Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Thấy chuột hay phân chuột: thám tử nhí không chạm, không quét — gọi người lớnDịch hạch: vi khuẩn Yersinia pestis, bọ chét chuột và ba thể bệnh theo WHOMạt bụi nhà và hen suyễn: giặt nóng, bọc nệm, giữ độ ẩm 30–50% theo EPABệnh ngựa châu Phi (AHS): dĩn Culicoides truyền virus cho ngựa, la, lừa — theo WOAHAnopheles stephensi: muỗi sốt rét đô thị xâm lấn và sáng kiến 5 hướng của WHOBti: vi khuẩn đất diệt bọ gậy — công cụ sinh học chỉ nhắm ấu trùng muỗi theo EPAKhảo nghiệm phun không gian (ULV): lồng muỗi 25–100 m, giọt 15 µm và ngưỡng 90% theo WHOGặp ong, ong vò vẽ: thám tử nhí đứng yên, không đập — và làm gì khi bị đốt
Tổng quan

Anopheles stephensi: muỗi sốt rét đô thị xâm lấn và sáng kiến 5 hướng của WHO

WHO: Anopheles stephensi truyền được cả P. falciparum và P. vivax, khác các vector sốt rét chính ở chỗ phát triển tốt trong đô thị, đẻ ở bể, téc chứa nước, giếng. Có nguồn gốc Nam Á và bán đảo Ả Rập, loài này đã được phát hiện ở Djibouti (2012), Ethiopia, Sudan (2016), Sri Lanka (2017), Somalia (2019), Nigeria (2020), Yemen (2021), Ghana và Kenya (2022), và kháng nhiều nhóm hoá chất. WHO khởi động sáng kiến 9/2022 với 5 hướng: hợp tác, giám sát, chia sẻ thông tin, hướng dẫn, nghiên cứu.

· Đăng 06/10/2026· Ngày rà soát 06/10/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

kiểm soátkhoanh vùngloại trừAn. stephensi · sốt rét đô thịWHO 2023 · bể nước có nắp kín

Muỗi sốt rét “thích” thành phố

WHO mô tả Anopheles stephensi có khả năng truyền cả Plasmodium falciparum và P. vivax. Khác với các vector sốt rét chính khác — vốn chủ yếu đẻ ở thuỷ vực tự nhiên vùng nông thôn — loài này phát triển tốt ở môi trường đô thị và nhân tạo [1].

Muỗi Anopheles stephensi cái đang hút máu
Muỗi Anopheles stephensi cái đang hút máu — WHO: loài có khả năng truyền cả P. falciparum và P. vivax, phát triển tốt ở môi trường đô thị.Ảnh: James Gathany / CDC · Public domain · Wikimedia Commons

Bản cảnh báo vector (vector alert) 2023 nêu ba dạng sinh học: “type” và “intermediate” là vector hiệu quả, còn “mysorensis” kém hiệu quả hơn. Ấu trùng có ở vật chứa nước trong nhà và nhân tạo, cả ổ khó thấy như giếng sâu; muỗi chịu được nhiệt độ rất cao mùa khô và kháng nhiều nhóm hoá chất ở nhiều nơi, kể cả châu Phi [2].

Dấu mốc lan rộng

NămNơi phát hiện (WHO)
2012Djibouti [1][2]
2016Ethiopia, Sudan [1][2]
2017Sri Lanka [2]
2019Somalia [1][2]
2020Nigeria [1][2]
2021Yemen [2]
2022Ghana, Kenya [1]

WHO: kể từ 2012, An. stephensi được cho là đã góp phần làm sốt rét bùng trở lại ở thành phố Djibouti — biểu đồ WHO ghi Djibouti báo cáo 27 ca năm 2012 và 73 535 ca năm 2020 — cùng ít nhất một ổ dịch ở Ethiopia. Ở châu Phi cận Sahara, hơn 40% dân số sống ở đô thị [1].

Bồn chứa nước trên mái nhà ở một khu dân cư tại New Delhi
Bồn chứa nước trên mái nhà ở một khu dân cư tại New Delhi — WHO: bể chứa nước trên mái là một ổ đẻ điển hình cần khảo sát khi tìm ấu trùng An. stephensi.Ảnh: BohunkaNika · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
💡 Bạn có biết? Một nghiên cứu mô hình được WHO dẫn ước tính An. stephensi có thể đặt thêm 126 triệu người ở châu Phi vào nguy cơ sốt rét nếu lan tràn không kiểm soát; nghiên cứu khác ước số ca ở Ethiopia có thể tăng 50%. WHO lưu ý các mô hình dựa trên giả định chưa được kiểm chứng đầy đủ, cần diễn giải thận trọng [1].

Giám sát và đáp ứng theo WHO

  • 5 hướng của sáng kiến WHO (9/2022): tăng hợp tác; tăng cường giám sát; cải thiện trao đổi thông tin; xây dựng hướng dẫn; ưu tiên nghiên cứu [1].
  • Giám sát ở đô thị, ven đô và vùng có nguy cơ du nhập, ưu tiên giai đoạn ấu trùng vì bắt muỗi trưởng thành tốn công; ổ cần khảo sát: vật chứa nước trong và ngoài nhà, nước mưa đọng, bể nước trên mái, giếng, bể chứa lớn, cả ao nước sạch [2].
  • Nuôi ấu trùng/nhộng thành muỗi để định loài theo hình thái; bảo quản mẫu với silica gel để xác nhận phân tử; báo cáo cả kết quả âm tính cho WHO để hiển thị trên Malaria Threats Map [2].
  • Mẹo phòng thí nghiệm: mẫu dương tính ELISA tìm thoa trùng nên đun 100 °C trong 10 phút rồi thử lại, tránh dương tính giả do máu động vật — thường gặp ở loài này [2].
  • Nơi đã phát hiện: tập trung quản lý ổ ấu trùng — lấp hoặc đậy giếng bỏ hoang, lắp nắp kín cho vật chứa nước, chỉ dùng hoá chất/sinh phẩm diệt ấu trùng được WHO tiền thẩm định khi không loại bỏ được ổ; kiểm tra ổ hằng tuần nếu khả thi [2].
  • Ban hành quy định về trữ nước và công trình xây dựng; lưới cửa; cân nhắc màn tẩm hoá chất hoặc phun tồn lưu; lồng ghép với chương trình phòng chống Aedes vì ổ đẻ trùng nhau [2].
  • Ba chiến lược tuần tự với loài xâm lấn: kiểm soát → khoanh vùng → loại trừ [1].

