Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

EIP (extrinsic incubation period): thời gian virus “chín” trong muỗi phụ thuộc nhiệt độ

EIP là khoảng từ lúc muỗi hút máu có virus đến khi có thể truyền virus (virus tới tuyến nước bọt). Phân tích Chan & Johansson (2012, PLoS One / CDC stacks) trên dengue: ở 25°C trung bình EIP ≈ 15 ngày (95% quan sát khoảng 5–33 ngày); ở 30°C trung bình ≈ 6,5 ngày (khoảng 2–15 ngày). IIP (ủ bệnh trên người) trung bình ≈ 5,9 ngày. Hiểu EIP giúp giải thích vì sao nóng ẩm có thể rút ngắn chu kỳ truyền.

· Đăng 03/10/2026· Ngày rà soát 03/10/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

25°C ≈ 15 ngày30°C ≈ 6,5 ngàyEIP · dengue · nhiệt độChan & Johansson 2012

Đồng hồ trong bụng muỗi

Extrinsic incubation period (EIP) là thời gian ủ virus trong muỗi: từ khi hút máu vật chủ đang viremia đến khi virus tới tuyến nước bọt và muỗi có thể truyền khi đốt tiếp. Khác với intrinsic incubation period (IIP) — thời gian ủ trên người từ khi bị đốt đến khi có triệu chứng/viremia [1][2].

Muỗi cái Aedes aegypti
Muỗi cái Aedes aegypti — CDC nhắc mặc quần áo dài che tay–chân và hạn chế ngoài trời lúc chạng vạng–bình minh với một số loài muỗi.Ảnh: James Gathany / CDC · Public domain · Wikimedia Commons

Chan và Johansson (2012) tổng hợp 146 quan sát EIP từ 8 nghiên cứu và 204 quan sát IIP từ 35 nghiên cứu về virus dengue, rồi khớp mô hình thời gian tới sự kiện Bayes [1].

Số liệu nhiệt độ họ ước lượng

Nhiệt độEIP trung bìnhKhoảng chứa ~95% EIP
25°C~15 ngày~5–33 ngày
30°C~6,5 ngày~2–15 ngày

IIP trung bình ước khoảng 5,9 ngày, với ~95% kỳ vọng trong khoảng 3–10 ngày. Phân tích không xác định khác biệt rõ giữa các serotype dengue cho EIP hay IIP trong bộ dữ liệu đó [1].

💡 Bạn có biết? EIP ngắn hơn khi nóng hơn nghĩa là cùng một thế hệ muỗi có thể trở thành “truyền được” sớm hơn — một lý do dịch tễ học quan tâm nhiệt độ và khí hậu khi mô hình hoá dengue [1].

Đọc EIP đúng chỗ

  • EIP là tham số mô hình và giải thích sinh học — không phải “số ngày an toàn” để tự đoán ổ dịch tại nhà.
  • Giá trị phụ thuộc loài muỗi, virus, và điều kiện thí nghiệm; số liệu trên là ước lượng tổng hợp cho dengue [1].
  • Nối với giám sát: mật độ cái trưởng thành + nhiệt độ địa phương giúp hiểu cửa sổ truyền, nhưng quyết định kiểm soát vẫn dựa hướng dẫn y tế công cộng.

Xem thêm: Endophily/exophily · Dengue nặng.

EIP đo gì?

Thời gian virus phát triển trong muỗi đến khi truyền được [1].

Ở 30°C so với 25°C, EIP dengue trung bình thế nào theo Chan & Johansson?

Ngắn hơn: khoảng 6,5 ngày so với 15 ngày [1].

IIP khác EIP chỗ nào?

IIP là ủ bệnh trên người; EIP là trong muỗi [1].

Nguồn tham khảo

  1. Chan M, Johansson MA. The Incubation Periods of Dengue Viruses. PLoS One 2012 (CDC stacks) — truy cập 03/10/2026.
  2. Chan & Johansson (2012) PLoS One — The Incubation Periods of Dengue Viruses — truy cập 03/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 03/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Quần áo dài lúc chạng vạng: thám tử nhí giảm đốt khi chơi ngoài sân

CDC khuyên mặc áo dài tay và quần dài rộng rãi để muỗi khó đốt; với trẻ, mặc đồ che tay–chân. CDC West Nile khuyến cáo hạn chế ngoài trời lúc chạng vạng–bình minh khi muỗi Culex hoạt động mạnh. Thuốc xua và permethrin trên quần áo là việc của người lớn — thám tử nhí không tự cầm hoá chất.

03/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Zika trong thai kỳ: hội chứng bẩm sinh theo CDC và vì sao vẫn phải phòng đốt

CDC: virus Zika có thể truyền từ người mang thai sang thai nhi; nhiễm khi mang thai có thể dẫn tới congenital Zika syndrome (CZS) và dị tật não–mắt. Trong dữ liệu đăng ký Mỹ, khoảng 5% trẻ sinh ra từ thai kỳ có bằng chứng nhiễm Zika gặp dị tật liên quan; nguy cơ cao hơn ở quý 1–2. Nhiễm khi không mang thai không làm tăng nguy cơ cho thai kỳ sau. Phòng: tránh đốt muỗi và lây qua đường tình dục.

03/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Bluetongue ở cừu và bò: Culicoides truyền virus — WOAH, không nêu tên thuốc

WOAH: bluetongue là bệnh virus không lây trực tiếp giữa động vật; vector chính là muỗi vằn nhỏ Culicoides hút máu động vật viremia. Cừu thường nặng nhất (bệnh suất có thể cao, tử vong trung bình 2–30%, đôi khi tới 70% ở giống rất nhạy). Bò thường nhiễm nhiều hơn về tỷ lệ nhưng ít triệu chứng, có thể duy trì virus. Không nguy cơ y tế công cộng cho người. Phòng: vaccine theo chủng địa phương, giám sát, hạn chế di chuyển và kiểm soát côn trùng — hỏi thú y, bài không nêu thương hiệu.

03/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy gravid CDC: thu Culex cái sắp đẻ bằng nước ngâm cỏ khô

CDC phân biệt gravid trap với AGO, light trap và ovicup. Gravid trap nhắm Culex spp. ở giai đoạn cái sắp đẻ (gravid). Mẹo CDC: ngâm cỏ khô (hay) trong nước 5 ngày trước khi dùng làm chất hấp dẫn; rút nước những ngày không đặt bẫy. Bổ sung cho AGO (Aedes/Culex, để lâu hơn) và bẫy đèn (cái tìm máu).

03/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Experimental hut: semi-field WHO đánh giá màn ITN ngoài lab nón và ống

Experimental hut trial (EHT) là bioassay “gần thực địa”: tình nguyện viên ngủ trong nhà thí nghiệm bắt được muỗi vào–ra. WHO PQT dùng EHT trong đánh giá hiệu quả côn trùng học của ITN/IRS. Chỉ số chính thường gồm chết (mortality, thường 24 giờ) và ức chế hút máu (blood-feeding inhibition); thêm deterrence và exophily. Tổng quan PMC: hut kiểu Đông/Tây Phi khác nhau; kháng pyrethroid làm giảm chết và deterrence. Không suy hiệu quả cộng đồng chỉ từ một đêm hut.

03/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.