Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Tổng quan

Bệnh lưỡi xanh (Bluetongue): dĩn Culicoides và loài nhai lại

Bệnh lưỡi xanh là bệnh virus không lây trực tiếp, chỉ truyền giữa loài nhai lại qua dĩn Culicoides. Cừu thường bệnh nặng nhất, bò có thể mang virus mà ít biểu hiện.

· Đăng 25/09/2026· Ngày rà soát 25/09/2026· 4 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

Tác nhân & loài mắc bệnh

Bệnh lưỡi xanh (Bluetongue — BT) do virus lưỡi xanh (họ Reoviridae) gây ra, ảnh hưởng đến loài nhai lại nuôi và hoang dã: cừu, dê, bò, trâu, hươu nai, lạc đà… Có nhiều typ huyết thanh khác nhau, khả năng gây bệnh của từng chủng rất khác nhau [1].

WOAH cho biết bệnh không gây nguy cơ cho sức khỏe cộng đồng: virus không lây qua tiếp xúc với động vật, len hay qua sữa [1].

Lưu ý: Bài viết mang tính giáo dục tổng quan, không hướng dẫn điều trị. Khi vật nuôi có dấu hiệu bất thường, hãy liên hệ bác sĩ thú y hoặc cơ quan thú y địa phương — nhiều bệnh trong bài thuộc diện phải báo cáo.

Vật trung gian: dĩn Culicoides

Chỉ một số ít loài trong chi dĩn Culicoides (biting midges — côn trùng rất nhỏ, hút máu) truyền virus. Theo WOAH, không có vector thì bệnh không thể lây từ con này sang con khác — đây là bệnh “không lây trực tiếp” (non-contagious) [1].

Dĩn có kích thước rất nhỏ, sinh sản ở nơi đất bùn ẩm giàu chất hữu cơ, ven ao, nền chuồng ẩm; nhiều loài hoạt động mạnh lúc chập tối và rạng sáng.

Cơ chế lây truyền

Dĩn nhiễm virus khi hút máu con vật đang có virus trong máu, sau đó truyền sang con khác (truyền sinh học). WOAH lưu ý bò thường có tỷ lệ nhiễm cao hơn cừu, có thể là nguồn virus trong nhiều tuần mà ít hoặc không biểu hiện, và thường là vật chủ được dĩn ưa đốt [1]. Lây truyền có thể xảy ra quanh năm, đặc biệt vào mùa mưa [1].

Dấu hiệu

Theo WOAH, ở cừu nhiễm bệnh, dấu hiệu có thể gồm: sốt; xuất huyết, loét niêm mạc miệng và mũi; chảy nhiều nước dãi, chảy nước mũi; sưng môi, lưỡi, hàm; viêm vành móng và què; yếu, sụt cân; tiêu chảy, viêm phổi; lưỡi tím tái (“lưỡi xanh” — hiếm gặp); cừu mang thai có thể sảy thai [1].

Phần lớn con vật nhiễm không biểu hiện rõ; bệnh có thể gây chết ở một tỷ lệ cừu, hươu nai và loài nhai lại hoang dã [1].

Điều kiện & tác động

  • Bệnh phân bố ở những nơi có dĩn Culicoides — gồm châu Phi, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mỹ [1].
  • Tại vùng lưu hành, tác động chủ yếu là hạn chế thương mại và chi phí giám sát, xét nghiệm, tiêm phòng [1].
  • Bệnh nằm trong danh mục phải báo cáo WOAH [1].

Giám sát

  • WOAH mô tả các chương trình giám sát đàn chỉ điểm (sentinel herds) — lấy mẫu định kỳ để phát hiện virus lưu hành, kết hợp giám sát chủ động [1].
  • Giám sát dĩn bằng bẫy đèn giúp xác định thời gian hoạt động của vector theo mùa.

Phòng chống tổng hợp

WOAH nêu các biện pháp: hạn chế nhập khẩu động vật có thể nhiễm; kiểm dịch và/hoặc hạn chế di chuyển trong thời kỳ côn trùng hoạt động; xác định vùng; tiêm vắc xin; và kiểm soát côn trùng. Tiêm vắc xin được coi là biện pháp hiệu quả và thực tế nhất để giảm thiệt hại và có thể cắt vòng lây từ con vật nhiễm sang vector [1].

