Hotline 0996.85.85.85vectoris@vectoris.vn Gửi ảnh mẫuChính sách biên tập
Bài mới nhất
Hướng dẫn

Máng xối và nước đọng quanh nhà: IPM chống muỗi theo EPA & CDC

EPA và CDC đặt loại bỏ nước đọng làm nền IPM chống muỗi quanh nhà: máng xối, xô, lốp, bạt, khay cây, bể chim… EPA: đổ/thay nước bể chim, đài phun, khay cây ít nhất mỗi tuần; giữ nước hồ bơi tuần hoàn. CDC: mỗi tuần đổ–cọ–úp–đậy vật chứa. Không thay bằng một bình xịt trưởng thành.

· Đăng 04/10/2026· Ngày rà soát 04/10/2026· 3 phút đọc

Góp ý, đính chính: vectoris@vectoris.vn

máng xốiEPA · CDC · IPMđổ nước đọng quanh nhà

Chỗ đẻ ngay trên mái và sân

EPA viết: phần quan trọng của kiểm soát muỗi quanh nhà là không để muỗi có chỗ đẻ — loại nước đọng ở máng xối, lốp cũ, xô, bạt nhựa, đồ chơi và mọi vật chứa khác [1].

Máng xối / ống thoát nước mưa
Máng xối / ống thoát nước mưa — EPA và CDC nhắc loại nước đọng ở máng xối, xô, lốp, khay cây… trong IPM chống muỗi quanh nhà.Ảnh: Ivangiesen · CC0 1.0 · Wikimedia Commons

Cùng thông điệp EPA “smart pest control”: loại nước đọng ở máng xối, xô, bạt, bể chim, đài phun, bể trẻ, khay chậu cây… [2]. CDC bổ sung quy trình hàng tuần đổ–cọ–úp–đậy [3].

Checklist đô thị / hộ gia đình

  • Máng xối & ống xuống: khơi lá, đất, rác để nước chảy; nước đọng trên máng là ổ ấu trùng kinh điển [1][2].
  • Bể chim, đài phun, khay cây, thùng mưa: đổ/thay nước ít nhất mỗi tuần [1].
  • Vũng tạm: tháo hoặc lấp đất; hồ bơi: giữ xử lý và tuần hoàn [1][2].
  • Trong nhà: CDC nhắc đổ khay hoa/lọ mỗi tuần — muỗi vào nhà vẫn có thể đẻ [3].
Nhộng muỗi dưới mặt nước đọng
Nhộng muỗi dưới mặt nước đọng — CDC: ấu trùng và nhộng sống trong nước đứng; đổ/đậy vật chứa cắt chu kỳ trước khi thành muỗi bay.Ảnh: Lindemom1 · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
💡 Bạn có biết? EPA nhấn: diệt trứng–ấu trùng thường hiệu quả và rẻ hơn diệt trưởng thành, nhưng với Aedes aegypti ổ nhỏ phân tán nên vẫn cần kết hợp giáo dục cộng đồng và biện pháp khác [1].

IPM: không chỉ xịt bay

  • Ưu tiên loại ổ nước → lưới cửa/máy lạnh → bảo vệ cá nhân → hoá chất đúng chỗ khi cần [1][2][3].
  • Larvicide chỉ cho nước không đổ/đậy được và không dùng uống; đọc nhãn đăng ký [3].
  • Thuê dịch vụ: hỏi kế hoạch IPM, không chỉ “xịt định kỳ” không kiểm tra ổ nước.

Xem thêm: Đổ nước đọng · IPM là gì.

EPA nêu ví dụ ổ nước nào trên mái nhà?

Máng xối (rain gutters) cùng xô, lốp, bạt… [1].

Bể chim / khay cây nên xử lý nước thế nào?

Đổ hoặc thay ít nhất mỗi tuần [1].

Chỉ xịt muỗi bay có đủ theo IPM không?

Không. Nền tảng là loại chỗ đẻ (nước đọng) [1].

Nguồn tham khảo

  1. US EPA — Success in Mosquito Control: An Integrated Approach — truy cập 04/10/2026.
  2. US EPA — Smart Pest Control to Protect Your Health — truy cập 04/10/2026.
  3. CDC — Mosquito Control at Home — truy cập 04/10/2026.

