Muỗi sốt rét “thích” thành phố
WHO mô tả Anopheles stephensi có khả năng truyền cả Plasmodium falciparum và P. vivax. Khác với các vector sốt rét chính khác — vốn chủ yếu đẻ ở thuỷ vực tự nhiên vùng nông thôn — loài này phát triển tốt ở môi trường đô thị và nhân tạo [1].

Bản cảnh báo vector (vector alert) 2023 nêu ba dạng sinh học: “type” và “intermediate” là vector hiệu quả, còn “mysorensis” kém hiệu quả hơn. Ấu trùng có ở vật chứa nước trong nhà và nhân tạo, cả ổ khó thấy như giếng sâu; muỗi chịu được nhiệt độ rất cao mùa khô và kháng nhiều nhóm hoá chất ở nhiều nơi, kể cả châu Phi [2].
Dấu mốc lan rộng
| Năm | Nơi phát hiện (WHO) |
|---|---|
| 2012 | Djibouti [1][2] |
| 2016 | Ethiopia, Sudan [1][2] |
| 2017 | Sri Lanka [2] |
| 2019 | Somalia [1][2] |
| 2020 | Nigeria [1][2] |
| 2021 | Yemen [2] |
| 2022 | Ghana, Kenya [1] |
WHO: kể từ 2012, An. stephensi được cho là đã góp phần làm sốt rét bùng trở lại ở thành phố Djibouti — biểu đồ WHO ghi Djibouti báo cáo 27 ca năm 2012 và 73 535 ca năm 2020 — cùng ít nhất một ổ dịch ở Ethiopia. Ở châu Phi cận Sahara, hơn 40% dân số sống ở đô thị [1].

Giám sát và đáp ứng theo WHO
- 5 hướng của sáng kiến WHO (9/2022): tăng hợp tác; tăng cường giám sát; cải thiện trao đổi thông tin; xây dựng hướng dẫn; ưu tiên nghiên cứu [1].
- Giám sát ở đô thị, ven đô và vùng có nguy cơ du nhập, ưu tiên giai đoạn ấu trùng vì bắt muỗi trưởng thành tốn công; ổ cần khảo sát: vật chứa nước trong và ngoài nhà, nước mưa đọng, bể nước trên mái, giếng, bể chứa lớn, cả ao nước sạch [2].
- Nuôi ấu trùng/nhộng thành muỗi để định loài theo hình thái; bảo quản mẫu với silica gel để xác nhận phân tử; báo cáo cả kết quả âm tính cho WHO để hiển thị trên Malaria Threats Map [2].
- Mẹo phòng thí nghiệm: mẫu dương tính ELISA tìm thoa trùng nên đun 100 °C trong 10 phút rồi thử lại, tránh dương tính giả do máu động vật — thường gặp ở loài này [2].
- Nơi đã phát hiện: tập trung quản lý ổ ấu trùng — lấp hoặc đậy giếng bỏ hoang, lắp nắp kín cho vật chứa nước, chỉ dùng hoá chất/sinh phẩm diệt ấu trùng được WHO tiền thẩm định khi không loại bỏ được ổ; kiểm tra ổ hằng tuần nếu khả thi [2].
- Ban hành quy định về trữ nước và công trình xây dựng; lưới cửa; cân nhắc màn tẩm hoá chất hoặc phun tồn lưu; lồng ghép với chương trình phòng chống Aedes vì ổ đẻ trùng nhau [2].
- Ba chiến lược tuần tự với loài xâm lấn: kiểm soát → khoanh vùng → loại trừ [1].
Xem thêm: Sốt rét và Anopheles · Giám sát kháng hoá chất · Hai loài muỗi vằn.
An. stephensi khác các vector sốt rét chính ở điểm nào?
Phát triển tốt ở đô thị và môi trường nhân tạo [1].
Khi giám sát nên ưu tiên giai đoạn nào?
Ấu trùng (giai đoạn thủy sinh) [2].
Ba chiến lược với loài xâm lấn?
Kiểm soát, khoanh vùng, loại trừ [1].
Nguồn tham khảo
- WHO — Initiative to stop the spread of Anopheles stephensi in Africa, 2023 update — truy cập 06/10/2026.
- WHO — Vector alert: Anopheles stephensi invasion and spread in Africa and Sri Lanka (27/01/2023) — truy cập 06/10/2026.
Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.