  • Giảm nơi sinh sản của dĩn: thoát nước, giảm bùn ẩm, dọn phân quanh chuồng.
  • Nhốt gia súc trong chuồng có lưới vào thời điểm dĩn hoạt động mạnh nếu điều kiện cho phép.

Vai trò người chăn nuôi & doanh nghiệp

Trang trại dê, cừu, bò nên phối hợp với cơ quan thú y trong giám sát, tiêm phòng (khi được khuyến cáo) và kiểm soát môi trường chuồng trại; báo cáo sớm khi có dấu hiệu nghi ngờ.

Dành cho các bạn nhỏ & phụ huynh

Dành cho các bạn nhỏ

Khi ở gần vật nuôi

  • Không lại gần con vật đang ốm; báo người lớn khi thấy con vật bất thường.
  • Rửa tay bằng xà phòng sau khi chạm vào vật nuôi, thức ăn chăn nuôi.
  • Không vào chuồng khi người lớn đang phun, xử lý chuồng trại.
Dành cho phụ huynh
  • Cất hoá chất thú y, hoá chất diệt côn trùng ở nơi có khoá, xa tầm tay trẻ.

An toàn cho trẻ: trẻ em không tự cầm, pha, xịt hay chơi với bất kỳ hoá chất diệt côn trùng nào. Nếu cần dùng sản phẩm xua muỗi cho trẻ, người lớn đọc kỹ và làm đúng theo nhãn sản phẩm, trực tiếp bôi cho trẻ và giám sát. Bài viết không hướng dẫn liều lượng hay giới thiệu sản phẩm cụ thể.

Nguồn tham khảo

  1. WOAH — Bluetongue — truy cập 25/09/2026.

Các số liệu trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, số liệu có thể thay đổi.

Loại bài: Tổng quan · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 25/09/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIY tế công cộng

Leptospirosis sau mưa lũ: chuột, nước bẩn và cách giảm nguy cơ

CDC mô tả leptospirosis do vi khuẩn Leptospira trong nước tiểu động vật nhiễm, dễ tăng sau bão hoặc lũ. Ủ bệnh thường 2–30 ngày. Phòng: tránh bơi/lội nước nghi nhiễm, che vết thương, mang ủng chống nước, kiểm soát gặm nhấm.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚIThú y & chăn nuôi

Giun tim ở chó (Dirofilaria): muỗi đốt, triệu chứng và phòng không dùng tên thuốc

CDC gọi nhiễm Dirofilaria immitis ở chó là bệnh giun tim. Lây qua muỗi (Aedes, Anopheles, Mansonia…). Ở chó có thể tắc động mạch phổi, ho, mệt khi vận động. Phòng: giảm đốt muỗi; hỏi thú y về lịch phòng — bài không nêu thương hiệu.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
MỚINghiên cứu & khoa học

Giám sát kháng hoá chất ở muỗi: SOP, cơ sở dữ liệu và Malaria Threats Map của WHO

WHO cảnh báo kháng hoá chất lan rộng đe doạ kiểm soát muỗi sốt rét. Chương trình cung cấp GPIRM, khung kế hoạch quốc gia, SOP thử độ nhạy, cập nhật trong World malaria report, công cụ DHIS2, cơ sở dữ liệu toàn cầu từ 1978 và Malaria Threats Map.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Công nghệ & sáng tạo

Bẫy AGO (autocidal gravid ovitrap): thu muỗi cái sắp đẻ theo CDC

Trong bộ công cụ giám sát, CDC mô tả autocidal gravid ovitrap dùng gói cỏ khô và 8–10 lít nước để thu hút muỗi cái sắp đẻ (Aedes aegypti, Ae. albopictus, Culex quinquefasciatus). Có thể để tới khoảng 2 tháng mà không cần kiểm tra liên tục.

01/10/2026· 2 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

Thử nghiệm chai CDC: đọc kháng hoá chất theo thời gian chẩn đoán

CDC bottle bioassay tráng chai bằng liều chẩn đoán, cho muỗi vào và quan sát trong 2 giờ. Kháng dựa trên tỷ lệ chết tại thời gian chẩn đoán: 98–100% nhạy, 90–97% đang hình thành kháng, dưới 90% là kháng.

01/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.