Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

Wolbachia ở Aedes aegypti: thay thế quần thể và bằng chứng giảm sốt xuất huyết

Wolbachia là vi khuẩn nội bào làm giảm khả năng muỗi Aedes truyền virus dengue. Thử nghiệm cụm ngẫu nhiên tại Yogyakarta (NEJM 2021) ghi nhận giảm mạnh ca dengue; WHO đang cập nhật đánh giá bằng chứng để hướng dẫn quốc gia.

· Đăng 27/09/2026· Ngày rà soát 27/09/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

WWxu hướng ca bệnh ↓

Không diệt hết muỗi — mà “đổi” quần thể muỗi

Thay vì chỉ phun hoá chất, một hướng tiếp cận đang được nghiên cứu rộng là đưa vi khuẩn Wolbachia vào muỗi Aedes aegypti — loài truyền dengue, Zika, chikungunya — để giảm khả năng truyền virus, rồi để đặc điểm này lan trong quần thể muỗi địa phương [2][3].

Muỗi Aedes aegypti đang hút máu
Muỗi Aedes aegypti đang hút máu — loài mang Wolbachia trong các chương trình thay thế quần thể.Ảnh: James Gathany / CDC · Public domain · Wikimedia Commons

Wolbachia hoạt động thế nào?

  • Wolbachia là vi khuẩn nội bào tự nhiên, có ở nhiều loài côn trùng; được đưa vào Ae. aegypti vốn không mang sẵn chủng đó trong tự nhiên theo cách dùng trong các chương trình thay thế quần thể [2][3].
  • Muỗi mang Wolbachia truyền virus dengue (và một số arbovirus khác) kém hơn.
  • Đặc điểm lan nhờ di truyền theo mẹ và bất tương hợp tế bào chất: chỉ các cặp giao phối “tương thích” mới cho ra đời con mang Wolbachia, giúp tỷ lệ mang khuẩn tăng dần khi đã vượt ngưỡng phủ [3].
  • Hai hướng chính: thay thế quần thể (duy trì muỗi mang Wolbachia) và ức chế quần thể (thả đực mang Wolbachia để trứng không nở) [2].
💡 Bạn có biết? Khi tỷ lệ muỗi mang Wolbachia vượt một ngưỡng tới hạn, đặc điểm có thể tự tăng tới gần như cố định mà không cần thả thêm; dưới ngưỡng đó, tỷ lệ có thể giảm dần sau khi ngừng thả [3].

Bằng chứng thực địa: thử nghiệm Yogyakarta

Thử nghiệm cụm ngẫu nhiên AWED tại Yogyakarta, Indonesia (Utarini và cộng sự, NEJM 2021) so sánh khu vực thả muỗi mang chủng wMel với khu đối chứng [1]:

  • Trong 6.306 người tham gia có sốt được phân tích: tỷ lệ dengue xác nhận bằng xét nghiệm virus là 2,3% ở nhóm can thiệp so với 9,4% ở nhóm đối chứng.
  • Hiệu lực bảo vệ ước tính khoảng 77,1% đối với dengue được xác nhận vi rút học.
  • Ca dengue phải nhập viện giảm khoảng 86,2% (0,4% so với 3,0%).
  • Hiệu lực tương đương với cả bốn týp virus dengue.

Đây là kết quả của một thử nghiệm tại một thành phố; mức hiệu quả ở nơi khác phụ thuộc mật độ muỗi, độ phủ Wolbachia, dịch tễ và sự chấp nhận của cộng đồng.

WHO đang ở đâu?

Năm 2020, Nhóm Tư vấn Kiểm soát Véc-tơ (VCAG) của WHO kết luận phương pháp thay thế quần thể bằng Wolbachia đã cho thấy tác động dịch tễ và khuyến nghị WHO mở quy trình xây dựng hướng dẫn [2]. Đến tháng 6/2026, WHO thông báo đang cập nhật đánh giá bằng chứng (gồm cả hướng ức chế quần thể) và soạn thảo sổ tay vận hành cho phương pháp thay thế — chưa phải khuyến nghị cuối cùng cho mọi quốc gia [2].

Hồ sơ sản phẩm mục tiêu (TPP) năm 2022 của WHO đặt yêu cầu về độ phủ bền vững và mục tiêu giảm gánh nặng dengue gắn với chỉ tiêu toàn cầu [3].

Đọc kết quả tỉnh táo: 5 điểm

  1. Wolbachia bổ sung chứ không thay thế diệt lăng quăng, vệ sinh dụng cụ chứa nước và chăm sóc người bệnh.
  2. Cần sự chấp thuận của cơ quan quản lý và đồng thuận cộng đồng trước khi thả.
  3. Phải giám sát tỷ lệ mang Wolbachia và chỉ số dịch tễ sau thả.
  4. Không tự “nuôi muỗi” hay mua bộ kit không rõ nguồn gốc.
  5. Theo dõi cập nhật khuyến nghị chính thức của WHO và Bộ Y tế.

Xem thêm: Phương pháp sáng tạo trong kiểm soát côn trùng · Sốt xuất huyết Dengue.

Wolbachia diệt hết muỗi trong thành phố có đúng không?

Không nhất thiết. Hướng thay thế quần thể giữ muỗi nhưng giảm khả năng truyền virus; hướng ức chế mới nhằm giảm mật độ [2].

Thử nghiệm Yogyakarta giảm dengue khoảng bao nhiêu?

Khoảng 77% ca dengue xác nhận vi rút học và khoảng 86% ca nhập viện trong thiết kế thử nghiệm đó [1].

Nguồn tham khảo

  1. Utarini A. et al. (2021). Efficacy of Wolbachia-Infected Mosquito Deployments for the Control of Dengue. N Engl J Med 384:2177-2186 — truy cập 27/09/2026.
  2. WHO (11/06/2026) — Update on the assessment of Wolbachia population replacement for the control of Aedes-borne diseases — truy cập 27/09/2026.
  3. WHO (2022) — Target Product Profile: Wolbachia infected Aedes aegypti population replacement — truy cập 27/09/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 27/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Đổ nước đọng mỗi tuần: thám tử nhí đi tìm ổ muỗi đẻ trứng

CDC nhắc muỗi đốt cả ngày lẫn đêm và đẻ trứng ở chỗ giữ nước. Nhiệm vụ của thám tử nhí: cùng người lớn mỗi tuần đổ, chà, lật hoặc đậy lốp, xô, đồ chơi, bể, chậu chim, đĩa lót chậu và thùng rác — không tự cầm hoá chất.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ

CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc

CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.