, quần thể ruồi giảm hơn 90%; mô hình lây truyền cho thấy giảm 72% đã đủ chặn lây truyền trong bối cảnh này [3].
- Chi phí ước tính 85,4 USD/km²/năm, giảm hơn 80% so với 556 USD trước đây; kiểm soát ruồi cho 500 km² tốn khoảng 42 700 USD/năm, trong khi một đợt sàng lọc chủ động phủ 80% dân số ước 433 333 USD (chưa gồm điều trị) [3].
- Bài học về duy trì: mô hình dự báo nếu gỡ bỏ hoặc không bảo trì tấm bẫy, quần thể ruồi sẽ hồi phục về mức ban đầu trong khoảng 1000 ngày. Màu xanh không phai suốt 12 tháng, nhưng hiệu lực của lưới tẩm thuốc giảm rõ sau khoảng 6 tháng ngoài thực địa [3].
- CDC: không có vaccine hay thuốc phòng; người đến vùng có bệnh nên mặc quần áo dài màu trung tính, kiểm tra xe trước khi lên, tránh bụi rậm và dùng thuốc xua. Người ở thành phố có nguy cơ thấp [2].
Xem thêm: Bệnh tiên mao trùng (Surra) · Bệnh Chagas · Bệnh mù sông.
Ruồi nào truyền bệnh ngủ châu Phi?
Ruồi xê xê (Glossina) [1].
Thể bệnh nào chiếm phần lớn số ca?
T. b. gambiense — 92% [1].
Ở bắc Uganda, “tiny targets” làm giảm ruồi bao nhiêu sau 12 tháng?
Hơn 90% [3].
Nguồn tham khảo
- WHO — Trypanosomiasis, human African (sleeping sickness) fact sheet — truy cập 08/10/2026.
- CDC — About Sleeping Sickness (African Trypanosomiasis) — truy cập 08/10/2026.
- Tirados I et al. (2015) — Tsetse Control and Gambian Sleeping Sickness; Implications for Control Strategy, PLoS Negl Trop Dis 9(8): e0003822 — truy cập 08/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.