Xem thêm: Sốt rét và Anopheles · Giám sát kháng hoá chất · Hai loài muỗi vằn.

An. stephensi khác các vector sốt rét chính ở điểm nào?

Phát triển tốt ở đô thị và môi trường nhân tạo [1].

Khi giám sát nên ưu tiên giai đoạn nào?

Ấu trùng (giai đoạn thủy sinh) [2].

Ba chiến lược với loài xâm lấn?

Kiểm soát, khoanh vùng, loại trừ [1].

Nguồn tham khảo

  1. WHO — Initiative to stop the spread of Anopheles stephensi in Africa, 2023 update — truy cập 06/10/2026.
  2. WHO — Vector alert: Anopheles stephensi invasion and spread in Africa and Sri Lanka (27/01/2023) — truy cập 06/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 06/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Thấy chuột hay phân chuột: thám tử nhí không chạm, không quét — gọi người lớn

CDC: chuột mang nhiều mầm bệnh, lây sang người khi cầm chuột, chạm phân, nước tiểu, nước bọt hoặc bị chuột cắn; nhìn bề ngoài không biết con chuột nào mang bệnh. Khi nước tiểu, phân hay ổ chuột tươi bị khuấy tung, virus hanta có thể bay vào không khí. Thám tử nhí thấy chuột (sống hay chết) hoặc phân chuột thì không chạm, không quét, gọi người lớn; cả nhà cất kín thức ăn, nước và dọn chỗ trú của chuột.

06/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Dịch hạch: vi khuẩn Yersinia pestis, bọ chét chuột và ba thể bệnh theo WHO

WHO: dịch hạch do vi khuẩn Yersinia pestis, thường có ở động vật có vú nhỏ và bọ chét của chúng; người nhiễm chủ yếu qua vết đốt của bọ chét nhiễm, tiếp xúc mô/dịch cơ thể nhiễm hoặc hít giọt bắn từ người bệnh thể phổi. Ủ bệnh 1–7 ngày. Thể hạch hay gặp nhất, tỷ lệ tử vong 30–60%; thể phổi và nhiễm khuẩn huyết luôn tử vong nếu không điều trị. Kháng sinh điều trị hiệu quả nếu dùng sớm. Khi có dịch, diệt bọ chét trước khi diệt chuột.

06/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Mạt bụi nhà và hen suyễn: giặt nóng, bọc nệm, giữ độ ẩm 30–50% theo EPA

EPA: mạt bụi nhỏ đến mức mắt thường không thấy, nhà nào cũng có; chúng ăn vảy da người và sống trong nệm, gối, thảm, ghế bọc vải, chăn, quần áo, thú nhồi bông. Xác và phân mạt có thể kích phát hen ở người dị ứng, và phơi nhiễm có thể gây hen ở trẻ chưa từng có triệu chứng. Cách giảm: giặt chăn ga nước nóng mỗi tuần và sấy khô hẳn, bọc nệm gối chống bụi, hút bụi hằng tuần (máy có lọc HEPA), lau ẩm, giữ độ ẩm trong nhà khoảng 30–50%.

06/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Bệnh ngựa châu Phi (AHS): dĩn Culicoides truyền virus cho ngựa, la, lừa — theo WOAH

WOAH: bệnh ngựa châu Phi (AHS) là bệnh virus truyền qua động vật chân đốt, không lây qua tiếp xúc, gặp ở mọi loài họ ngựa; do orbivirus (họ Reoviridae), 9 type huyết thanh, truyền bởi ít nhất hai loài dĩn Culicoides (chính là C. imicola). Thể phổi gần như luôn chết; thể hỗn hợp tử vong tới 70%; tỷ lệ chết ở ngựa 70–95%. Không có bằng chứng lây sang người. Phòng: nhốt ngựa trong chuồng chống côn trùng từ chạng vạng đến rạng sáng, kiểm soát dĩn, hạn chế vận chuyển. Bài không nêu tên vaccine.

06/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bti: vi khuẩn đất diệt bọ gậy — công cụ sinh học chỉ nhắm ấu trùng muỗi theo EPA

EPA: Bti (Bacillus thuringiensis subsp. israelensis) là vi khuẩn tự nhiên trong đất; bào tử sinh độc tố chỉ tác động ấu trùng muỗi, ruồi đen và muỗi nấm. EPA đã đăng ký 5 chủng Bti trong 48 sản phẩm; Bti không độc với người, được phép dùng trong canh tác hữu cơ, độc tính với ong mật rất thấp và chưa ghi nhận kháng khi dùng làm thuốc diệt ấu trùng. Ấu trùng ăn phải vi khuẩn sẽ khó tiêu hoá rồi chết đói. Bti bổ sung, không thay việc loại bỏ nước đọng. Bài không nêu tên thương mại hay liều.

06/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.