Các thông tin trong bài được trích từ các nguồn trên; nếu nguồn cập nhật, nội dung có thể thay đổi.

Loại bài: Hướng dẫn · Biên soạn: Ban biên tập VectorIS · Ngày rà soát: 04/10/2026. Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế, thú y hay chuyên môn tại chỗ. Xem chính sách biên tập.

Thấy thông tin cần đính chính? Email vectoris@vectoris.vn. Gặp con côn trùng lạ? Gửi ảnh mẫu — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.

Bài liên quan
MỚIGóc trẻ em & trường học

Sau mưa: thám tử nhí đổ–úp–đậy xô, khay cây và khay điều hòa

CDC: mỗi tuần đổ sạch và cọ, úp, đậy kín hoặc bỏ vật chứa nước (xô, khay cây, đồ chơi, bể chim…). Sau mưa hoặc lũ, lặp lại với lốp, bạt, xô, khay. Thám tử nhí làm cùng người lớn — không tự cầm hoá chất diệt ấu trùng.

04/10/2026· 4 phút đọc
Đọc bài →
MỚIY tế công cộng

Dengue: dấu hiệu cảnh báo và sốt xuất huyết nặng theo CDC

CDC: khoảng 1/4 người nhiễm dengue bị bệnh; trong số người bệnh, khoảng 1/20 tiến triển dengue nặng. Dấu hiệu cảnh báo thường xuất hiện 24–48 giờ sau khi hạ sốt: đau/nhạy bụng, nôn ≥3 lần/24 giờ, chảy máu mũi–nướu, nôn ra máu hoặc máu trong phân, mệt/bứt rứt bất thường — cần đến cơ sở y tế ngay. Không dùng aspirin/ibuprofen khi nghi dengue.

04/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Khảo nghiệm & tiêu chuẩn

WHO intensity bioassay: đo cường độ kháng ở 5× và 10× nồng độ phân biệt

Sau khi phát hiện kháng ở nồng độ phân biệt (discriminating concentration, DC), WHO hướng dẫn thử cường độ (intensity) ở 5× DC rồi 10× DC nếu cần. Diễn giải thường dùng: chết 98–100% ở 5× = kháng cường độ thấp; dưới 98% ở 5× → thử 10×; 98–100% ở 10× = trung bình; dưới 98% ở 10× = cao — gợi ý nguy cơ thất bại vận hành và cần quản lý kháng. Khác chai CDC bottle cơ bản chỉ sàng ở một nồng độ chẩn đoán.

04/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Góc trẻ em & trường học

Quần áo dài lúc chạng vạng: thám tử nhí giảm đốt khi chơi ngoài sân

CDC khuyên mặc áo dài tay và quần dài rộng rãi để muỗi khó đốt; với trẻ, mặc đồ che tay–chân. CDC West Nile khuyến cáo hạn chế ngoài trời lúc chạng vạng–bình minh khi muỗi Culex hoạt động mạnh. Thuốc xua và permethrin trên quần áo là việc của người lớn — thám tử nhí không tự cầm hoá chất.

03/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →
Y tế công cộng

Zika trong thai kỳ: hội chứng bẩm sinh theo CDC và vì sao vẫn phải phòng đốt

CDC: virus Zika có thể truyền từ người mang thai sang thai nhi; nhiễm khi mang thai có thể dẫn tới congenital Zika syndrome (CZS) và dị tật não–mắt. Trong dữ liệu đăng ký Mỹ, khoảng 5% trẻ sinh ra từ thai kỳ có bằng chứng nhiễm Zika gặp dị tật liên quan; nguy cơ cao hơn ở quý 1–2. Nhiễm khi không mang thai không làm tăng nguy cơ cho thai kỳ sau. Phòng: tránh đốt muỗi và lây qua đường tình dục.

03/10/2026· 3 phút đọc
Đọc bài →

Có câu hỏi về côn trùng tại cơ sở của bạn?

Gửi ảnh chụp mẫu (kèm nơi phát hiện, thời gian, số lượng) hoặc nhu cầu khảo nghiệm — chúng tôi sẽ phản hồi qua email.