Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Gặp ong, ong vò vẽ: thám tử nhí đứng yên, không đập — và làm gì khi bị đốtBệnh Leishmania: muỗi cát truyền ký sinh trùng và ba thể bệnh theo WHOKiến vào bếp: lau vệt mùi, bịt khe, dùng bả chậm — IPM theo UC IPM & EPADịch tả lợn châu Phi (ASF): ve mềm Ornithodoros, đường lây và an toàn sinh học — theo WOAH & FAOAedes aegypti và Aedes albopictus: phân biệt hai loài muỗi vằn và vai trò truyền bệnhMuỗi biến đổi gen và gene drive: lộ trình thử nghiệm 4 pha theo khung WHO 2021Khảo nghiệm thuốc xua muỗi bôi da: ED50, ED99,9 và thời gian bảo vệ hoàn toàn (CPT) theo WHOSau mưa: thám tử nhí đổ–úp–đậy xô, khay cây và khay điều hòa
Tổng quan

Dịch tả lợn châu Phi (ASF): ve mềm Ornithodoros, đường lây và an toàn sinh học — theo WOAH & FAO

WOAH: ASF là bệnh virus lây lan rất mạnh ở lợn nhà và lợn rừng, tỷ lệ chết có thể tới 100%; không gây hại sức khoẻ con người. Virus bền ngoài môi trường, tồn tại trên quần áo, ủng, bánh xe và trong sản phẩm thịt lợn. Đường lây: tiếp xúc lợn bệnh, ăn thức ăn/rác nhiễm virus, vật dụng nhiễm, và vết đốt của ve mềm chi Ornithodoros ở nơi có ve. An toàn sinh học là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất. Bài không nêu tên vaccine.

· Đăng 05/10/2026· Ngày rà soát 05/10/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

ve mềmủng · xe · thức ăn thừaASF · an toàn sinh họcWOAH · FAO · không lây người

Virus bền, lây qua người và vật dụng

WOAH: dịch tả lợn châu Phi (ASF) là bệnh virus lây lan rất mạnh ở lợn nhà và lợn rừng, tỷ lệ chết có thể tới 100%. Bệnh không nguy hiểm cho sức khoẻ con người nhưng tàn phá đàn lợn và kinh tế chăn nuôi [1]. Tác nhân là virus ADN họ Asfarviridae, không liên quan virus dịch tả lợn cổ điển (CSF) dù triệu chứng có thể giống nhau [1].

Lợn nuôi trong trại
Lợn nuôi trong trại — WOAH: ASF là bệnh virus lây lan rất mạnh ở lợn nhà và lợn rừng, tỷ lệ chết có thể tới 100%; an toàn sinh học là biện pháp quan trọng nhất.Ảnh: Marathon (geograph.org.uk) · CC BY-SA 2.0 · Wikimedia Commons

Virus rất bền ngoài môi trường: tồn tại trên quần áo, ủng, bánh xe và trong sản phẩm thịt lợn như giăm bông, xúc xích, thịt xông khói — vì vậy hành vi của con người đóng vai trò lớn trong lây lan [1]. FAO: thịt lợn là loại thịt tiêu thụ nhiều nhất thế giới, chiếm hơn 35% lượng đạm động vật [2].

Bốn đường lây — có cả ve mềm

  • Tiếp xúc trực tiếp giữa lợn nhiễm (nhà hoặc rừng) [1].
  • Ăn phải vật liệu nhiễm virus: thức ăn thừa, thức ăn chăn nuôi, rác [1].
  • Vật dụng nhiễm (fomite): quần áo, giày ủng, xe cộ [1].
  • Vết đốt của vector sinh học: ve mềm chi Ornithodoros, ở nơi có loài ve này [1].
Ve mềm Ornithodoros moubata (hình vẽ A.J.E. Terzi, khoảng 1919)
Ve mềm Ornithodoros moubata (hình vẽ A.J.E. Terzi, khoảng 1919) — WOAH: ve mềm chi Ornithodoros là vector sinh học của ASF ở nơi chúng có mặt.Ảnh: A.J.E. Terzi / Wellcome Collection · CC BY 4.0 · Wikimedia Commons
💡 Bạn có biết? WOAH: dịch tễ ASF phức tạp, thay đổi theo môi trường, kiểu chăn nuôi, có hay không có ve vector, hành vi con người và lợn rừng. Lợn hoang dã châu Phi có thể nhiễm mà không biểu hiện bệnh, đóng vai trò ổ chứa [1].

Dấu hiệu và việc người chăn nuôi cần làm

WOAH: thể cấp tính có sốt cao, ủ rũ, bỏ ăn, xuất huyết da (đỏ tai, bụng, chân), sảy thai ở nái, tím tái, nôn, tiêu chảy và chết trong 6–13 ngày (có khi tới 20 ngày). Thể bán cấp/mạn do virus độc lực thấp hơn: tỷ lệ chết vẫn có thể 30–70% [1].

  • Khai báo mọi trường hợp nghi ngờ (lợn chết hay còn sống) cho cơ quan thú y; ASF là bệnh thuộc danh mục WOAH, quốc gia bắt buộc thông báo [1].
  • Không cho lợn ăn thức ăn thừa, rác bếp có thịt chưa xử lý [1].
  • Áp dụng an toàn sinh học tại trại và chợ; hạn chế di chuyển lợn; vệ sinh, sát trùng kỹ; người đi lại không mang theo sản phẩm thịt lợn và tránh vào trại lợn khi không thật cần thiết [1][2].
  • Xác nhận chẩn đoán bằng xét nghiệm phòng thí nghiệm, đặc biệt để phân biệt với CSF [1].
  • FAO: dù đã có kết quả hứa hẹn về vaccine, an toàn sinh học vẫn là hàng rào hiệu quả; WOAH cảnh báo nguy cơ từ vaccine kém chất lượng. Việc dùng vaccine theo hướng dẫn của cơ quan thú y — bài không nêu tên thương mại hay liều [1][2].

Xem thêm: Ve bò và bệnh đường máu · Rift Valley fever.

ASF có lây sang người không?

Không — WOAH: ASF không nguy hiểm cho sức khoẻ con người [1].

Vector sinh học của ASF là gì?

Ve mềm chi Ornithodoros, ở nơi có ve [1].

Biện pháp quan trọng nhất để phòng ASF?

An toàn sinh học tại trại, kiểm soát vận chuyển và thức ăn [1][2].

Nguồn tham khảo

  1. WOAH — African swine fever — truy cập 05/10/2026.
  2. FAO — African swine fever (Animal health) — truy cập 05/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 05/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Gặp ong, ong vò vẽ: thám tử nhí đứng yên, không đập — và làm gì khi bị đốt

CDC/NIOSH: khi một con ong bay quanh, hãy bình tĩnh đứng yên — đập có thể khiến ong đốt. Bị nhiều con tấn công thì chạy vào nhà hoặc chỗ râm, không nhảy xuống nước. Bị đốt: có người ở cạnh theo dõi dị ứng, rửa xà phòng, gạt ngòi bằng móng tay hoặc gạc (không bóp, không dùng nhíp), chườm lạnh, không gãi. Khó thở, sưng nhiều là cấp cứu.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Bệnh Leishmania: muỗi cát truyền ký sinh trùng và ba thể bệnh theo WHO

WHO: bệnh Leishmania do ký sinh trùng đơn bào Leishmania, lây qua vết đốt của muỗi cát (phlebotomine sandfly) cái nhiễm bệnh. Có 3 thể chính: nội tạng (kala-azar, tử vong trên 95% nếu không điều trị), da (hay gặp nhất, gây loét) và niêm mạc. Ước tính 700 000 – 1 triệu ca mới mỗi năm. CDC: muỗi cát nhỏ khoảng 1/4 muỗi, hoạt động chạng vạng đến rạng sáng; chưa có vaccine hay thuốc dự phòng.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIĐô thị, công trình & mối

Kiến vào bếp: lau vệt mùi, bịt khe, dùng bả chậm — IPM theo UC IPM & EPA

UC IPM: phần lớn kiến sống ngoài trời, nên trọng tâm là chặn kiến vào nhà. Lau vệt kiến bằng nước xà phòng để xoá vệt mùi, bịt khe bằng keo trám, cất thực phẩm trong hộp kín, sửa vòi rò. Phun trong nhà không ngăn được kiến mới vào; bả chậm do kiến thợ mang về tổ mới diệt được cả đàn, thường sau 5–10 ngày. EPA: phòng trước, bả là tuyến hoá chất đầu tiên, để xa trẻ em và thú nuôi.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Aedes aegypti và Aedes albopictus: phân biệt hai loài muỗi vằn và vai trò truyền bệnh

ECDC: Ae. aegypti có vảy bạc hình đàn lia trên lưng ngực; Ae. albopictus có một vạch bạc dọc giữa. Ae. aegypti ưa đốt người, đốt nhiều lần trong một chu kỳ đẻ, sống sát nhà và dễ vào nhà; Ae. albopictus đốt nhiều loài vật chủ, thường ban ngày và ưa ngoài trời. CDC: Ae. aegypti có khả năng truyền dengue, chikungunya, Zika cao hơn vì sống gần và ưa đốt người. Tầm bay của cả hai khoảng 200 m.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Muỗi biến đổi gen và gene drive: lộ trình thử nghiệm 4 pha theo khung WHO 2021

Khung hướng dẫn WHO (2021, ấn bản 2) đặt chuẩn thử nghiệm muỗi biến đổi gen (GMM): hai chiến lược ức chế quần thể hoặc thay thế quần thể; hai kiểu tự giới hạn hoặc tự duy trì (gene drive). Lộ trình 4 pha: phòng thí nghiệm → thử có giới hạn (lồng lớn ngoài trời, cách ly sinh thái) → thả mở theo từng bước → theo dõi sau triển khai. Chuyển pha phải đạt tiêu chí hiệu quả, an toàn, phê duyệt pháp lý–đạo đức và được xã hội chấp nhận.

05/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.